1 điểm bởi GN⁺ 2023-12-21 | 1 bình luận | Chia sẻ qua WhatsApp

Phát hiện công tắc bật/tắt của di căn ung thư vú

  • Nghiên cứu mới từ Đại học Stanford và Viện Arc có thể dẫn tới các liệu pháp miễn dịch mới và hiệu quả hơn, đồng thời giúp dự đoán tốt hơn phản ứng của bệnh nhân với các loại thuốc hiện có.
  • Nhóm nghiên cứu phát hiện rằng một protein tên là ENPP1 đóng vai trò như công tắc kiểm soát khả năng kháng liệu pháp miễn dịch và khả năng di căn của ung thư vú.
  • Mức ENPP1 cao có liên quan đến tình trạng kháng liệu pháp miễn dịch và các đợt di căn tiếp theo, và nghiên cứu này có thể góp phần phát triển các liệu pháp miễn dịch mới cũng như cải thiện việc dự đoán phản ứng của bệnh nhân với các thuốc hiện có.

Làm tan các khối u lạnh

  • Liệu pháp miễn dịch hiệu quả với các khối u "nóng" như u hắc tố và một số loại ung thư phổi, nhưng nhiều khối u "lạnh" như ung thư vú và ung thư tụy lại không đáp ứng do thiếu sự xâm nhập của tế bào T.
  • Li lấy phân tử có tên cGAMP làm điểm khởi đầu và phát hiện rằng phân tử này được tạo ra bởi các tế bào có DNA bị tổn thương, đồng thời có thể làm khối u trở nên nóng hơn bằng cách kích hoạt phản ứng miễn dịch thông qua con đường STING.
  • Họ đưa ra giả thuyết rằng protein ENPP1 phân hủy cGAMP, từ đó giúp các khối u lạnh duy trì trạng thái lạnh.

Công tắc bật/tắt

  • Li đã hợp tác với hai giáo sư tại Đại học San Francisco để phân tích dữ liệu bệnh nhân tham gia thử nghiệm ung thư vú I-SPY 2.
  • Họ phát hiện những bệnh nhân có mức ENPP1 cao phản ứng kém với liệu pháp miễn dịch và có khả năng di căn cao hơn, trong khi những người có mức thấp lại có phản ứng tốt và không bị di căn.
  • Thông qua nghiên cứu trên chuột, nhóm đã chứng minh rằng việc loại bỏ ENPP1 hoặc chỉ loại bỏ chức năng của nó có ảnh hưởng trực tiếp đến việc giảm tăng trưởng khối u và di căn.

Đứng trên đỉnh thác nước

  • Các con đường miễn dịch thường được mô tả như một "thác nước", trong đó chuỗi tín hiệu liên tiếp kích hoạt các tác động ở hạ nguồn để tạo ra phản ứng.
  • Người ta phát hiện ENPP1 đóng vai trò như một con đập lớn ngăn hệ miễn dịch phát hiện tín hiệu.
  • Điều này có nghĩa là các bác sĩ có thể đưa ra quyết định tốt hơn về phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân ung thư vú, và các thuốc phá hủy ENPP1 có thể làm tăng hiệu quả của các liệu pháp hiện có.
  • Dù nghiên cứu này tập trung vào ung thư vú, Li tin rằng ENPP1 cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các loại khối u lạnh khác.

Ý kiến của GN⁺

  • Nghiên cứu này mang lại hy vọng mới cho các bệnh nhân ung thư vú không đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Vì protein ENPP1 đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết phản ứng miễn dịch, nên có thể mở ra khả năng phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích vào nó.
  • Việc tìm ra cách biến các khối u lạnh thành nóng có thể mở ra một chân trời mới trong điều trị ung thư, và đây là một phát hiện quan trọng có thể áp dụng cho nhiều loại ung thư khác nhau.
  • Khả năng dự đoán phản ứng điều trị của bệnh nhân thông qua mức ENPP1, và từ đó xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa, là một bước tiến rất thú vị và quan trọng.

