1 điểm bởi GN⁺ 2024-04-24 | 1 bình luận | Chia sẻ qua WhatsApp

Dưới đây là phần tóm tắt bài viết bằng tiếng Hàn, theo các quy tắc đã chỉ định:

Sự tách biệt giữa chữ viết và phát âm trong tiếng Nhật

  • Trong tiếng Nhật tồn tại một sự tách biệt rất đặc trưng giữa chữ viết và phát âm. Đây là hiện tượng khó tìm thấy ở các ngôn ngữ khác.

Lịch sử của hệ thống chữ viết tiếng Nhật

  • Ban đầu tiếng Nhật không có chữ viết, nhưng vào khoảng thế kỷ thứ 5, chữ Hán được du nhập. Tuy nhiên, do tiếng Trung và tiếng Nhật có hệ thống ngữ pháp khác nhau nên rất khó dùng nguyên xi chữ Hán.
  • Thời kỳ đầu, chữ Hán được dùng để ghi âm chứ không gắn với nghĩa gốc của nó (man'yōgana), rồi dần được giản lược để hình thành các chữ cái âm tiết là hiragana và katakana.
  • Hiện nay, kanji được dùng để biểu thị nghĩa, còn hiragana và katakana được dùng cho biểu hiện ngữ pháp và các mục đích khác.

Một chữ Hán có thể tương ứng với nhiều cách đọc

  • Trong tiếng Trung, một chữ Hán thường tương ứng với một cách phát âm, nhưng trong tiếng Nhật, cùng một kanji có thể được đọc theo nhiều cách tùy ngữ cảnh. Vì thế, với những kanji mới gặp lần đầu, người đọc thường không biết phải đọc thế nào.
  • Để giải quyết điều này, người ta đôi khi ghi kèm furigana bằng hiragana cỡ nhỏ bên cạnh kanji để chỉ cách đọc.

Nỗ lực để giải thích tên riêng

  • Ngay cả khi tên có cùng cách phát âm, kanji dùng để viết tên vẫn thường khác nhau; vì vậy, để giải thích cách viết tên, người ta phải lấy ví dụ bằng các từ khác có chứa chữ đó hoặc mô tả bộ thủ của chữ Hán.

Khi tổ hợp kanji và cách đọc không khớp nhau

  • Khi nhiều kanji ghép lại thành một từ, rất nhiều trường hợp không được đọc như tổ hợp cách đọc của từng chữ mà lại có một cách đọc riêng (jukujikun). Thậm chí có trường hợp số âm tiết còn ít hơn số lượng kanji.

Phân biệt từ đồng âm bằng kanji

  • Ngay cả các động từ có cùng cách phát âm, người ta vẫn có thể dùng các kanji khác nhau tùy ngữ cảnh để phân biệt ý nghĩa. Đây là một cách vượt qua giới hạn của tiếng Nhật khẩu ngữ, vốn có vốn từ khá hạn chế.

Thủ pháp văn học dùng furigana

  • Có một thủ pháp ghi vào furigana nội dung khác với cách đọc gốc của kanji để truyền tải thêm ý nghĩa (gikun), thường xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc manga.
  • Cách này có thể tạo ra nhiều hiệu ứng khác nhau, như thêm sắc thái vốn không có trong từ gốc, hoặc dùng cách phát âm của từ ngoại lai mà vẫn đồng thời truyền tải ý nghĩa.
  • Những tác giả nổi tiếng như Haruki Murakami cũng rất ưa dùng thủ pháp này. Người đọc nhờ đó có được trải nghiệm đặc biệt khi tiếp nhận đồng thời hai lớp thông điệp.

