1 điểm bởi GN⁺ 2024-04-24 | 1 bình luận | Chia sẻ qua WhatsApp
  • Điều khiến tiếng Nhật tạo cảm giác xa lạ không chỉ là việc dùng xen lẫn kanji, hiragana và katakana, mà còn nằm ở sự tách rời giữa chữ viết và âm thanh ngôn ngữ; chính độ lệch này vừa làm tăng độ khó, vừa mở rộng sức biểu đạt
  • Khi chữ Hán du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 5, để thích ứng với tiếng Nhật có cấu trúc khác biệt, kanji bắt đầu được biến đổi để dùng cho cả ghi nghĩa lẫn ghi âm
  • Vì một kanji có thể được đọc theo nhiều cách, hoặc nhiều kanji có thể được đọc như một từ duy nhất, người đọc phải học riêng cách đọc theo đơn vị từ, chứ không chỉ theo từng chữ
  • Ngay cả những từ có cùng cách phát âm, nghĩa cũng tách ra tùy theo kanji được chọn; với tên riêng, động từ, hay từ chỉ quan hệ thân tộc, những thông tin mà âm thanh đơn thuần không đủ truyền đạt sẽ được lớp chữ viết bổ sung
  • Gikun, tức cách gắn furigana bằng một từ khác thay vì cách đọc từ điển, cho phép manga và tiểu thuyết truyền đạt đồng thời hai lớp nghĩa, tạo ra một không gian biểu đạt rất khó dịch của văn bản tiếng Nhật

Một ngôn ngữ nơi chữ viết và âm thanh lệch khỏi nhau

  • Tiếng Nhật thường bị xem là khó vì có nhiều kanji, dùng lẫn hiragana và katakana, có những cách diễn đạt khó dịch, trật tự câu chủ ngữ-tân ngữ-động từ, và sự phụ thuộc mạnh vào ngữ cảnh
  • Nhưng chỉ riêng những yếu tố đó không làm tiếng Nhật trở nên đặc biệt
    • Tiếng Trung dùng còn nhiều ký tự hơn và ngữ pháp lại đơn giản hơn
    • Ngôn ngữ nào cũng có những cách diễn đạt khó dịch
    • Cũng có những nền văn hóa sử dụng đồng thời nhiều hệ chữ viết
  • Điểm đặc biệt hơn là cái được viết ra và cái được nói lên trong lịch sử đã luôn phát triển cùng nhau trong trạng thái lệch nhau
  • Sự tách rời này khiến người học vất vả, nhưng cũng tạo cho tiếng Nhật những kỹ thuật văn chương và những tầng nghĩa độc đáo

Sự căng thẳng nảy sinh khi áp chữ Hán vào tiếng Nhật

  • Tiếng Nhật đã tồn tại dưới dạng ngôn ngữ nói suốt nhiều thế kỷ, rồi mới được văn tự hóa khi chữ Hán du nhập vào quần đảo Nhật Bản vào thế kỷ 5
  • Chữ Hán là logogram, trong đó mỗi ký tự gắn với một ý nghĩa nhất định, và là hệ thống phát triển phù hợp với cấu trúc tiếng Trung
  • Vì tiếng Nhật và tiếng Trung khác nhau rất lớn về phát âm, ngữ pháp và cấu trúc từ vựng, nên rất khó áp nguyên xi chữ Hán vào tiếng Nhật
    • Trong tiếng Trung, chī là “ăn”, còn chīle tương ứng với “đã ăn”, có thêm le để chỉ hoàn thành
    • Trong tiếng Nhật, từ tự thân biến đổi hình thức như taberu thành tabeta
  • Các thư lại và người chép tay thời kỳ đầu ở Nhật đã dùng kanji không chỉ để ghi nghĩa mà còn để ghi âm
    • Với độc giả tiếng Trung, cách này có thể trông như một chuỗi ký tự tùy ý, không có cấu trúc
    • Nhưng với độc giả tiếng Nhật, nó được đọc bằng giá trị âm của những từ quen thuộc

Vai trò của kana và furigana

  • Man'yougana, tức cách dùng kanji chỉ để biểu thị âm, dần được đơn giản hóa và chuẩn hóa theo thời gian
  • Từ man'yougana sinh ra hiraganakatakana ngày nay; gộp hai hệ này lại thì gọi là kana
  • Trong tiếng Nhật hiện đại, kanji chủ yếu đảm nhiệm phần nghĩa, còn hiragana và katakana phụ trách ghi âm và các yếu tố ngữ pháp
  • Để bù cho vấn đề phát âm của kanji không rõ ràng, người ta dùng furigana
    • Furigana là những kana nhỏ đặt cạnh hoặc phía trên kanji khó để chỉ cách đọc
    • Học sinh vẫn tiếp tục học các kanji cơ bản cho tới cuối trung học phổ thông, nên furigana thường xuyên cần thiết
    • Ngay cả trong văn bản dành cho người lớn, furigana vẫn được thêm vào với từ hiếm hoặc cách đọc dễ quên

