Căn bệnh cố hữu của Thụy Sĩ
- Trong 48 hộp tài liệu bị khóa trong căn gác mái của Viện Lịch sử Y học thuộc Đại học Bern, Thụy Sĩ, có chứa những mẩu báo cắt dán mong manh đến mức khó chạm vào, các bản âm trên kính, bản in thử có chú thích, biên bản cuộc họp và thư viết tay.
- Vào đầu thế kỷ 20, Thụy Sĩ phải vật lộn với những tình trạng y khoa bất thường do bệnh đặc hữu gây ra trên hơn 80% khu vực trên toàn quốc.
- Năm 1921, gần 30% thanh niên Thụy Sĩ 19 tuổi thuộc diện nghĩa vụ quân sự mắc bệnh bướu cổ, và tại các bang Lucerne và Obwalden, cứ 4 người đàn ông thì có 1 người được miễn nghĩa vụ quân sự vì bướu cổ.
Cuộc chiến chống lại căn bệnh cố hữu
- Bướu cổ và chứng đần độn bẩm sinh là một trong những bí ẩn y học lớn của châu Âu thế kỷ 19, thu hút nhiều sự chú ý vì tính đặc thù về địa lý và sự chồng lấn giữa các tình trạng này.
- Các nhà khoa học đã đưa ra nhiều giả thuyết khác nhau để làm sáng tỏ nguyên nhân của bướu cổ, nhưng danh sách các lý thuyết hứa hẹn nhất được công bố vào năm 1876 vẫn bao gồm tới 40 giả thuyết.
Phát hiện về thiếu i-ốt
- Tuyến giáp tạo ra các hormone ảnh hưởng đến gần như mọi quá trình sinh lý của cơ thể, và các hormone này có chứa i-ốt.
- I-ốt có thể được hấp thụ từ thực phẩm, đồ uống và không khí ta hít thở, và người trưởng thành cần 150 microgram mỗi ngày.
- Trong trường hợp của Thụy Sĩ, khi các khối băng hình thành trên dãy Alps trong kỷ băng hà cuối cùng tan chảy, chúng đã cuốn trôi lớp đất mặt ở cao nguyên trung tâm Thụy Sĩ, khiến khu vực này rơi vào tình trạng thiếu i-ốt.
Sự ra đời của muối i-ốt
- Năm 1914, bác sĩ Heinrich Hunziker đưa ra giả thuyết rằng thiếu i-ốt là nguyên nhân gây ra bướu cổ và chứng đần độn bẩm sinh.
- Hunziker lập luận rằng giải pháp là cung cấp cho người dân Thụy Sĩ một lượng nhỏ i-ốt mỗi ngày thông qua muối i-ốt.
Thành công của muối i-ốt
- Bác sĩ Otto Bayard đã tiến hành thí nghiệm bằng cách chuẩn bị muối i-ốt ở nhiều nồng độ khác nhau để kiểm chứng giả thuyết của Hunziker.
- Kết quả thí nghiệm của Bayard xác nhận rằng bướu cổ đã giảm ở các gia đình sử dụng muối i-ốt.
- Ủy ban Bướu cổ Thụy Sĩ đã quyết định khuyến nghị muối i-ốt dựa trên kết quả thí nghiệm của Bayard.
Sự thay đổi của Thụy Sĩ
- Từ năm 1922, muối i-ốt bắt đầu được bán trên khắp Thụy Sĩ.
- Đến năm 1930, bệnh bướu cổ gần như biến mất ở Thụy Sĩ, và tỷ lệ trẻ sinh ra bị khiếm thính giảm mạnh.
Ý kiến của GN⁺
- Bài viết này đề cập đến sự kiện lịch sử Thụy Sĩ vượt qua các bệnh đặc hữu là bướu cổ và chứng đần độn bẩm sinh.
- Biện pháp cải thiện y tế công cộng thông qua muối i-ốt được đánh giá là một trường hợp thành công trên toàn cầu, cho thấy các khám phá khoa học và đổi mới có thể mang lại thay đổi tích cực cho xã hội như thế nào.
- Bài viết mang đến một ví dụ thú vị về cách sự phát triển của khoa học và y học có thể thay đổi cuộc sống con người, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới trong lĩnh vực y tế công cộng.
