1 điểm bởi GN⁺ 2023-12-31 | 1 bình luận | Chia sẻ qua WhatsApp
  • US Steel ra đời năm 1901 với tư cách công ty lớn nhất thế giới và từng sản xuất hơn 60% thép của Mỹ, nhưng trước thông báo được Nippon Steel mua lại, vốn hóa thị trường chỉ còn khoảng 8 tỷ USD và tỷ trọng sản xuất cũng giảm xuống 12%
  • Ban lãnh đạo thời kỳ đầu chọn mức giá cao ổn định và điều phối toàn ngành thay vì cạnh tranh hạ giá; thông qua “Gary Dinners”, họ ưu tiên duy trì trật tự giá cả hơn là kinh tế theo quy mô
  • Công ty nhiều lần chậm chân trong các công nghệ cốt lõi như Universal Beam Mill, cán liên tục, BOF, đúc liên tục và minimill, thường phải cấp phép công nghệ của đối thủ hoặc áp dụng muộn
  • Sau Thế chiến II, ngành thép Mỹ chiếm hơn 60% sản lượng toàn cầu, nhưng khi các hãng Nhật Bản và Đức nhanh chóng tiếp nhận thiết bị mới, nhập khẩu thép của Mỹ giai đoạn 1955–1970 tăng hơn 10 lần
  • Từ thập niên 1980, sa thải quy mô lớn và đóng cửa nhà máy giúp hiệu quả tăng lên, nhưng việc chuyển sang minimill chỉ thực sự bắt đầu vào năm 2020, cho thấy quỹ đạo gần với một người đi sau hơn là bên dẫn dắt công nghệ

Từ hãng thép lớn nhất thế giới thành mục tiêu thâu tóm

  • Việc US Steel được công bố sẽ bị hãng thép Nhật Bản Nippon Steel mua lại trở thành dịp nhìn lại sự suy tàn của một công ty từng là một trong những doanh nghiệp lớn nhất và quan trọng nhất ở Mỹ cũng như trên thế giới
  • Trước thông báo mua lại, vốn hóa thị trường của công ty khoảng 8 tỷ USD, quy mô khó lọt vào Fortune 500 và tương đương khoảng vị trí 690
  • Khi thành lập năm 1901, công ty sản xuất gần hai phần ba thép của Mỹ, nhưng hiện tỷ trọng chỉ còn 12%
  • Sản lượng hiện nay chỉ bằng khoảng một phần ba mức năm 1955, còn quy mô nhân sự tương đương nhà bán lẻ trực tuyến đồ dùng thú cưng Chewy

Dư thừa công suất và logic của hợp nhất

  • Vào thời điểm chuyển sang thế kỷ 20, ngành thép Mỹ đã vượt Anh để trở thành ngành lớn nhất và hiệu quả nhất thế giới
  • Các đối thủ như Carnegie Steel của Andrew Carnegie mở rộng năng lực sản xuất và thị phần, đồng thời hạ giá mạnh; trong giai đoạn 1870–1896, giá thép giảm hơn 80%
  • Sản xuất thép là ngành có chi phí cố định lớn và kinh tế theo quy mô rất mạnh
    • Lò cao, Bessemer converter và open hearth furnace càng lớn thì chi phí đơn vị càng thấp
    • Ngay cả khi nhu cầu thấp, doanh nghiệp vẫn có động lực tiếp tục vận hành thiết bị, dẫn đến cạnh tranh kéo giá xuống sát trên chi phí biên
    • Cuối thế kỷ 19, gần một nửa năng lực sản xuất thép của Mỹ không được sử dụng mỗi năm
  • Tại một bữa tối của các chủ ngân hàng và nhà công nghiệp năm 1900, chủ tịch Carnegie Steel Charles Schwab nói về lợi ích của việc hợp lý hóa ngành thông qua sáp nhập, và chưa đầy 4 tháng sau, một cuộc hợp nhất lớn do JP Morgan dẫn dắt đã diễn ra
  • US Steel được tạo nên bằng cách kết hợp nhiều công ty như Carnegie Steel, Federal Steel, National Steel, American Sheet Steel và American Hoop
    • Đây là công ty đầu tiên trên thế giới có giá trị vượt 1 tỷ USD
    • Công ty có 168.000 nhân viên, sản lượng hằng năm gần 9 triệu tấn
    • Sản xuất hơn 60% tổng lượng thép của Mỹ