Những hiện tượng kỳ lạ do cách đọc kanji tạo ra

  • Một kanji, nhiều cách đọc

    • Trong tiếng Trung, một chữ thường gắn với một cách phát âm, nhưng trong tiếng Nhật, một kanji có thể được đọc theo nhiều cách
    • Trong trường hợp cực đoan, một kanji có thể có hơn 15 cách đọc
    • Cùng một kanji có thể xấp xỉ đảm nhiệm nghĩa của nhiều từ tiếng Nhật khác nhau, khiến sự tương ứng giữa âm và nghĩa trở nên lỏng lẻo
    • Người đọc tiếng Nhật có thể gần như không có manh mối để đoán cách phát âm khi gặp một kanji lạ
    • Trong tiếng Anh cũng có trường hợp chính tả và phát âm lệch nhau, nhưng ở tiếng Nhật vấn đề có thể lớn tới mức không biết cả một kanji sẽ phải đọc thành âm nào
  • Một kỹ năng riêng để giải thích tên người

    • Vì đặc tính của kanji, tên người trong tiếng Nhật thường khó viết đúng nếu chỉ nghe phát âm
    • Ở Nhật, ngay cả với những cách đọc tên phổ biến, người ta vẫn hay chọn kanji mang cá tính riêng, nên phát âm và mặt chữ không dễ đối ứng
    • Khi giải thích tên, người ta thường nêu ra một từ quen thuộc có chứa kanji đó, hoặc tách chữ ra để mô tả bằng những thành phần đơn giản hơn
    • Việc chọn chữ không chỉ là chuyện đánh vần, mà còn vận hành như một tầng chứa ý nghĩa và cá tính
  • Cách đọc không thể tách nhỏ, jukujikun

    • Jukujikun chỉ trường hợp cách đọc của cả từ không phải là tổ hợp từ những cách đọc thông thường của từng kanji cấu thành
    • Với từ ghép thông thường, chỉ cần nối cách đọc của các kanji lại là được
      • Ví dụ, 美術 là bijutsu, ghép từ bi của 美 và jutsu của 術, nghĩa là “art”
    • Nhưng 大人 được viết bằng 大 nghĩa là “big” và 人 nghĩa là “person”, trong khi cách đọc lại là otona
      • Không thể tách thành otona, hay otona
      • Tra riêng từng kanji cũng không thể suy ra được cách đọc thực tế của từ này
    • Một số từ còn có số lượng kanji nhiều hơn số âm tiết, khiến quan hệ tương ứng giữa đơn vị chữ và đơn vị âm thanh càng đổ vỡ mạnh hơn
  • Một kanji bao bọc hai từ

    • Một số động từ về mặt lịch sử là sự kết hợp của hai từ, nhưng trong cách viết hiện đại lại trông như một kanji cộng với đuôi từ
    • Ví dụ, 司る tsukasadoru là động từ tương ứng với “đảm trách” hoặc “quản lĩnh”
      • Về từ nguyên, nó từng là dạng kết hợp của 官 tsukasa, “chức vị có thẩm quyền”, và 取る toru, “lấy”
      • Theo thời gian, dạng kết hợp này trở nên thông dụng và được viết ngắn lại bằng một kanji riêng
    • Những dạng như vậy cho thấy kanji là một lớp được chồng thêm lên vốn từ khẩu ngữ đã tồn tại từ trước
    • Đồng thời, tính lỏng của chính tả tiếng Nhật cũng dẫn tới tính tiện dụng trong việc rút ngắn những biểu đạt dài

Cách kanji làm giảm sự mơ hồ của âm thanh ngôn ngữ

  • Tiếng Nhật nếu xét thuần theo âm thanh có rất nhiều trường hợp cùng phát âm nhưng mang nghĩa khác nhau
  • Kanji phân biệt những từ đồng âm này theo các nghĩa khác nhau, từ đó nâng cao độ chính xác của văn ngữ
  • Ngay cả những động từ cùng phát âm cũng có thể được viết bằng các kanji khác nhau tùy ngữ cảnh để tách sắc thái nghĩa
  • Từ chỉ quan hệ thân tộc itoko khi nói ra thì chỉ là một dạng, nhưng trong chữ viết có thể cụ thể hóa quan hệ giới tính bằng tổ hợp kanji
    • Các kanji như 兄, 弟, 姉, 妹 được dùng cho việc này
    • 従 được đặt phía trước để biểu thị quan hệ anh chị em họ tương hỗ
  • Kanji bổ sung cho văn bản một tầng nghĩa vốn không có trong lời nói

