- Trước năm 1970, phần lớn trẻ mắc bệnh bạch cầu tử vong rất nhanh, nhưng hiện nay tỷ lệ sống sót ở các nước phát triển đã vượt 85%
- Bệnh bạch cầu là loại ung thư trẻ em phổ biến nhất, chủ yếu được chia thành bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính (ALL) và bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML)
- Việc cải thiện tỷ lệ sống sót có vai trò quan trọng của phát triển thuốc, điều trị cá thể hóa và hợp tác thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn
- Sự tiến bộ của nghiên cứu gen và phân tử, cùng với thuốc mới, liệu pháp miễn dịch và cải thiện chăm sóc hỗ trợ, đã nâng cao đáng kể tỷ lệ thành công điều trị
- Trong tương lai, thách thức lớn vẫn là mở rộng khả năng tiếp cận điều trị cho trẻ em ở mọi khu vực
Bệnh bạch cầu ở trẻ em: Ung thư chết người đã trở thành căn bệnh có thể điều trị như thế nào
Trước năm 1970, phần lớn trẻ mắc bệnh bạch cầu tử vong nhanh chóng
- Trước năm 1970, khi được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu ở trẻ em, tỷ lệ sống sót sau 5 năm dưới 10%
- Vào thời kỳ đó, đây là căn bệnh chết người gây ra cú sốc và mất mát cho cả bệnh nhi lẫn gia đình
- Hiện nay, tại Bắc Mỹ và châu Âu, hơn 85% sống sót ít nhất 5 năm
- Đằng sau sự thay đổi mạnh mẽ này là tiến bộ khoa học và sự phát triển của các phương pháp điều trị
- Tại các khu vực khác như châu Á và Nam Mỹ, tỷ lệ tử vong do ung thư trẻ em cũng đang giảm, nhưng vẫn còn ở mức cao
Bệnh bạch cầu là loại ung thư trẻ em phổ biến nhất, với mức giảm tử vong nổi bật
- Bệnh bạch cầu là ung thư phát sinh trong máu và tủy xương, chủ yếu được chia thành bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính (ALL) và bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML)
- Chiếm khoảng 25% các ca ung thư ở trẻ em tại Mỹ
- Ở giai đoạn thơ ấu, quá trình tạo tế bào máu diễn ra mạnh mẽ, làm tăng nguy cơ đột biến do lỗi DNA trong quá trình này
- Phần lớn bệnh bạch cầu ở trẻ em bắt nguồn từ các đột biến gen tự phát xảy ra trong quá trình phân chia tế bào nhanh chóng trước và ngay sau khi sinh
- Từng có nghi ngờ về yếu tố môi trường, nhưng chưa xác định được nguyên nhân môi trường nhất quán
Tỷ lệ sống sót của bệnh bạch cầu ở trẻ em đã cải thiện mạnh mẽ
- Trong thập niên 1960, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ALL là 14%, nhưng đến thập niên 2010 đã tăng lên 94%
- Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML) cũng tăng tỷ lệ sống sót sau 5 năm từ 14% trong thập niên 1970 lên hơn 60%
- Việc điều trị vẫn đòi hỏi hóa trị cường độ cao kéo dài nhiều năm, tạo gánh nặng rất lớn cả về thể chất lẫn tinh thần
- Tuy nhiên, tần suất biến chứng mạn tính sau điều trị cũng đang giảm dần, nên sức khỏe dài hạn cũng được cải thiện
- Sự gia tăng tỷ lệ sống lâu dài đã dẫn tới mức giảm mạnh về tỷ lệ tử vong
Động lực thúc đẩy tiến bộ điều trị: thử nghiệm lâm sàng, phát triển thuốc mới và nghiên cứu phân tử
Tiến bộ liên tục và cách tiếp cận hợp tác