Ổn định giá và văn hóa bảo thủ dưới hệ thống Gary

  • Nhà điều hành đầu tiên Elbert Gary là một nhà quản trị bảo thủ, muốn đem lại sự ổn định cho ngành thép vốn mang tính chu kỳ và hỗn loạn
  • Thay vì cạnh tranh hạ giá kiểu Carnegie Steel, ông thường đặt mức giá cao hơn và duy trì giá cao ngay cả khi nhu cầu thép dao động
  • Nhờ quy mô, US Steel có lợi thế về chi phí sản xuất, nhưng phần tiết kiệm được giữ lại dưới dạng lợi nhuận cao hơn thay vì chuyển thành giá thấp hơn cho người tiêu dùng
  • Trong các “Gary Dinners” định kỳ, Gary tập hợp các lãnh đạo trong ngành để thống nhất mức giá, còn những công ty không hợp tác sẽ bị các công ty khác “discipline”
  • Một số cựu lãnh đạo Carnegie vốn quen với văn hóa cạnh tranh khốc liệt thời Carnegie không chấp nhận chiến lược này và rời sang các hãng thép khác
  • Gary đã ngăn được vụ kiện của Bộ Tư pháp nhằm chia tách công ty trong bối cảnh chính trị và xã hội thù địch với độc quyền
    • Tòa án xem Gary Dinners là bằng chứng cho thấy US Steel không có quyền lực đơn phương định giá, và phán quyết rằng công ty không phải độc quyền

Những lần chậm trễ công nghệ lặp đi lặp lại

  • US Steel liên tục tụt lại trong việc áp dụng công nghệ thép mới nhất và thường phải cấp phép công nghệ từ các đối thủ đi trước hơn
  • Chính sách thời kỳ đầu của US Steel bảo thủ đến mức được một tạp chí năm 1936 tóm gọn bằng câu “No inventions; no innovations
  • Universal Beam Mill

    • Năm 1902, Henry Grey phát minh Universal Beam Mill
    • Với dầm chữ I truyền thống, khi cần bản cánh rộng hơn, phải hàn hoặc tán đinh thêm các tấm thép; quy trình này đắt đỏ và tốn thời gian
    • Universal Mill cho phép cán dầm bản cánh rộng trong một lần, loại bỏ công đoạn gắn thêm tấm thép
    • Grey trước tiên mang thiết kế đến US Steel, nhưng ủy ban tài chính của công ty từ chối
    • Universal Mill đầu tiên của Mỹ được Bethlehem Steel, do cựu chủ tịch Carnegie Charles Schwab dẫn dắt, xây dựng
    • Khi thị phần trong thị trường thép xây dựng sụt giảm, US Steel phải cấp phép Universal Mill từ Bethlehem vào năm 1926
  • Ống và cán liên tục

    • Trong thập niên 1920, công nghệ sản xuất ống đường kính lớn bằng hàn điện trở được phát minh
    • Công nghệ này cũng được cho là ban đầu đã được đề xuất cho US Steel, nhưng công ty không áp dụng và vài năm sau phải đưa vào để bắt kịp đối thủ
    • Cùng thời kỳ đó, công nghệ cán liên tục thép tấm rộng xuất hiện, giúp giảm mạnh chi phí sản xuất
    • US Steel đã nghiên cứu cán thép tấm liên tục từ năm 1902 nhưng ngừng nỗ lực, rồi phải cấp phép công nghệ từ nơi khác để duy trì năng lực cạnh tranh
  • Vấn đề quản trị của một tổ chức khổng lồ

    • Quy mô khổng lồ của US Steel khiến tổ chức khó quản lý và chậm chạp
    • Thông tin từ hiện trường nhà máy mất thời gian đi qua nhiều tầng quản lý mới lên được ban lãnh đạo cao nhất, và cũng khó khiến các cơ sở khác nhau đi cùng một hướng
    • Văn hóa bảo thủ do Gary tạo ra cộng với tình trạng chảy máu nhân tài ở cấp lãnh đạo cao nhất khiến công ty mất thị phần vào tay các đối thủ linh hoạt hơn
    • Năm 1941, sản lượng gần 30 triệu tấn mỗi năm, gấp ba lần thời điểm thành lập, nhưng thị phần giảm từ hơn 60% xuống khoảng 35%

