10 điểm bởi kkumaeunsonyeon 2025-11-08 | Chưa có bình luận nào. | Chia sẻ qua WhatsApp

Tìm hiểu về stablecoin

Tóm tắt cốt lõi

Phân loại Nội dung chính
Quy mô thị trường Tính đến quý 3/2025, vốn hóa thị trường stablecoin đạt khoảng 170 tỷ USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước
Các stablecoin chính Tether (USDT), Circle (USDC), PayPal USD (PYUSD), Dai (DAI), FDUSD, USDe
Loại hình - Bảo chứng bằng tiền pháp định (Fiat-backed)

  • Bảo chứng bằng tài sản mã hóa (Crypto-collateralized)
  • Thuật toán (Algorithmic)
    Lĩnh vực Tài sản bảo chứng DeFi, thanh toán xuyên biên giới, thanh khoản sàn giao dịch, chuyển tiền quốc tế, thanh toán chứng khoán mã hóa

Khái niệm cơ bản

Stablecoin là tiền mã hóa được neo theo giá trị của tiền tệ hoặc tài sản hiện có nhằm giảm thiểu biến động giá. Không giống các loại tiền mã hóa truyền thống như Bitcoin hay Ethereum, stablecoin được thiết kế để luôn duy trì cùng một giá trị, nhờ đó có thể được dùng ổn định trong giao dịch hoặc thanh toán. Nói cách khác, stablecoin là tài sản số được neo theo tiền pháp định hoặc tài sản khác để giảm biến động giá của tiền mã hóa, và đang định vị như một “đồng tiền số dạng cầu nối” trong hệ thống tài chính toàn cầu. Tính đến năm 2025, stablecoin dựa trên USD chiếm khoảng 92% toàn thị trường và đang trở thành phương tiện thanh toán cốt lõi trong DeFi (tài chính phi tập trung), hạ tầng thanh toán và giao dịch tài sản được mã hóa.

Nguyên lý cơ bản

Stablecoin được thiết kế dựa trên giá trị của tài sản thực như tiền pháp định (ví dụ: USD), vàng, EUR (euro), v.v. Phương thức neo giá theo tài sản chuẩn này được gọi là “pegging”, trong đó duy trì một tỷ lệ quy đổi cố định như “1 coin = 1 USD”. Trên thực tế, tổ chức hoặc công ty phát hành stablecoin sẽ lưu giữ tiền pháp định hoặc tiền mã hóa làm tài sản bảo chứng, đồng thời áp dụng hệ thống cho phép người nắm giữ coin đổi lấy phần tài sản bảo chứng tương ứng.

Cơ chế cơ bản

Cơ chế Mô tả
Pegging Neo 1:1 với giá trị của một tài sản cụ thể như USD
Kinh doanh chênh lệch giá Khi giá vượt quá $1 thì phát hành -> tăng cung, khi giá giảm xuống dưới $1 thì đốt -> giảm cung
Quản lý dự trữ Đối với loại bảo chứng bằng tiền pháp định, có tiền gửi thực tại ngân hàng và tạo dựng niềm tin thông qua kiểm toán định kỳ
Smart contract Với loại bảo chứng và loại thuật toán, việc phát hành và đốt được thực hiện tự động thông qua hợp đồng on-chain

Các loại hình tiêu biểu

  1. Bảo chứng bằng tiền pháp định (Fiat-backed): Đồng tiền số được neo 1:1 với USD, euro, yên Nhật... Tổ chức phát hành nắm giữ số tiền pháp định tương ứng và phát hành token tương đương.