Hai lớp nghĩa do gikun tạo ra

  • Gikun là cách gắn furigana bằng một cách đọc khác thay vì phát âm thông thường của kanji hay của từ
  • Nếu furigana thông thường dùng để chỉ cách đọc theo từ điển, thì gikun thay đổi phát âm để phủ thêm một lớp nghĩa riêng
  • Trong manga, gikun cho phép đồng thời truyền đạt âm thanh lời nói và ý nghĩa chữ viết ngay trong một cảnh
    • Có thể đặt furigana hidari, tức “left”, lên trên kanji nghĩa là “heat”, để nhân vật nói “bên trái” trong khi văn bản đồng thời truyền tải “nhiệt”
    • Với những từ ghép mới như “automail” chỉ cánh tay máy, kanji cung cấp nghĩa “mechanical armor”, còn furigana cung cấp cách phát âm mang sắc thái ngoại lai
    • Cũng có thể đặt furigana tương ứng với “this place” lên trên kanji nghĩa là “hospital” để làm rõ địa điểm hiện tại
  • Trong tiểu thuyết, gikun cũng được dùng như một công cụ điều chỉnh không khí và ý nghĩa
    • Natsuhiko Kyogoku gắn furigana là cách đọc mà độc giả hiện đại có thể nhận ra lên những kanji cũ kỹ và hiếm gặp
    • Trong Norwegian Wood của Haruki Murakami, phía trên kanji mang nghĩa “remote region” là cách đọc katakana của từ ngoại lai “limbo”, kết hợp cảm giác huyền bí của từ vay mượn với ý nghĩa về một nơi chốn ẩn khuất
  • Gikun khiến trải nghiệm đọc văn bản gần như đọc ở chế độ stereo, nơi hai hình thức thông điệp chồng lên hoặc hòa trộn với nhau trong cùng một khoảnh khắc

Hệ quả thực dụng và văn chương mà chính tả tiếng Nhật để lại

  • Sự tách rời giữa chữ viết và phát âm khiến việc học tiếng Nhật trở nên khó khăn
  • Nhưng cũng chính sự tách rời ấy làm cho tiếng Nhật trở thành một hệ biểu đạt linh hoạt và giàu có hơn
  • Kanji, kana, furigana và gikun lần lượt chia nhau đảm nhiệm âm thanh, ý nghĩa, cách đọc bổ trợ và sự lệch có chủ ý
  • Tiếng Nhật có thể thêm vào chữ viết những lớp nghĩa không tồn tại nếu chỉ nghe âm thanh, hoặc cố ý làm lệch chữ và phát âm để tạo ra hiệu ứng mới
  • Sự tình cờ của lịch sử này đem lại cho tiếng Nhật một chiều kích bổ sung rất khó chuyển nguyên vẹn sang ngôn ngữ khác

1 bình luận

 
GN⁺ 2024-04-24
Ý kiến trên Hacker News
  • Là một người bản ngữ tiếng Anh đã sống lâu năm ở Nhật và nói tiếng Nhật trôi chảy, tôi thấy thú vị vì bài viết chỉ ra nhiều đặc điểm của tiếng Nhật mà bình thường tôi vẫn xem là hiển nhiên
    Điều tôi đặc biệt mong bài viết đề cập là từ tượng thanh và tượng hình. Tiếng Nhật dùng những cách diễn đạt này rất rộng rãi, và âm thanh thường mang ý nghĩa cảm giác rất mạnh
    Ví dụ, tsuru-tsuru là cảm giác bề mặt trơn láng và trơn tuột, pera pera là cảm giác nói ngoại ngữ trôi chảy, tatata là tiếng chạy nhanh, bisho bisho là trạng thái ướt sũng, gussuri là trạng thái ngủ say như chết, zukizuki biểu thị cơn đau dữ dội. Có hàng trăm, hàng nghìn cách diễn đạt như vậy, và tôi nghĩ chúng là yếu tố khiến tiếng Nhật trở nên “phong phú, kỳ lạ và khác biệt”