Ưu thế và sự tự mãn sau Thế chiến II

  • Cuối Thế chiến II, ngành thép Mỹ có vị thế áp đảo
    • Trong chiến tranh, sản lượng thép của Mỹ tăng hơn một phần ba
    • Ngành thép của các quốc gia lớn khác bị tàn phá nặng nề
    • Năm 1945, Mỹ sản xuất hơn 60% thép của thế giới
  • Năm 1946, sản lượng thép Nhật Bản là 560.000 tấn, rất nhỏ so với 66 triệu tấn của Mỹ
  • Đến giữa thập niên 1950, US Steel vẫn đảm nhiệm trung bình khoảng 30% sản lượng thép Mỹ và sản xuất nhiều hơn gấp đôi Bethlehem Steel, công ty lớn thứ hai
  • Khi không thấy đối thủ cạnh tranh, các hãng thép Mỹ trở nên tự mãn; ngành thép Mỹ thời hậu chiến đôi khi được gọi là “dodo period
  • Giai đoạn 1947–1957, giá thép tăng 7% mỗi năm, và các công ty hưởng lợi nhuận lớn trong khi phớt lờ tiến bộ ở các khu vực khác trên thế giới

Tụt hậu sau Nhật Bản trong BOF, lò cao cỡ lớn và đúc liên tục

  • Sau chiến tranh, các hãng thép Mỹ tăng năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu mới, nhưng chủ yếu dùng công nghệ cũ là open hearth furnace
  • Năm 1954, hơn 90% năng lực sản xuất thép của Mỹ là open hearth furnace, phần còn lại là lò điện và Bessemer converter
  • Lò thổi oxy kiềm (Basic Oxygen Furnace, BOF)

    • Năm 1952, Basic Oxygen Furnace(BOF) xuất hiện
    • BOF chuyển sắt thành thép nhanh như Bessemer converter, đồng thời giảm các nhược điểm như giòn do nitơ hay hạn chế về loại quặng
    • Đến cuối thập niên 1950, rõ ràng BOF có thể sản xuất thép rẻ hơn open hearth furnace; tại Mỹ, sau năm 1958 không còn nhà máy thép tích hợp mới dựa trên open hearth được xây dựng
    • US Steel không muốn loại bỏ các thiết bị open hearth đắt tiền vẫn còn tuổi thọ, và đến năm 1962 ban lãnh đạo vẫn khẳng định open hearth steel sẽ duy trì khả năng cạnh tranh
    • Công ty chỉ xây BOF đầu tiên vào năm 1964, muộn hơn các đối thủ Mỹ như Kaiser Steel
    • Năm 1964, Kaiser Steel sản xuất 43% thép bằng BOF
    • Cùng thời điểm, BOF sản xuất khoảng 17% thép Mỹ và khoảng 55% thép Nhật Bản
  • Lò cao cỡ lớn và đúc liên tục

    • Nhật Bản theo đuổi kinh tế theo quy mô lớn hơn và vận hành các lò cao lớn hơn nhiều so với Mỹ
    • Vào giữa thập niên 1970, kích thước lò cao trung bình của Nippon Steel lớn gấp 4 lần mức trung bình của US Steel
    • Năm 1977, hơn một nửa lò cao của Nhật có thể tích vượt 2.000㎥, trong khi tại Mỹ loại lò này chỉ chiếm 2,6%
    • Sau khi gặp vấn đề với lò cao cỡ lớn tại Gary Works, US Steel phải tìm đến Nhật Bản, nơi có nhiều kinh nghiệm vận hành lò cao rất lớn hơn, để được hỗ trợ
    • Đúc liên tục tạo ra slab liên tục thay vì các thỏi đúc riêng lẻ, làm giảm lượng cán cần thiết
    • Các công ty Mỹ đã tiên phong một phần đáng kể nghiên cứu liên quan, nhưng các nước khác áp dụng nhanh hơn
    • Năm 1975, tỷ lệ đúc liên tục của thép Mỹ là 9%, trong khi Nhật Bản là 31% và Tây Đức là 24%
    • US Steel chỉ đến đầu thập niên 1990 mới triển khai đúc liên tục rộng rãi