USDT (Tether): stablecoin lớn nhất thế giới dựa trên neo giá USD
USDC (Circle): tập trung vào tuân thủ quy định của Mỹ, nhấn mạnh tính minh bạch kế toán USDT
Ưu điểm Đơn giản, ổn định và có độ tin cậy thị trường cao
Nhược điểm Có rủi ro tập trung và rủi ro niềm tin vào chủ thể phát hành

  1. Bảo chứng bằng tiền mã hóa (Crypto-collateralized): Được phát hành dựa trên tài sản bảo chứng là tiền mã hóa (ví dụ: Ethereum), với điểm đặc trưng là quản lý tài sản bảo chứng tự động bằng smart contract. Để đảm bảo ổn định giá, mô hình quá thế chấp (ký gửi lượng tiền mã hóa lớn hơn) cũng được sử dụng.

DAI (MakerDAO)
Ưu điểm Vận hành minh bạch on-chain, có thể phi tập trung
Nhược điểm Nếu giá trị tài sản bảo chứng giảm mạnh thì phát sinh rủi ro thanh lý

  1. Thuật toán (Algorithmic): Ổn định giá coin thông qua thuật toán tự động điều chỉnh lượng cung mà không cần tài sản thực hay tiền mã hóa làm tài sản bảo chứng riêng biệt.

UST (Terra), FRAX, AMPL v.v.
Ưu điểm Không cần tài sản bảo chứng và có khả năng mở rộng cao
Nhược điểm Nguy cơ sụp đổ giá khi thị trường lao dốc (ví dụ: sự cố Terra-Luna)

Các điểm cần cân nhắc

Việc phát hành và vận hành stablecoin đi kèm các vấn đề rất quan trọng như độ ổn định của tài sản bảo chứng, khả năng hoàn trả và tính minh bạch trong vận hành. Đồng thời, tại các chính phủ và cơ quan hoạch định chính sách trên thế giới, rủi ro pháp lý, tính minh bạch của quỹ dự trữ và cấu trúc phát hành tập trung cũng đang được xem là những yếu tố hạn chế chính đối với tăng trưởng bền vững của hệ sinh thái này.

Các đặc điểm chính giai đoạn 2024~2025 và hàm ý

Tóm tắt

Xu hướng Mô tả
Tăng tốc thay đổi về quy định Mỹ, EU, Singapore, Nhật Bản... đã đưa vào áp dụng hệ thống cấp phép liên quan đến stablecoin. MiCA của EU đóng vai trò quyết định trong việc chuẩn hóa quy định ở quy mô toàn cầu.
Tích hợp thanh toán RWA (Real World Asset) Stablecoin ngày càng được chấp nhận rộng hơn làm phương tiện thanh toán trong giao dịch trái phiếu chính phủ được mã hóa, tiền gửi và bất động sản.
Định chế tài chính truyền thống tham gia Các công ty thanh toán lớn như PayPal, JP Morgan, Stripe đang thử phát hành stablecoin riêng hoặc tích hợp hạ tầng liên quan.
Thể chế hóa hạ tầng thanh khoản on-chain Việc cho vay, cung cấp thanh khoản và sản phẩm lợi suất bằng stablecoin trên blockchain đang được các nhà quản lý tài sản thuộc khu vực tài chính truyền thống tích hợp và quản lý tập trung.
Nỗ lực hồi sinh mô hình thuật toán Các mô hình dựa trên bảo chứng một phần như Frax, USDe nổi lên, đồng thời tăng cường nỗ lực minh bạch để khôi phục niềm tin.

  1. Năm 2024, khởi đầu của tăng trưởng và thay đổi

Đặc điểm chính

Quy mô giao dịch và chuyển stablecoin tăng bùng nổ.
Tổng quy mô chuyển stablecoin trong năm 2024 đạt khoảng 27,6 nghìn tỷ USD, vượt tổng quy mô mạng lưới thanh toán cộng gộp của Visa và Mastercard.
Tổng cung toàn thị trường cũng tăng mạnh, với báo cáo cho thấy nguồn cung stablecoin năm 2024 tăng hơn 59% so với năm trước.
Về công nghệ và hạ tầng blockchain, bên cạnh Etherem và TRON vốn được sử dụng chủ yếu trước đó, các nền tảng nhẹ hơn như Solana, Base cũng mở rộng thị phần trong lưu thông và giao dịch stablecoin.
Tuy nhiên, kỳ vọng về “tiền số không biến động” cũng đi kèm với việc các yếu tố rủi ro được nêu ra.