    • Chỉ là một đính chính nhỏ, không phải giyongo mà là giongo(擬音語). Thuật ngữ liên quan là gitaigo(擬態語), và cả hai đều thuộc phạm trù lớn hơn là giseigo(擬声語)
      Trong tiếng Anh, thường tất cả đều được dịch là onomatopoeia, nhưng về cơ bản giongo chỉ âm thanh vật lý do sinh vật hoặc vật vô tri phát ra, còn gitaigo biểu thị các hiệu ứng trừu tượng như trạng thái cảm xúc hay mức năng lượng
      Wikipedia tiếng Nhật có giải thích chi tiết hơn: https://ja.wikipedia.org/wiki/%E6%93%AC%E5%A3%B0%E8%AA%9E
    • Gần đây tôi có cảm giác một bí quyết quan trọng để tiếng Nhật hội thoại nghe tự nhiên là dùng nhiều từ tượng thanh và tượng hình. Tôi còn từng nghĩ đến việc trích hết chúng từ jmdict để học riêng
    • Điều kỳ lạ nhất là các từ tượng thanh trong tiếng Nhật hầu như chưa bao giờ nghe giống với âm thanh mà tôi tưởng tượng
      Khi còn nhỏ học tiếng Nhật, tôi từng cảm thấy như người Nhật có đôi tai khác với mình. Bây giờ tôi nghĩ có lẽ đây gần với vấn đề quy ước xã hội hơn, nhưng vẫn rất thú vị
    • Tôi nghĩ ít nhất cũng phải có vài nghìn từ. Tôi nhớ từng thấy một cuốn từ điển chỉ tập hợp từ tượng thanh và tượng hình trong thư viện đại học
      Đến giờ, mỗi khi phát hiện một cách diễn đạt mới, tôi vẫn tiếp tục ngạc nhiên trước việc ai đó đã gán âm thanh cho cảm giác đó. Từ tôi thích nhất đến nay là mozomozo, vợ tôi dùng nó để mô tả cảnh em bé vung vẩy tay
    • Tôi từng gặp một người Anh dạy tiếng Anh ở Nhật, và anh ấy làm tôi bật cười khi cho biết quán sushi băng chuyền Kulu Kulu mà anh thích ở London có nghĩa là “xoay vòng vòng”. Có vẻ nó cũng mang cảm giác tương tự những cách diễn đạt này
  • Từ góc nhìn của một người biết tiếng Trung và đang học tiếng Nhật, tôi ngạc nhiên vì tiếng Nhật phức tạp và khó đoán đến mức khó tin
    Tiếng Trung, đặc biệt là tiếng Quảng Đông, có 7–9 thanh điệu và cũng có rất nhiều chữ Hán, nhưng sau khi thuộc 2.000–3.000 chữ đầu tiên, có thể lấp chỗ trống nhờ bộ thủ, mẫu hình và ý nghĩa. Ngữ pháp chỉ có bộ khung, các quy tắc tôi nhớ được chỉ khoảng 5–10 cái, còn lại rất dễ
    Ngược lại, mỗi buổi học tiếng Nhật tôi lại học 2–3 quy tắc ngữ pháp. Việc một chữ được đọc theo một cách như trong tiếng Trung cũng dễ hơn nhiều, và giao tiếp cũng trực tiếp hơn tiếng Anh. Trong tiếng Nhật, bối cảnh văn hóa, cách diễn đạt, trợ từ cuối câu và những thay đổi tinh tế về từ vựng làm ý nghĩa thay đổi rất lớn
    Tôi mất 5 năm để nói tiếng Trung trôi chảy, nhưng có cảm giác 10 năm nữa tiếng Nhật của tôi cũng mới chỉ vừa chạm tới mức hội thoại trôi chảy. Với tư cách là một ngôn ngữ giao tiếp, nó có vẻ kém hiệu quả, và tôi không hiểu vì sao phải phức tạp đến vậy