1 bình luận

 
GN⁺ 2023-12-21
Ý kiến trên Hacker News
  • Li đã bắt đầu hợp tác với hai giáo sư tại University of San Francisco, một trong số đó là bác sĩ lâm sàng Laura Van’t Veer, người dẫn dắt thử nghiệm ung thư vú mang tính đột phá I-SPY 2 Trial. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu này thực ra thuộc UCSF chứ không phải University of San Francisco, và UCSF là đơn vị dẫn đầu có ảnh hưởng lớn hơn nhiều trong lĩnh vực nghiên cứu ung thư vú so với Stanford.

    • Chỉ ra sự nhầm lẫn giữa UCSF và University of San Francisco. Nhấn mạnh rằng UCSF là đơn vị dẫn đầu tầm cỡ thế giới trong nghiên cứu ung thư vú.

  • Những bệnh nhân có mức ENPP1 cao có phản ứng kém với pembrolizumab và có khả năng di căn cao hơn, trong khi những bệnh nhân có mức ENPP1 thấp đáp ứng tốt với pembrolizumab và không bị di căn. ENPP1 dự đoán phản ứng với liệu pháp miễn dịch và khả năng tái phát.

    • Tóm tắt kết quả nghiên cứu về mối tương quan giữa mức ENPP1 với di căn ung thư vú và phản ứng với liệu pháp miễn dịch pembrolizumab.

  • Nghiên cứu này không phải tin mới và là chủ đề đã được nghiên cứu trong vài năm. Cũng đã có bài báo nghiên cứu từ năm 2022.

    • Cho biết nghiên cứu về ENPP1 và ung thư vú không phải là mới gần đây mà là một chủ đề đã được theo đuổi trong nhiều năm.

  • Các nhà nghiên cứu đã phát hiện mối tương quan giữa protein ENPP1 và sự di căn của ung thư vú, và đây được xem là một chỉ dấu mạnh cho khả năng kháng liệu pháp miễn dịch pembrolizumab. Thông tin này có thể giúp tìm ra liều lượng thuốc phù hợp nhanh hơn hoặc tránh dùng hẳn một số nhóm thuốc nhất định. Họ cũng hy vọng rằng sau các nghiên cứu bổ sung, có thể xác nhận liệu thuốc mới có thể nhắm vào protein này để giúp hệ miễn dịch chống ung thư hiệu quả hơn hay không.

    • Protein ENPP1 có liên hệ mạnh với khả năng kháng liệu pháp miễn dịch pembrolizumab, và điều này có thể cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị bằng thuốc.

  • Một vấn đề bên lề là hẳn có những người sản xuất chuột dùng trong thí nghiệm ở quy mô công nghiệp. Còn bao lâu nữa mới có thể mô hình hóa toàn bộ một con chuột? Lần gần nhất tôi nghe thì người ta đã có thể lập bản đồ toàn bộ một loài giun nhỏ, nhưng chuột phức tạp hơn nhiều. Tuy vậy, sức mạnh tính toán vẫn đang tiếp tục tăng lên.

    • Thảo luận về việc sản xuất hàng loạt chuột thí nghiệm ở quy mô công nghiệp và khả năng mô hình hóa toàn bộ chuột. Đồng thời nhắc đến độ phức tạp của việc mô hình hóa chuột dù năng lực tính toán vẫn tăng.

  • Tôi chọn câu trả lời là "off".

    • Một cách bày tỏ ý kiến ngắn gọn.

  • Có một bình luận là "in mice".

    • Chỉ ra rằng nghiên cứu được thực hiện trên chuột.

  • Có một bình luận được đánh dấu là [flagged].

    • Cho biết một bình luận cụ thể đã bị báo cáo hoặc bị đánh dấu là không phù hợp.

  • Hy vọng sớm sẽ có phương pháp điều trị.

    • Bày tỏ kỳ vọng về việc phát triển phương pháp điều trị dựa trên kết quả nghiên cứu.