2 bình luận
Ở Hàn Quốc, do ăn nhiều rong biển nên ngược lại thường có trường hợp thừa i-ốt, vì vậy nghe nói không nhất thiết phải bổ sung vào muối.
Ý kiến trên Hacker News
Một người dùng sống ở Thụy Sĩ nói rằng họ thấy khá thú vị khi xem bạn bè tranh luận về muối có bổ sung i-ốt, trong đó một số người lại thích loại “muối tự nhiên” không có phụ gia. Lịch sử dường như đang lặp lại.
Một bài viết gợi nhắc mối liên hệ giữa vitamin C và bệnh scorbut, đồng thời nhắc đến trường hợp hiểu biết về bệnh scorbut từng rất phổ biến vào khoảng năm 1750 nhưng đến năm 1911 lại bị thay thế hoặc bị lãng quên bởi những giả thuyết sai lầm.
Một người dùng hồi tưởng rằng khi cha họ lớn lên ở Detroit vào thập niên 1920, bướu cổ rất phổ biến, nhưng ở thế hệ của họ thì gần như không còn ai biết đến nữa. Họ cũng hy vọng rằng sẽ đến ngày các thế hệ sau không còn phải trải qua ung thư hay Alzheimer.
Một người dùng bày tỏ sự biết ơn với bác sĩ đã phát hiện tuyến giáp của họ hơi sưng, nhờ đó họ làm xét nghiệm TSH và biết rằng mình cần dùng hormone tuyến giáp tổng hợp. Họ cũng nói rằng thiếu i-ốt là một nguyên nhân gây bướu cổ, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.
Một người dùng cho rằng bướu cổ từng xuất hiện nhiều ở các vùng không giáp biển, đặc biệt là những khu vực nội địa như miền Trung nước Mỹ. Họ đoán rằng một phần sức hấp dẫn của vùng ven biển có thể đến từ i-ốt trong không khí. Theo họ, các khu vực ven biển sản sinh ra nhiều quốc gia thành công chủ yếu nhờ lợi thế thương mại và logistics, nhưng i-ốt trong không khí cũng có thể là một lợi thế ngầm khác.
Một người dùng giới thiệu công việc của Iodine Global Network và mô tả đây là một tổ chức từ thiện hoạt động hiệu quả, phối hợp với giới chính trị và ngành công nghiệp để tạo ra các mối quan hệ, điều kiện và sự thấu hiểu cần thiết nhằm tăng việc sử dụng muối i-ốt. Họ nói tổ chức này tạo ra thay đổi ở quy mô dân số với nguồn kinh phí rất nhỏ, đồng thời cũng đầu tư nhiều công sức vào việc lập bản đồ tình hình hấp thụ i-ốt trên toàn cầu.
Một người dùng nhắc đến phiên bản bài viết dài hơn đã được dịch sang tiếng Đức, đồng thời chỉ ra rằng bài đó có ít hình ảnh hơn so với bài gốc. Họ cũng cung cấp thêm các liên kết hình ảnh kèm phần chú thích ảnh được dịch từ bài tiếng Đức.
Một người dùng nhớ lại câu chuyện gia đình rằng ông của họ từng đầu tư vào một nhà máy muối i-ốt ở khu vực Thượng Hải, Trung Quốc. Dù việc kinh doanh không thành công, họ vẫn cảm thấy việc dùng muối i-ốt để tránh bướu cổ là rất quan trọng.
Một người dùng cho rằng các hormone tuyến giáp T1, T2, T3 và T4 đóng vai trò như kho dự trữ i-ốt. Khi cần i-ốt, cơ thể loại bỏ i-ốt khỏi T4 để chuyển thành T3; theo họ, điều này khác với nhận định trong tài liệu rằng “T3 là dạng hoạt động”. Họ nói còn có những mô khác cũng cần i-ốt, và cho rằng việc đặt mức khuyến nghị hấp thụ i-ốt chỉ dựa trên lượng mà tuyến giáp có thể sử dụng là một sai lầm lớn.
Một người dùng lớn lên ở Brazil nói rằng dù nước này vốn đã dồi dào i-ốt tự nhiên, chính phủ vẫn bỏ qua rủi ro hấp thụ quá nhiều i-ốt và bổ sung i-ốt vào muối ở mức vượt chuẩn quốc tế. Họ cho biết mình đang bị suy giáp do hấp thụ quá nhiều i-ốt.