    • Ấn tượng rằng tiếng Nhật “có vô số mục ngữ pháp” có lẽ cũng là hiệu ứng do tài liệu dạy tiếng Nhật phân loại rất nhiều mẫu câu thành ngữ pháp
      Ví dụ, Dictionary of Intermediate Japanese Grammar đưa ~に比べると vào như một mục ngữ pháp, nhưng cách diễn đạt này, nghĩa là “so với ~”, gần với một cách dùng cụ thể kết hợp giữa trợ từ に, một động từ nhất định và と điều kiện hơn là một ngữ pháp mới
      Theo kinh nghiệm của tôi, bản thân ngữ pháp tiếng Nhật không đặc biệt phức tạp, mà là nó vận hành theo hướng ngược với các ngôn ngữ Ấn-Âu nên thấy xa lạ. Từ vựng thì khó vì không có gốc chung hỗ trợ như tiếng Anh và tiếng Pháp, nhưng chắc tiếng Trung cũng tương tự. Hệ chữ viết hơi kỳ lạ, nhưng hoàn toàn không quan trọng đối với độ trôi chảy trong hội thoại
    • Ngữ pháp tiếng Nhật thật ra khá đơn giản, nhưng nếu xuất phát từ các ngôn ngữ châu Âu thì vì quá khác nên rất dễ rối
      Tất nhiên khi lên tới mức kính ngữ cao thì khá phức tạp, nhưng có thể học sau khi đã trôi chảy trong thể thường ngày và thể lịch sự thông thường
      Tôi không biết nhiều về tiếng Trung, nhưng từng đọc rằng nó có cấu trúc chủ ngữ-động từ-tân ngữ như tiếng Anh, nên có thể vì thế mà cảm thấy dễ hơn tiếng Nhật. Sống ở Nhật và dùng hằng ngày, tôi trở nên trôi chảy sau khoảng 6 tháng đến 1 năm; việc học thuộc cả câu trước rồi sau đó mới hiểu logic ngữ pháp đã giúp ích rất nhiều
    • Tôi không cho rằng tiếng Nhật phức tạp hơn các ngôn ngữ khác về mặt ngữ pháp. Hệ chữ viết là chuyện riêng, nhưng nếu đã quen với tiếng Trung thì hẳn bạn đã có mức hội chứng Stockholm phù hợp với phần đó rồi
      Các ngôn ngữ không loại bỏ độ phức tạp, mà chỉ chuyển nó sang những vị trí khác nhau. Trong toàn bộ tiếng Nhật chỉ có 3 động từ bất quy tắc, không cần đánh dấu số ít-số nhiều, và cũng không có vấn đề hòa hợp giữa động từ và tính từ
    • Việc tiếng Trung đóng vai trò ngôn ngữ chung ở Đông Á có lẽ đã thúc đẩy hướng đơn giản hóa, còn tiếng Nhật, do sự cô lập về vật lý, văn hóa và chính trị, đặc biệt là ảnh hưởng của thời Edo, hẳn có ít động lực để đơn giản hóa hơn nhiều
      Tất nhiên đây có thể là một cách giải thích quá đơn giản hóa
    • Tôi nghi ngờ liệu tiếng Trung có thật sự ít ngữ pháp đến vậy không. Ngữ pháp được hình thức hóa có thể ít hơn, nhưng có nhiều quy tắc khó giải thích rạch ròi
      Nếu không tuân theo những quy tắc đó, về mặt kỹ thuật có thể đúng ngữ pháp, nhưng người bản ngữ sẽ thấy nghe không tự nhiên. Ví dụ, gần đây tôi mới biết trong tiếng Quan Thoại, thanh điệu của chữ thay đổi khi tạo thành từ. Số 一 lại có 3 thanh điệu tùy ngữ cảnh, nghe thật khó hiểu
  • Trong 15 năm qua tôi đã học tiếng Nhật và tiếng Quan thoại; bài viết thú vị nhưng hơi tiếc một chút
    Tôi đã kỳ vọng những hiểu biết về vô số cách để nói chỉ một câu “cảm ơn” đơn giản trong tiếng Nhật, và việc sự phức tạp đó đan xen với kinh tế-xã hội, giai cấp và lịch sử không chỉ ngày nay mà cả trong quá khứ
    Cá nhân tôi cho rằng với người có học vấn cao, chỉ riêng cách diễn đạt lời cảm ơn trong tiếng Nhật đã có độ phân giải truyền tải cao hơn nhiều so với tiếng Anh. Tuy vậy, trong phần lớn trường hợp giữa ba ngôn ngữ, có vẻ tiếng Anh vẫn có độ phân giải tốt nhất
    Trong tiếng Quan thoại, rất khó nói những khác biệt tinh tế như “Tối nay John giúp rửa bát thì anh/em thấy thế nào?”, “Tối nay John có thể giúp rửa bát một chút được không?” và “Nếu tối nay John giúp rửa bát thì điều đó sẽ có ý nghĩa rất lớn với tôi”. Đặc biệt trong bán hàng và marketing, độ phân giải tinh vi như vậy thật sự cần thiết, nhưng trong tiếng Quan thoại, dù có thể nói được thì cũng dễ làm mất người nghe. Trong 99,99% trường hợp, người nói tiếng Quan thoại sẽ mong đợi kiểu “Tối nay giúp rửa bát một chút nhé?”
    Ví dụ về việc kết hợp chữ Hán và gốc từ để tạo ra những chữ phức tạp thì thú vị, nhưng trong đầu người đọc bản ngữ thực tế không vận hành như vậy. Họ chỉ ghi nhớ nghĩa rồi bỏ qua. Giống như việc học và nhận ra gốc Latin trong tiếng Anh cần được giáo dục, tiếng Nhật và tiếng Quan thoại cũng cần kiểu giáo dục tương tự

    • Vậy có thể xem tiếng Quan thoại trực tiếp hơn các ngôn ngữ khác, và có hệ thống lịch sự theo cấp độ yếu hơn không?
      Tôi cũng tò mò liệu điều đó có nghĩa là người nói tiếng Quan thoại nhìn chung diễn đạt khá giống nhau bất kể địa vị xã hội của đối phương hay không
      Tôi đã có dịp trò chuyện bằng tiếng Anh với một vài người nói tiếng Quan thoại; khi nhờ vả, thái độ của họ không phải là thô lỗ, nhưng cách diễn đạt khá trực tiếp, và đôi khi có cảm giác như kết quả của yêu cầu đã được định sẵn
  • Là một người Hàn đang học tiếng Nhật, tôi hiểu rằng hệ chữ viết pha trộn giữa chữ Hán và kana có thể trông rất ngoại lai, nhưng từ góc nhìn người học, nó giống sự phiền toái phát sinh từ một hệ chữ viết vẫn chưa được tối ưu hoàn toàn hơn
    Tôi thật sự tự hỏi liệu có cần cả hiragana và katakana không
    Tôi không định khẳng định tiếng Hàn nhìn chung là một ngôn ngữ được tối ưu hơn, nhưng ít nhất về hệ chữ viết thì tiếng Hàn đã từng gặp đúng vấn đề giống tiếng Nhật. Chỉ cần nhìn báo Hàn Quốc vài chục năm trước cũng thấy đầy chữ Hán, nhưng đến một thời điểm nào đó, Hàn Quốc đã bỏ hẳn chữ Hán và đời sống hằng ngày vẫn không có vấn đề gì. Ngược lại, trong nhiều trường hợp như nhập liệu bằng bàn phím, cuộc sống còn dễ dàng hơn
    Dĩ nhiên việc chuyển sang một hệ chữ hoàn toàn biểu âm cũng có tác dụng phụ. Ví dụ “tea” và “car” trong tiếng Hàn có cùng cách phát âm là cha nên không phân biệt được khi viết, nhưng khi dùng chữ Hán thì được phân biệt bằng 茶/車. Tôi không biết các tác dụng phụ như vậy lan rộng về mặt xã hội-ngôn ngữ học ra sao, nhưng ít nhất với người bình thường thì có vẻ không có ý nghĩa lớn