Cạnh tranh nước ngoài và phản ứng bảo hộ

  • Đầu thập niên 1960, các vết nứt trong ngành thép Mỹ bắt đầu lộ rõ
  • Các nhà sản xuất nước ngoài như Nhật Bản áp dụng công nghệ mới nhất như BOF và đúc liên tục, đồng thời mở rộng quy mô ngành
  • Các hãng thép Mỹ, bao gồm US Steel, lần đầu tiên phải cạnh tranh thực sự với các nhà sản xuất nước ngoài trong bối cảnh công nghệ cũ kỹ và chi phí lao động cao
  • Năm 1958, một số hãng thép Đức và Nhật đã có thể cạnh tranh về giá với các nhà sản xuất Mỹ; đến giữa thập niên 1970, chi phí đầu vào của thép Nhật gần như chỉ bằng một nửa chi phí của Mỹ
  • Giai đoạn 1955–1970, nhập khẩu thép của Mỹ tăng hơn 10 lần, từ dưới 2% so với sản lượng Mỹ lên hơn 15%
  • US Steel không còn có thể duy trì price leadership, tức đặt mức giá mình muốn rồi khiến cả ngành đi theo, như trước đây
  • Năm 1971, US Steel vẫn là hãng thép lớn nhất Mỹ, nhưng xét về quy mô đã tụt sau Nippon Steel của Nhật Bản
    • Sản lượng hằng năm chỉ hơn 27 triệu tấn, thấp hơn năm 1941
    • Thị phần tại Mỹ giảm xuống khoảng 24%
  • Ngành thép Mỹ, thay vì cải thiện vận hành, yêu cầu chính phủ bảo hộ trước các thông lệ thương mại nước ngoài bị coi là “không công bằng”
  • Năm 1968, theo yêu cầu của Tổng thống Lyndon Johnson, các hãng thép Nhật Bản và châu Âu đồng ý hạn chế xuất khẩu sang Mỹ một cách nhân tạo
    • Biện pháp này nhằm cho các nhà sản xuất Mỹ “breathing room” để hiện đại hóa thiết bị và cải thiện vận hành
    • Trên thực tế, đầu tư vốn của các hãng thép Mỹ lại giảm sau thỏa thuận

Khủng hoảng thép và sự trỗi dậy của minimill

  • Năm 1973, Mỹ sản xuất 137 triệu tấn thép, là nước sản xuất lớn nhất thế giới; US Steel là công ty lớn thứ 13 tại Mỹ theo doanh thu và là hãng thép lớn nhất nước Mỹ
  • Khi đó, kỳ vọng phổ biến là nhu cầu thép sẽ tiếp tục tăng như trong phần lớn thế kỷ 20
  • Năm 1972, chủ tịch US Steel Edwin Gott dự báo nhu cầu thép toàn cầu sẽ tăng 25% vào năm 1980
  • Trên thực tế, giai đoạn 1973–1984, nhu cầu thép thế giới gần như đình trệ, còn ở các nước công nghiệp hóa giảm khoảng 25%
  • Các hãng thép ôm công suất dư thừa có động lực bán thép ra thị trường nước ngoài với giá chỉ nhỉnh hơn chi phí biến đổi
  • Nhập khẩu thép của Mỹ tiếp tục tăng trong thập niên 1970 dù tổng nhu cầu giảm, và phần mất thị phần vào các hãng thép nước ngoài gần như tập trung toàn bộ ở US Steel
  • Giới hạn của các biện pháp bảo hộ

    • Các nhà sản xuất Mỹ nộp hàng chục vụ kiện antidumping theo Trade Act năm 1974
    • Năm 1978, “trigger price mechanism” được áp dụng để ngăn các hãng thép nước ngoài bán dưới tổng chi phí sản xuất
    • Năm 1984, các hạn chế xuất khẩu tự nguyện mới cũng được thực hiện
    • Những biện pháp này giúp nhập khẩu thép giảm từ 26 triệu tấn năm 1984 xuống 17 triệu tấn năm 1989, nhưng không ngăn được mối đe dọa từ minimill đang nổi lên trong nước Mỹ
  • Khác biệt cấu trúc của minimill