Hàm ý

Điều này cho thấy stablecoin bắt đầu hoạt động không chỉ như “công cụ bên trong hệ sinh thái tiền mã hóa” mà còn như một lựa chọn thay thế hoặc tài sản an toàn cho hạ tầng thanh toán và chuyển tiền.
Những điểm cần bổ sung về hạ tầng và quy định cũng được làm nổi bật. Theo đó, các động thái quản lý càng nhận được nhiều chú ý hơn.

  1. Năm 2025, tái cơ cấu hệ thống và triển khai thể chế hóa

Đặc điểm chính

Những thay đổi về mặt quản lý bắt đầu tăng tốc. Tại châu Âu, các khuôn khổ như Markets in Crypto-Assets Regulation (MiCA) đang thiết lập khung quản lý đối với tiền mã hóa, bao gồm stablecoin.
So với năm 2024, vốn hóa thị trường stablecoin tăng từ 13 tỷ USD lên khoảng 23 tỷ USD, tương đương gần 80%.
Trong bối cảnh sự quan tâm từ các tổ chức và khu vực tài chính gia tăng, các nỗ lực kết hợp stablecoin với tài chính truyền thống (Fin-tech, thanh toán xuyên quốc gia...) cũng tăng lên.
Về công nghệ, xu hướng tinh chỉnh hơn nữa đối với các loại tài sản dùng làm tài sản bảo chứng, phương thức quản lý thanh khoản và quản lý dự trữ on-chain đang diễn ra; đồng thời đã xuất hiện các phân tích cho thấy quỹ dự trữ của stablecoin đang nắm tỷ trọng lớn ở trái phiếu kho bạc Mỹ.

Hàm ý

Khi quy định được hình thành, độ tin cậy tăng lên và môi trường để các tổ chức tham gia trở nên thuận lợi hơn, từ đó khả năng mở rộng sử dụng stablecoin cũng cao hơn nữa.
Mặt khác, vì rủi ro pháp lý vẫn hiện hữu rõ ràng, nên sự hài hòa giữa các khung quản lý toàn cầu cũng như sự căng thẳng giữa bên phát hành / bên bảo chứng / tính minh bạch tiếp tục được nhấn mạnh.
Có thể xem năm 2025 là giai đoạn chuyển đổi sang thể chế hóa trong quá trình xây dựng hạ tầng stablecoin.

Thị phần nhìn qua dữ liệu chính năm 2025

Vốn hóa thị trường của các coin chính (tính đến năm 2025)

Tên stablecoin Nhà phát hành Hình thức bảo chứng Vốn hóa thị trường
USDT (Tether) Tether Limited Tiền pháp định Khoảng $110B
USDC (Circle) Centre Consortium Tiền pháp định Khoảng $35B
DAI (MakerDAO) Maker Foundation Tiền mã hóa Khoảng $5B
FDUSD, PYUSD v.v. Binance, Paypal v.v. Tiền mã hóa -

Thị phần (tính đến Q3/2025)