- Trước đây, một loại thuốc đơn lẻ chỉ có thể tạm thời loại bỏ tế bào ung thư, nhưng khi liệu pháp phối hợp và xạ trị sọ não được đưa vào, một số ít bệnh nhân đã được chữa khỏi
- Trong thập niên 1960–70, hóa trị phối hợp đa giai đoạn gồm 4 bước (khởi trị, củng cố, tăng cường trì hoãn, duy trì) đã được chuẩn hóa
- Trong thập niên 1980–90, điều trị hóa chất cường độ cao qua đường nội tủy thay thế xạ trị sọ não, giúp giảm các tác dụng phụ dài hạn như suy giảm nhận thức và chậm phát triển
- Dựa trên phân tầng nguy cơ (tuổi, số lượng bạch cầu, thông tin di truyền, v.v.), nhóm nguy cơ thấp được giảm tác dụng phụ, còn nhóm nguy cơ cao được áp dụng điều trị mạnh hơn
- Từ những năm 2000, việc đưa xét nghiệm bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) vào lâm sàng giúp phát hiện cả những tế bào ung thư rất nhỏ, từ đó tinh chỉnh điều trị cá thể hóa
Tầm quan trọng của các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn và mạng lưới nghiên cứu
- Vì bệnh bạch cầu ở trẻ em là bệnh hiếm, các bệnh viện riêng lẻ khó tích lũy đủ số ca để nghiên cứu độc lập
- Các mạng lưới hợp tác siêu lớn như Children's Oncology Group ở Mỹ hay International BFM Study Group ở châu Âu đã được xây dựng, với hàng chục nghìn người tham gia lâm sàng
- Nhờ đó, độ chính xác trong so sánh hiệu quả điều trị và đánh giá nguy cơ đã tăng vọt
- Những phương pháp điều trị có tác dụng phụ lớn như xạ trị sọ não đã được thay thế dựa trên kết quả lâm sàng
Tiến bộ ở cấp độ gen, phân tử và thuốc nhắm trúng đích
- Thông qua phân tích đột biến gen, có thể phân loại nguy cơ phù hợp từng bệnh nhân và điều chỉnh cường độ điều trị
- Việc đưa vào sử dụng thuốc nhắm trúng đích như Imatinib (Gleevec) đã giúp cải thiện mạnh tỷ lệ sống sót ở nhóm bệnh nhi có đột biến nhất định và giảm nhu cầu ghép
- Gần đây, các liệu pháp miễn dịch kiểu mới như liệu pháp tế bào CAR-T và liệu pháp kháng thể đã được áp dụng, mở rộng phổ lựa chọn điều trị
Sự phát triển của chăm sóc hỗ trợ
- Trong quá trình điều trị ung thư, các biện pháp tiêu chuẩn như truyền tiểu cầu, kháng sinh, thuốc kháng nấm và vaccine được sử dụng để phòng ngừa biến chứng như chảy máu và nhiễm trùng
- Việc đưa vào các thuốc mới và vaccine mới (phế cầu, thủy đậu, rotavirus, v.v.) giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở trẻ suy giảm miễn dịch
- Ghép tế bào gốc cho bệnh nhân suy tủy và tái phát cũng đã được cải thiện về độ an toàn và hiệu quả, chuyển từ xạ trị sang hóa trị liều cao và ghép từ người hiến
Những thách thức và ý nghĩa trong tương lai
- Ở nhiều quốc gia phát triển, chẩn đoán bệnh bạch cầu ở trẻ em không còn đồng nghĩa với án tử
- Tuy vậy, quá trình điều trị kéo dài, tác dụng phụ, gánh nặng tâm lý với bệnh nhi và gia đình, cùng nguy cơ một số biến chứng dài hạn vẫn còn tồn tại
- Đây là một ví dụ điển hình cho thấy khoa học, lâm sàng, hợp tác toàn cầu và tiến bộ sinh học phân tử đã biến một căn bệnh chết người thành căn bệnh có thể điều trị