    • Hiragana và katakana khá trùng lặp, nhưng đôi khi hữu ích. Từ ngoại lai, đặc biệt là các từ mượn tiếng Anh hiện nay, hầu như luôn được viết bằng katakana, nên rất dễ nhận ra
      Ngoài ra tiếng Nhật không dùng khoảng trắng, nên việc một số thứ viết bằng katakana và một số thứ viết bằng hiragana giúp phân tách từ
      Việc “cha” trong tiếng Hàn là cha chứ không phải sha khá bất ngờ. Vì âm Hán-Nhật sha của 車 là vay mượn từ tiếng Trung. Nếu tiếng Hàn vay từ tiếng Nhật, cách đọc kun kuruma có lẽ sẽ ít có khả năng bị nhầm với từ khác trong tiếng Hàn
      Có vẻ tiếng Nhật cũng đang đi theo hướng đó rất chậm, giống như tiếng Hàn đã bỏ chữ Hán. Có nhiều từ tuy có cách viết bằng chữ Hán nhưng giờ không ai dùng nữa và người ta thích viết bằng hiragana hơn. Các cách diễn đạt vay mượn từ tiếng Anh cũng đang nhiều lên. Ví dụ 切符(kippu) từng là từ tiếng Nhật thông dụng nghĩa là “vé”, nhưng ngày nay người ta dùng nhiều チケット(chiketto) có nguồn gốc từ tiếng Anh
    • Do ảnh hưởng của videogame, đặc biệt là vì rất thích Project Moon rồi bắt đầu quan tâm đến văn học Hàn Quốc, tôi bắt đầu học tiếng Hàn cho vui
      Khi thấy ký tự giyeok biểu thị âm k/g và những chữ như a, tôi đã rất ấn tượng vì thiết kế của Hangul thật sự thông minh
  • Điểm thú vị ở gikun là hình thức của nó rất đa dạng tùy theo mục đích văn phong của văn bản
    Phần lớn là một cách thực dụng để chèn giải thích mà không làm đứt mạch bài viết, gần giống một dạng gọn hơn của ngoặc đơn hoặc chú thích
    Trong thơ cổ điển, nó được dùng cho nhiều hiệu ứng; chẳng hạn có thể tạo ra hoán dụ mới. Một phía của gikun có thể chỉ mùa, còn phía kia chỉ một chi tiết then chốt mà nhà thơ liên hệ cá nhân với mùa đó
    Người học tiếng Nhật hiện đại thường nhận ra nó nhiều nhất trong manga và tiểu thuyết fantasy/SF. Trong các thể loại này, nó được dùng để giới thiệu thuật ngữ trong thế giới tác phẩm đồng thời cho thấy ý nghĩa của thuật ngữ đó. Ở mức cực đoan, nó cho phép nhồi vào một lượng thuật ngữ chuyên biệt của thế giới truyện quá nhiều mà không làm chậm nhịp kể, và trở thành một thách thức khá lớn đối với dịch giả

  • Trong tiếng Trung nguyên thủy, “từ” nhìn chung được cấu thành từ một chữ
    Điều thú vị là nhiều từ ghép thường thấy trong tiếng Trung hiện đại được các học giả Nhật Bản tạo ra vào khoảng thế kỷ 19 để dịch tài liệu phương Tây, rồi sau đó được “nhập khẩu” trở lại vào tiếng Trung
    Các ví dụ trong bài như “art”(美术) và “science”(科学) đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật. Tuy vậy, vẫn có thể thấy người tạo thuật ngữ đã chọn từng chữ sao cho ý nghĩa của chúng liên quan đến khái niệm