Tether (USDT): 68%

Nguồn cung lưu hành USDT được báo cáo ở mức khoảng 174 tỷ USD tính đến Q3/2025.
Lợi nhuận ròng hằng năm được công bố ở mức trên 10 tỷ USD.
Số lượng người dùng cũng đang mở rộng trên toàn cầu, với báo cáo cho biết hơn 500 triệu người là người dùng USDT tính đến Q2/2025.
Sức chi phối thị trường của USDT vẫn rất cao, và vốn hóa thị trường cũng được báo cáo ở mức khoảng 183,3 tỷ USD.
Tính đến Q3/2025, dự trữ của Tether ở mức khoảng 181,2 tỷ USD, trong khi nợ lưu hành tương ứng khoảng 174,4 tỷ USD, cho thấy thặng dư dự trữ khoảng 6,8 tỷ USD.
Lượng nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ trong tài sản dự trữ tăng mạnh và được báo cáo ở mức khoảng 135 tỷ USD cả trực tiếp lẫn gián tiếp tính đến Q3/2025.
Trong nhóm tài sản bảo chứng phi truyền thống, giá trị nắm giữ vàng được báo cáo khoảng 12,9 tỷ USD và Bitcoin khoảng 9,9 tỷ USD.
Tether đang đưa ra chiến lược mở rộng từ một “nhà phát hành stablecoin” đơn thuần sang nền tảng hệ sinh thái đô la số, đồng thời thể hiện ý chí thâm nhập nhiều lĩnh vực như AI, năng lượng, P2P communication.
Để thâm nhập thị trường Mỹ và hoàn thiện khuôn khổ thể chế, công ty có kế hoạch ra mắt stablecoin dành cho cư dân Mỹ (USAT).

Circle (USDC): 20%

Circle hiện hỗ trợ native cho USDC trên hơn 23 mạng blockchain.
Tính đến tháng 7/2025, Circle công bố hợp tác với sàn giao dịch tiền mã hóa OKX để tăng cường thanh khoản chuyển đổi giữa USD<->USDC.
Circle đã nộp đơn thành lập “ngân hàng ủy thác toàn quốc” tại Mỹ. Mục đích là tăng cường bảo vệ và quản lý tài sản dự trữ của USDC cũng như củng cố hệ thống giám sát tài chính.
Lượng lưu hành USDC đạt khoảng 61,3 tỷ USD tính đến Q2/2025, tăng khoảng 90% so với cùng kỳ năm trước.
Trong cùng giai đoạn, Circle ghi nhận tổng doanh thu (bao gồm doanh thu hoạt động và lợi nhuận đầu tư dự trữ) là 658 triệu USD, tăng khoảng 53% so với năm trước.
Tuy nhiên, lỗ ròng được ghi nhận ở mức khoảng 482 triệu USD; con số này bao gồm các chi phí phi tiền mặt như khoảng 424 triệu USD bồi thường bằng cổ phiếu liên quan đến IPO và khoảng 167 triệu USD tăng giá trị hợp lý của trái phiếu chuyển đổi.
Công ty đã niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York vào đầu tháng 6/2025, với định giá doanh nghiệp khoảng 18 tỷ USD ngay trong ngày giao dịch đầu tiên.

Dai (DAI): 5%

DAI, một stablecoin phi tập trung, có cấu trúc bảo chứng bằng tiền mã hóa.
Cộng đồng MakerDAO phụ trách governance và quyết định thông qua bỏ phiếu về loại tài sản bảo chứng, tỷ lệ bảo chứng, các tham số rủi ro...
Duy trì ổn định giá là yếu tố cốt lõi, và giá DAI nhìn chung vẫn được giữ quanh mức 1 USD.
Trong năm 2025, lượng lưu hành và vốn hóa thị trường của DAI được báo cáo ở mức khoảng 5 tỷ USD.
Xét về khối lượng giao dịch và quy mô transaction, DAI vẫn là stablecoin DeFi quan trọng, nhưng cũng có phân tích cho rằng đà tăng đang chậm lại so với các stablecoin khác cùng tăng trưởng trong thời gian gần đây.
DAI hiện lưu hành trên nhiều mạng blockchain khác nhau (ngoài Ethereum), nên việc sử dụng theo mô hình đa chuỗi vẫn tiếp diễn.
MakerDAO đang tăng cường đa dạng hóa tài sản bảo chứng và quản trị rủi ro, đồng thời tích cực điều chỉnh các tham số của Vault (hệ thống vay và thế chấp) dùng DAI làm cơ sở.
Về mặt kỹ thuật, DAI và MakerDAO đang được nghiên cứu để tái định hình vai trò của hệ sinh thái trong DeFi, và được cho là cũng đang được phân tích ở các khía cạnh ổn định và governance của smart contract.
Về mặt rủi ro governance, do mang cấu trúc DAO nên năng lực ra quyết định của cộng đồng, tốc độ phản ứng và khả năng ứng phó rủi ro là những biến số quan trọng.