- Nghiên cứu và đổi mới trong tương lai cần tập trung vào mở rộng khả năng tiếp cận điều trị bình đẳng cho trẻ em trên toàn thế giới
- Tổng thể, đây là ví dụ tiêu biểu cho tác động tích cực mà sức mạnh của nghiên cứu y học mang lại cho xã hội và cuộc sống
1 bình luận
Ý kiến trên Hacker News
Chia sẻ trải nghiệm khi con trai tôi được chẩn đoán B-ALL(RUNX1) vào năm 2020. Hôm nay (Ngày của Cha ở Mỹ) tôi không muốn kể quá sâu, nhưng hiện giờ cháu đang khỏe mạnh và sống tốt. Khoảng 2 năm trước, cháu đã được rung chuông báo khỏi bệnh. Cháu cũng tham gia nghiên cứu của Children's Oncology Group và được nhận một phương pháp điều trị thử nghiệm áp dụng cho bệnh nhi nam. Khi đó có một phác đồ yêu cầu bé trai phải điều trị thêm khoảng 6 tháng do tinh hoàn, nhưng dữ liệu sau này kết luận là không cần như vậy, và tác dụng phụ do hóa trị kéo dài còn lớn hơn. May mắn là chẩn đoán cũng sớm, và mọi xét nghiệm đều cho ra kết quả tốt nhất có thể mong đợi. Tôi không viết nhiều bình luận về trải nghiệm của mình, nhưng có thể tìm thấy nhiều câu chuyện trên Hacker News
Cha tôi là bác sĩ chuyên huyết học ung thư nhi từ cuối những năm 60. Ông luôn tin rằng có thể tiếp tục nâng tỷ lệ chữa khỏi bằng nghiên cứu và điều trị lâm sàng, và đã dành cả cuộc đời để theo đuổi điều đó. Tôi nhớ ông, một người lúc nào cũng tích cực, thường lấy chính xu hướng được nhắc đến trong bài này làm câu trả lời cho hy vọng ngay cả trong những tình cảnh bi quan. Nỗi đau mất con trẻ thì lúc nào cũng lớn, nhưng ông chưa bao giờ đánh mất cái nhìn hướng về tương lai. Đây đúng là một thành tựu vĩ đại của khoa học và y học
Tôi là người sống sót sau bệnh bạch cầu ALL vào khoảng giai đoạn 1989 đến 1995. Đó là trải nghiệm không thể quên: nằm viện rất lâu, phẫu thuật vào sáng sớm, và những tác dụng phụ làm thay đổi cả cuộc đời. Tôi vẫn hy vọng một ngày nào đó căn bệnh này sẽ bị xóa sổ hoàn toàn. Tôi cũng mong những kinh nghiệm tích lũy ở phương Tây có thể được lan rộng ra toàn thế giới, để mọi đứa trẻ đều có thể tiếp cận điều trị với chi phí hợp lý và dễ dàng
Có ý kiến cho rằng bài báo chưa giải thích đủ rõ “làm thế nào” kết quả điều trị lại được cải thiện. Cốt lõi là 'điều chỉnh liều lượng chính xác theo kiểu gen, độ tuổi và phân nhóm bệnh của từng bệnh nhân'. Trong 20 năm gần đây, việc áp dụng phân tích hệ gen tiên tiến phù hợp với gene liên quan đến điều trị ung thư, enzyme chuyển hóa, tốc độ đào thải thuốc... đã đóng vai trò rất lớn. Trên thực tế, các loại thuốc được sử dụng không thay đổi quá nhiều cho đến gần đây, nhưng tỷ lệ khỏi bệnh trên lâm sàng và tỷ lệ sống sót đã tiến bộ rất mạnh. Cũng cần nhấn mạnh rằng điều này có được nhờ sự hỗ trợ của NIH, Saint Jude Children’s Research Hospital với nguồn quyên góp toàn cầu, cùng nhiều tổ chức khác
Những tiến bộ y học như thế này có thể không trông quá ghê gớm nếu nhìn từng bước một, nhưng điều đáng kinh ngạc và đáng khâm phục là vô số con người tham gia vào quá trình đó cuối cùng đã cứu được rất nhiều mạng sống, và sẽ còn tiếp tục như vậy