    • Theo bài luận này https://www.lingref.com/cpp/decemb/5/paper1617.pdf, xu hướng tiếng Trung tự nhiên tiến hóa theo hướng từ ghép đã tiến triển khá nhiều từ thời Trung Quốc trung cổ, khoảng năm 800. Phần lớn giao lưu văn hóa với Nhật Bản diễn ra sau đó
  • Về “hiện tượng lạ 6”, việc đưa ra cùng một mảnh câu bằng hai phiên bản cũng không hiếm đến vậy trong văn học không phải tiếng Nhật
    Chẳng hạn, trong bản tiếng Nga gốc của Chiến tranh và hòa bình, các từ và cụm từ tiếng Pháp được xen lẫn ở khắp nơi, và tất cả đều được dịch trong chú thích. Không tiện dùng như furigana, phải đảo mắt lên xuống cuối trang, nhưng ý tưởng thì giống nhau
    Trong khẩu ngữ, việc trộn từ nước ngoài cũng thường giúp truyền tải sắc thái muốn nói. Có những từ không tồn tại trong một ngôn ngữ nhất định, hoặc cần cách diễn đạt dài hơn, hoặc không có nghĩa hoàn toàn giống. Trong các gia đình đa ngôn ngữ, chuyện này rất phổ biến
    Vì vậy, nghĩ kỹ thì “hiện tượng lạ 6” cũng không hẳn là lạ đến thế. Dù sao bài viết cũng rất hay

    • Chiến tranh và hòa bình có một lịch sử phức tạp hơn
      Trong bản sửa đổi đầu tiên, giới quý tộc dùng tiếng Pháp khi phù hợp. Vì vào thời Tolstoy, “mọi người” đều có thể nói tiếng Pháp ở một mức độ nào đó. Nó giống như việc dân IT trên toàn thế giới vô tư liên kết tới tài liệu tiếng Anh nguyên bản
      Về sau mới lộ ra rằng “mọi người” đó thực ra là “tầng lớp quý tộc học vấn cao như Tolstoy”, và trong bản sửa đổi thứ hai, Tolstoy đã viết lại toàn bộ lời thoại tiếng Pháp sang tiếng Nga. Phần lớn các đoạn triết luận cũng được chuyển sang phần hậu ký riêng
      Sau đó tác phẩm lại quay về hình thức ban đầu, nhưng phần văn bản tiếng Pháp được kèm bản dịch chú thích. Bản sửa đổi thứ hai được dùng cho các ấn bản “giá rẻ”, còn bản sửa đổi thứ ba được dùng cho các ấn bản cao cấp hơn. Các bản in Liên Xô về sau theo bản tuyển tập dựa trên bản sửa đổi có tiếng Pháp, đối chiếu rất kỹ giữa bản in và bản thảo
      Tùy vào niên đại và nguồn gốc của bản dịch, bạn có thể gặp bất kỳ hình thức nào trong số này. Một số dịch giả không dùng chú thích mà dịch thẳng phần tiếng Pháp
    • Có một mẩu kiến thức thú vị quanh nhan đề War and Peace. Nhan đề tiếng Nga là “Война и Мир”, trong đó “Мир” tùy ngữ cảnh có thể có nghĩa cả “hòa bình” lẫn “thế giới”. Có tranh luận về việc Tolstoy đã định dùng nghĩa nào
      Trước cải cách ngôn ngữ 1917–1918, “hòa bình” được viết là “миръ”, còn “thế giới” là “мiръ”. Có truyền thuyết rằng ban đầu Tolstoy định dùng nghĩa “thế giới”, và quả thật phần 2 của đoạn kết có chứa những suy nghĩ về vì sao chiến tranh xảy ra và nó ảnh hưởng thế nào tới toàn bộ thế giới
      Nhưng nhan đề của tất cả các ấn bản xuất bản khi Tolstoy còn sống đều là “Война и миръ”, tức “hòa bình”, và nhan đề tiếng Pháp do Tolstoy viết cũng là “La guerre et la paix”. Có nhiều cách giải thích về truyền thuyết này
      https://ru.m.wikipedia.org/wiki/%D0%92%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D0%...
    • Vậy tức là trộn từ nước ngoài có thể thêm một kiểu je ne sais quoi nhỉ
    • Thú vị là bản tiếng Anh tôi đọc đã giữ nguyên tiếng Pháp và cũng không có chú thích. Tôi đọc hồi nhỏ nên hoàn toàn không có khả năng hiểu tiếng Pháp, và mỗi lần gặp là cứ bỏ qua
  • Một góc nhìn khác về cái gọi là “sự mơ hồ” của tiếng Nhật là cuốn Gone Fishin: New Angles on Perennial Problems của Jay Rubin trong series Power Japanese, rất đáng đọc
    https://openlibrary.org/works/OL5609329W/Gone_Fishin%27