PayPal USD (PYUSD): 3%

PYUSD được công bố là đã bổ sung hỗ trợ Arbitrum, một Ethereum layer-2, vào tháng 7/2025, tiếp nối các mạng Ethereum và Solana hiện có.
Tháng 6/2025, công ty công bố kế hoạch mở rộng sang mạng blockchain Stellar.
Xu hướng “đa chuỗi” và “tập trung vào thanh toán” của PYUSD ngày càng rõ nét, đồng thời tăng cường khả năng kết nối với hạ tầng blockchain phi tập trung/OTC.
Vào tháng 4/2025, PayPal công bố chương trình thưởng 3,7%/năm cho người nắm giữ PYUSD. Đây là ưu đãi dành cho người dùng giữ PYUSD trong ví.
Trong ứng dụng PayPal, các tính năng thanh toán, chuyển tiền, chuyển đổi bằng PYUSD cho thấy rõ định hướng “stablecoin cho thanh toán”.
Tính đến giữa năm 2025, lượng lưu hành và vốn hóa thị trường của PYUSD được báo cáo vượt 1 tỷ USD.
Thông qua hợp tác với nền tảng tiền mã hóa Coinbase Global, các tính năng như “giao dịch không phí” và mua lại trực tiếp bằng USD đã được công bố.
Trong bối cảnh thay đổi quy định và yêu cầu thể chế ngày càng chặt chẽ, tính minh bạch trong dự trữ, vận hành và rủi ro governance của PayPal vẫn tiếp tục được chú ý.
Để stablecoin được ứng dụng trong thanh toán và chuyển tiền, khả năng tương tác với hệ thống tài chính và mạng lưới thanh toán hiện hữu cùng trải nghiệm người dùng được cải thiện là điều thiết yếu.

Các yếu tố cạnh tranh cốt lõi và chiến lược sắp tới

Các yếu tố cạnh tranh cốt lõi

Yếu tố cạnh tranh Mô tả
Tài sản bảo chứng, minh bạch dự trữ Độ tin cậy và tính minh bạch của tài sản
Nhu cầu toàn cầu Hiệu ứng mạng từ khối lượng giao dịch
Môi trường quản lý Hỗ trợ thể chế và lập pháp theo từng quốc gia
Hiệu quả thanh toán, chuyển tiền Thanh toán thời gian thực và giảm phí
Khả năng sinh lời Đa dạng hóa mô hình doanh thu từ tiền gửi, cho vay...

