- Điều trị bằng thuốc ADHD có liên quan có ý nghĩa đến việc giảm nguy cơ hành vi tự sát, lạm dụng chất, tai nạn giao thông và phạm tội
- Một nghiên cứu quy mô lớn được thực hiện bằng phương pháp mô phỏng thử nghiệm lâm sàng mục tiêu dựa trên dữ liệu lâm sàng, liên kết các sổ đăng ký quốc gia của Thụy Điển
- Đối với chấn thương do tai nạn, không ghi nhận hiệu quả giảm có ý nghĩa thống kê
- Hiệu quả thể hiện rõ hơn ở những người từng trải qua biến cố tương ứng trước đó và ở các biến cố tái phát
- Thuốc kích thích (ví dụ: methylphenidate) cho thấy hiệu quả giảm nguy cơ lớn hơn so với thuốc không kích thích
Tổng quan
- Nghiên cứu này phân tích tác động của điều trị bằng thuốc ở bệnh nhân ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý) đối với nguy cơ của các biến cố và kết cục bất lợi như hành vi tự sát, lạm dụng chất, chấn thương do tai nạn, tai nạn giao thông và phạm tội
- Sử dụng dữ liệu sổ đăng ký quốc gia của Thụy Điển (2007–2020), nghiên cứu so sánh nhóm bệnh nhân mới được chẩn đoán ADHD bắt đầu điều trị bằng thuốc trong vòng 3 tháng sau chẩn đoán với nhóm không bắt đầu điều trị
- Đối tượng phân tích gồm 148.581 bệnh nhân từ 6 đến 64 tuổi (41,3% là nữ, tuổi trung vị 17,4)
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Nguồn dữ liệu
- Các cơ sở dữ liệu quốc gia chính của Thụy Điển như sổ đăng ký dân số, bệnh nhân, thuốc, tử vong và tội phạm được liên kết bằng mã định danh cá nhân của từng bệnh nhân
- Chỉ bao gồm những người mới được chẩn đoán và không có tiền sử điều trị bằng thuốc ADHD trong ít nhất 18 tháng trước chẩn đoán, nhằm loại trừ hiệu ứng của người dùng trước đó
Đoàn hệ nghiên cứu và thiết kế thử nghiệm
- Bằng cách áp dụng khung mô phỏng thử nghiệm lâm sàng mục tiêu, nghiên cứu được thiết kế để cho phép suy luận nhân quả đối với nhóm bệnh nhân trong thực hành lâm sàng thực tế
- Sau chẩn đoán ADHD, bệnh nhân được chia thành nhóm bắt đầu điều trị bằng thuốc trong vòng 3 tháng (và tiếp tục dùng thuốc) và nhóm không bắt đầu điều trị, rồi so sánh tỷ lệ xảy ra 5 loại nguy cơ trong 2 năm (hành vi tự sát, lạm dụng chất, v.v.)
Đo lường chính và xử lý thống kê
- Nghiên cứu theo dõi cả biến cố đầu tiên lẫn biến cố tái phát (lặp lại), đồng thời sử dụng phương pháp nhân bản, kiểm duyệt và trọng số xác suất nghịch để đánh giá hiệu quả điều trị ưu tiên ở cấp độ quần thể (cấu trúc tương tự thử nghiệm lâm sàng)
- Để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, nghiên cứu sử dụng nhiều dữ liệu nền như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, bệnh nền, tiền sử sức khỏe tâm thần và mức sử dụng bảo hiểm y tế
Kết quả chính
Đặc điểm ban đầu
- 56,7% (84.282 người) bắt đầu điều trị bằng thuốc trong vòng 3 tháng sau chẩn đoán, còn 43,3% (64.377 người) không bắt đầu điều trị
- Thuốc được kê đơn chủ yếu là methylphenidate (88,4%), tiếp theo là atomoxetine, lisdexamfetamine và các thuốc khác
- Trong thời gian theo dõi 2 năm, ghi nhận 4.502 trường hợp hành vi tự sát, 17.347 trường hợp lạm dụng chất, 24.065 trường hợp chấn thương do tai nạn, 4.345 tai nạn giao thông và 11.248 trường hợp phạm tội