Don Pinkel không phải là cái tên quá nổi tiếng, nhưng ông là người tiên phong đã lần đầu phát triển liệu pháp phối hợp cho bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính ở trẻ em tại St. Jude trong thập niên 60, nâng tỷ lệ chữa khỏi từ gần như 0 lên 50%
https://www.smithsonianmag.com/innovation/childhood-leukemia-untreatable-dr-don-pinkel-st-jude-180959501/
Thông thường, số trẻ mắc ung thư mà một đứa trẻ biết trong xung quanh mình có thể được ước tính bằng (tỷ lệ mắc ung thư nhi) x (quy mô trường K-8), rồi nhân đôi vì các em quan sát cả lớp trên lẫn lớp dưới. Với khoảng 20 ca trên 100.000 trẻ và giả sử một trường K-8 thường có khoảng 2.000 học sinh, thì (20 / 100,000 x 2,000 x 2) ra khoảng 1 em. Vì tỷ lệ tử vong do ung thư ở trẻ em đã giảm hơn 10 lần trong vài chục năm qua, nên vào thập niên 70 chuyện quanh mình có bạn đồng trang lứa chết vì ung thư là điều thường thấy, còn ngày nay thì không như vậy nữa
Trong tuổi thơ của tôi khi lớn lên ở Serbia và Montenegro vào thập niên 90 đến đầu những năm 2000, cũng có ít nhất 2-3 người bạn mắc bạch cầu. Tất cả đều sống sót, và một đứa trẻ hàng xóm dù việc điều trị vô cùng đau đớn nhưng cuối cùng cũng khỏi bệnh. Ngay khi đó, đã có nhận thức rằng việc điều trị rất hiệu quả và khỏi bệnh là kết cục phổ biến. Chỉ vài năm trước đó thôi (thập niên 80 đến đầu 90), trẻ em chết vì ung thư vẫn còn rất phổ biến, và tôi cũng biết hai cặp vợ chồng thực sự đã mất con. Mặt khác, tôi cũng có những người bạn bị tim bẩm sinh, và ở nhóm này thì nhiều trường hợp kết quả không tốt
Tôi là người sống sót sau ALL. Tôi điều trị từ mùa xuân năm 2000 đến năm 2003, vào thời trung học cơ sở và trung học phổ thông, và rõ ràng có những tác dụng phụ do điều trị gây ra (suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung...). Dù vậy, tôi vẫn lấy được bằng khoa học máy tính và đang làm kỹ sư phần mềm. Điều đáng ngạc nhiên là tỷ lệ nghỉ học mãn tính của học sinh trên toàn nước Mỹ là 30%. Tôi nghỉ khoảng 10% số buổi học vì điều trị ung thư, nên thực tế trẻ em ngày nay nghỉ học nhiều ngang một bệnh nhân ung thư khiến tôi thấy đáng lo. Tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng quá trình điều trị là gánh nặng rất lớn với cả gia đình. Có những trường hợp cha mẹ không muốn để con ở bệnh viện một mình quá lâu, nhưng vẫn buộc phải làm vậy để mưu sinh
Điều kiện tiên quyết lớn nhất là ‘khả năng tiếp cận điều trị’. Những tiến bộ y khoa như thế này phần lớn vẫn chỉ giới hạn ở các quốc gia thu nhập cao. Thử thách tiếp theo là tái tạo được thành công đó trên phạm vi toàn cầu
Tôi nghĩ đây là một nhận định đúng về mặt thực tế. Thành phần cốt lõi của thành công không phải là thuốc đắt tiền, mà là căn đúng liều lượng và thời điểm cho phù hợp
Các nước thu nhập thấp có tỷ lệ sinh cao và nhiều trẻ em hơn, nên ở mức nào đó cũng tạo ra một sự cân bằng nhất định