Minh bạch dự trữ và kiểm toán kế toán: Năng lực cạnh tranh quan trọng nhất của stablecoin là tính minh bạch của tài sản nền tảng cho giá trị coin, việc công khai dự trữ theo thời gian thực và khả năng đảm bảo thanh khoản. Nhà phát hành phải công bố minh bạch chi tiết dự trữ và bảo đảm có thể hoàn trả, quy đổi thực chất bất cứ lúc nào thì mới giành được niềm tin.
Quan hệ đối tác ngân hàng và khả năng kết nối mạng lưới: Các stablecoin dựa trên đồng tiền toàn cầu như neo theo USD có thể giành thị phần và quyền dẫn dắt thị trường nhờ nhu cầu quốc tế và khối lượng giao dịch cao, trong khi các stablecoin dựa trên đồng tiền ít phổ biến hơn như KRW có giới hạn về khả năng mở rộng và thanh khoản quốc tế.
Quy định và hỗ trợ pháp lý: Môi trường quản lý và hạ tầng pháp lý của từng quốc gia cũng được xem là yếu tố cạnh tranh quan trọng. Mỹ, EU, Anh... đang tích cực đưa ra dự luật liên quan hoặc thúc đẩy tích hợp vào khu vực tài chính chính thống để bảo vệ quyền lực tiền tệ số và ổn định tài chính.
Hiệu quả và khả năng tiếp cận trong thanh toán, chuyển tiền: Thanh toán thời gian thực trên blockchain, hiệu quả giao dịch toàn cầu và giảm phí thanh toán giúp nâng cao năng lực cạnh tranh thực tế của stablecoin; nếu Big Tech và các đơn vị xử lý thanh toán tích hợp stablecoin vào hệ thống thanh toán, việc mở rộng mạng lưới lưu thông và thanh toán hoàn toàn khả thi.
Đa dạng hóa khả năng sinh lời và trường hợp sử dụng: Các mô hình doanh thu đa dạng như đầu tư tiền gửi, phí chuyển tiền và cho vay, cùng khả năng ứng dụng thực tế trong DeFi (tài chính phi tập trung) cũng được xem là cốt lõi của cạnh tranh. Đặc biệt, có thể đạt năng lực cạnh tranh về cho vay nhờ chi phí huy động thấp hơn so với ngân hàng.

Chiến lược sắp tới

Đối tượng Chiến lược sắp tới
Tổ chức tài chính (FI) Tích hợp stablecoin như “payment rail” để cải thiện hiệu quả chuyển tiền toàn cầu.
Fintech / doanh nghiệp thanh toán Xem xét phát hành stablecoin riêng hoặc ký kết hợp tác trên cơ sở tuân thủ MiCA và hướng dẫn của OCC.
Dự án DeFi Đảm bảo tính phù hợp quy định (Compliant DeFi) và phát triển sản phẩm đầu tư RWA dựa trên stablecoin.
Chính phủ và cơ quan quản lý Nâng cao ổn định thị trường thông qua xây dựng quy định dự trữ rõ ràng và hệ thống giám sát.

  1. Ứng phó quy định và cạnh tranh tiêu chuẩn

Các quốc gia lớn như Mỹ, EU, Trung Quốc đang tập trung vào việc bảo vệ trật tự tài chính trong nước và cạnh tranh giành quyền dẫn dắt tiêu chuẩn toàn cầu.
Mỹ đưa ra các quy định chặt như yêu cầu dự trữ 100% đối với bên phát hành và cơ chế cấp phép, đồng thời dẫn dắt chuẩn hóa toàn cầu cho stablecoin dựa trên USD để củng cố quyền lực của đô la số.
Trung Quốc và EU tập trung vào việc mở rộng stablecoin dựa trên tiền tệ trong khu vực hoặc tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) nhằm bảo đảm chủ quyền tiền tệ, đồng thời mở rộng sử dụng tiền số do nhà nước dẫn dắt trong thanh toán ngoài biên giới hoặc tài trợ thương mại.

  1. Đào sâu vào tài chính và kinh tế thực

Stablecoin không chỉ trong thị trường tài chính mà còn dự kiến sẽ thâm nhập rộng hơn vào nền kinh tế thực (thương mại, thanh toán doanh nghiệp...) với vai trò phương tiện thanh toán và chuyển tiền.
Tại các thị trường mới nổi (Nam Mỹ, Đông Nam Á...), stablecoin được tăng cường dùng cho thanh toán nhằm tránh biến động tiền tệ địa phương; còn các doanh nghiệp toàn cầu đang đẩy mạnh áp dụng thanh toán xuyên biên giới hiệu quả và hệ thống quyết toán thời gian thực.

  1. Mở rộng DeFi và hệ sinh thái on-chain

Stablecoin sẽ kết hợp với nhiều dịch vụ on-chain (trên blockchain) như tài sản bảo chứng, tiền gửi, cho vay trong DeFi (tài chính phi tập trung), tập trung mở rộng hệ sinh thái, trong khi các đợt ra mắt như USDe, USDS và sự đa dạng hóa sản phẩm tài chính đang tiếp diễn.