Điều trị bằng thuốc ADHD và biến cố đầu tiên
- Ở nhóm điều trị bằng thuốc, tỷ lệ hành vi tự sát (rate ratio 0,83), lạm dụng chất (0,85), tai nạn giao thông (0,88) và phạm tội (0,87) thấp hơn có ý nghĩa so với nhóm không điều trị
- Chấn thương do tai nạn (0,98) không cho thấy khác biệt có ý nghĩa thống kê
Phân tích biến cố tái phát (lặp lại)
- Với tất cả các loại biến cố, nhóm điều trị bằng thuốc có tỷ lệ tái phát thấp hơn có ý nghĩa (hành vi tự sát 0,85; lạm dụng chất 0,75; chấn thương do tai nạn 0,96; tai nạn giao thông 0,84; phạm tội 0,75)
- Hiệu quả đặc biệt rõ ở những bệnh nhân đã từng trải qua biến cố liên quan trước đó
So sánh thuốc kích thích và không kích thích
- Thuốc kích thích (như methylphenidate) cho thấy hiệu quả giảm nguy cơ lớn hơn thuốc không kích thích (như atomoxetine, guanfacine) ở tất cả các loại biến cố
Phân tích nhóm con và phân tích độ nhạy
- Sự khác biệt về hiệu quả được ghi nhận theo giới tính, độ tuổi và tiền sử biến cố trước đó (ví dụ: hiệu quả giảm phạm tội mạnh hơn ở người trưởng thành và phụ nữ)
- Kết quả vẫn tương tự khi kéo dài mốc thời gian sau chẩn đoán lên 6 tháng hoặc cho phép chuyển đổi giữa nhiều loại thuốc
Thảo luận
Ý nghĩa và so sánh với nghiên cứu trước đây
- Nghiên cứu này cho thấy tác động tích cực về mặt xã hội và sức khỏe của điều trị bằng thuốc trên toàn bộ nhóm bệnh nhân ADHD trong thực hành lâm sàng
- Mức độ hiệu quả có phần nhỏ hơn so với các nghiên cứu trước đây so sánh trong cùng bệnh nhân, nhưng phản ánh hiệu quả trung bình trên toàn bộ quần thể bệnh nhân và cung cấp các giá trị gần hơn với kết quả thử nghiệm lâm sàng
Hàm ý lâm sàng
- Điều trị bằng thuốc không chỉ làm giảm nguy cơ theo từng trường hợp mà còn làm giảm tác động tích lũy của các nguy cơ tái diễn
- Đặc biệt, ưu thế của thuốc kích thích và hiệu quả cao hơn ở bệnh nhân có tiền sử nguy cơ có thể được áp dụng vào lựa chọn điều trị thực tế và ra quyết định lâm sàng
- Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về hiệu quả dài hạn dựa trên mẫu thực tế quy mô lớn, đồng thời góp phần cho thảo luận về hướng dẫn lâm sàng và đưa thuốc vào danh mục chi trả
Hạn chế
- Nghiên cứu có những hạn chế như thiếu thông tin về điều trị không dùng thuốc, khả năng phân loại sai phơi nhiễm, thay đổi liều dùng và chưa xác định được các phân nhóm ADHD
- Các biến cố nhẹ không được báo cáo hoặc không đi khám có thể bị bỏ sót khỏi phân tích, và đặc điểm chẩn đoán cũng như kê đơn tại Thụy Điển có thể khác với các quốc gia khác
Kết luận
- Trong nghiên cứu mô phỏng thử nghiệm lâm sàng mục tiêu ở quy mô toàn quốc, điều trị bằng thuốc ADHD có liên quan có ý nghĩa đến việc giảm nguy cơ xuất hiện lần đầu của hành vi tự sát, lạm dụng chất, tai nạn giao thông và phạm tội
- Đối với các biến cố lặp lại, hiệu quả giảm nguy cơ có ý nghĩa được xác nhận ở mọi nhóm kết cục bất lợi
- Ưu thế tương đối của kê đơn thuốc kích thích và hiệu quả cao hơn ở bệnh nhân có tiền sử biến cố được thể hiện rõ ràng
- Những kết quả này cung cấp cơ sở quan trọng cho thảo luận điều trị bằng thuốc và quyết định lâm sàng ở bệnh nhân ADHD
Chưa có bình luận nào.