    • Tôi cũng khuyên đọc cuốn đó. Tôi đã dịch và viết vài cuốn trong cùng series, và cũng quen biết biên tập viên
      Lập luận rằng tiếng Nhật về bản chất là mơ hồ thường xuất phát từ việc chưa hiểu ngôn ngữ đủ sâu, hoặc từ sự bế tắc khi cố dịch những từ có nghĩa chính xác trong tiếng Nhật nhưng không có cách diễn đạt tương ứng ở ngôn ngữ khác, hoặc từ việc tập trung vào ngôn ngữ văn chương, sáng tạo. Tất nhiên loại ngôn ngữ đó có thể mơ hồ và hàm ý
      Khi cần, tiếng Nhật có thể rõ ràng và chính xác không kém bất kỳ ngôn ngữ nào khác. Chẳng hạn, việc thiết kế, chế tạo và vận hành Shinkansen gần như hoàn toàn được hiện thực hóa thông qua hàng triệu tài liệu và cuộc trao đổi bằng tiếng Nhật. Trong 60 năm vận hành chưa từng có tai nạn lớn nào; nếu ngôn ngữ này vốn mơ hồ về bản chất thì điều đó hẳn là không thể
  • Với tư cách là người tạo ra Japanese Complete, tôi muốn nói rằng để làm việc học tiếng Nhật thêm thú vị, tôi đang chăm chỉ xây dựng phiên bản multiplayer của chương trình học
    Tôi rất cảm ơn phần thảo luận về vẻ đẹp của tiếng Nhật và sự mơ hồ phụ thuộc vào ngữ cảnh của nó. Tiếng Nhật là một cách nhìn thế giới hoàn toàn mới, nơi bản thân tình huống là một khoảnh khắc meme động, và tính chất dao động liên tục của hiện tượng được liên tục nhấn mạnh thông qua các đuôi động từ chủ động tương tự “-ing” trong tiếng Anh
    Theo phong tục kiểu Nhật, tôi xin lỗi vì đã chậm trễ trong việc cung cấp phiên bản multiplayer của chương trình học từng đoạt giải thưởng này. Tôi muốn giúp cả thế giới học tiếng Nhật và hiểu một cách mới để nhìn nhận thế giới cùng trải nghiệm

  • Tôi thấy vướng khi người ta nói một cách diễn đạt nào đó là không thể dịch
    Điều đó nghĩa là gì? Có phải là một chuỗi âm thanh được dùng để truyền tải một ý nghĩa cụ thể trong một ngữ cảnh cụ thể, nhưng không thể tách cụm lớn hơn đó thành từng từ, token hay khái niệm riêng lẻ? Tiếng Anh có những thứ như vậy không?

    • Mọi thứ đều có thể dịch, nhưng một số khái niệm khó truyền đạt một cách súc tích trong ngôn ngữ khác. Tiếng Nhật có rất nhiều cụm sáo ngữ theo tình huống mà các ngôn ngữ khác không có đối ứng rõ ràng
      Chẳng hạn, otsukaresama mà tác giả nhắc đến là một câu cũng được dùng khi đến nơi sau một chuyến lái xe dài chở khách, và còn dùng trong vô số tình huống khác. Nhưng trong tiếng Anh về cơ bản không có tập quán để tài xế nói với hành khách rằng cảm ơn vì đã kiên nhẫn. Vậy phải dịch thế nào? Dịch sát kiểu “người mệt mỏi đáng kính” thì hoàn toàn không thể hiểu nổi
    • Trong những trường hợp như vậy, “không thể dịch” thường nên hiểu là cách nói tắt của “không thể dịch mà không làm mất thông tin và độ chính xác”
      Tất nhiên có thể gọt giũa từ ngữ để tạo ra ý nghĩa tương tự, nhưng việc truyền tải toàn bộ ý nghĩa gốc có thể khó, hoặc gần như bất khả thi. Đặc biệt là khi cần súc tích và không thể điều chỉnh bằng một câu dài dòng
      Vì vậy, một bản dịch tốt vừa là kỹ thuật vừa là nghệ thuật. Cùng một văn bản, tùy người dịch mà tác động lên độc giả có thể khác nhau rất lớn
    • Cụm “không thể dịch” thường được dùng như một thủ pháp để tạo ra cảm giác huyền bí mờ ảo quanh ngôn ngữ. Cá nhân tôi thấy nó hơi quê, vì mang vị như thể người nói đứng ở vị thế cao hơn độc giả
    • Tiếng Anh cũng có ví dụ tương tự. “You are shit” và “You are the shit” hoàn toàn khác nhau
      Gần như không thể giải thích the shit cho một người nói tiếng Anh trôi chảy nhưng không quen văn hóa Mỹ. Giữa “You are very good” hay “You are the best” và “You are the shit” có khác biệt về chất, và chúng không phải là từ đồng nghĩa chính xác
      Dude hay Guy theo kiểu California cũng là ví dụ hay
    • Điều tác giả muốn nói có lẽ là những từ không có cách diễn đạt đối ứng trực tiếp trong ngôn ngữ khác đều có khía cạnh văn hóa
      Điều thú vị là trong khẩu ngữ tiếng Trung, người ta đôi khi gọi ngôn ngữ theo cùng cách với văn hóa. Ví dụ, tiếng Trung là 中文, nghĩa đen là văn hóa Trung Hoa; tiếng Anh là 英文, tiếng Nhật là 日文. Hậu tố 文 có nghĩa là văn hóa
      Cũng có 語 hoặc 語言 để chỉ ngôn ngữ, nhưng những cách này trang trọng hơn và không mang hàm ý văn hóa. Ý chính là văn hóa và ngôn ngữ gắn bó không thể tách rời