Ý kiến của GN⁺

  • Bài viết này giải thích rất rõ một khía cạnh hết sức đặc thù và thú vị của tiếng Nhật. Nó hệ thống hóa mối quan hệ phức tạp giữa kanji và kana, cũng như hiện tượng ngôn ngữ độc đáo nảy sinh từ sự cùng tồn tại của chữ biểu ý và chữ biểu âm.
  • Đặc biệt, khả năng mở rộng biên độ biểu đạt văn học thông qua kỹ thuật gikun là điểm rất ấn tượng. Đây là hiệu ứng khó có thể tái hiện dễ dàng trong các ngôn ngữ khác như tiếng Anh.
  • Tuy vậy, những đặc điểm này cũng khiến việc học tiếng Nhật trở nên khó khăn hơn, và thực tế là có rất nhiều kanji mà ngay cả người Nhật cũng không biết, nên xét từ góc độ sử dụng ngôn ngữ thì đây có thể là một bất lợi.
  • Trong tiếng Hàn cũng có nhiều từ gốc Hán, nhưng khi viết thì chỉ dùng Hangul, nên rất khó xuất hiện hiện tượng như vậy. Cùng lắm, biết chữ Hán chỉ giúp phân biệt từ đồng âm tốt hơn.
  • Khi người thuộc các ngôn ngữ khác đọc văn học Nhật Bản, những đặc trưng này của nguyên tác có lẽ khó được truyền tải trọn vẹn. Có vẻ cần những chiến lược dịch vượt ra ngoài việc chỉ chuyển nghĩa đơn thuần.

1 bình luận

 
GN⁺ 2024-04-24
Ý kiến trên Hacker News
  • Tiếng Nhật có hệ thống từ tượng thanh và từ tượng hình rất phong phú, được օգտագործ rộng rãi để diễn tả kết cấu vật lý, âm thanh khi nói, âm thanh thực tế, cảm giác tổng thể, hành động cụ thể, thậm chí cả những cảm xúc nhất định
  • So với tiếng Trung, tiếng Nhật cực kỳ phức tạp và khó nắm bắt. Tiếng Trung có thanh điệu và nhiều chữ Hán, nhưng quy tắc ngữ pháp lại đơn giản; trong khi đó, tiếng Nhật có thể làm thay đổi ý nghĩa rất nhiều thông qua bối cảnh văn hóa, cách diễn đạt, trợ từ và biến đổi từ vựng
  • Gikun (義訓) có thể mang nhiều hình thức khác nhau tùy theo mục đích văn phong
    • Phần lớn là phương pháp thực dụng nhằm mang lại sự rõ ràng mà không phá vỡ mạch văn của phần chính
    • Trong thơ cổ điển, nó được dùng cho nhiều hiệu ứng khác nhau, chẳng hạn một phía biểu thị mùa, còn phía kia biểu thị chi tiết cốt lõi của mùa mà nhà thơ liên tưởng theo cách riêng
    • Trong manga hoặc tiểu thuyết fantasy/SF, nó được dùng để đưa vào các thuật ngữ vũ trụ học đồng thời hiển thị song song ý nghĩa của chúng, cho phép đưa vào nhiều thuật ngữ chuyên môn mà không làm chậm nhịp kể chuyện
  • Người Nhật không thấy những danh hài Mỹ vĩ đại là hài hước, nhưng lại cười nghiêng ngả với kỹ thuật hài kiểu Nhật sử dụng ý nghĩa mơ hồ. Ngược lại, người phương Tây cũng không thấy các danh hài Nhật buồn cười
  • Với một góc nhìn thay thế về "tính mơ hồ" của tiếng Nhật, tác giả khuyến nghị "Gone Fishin: New Angles on Perennial Problems" của Jay Rubin
  • Trong tiếng Nhật có nhiều từ ghép Hán ngữ gồm hai hay nhiều chữ Hán xuất hiện thành một cụm; nhiều từ trong số đó được các học giả Nhật tạo ra vào thế kỷ 19 để dịch các tác phẩm phương Tây, rồi sau này được "tái nhập khẩu" vào tiếng Trung
  • Việc cung cấp cùng một câu ở hai phiên bản cũng khá phổ biến ngoài văn học Nhật Bản (ví dụ: bản gốc tiếng Nga của "War and Peace" chứa rất nhiều từ và cụm từ tiếng Pháp, và chúng được dịch bằng chú thích cuối trang)
  • Cảnh trong anime khi một nhân vật nhận danh thiếp từ người khác và phát âm sai tên có thể được xem là hiện tượng tương tự như việc ghoti được phát âm là "fish" trong tiếng Anh
  • Có sự hoài nghi về cụm từ "thuật ngữ không thể dịch được". Liệu tiếng Anh cũng có những trường hợp như vậy không?
  • Japanese with Anime là một nguồn tài liệu tuyệt vời, đào sâu vào chi tiết của ngôn ngữ và cách sử dụng ngôn ngữ mà không có kiểu lên gân thường thấy trong các thảo luận kỹ thuật