  1. Đa dạng hóa thị trường và phân khối theo khu vực

Trong bối cảnh cạnh tranh chuẩn hóa toàn cầu đơn nhất, dự báo stablecoin dựa trên tiền tệ theo khu vực, khả năng tương tác giữa các CBDC và mở rộng mạng lưới sẽ được thúc đẩy, đồng thời mô hình hybrid (coin tư nhân + CBDC kết hợp) cũng có thể dần lan rộng một cách thận trọng.

Vậy stablecoin năm 2026 sẽ ra sao?

Phân loại Đặc điểm chính
Cạnh tranh tiêu chuẩn toàn cầu Quy định mạnh từ Mỹ, quyền lực số lấy USD làm trung tâm
Phân khối theo khu vực EU, Trung Quốc... tăng cường mạng thanh toán dựa trên tiền tệ nội khối
Mở rộng vào kinh tế thực Kết hợp với kinh tế thực như thương mại, bán lẻ, thanh toán doanh nghiệp
Mở rộng DeFi, on-chain Đa dạng hóa sản phẩm tài chính blockchain như tài sản bảo chứng và cho vay

Quy mô thị trường và mở rộng dịch vụ là trọng tâm

Trong khi nhiều tổ chức đang tích cực dự báo tăng trưởng của thị trường stablecoin trong tương lai, họ cho rằng đến năm 2026, thị trường stablecoin có thể tăng từ khoảng 500 tỷ USD lên tối đa 2 nghìn tỷ USD.
Dự báo stablecoin sẽ vượt khỏi vai trò như một đồng tiền giao dịch trong sàn để mở rộng sang thanh toán doanh nghiệp, chuyển tiền xuyên quốc gia và token hóa tài sản thực (RWA, Real-World Asset).
Đồng thời, hạ tầng kỹ thuật cũng được dự báo sẽ trưởng thành hơn nữa.
Các loại tài sản bảo chứng và kiểu dự trữ của stablecoin cũng được dự báo sẽ đa dạng hơn; ngoài bảo chứng đơn thuần bằng tiền pháp định, các mô hình bảo chứng bằng trái phiếu chính phủ, trái phiếu ngắn hạn, RWA hoặc mô hình lai với thuật toán đang bước vào giai đoạn thử nghiệm.
Theo đó, nhu cầu của thị trường đối với minh bạch, kiểm toán và quản trị rủi ro (rủi ro phi tập trung, rủi ro thanh lý...) sẽ còn gia tăng.
Do cạnh tranh thể chế và điều phối quản lý toàn cầu, dự kiến Mỹ, châu Âu và các nước châu Á sẽ tăng cường quy định liên quan đến phát hành và vận hành stablecoin, và khả năng rất cao là các khuôn khổ này sẽ bước vào giai đoạn “chuẩn hóa”.
Mối quan hệ với tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), cũng như quan hệ hợp tác và cạnh tranh với ngân hàng và các định chế tài chính, được dự báo sẽ là biến số quan trọng.

Thách thức

Rủi ro biến động: Nếu giá trị tài sản bảo chứng giảm mạnh hoặc thanh khoản suy yếu, có thể nảy sinh nghi ngờ về tính ổn định.
Minh bạch dự trữ và kiểm toán: Vấn đề niềm tin đối với tổ chức phát hành vẫn là yếu tố cốt lõi.
Rủi ro thể chế: Việc siết chặt quy định hoặc chậm cấp phép phát hành có thể làm chậm quá trình chấp nhận.
Ma sát với hệ thống tài chính hiện hữu: Các tranh luận về khả năng thay thế tiền gửi ngân hàng và tác động tới ổn định tài chính sẽ tiếp tục kéo dài.

Chưa có bình luận nào.

Chưa có bình luận nào.