    • Thép truyền thống được sản xuất tại các nhà máy thép tích hợp lớn, nơi quặng sắt được biến thành gang trong lò cao rồi chuyển thành thép trong open hearth hoặc BOF
    • Minimill xuất hiện cuối thập niên 1960, dùng lò điện nấu chảy lại thép phế liệu thay vì dùng quặng sắt để sản xuất thép
    • Do loại bỏ lò cao, minimill có thể xây dựng rẻ hơn nhiều so với nhà máy tích hợp; chi phí xây dựng trên mỗi tấn sản lượng có khi chỉ bằng một phần mười
    • Có thể xây dựng có lãi ngay cả ở quy mô nhỏ hơn, và khi chuyển sang BOF làm giảm lượng thép phế liệu dùng trong open hearth, nguồn phế liệu cần thiết cũng trở nên dồi dào
    • Thép minimill ban đầu có chất lượng thấp hơn thép BOF do tạp chất như đồng, nên trước hết có sức cạnh tranh ở các sản phẩm yêu cầu chất lượng thấp như thép cốt bê tông
    • Khi công nghệ cải thiện, minimill ngày càng lấn sâu hơn vào thị trường của các nhà sản xuất tích hợp lớn như US Steel
    • Giai đoạn 1974–1994, năng lực sản xuất của các hãng tích hợp giảm hơn 50%, còn năng lực của minimill tăng 360%, đạt 30% năng lực sản xuất thép của Mỹ

Thu hẹp và sống sót, nhưng chuyển đổi muộn

  • Đầu thập niên 1980, thị phần tại Mỹ của US Steel giảm xuống khoảng 20%, và hiệu quả kém xa các hãng thép chi phí thấp ở nước ngoài cũng như các minimill trong nước
  • Trước đây, nhờ quy mô, công ty từng là một trong những hãng thép sinh lời cao nhất, nhưng trong giai đoạn này lại thuộc nhóm sinh lời thấp nhất
  • US Steel đáp trả bằng tái cấu trúc quy mô lớn
    • Số lao động từ 171.000 người năm 1979 giảm xuống dưới 21.000 người năm 1995
    • Đóng cửa hàng chục nhà máy
    • Bán các mảng phụ trợ như mỏ, kho bãi và xây dựng cầu
    • Từ bỏ thị trường thép cốt bê tông và thép kết cấu hạng nặng, những nơi khó cạnh tranh với minimill
    • Tập trung vào sản phẩm thép tấm, lĩnh vực minimill khi đó vẫn gặp khó, và gom hoạt động vào một số ít nhà máy lớn
  • Đến năm 1985, US Steel đã đóng cửa hơn 150 cơ sở, và năng lực sản xuất thép năm 1998 giảm 71% so với đỉnh năm 1973
  • Tái cấu trúc giúp năng suất tăng mạnh, và US Steel trở thành một trong những nhà sản xuất thép tích hợp hiệu quả nhất thế giới
  • Tuy vậy, công ty vẫn khó sánh với năng suất của các minimill hiệu quả nhất
  • Năm 1998, thép nhập khẩu đạt 37% sản lượng của Mỹ, và đến năm 2000, lò điện chiếm 47% sản lượng của Mỹ
  • US Steel sống sót dù nhiều đối thủ thất bại
    • Kaiser Steel đóng cửa năm 1983 sau 18 quý lỗ liên tiếp
    • Giai đoạn 1997–2001, 30 hãng thép phá sản, trong đó có đối thủ lâu năm Bethlehem Steel
  • Về đổi mới công nghệ, công ty vẫn chậm một nhịp
    • US Steel chỉ bắt đầu áp dụng minimill vào năm 2020, khi mua lại một công ty minimill và xây minimill của riêng mình tại Alabama
    • Hiện minimill đảm nhiệm khoảng 25% sản lượng nội địa của US Steel
    • Các công ty như Nucor cũng đi trước trong thin slab casting technology
  • Động lực của ngành thép Mỹ đã chuyển sang phía minimill, và tỷ trọng thép Mỹ sản xuất bằng lò điện tiếp tục tăng
  • Nucor vượt US Steel về sản lượng vào năm 2015 và hiện là nhà sản xuất thép lớn nhất nước Mỹ

Văn hóa doanh nghiệp giống người đi sau hơn là người dẫn đầu

  • Ngay từ khi thành lập, US Steel đã được tạo ra như một phản ứng bảo thủ trước sự biến động của ngành thép, và tính chất này ảnh hưởng đến vận hành cũng như văn hóa ban đầu của công ty
  • Kinh tế theo quy mô mà công ty đạt được không được chuyển thành giá thấp hơn cho người tiêu dùng, mà được dùng để gây sức ép lên các hãng thép khác và thu nhiều tiền hơn từ người tiêu dùng
  • Khi cách làm này không còn hiệu quả, US Steel và ngành thép Mỹ dùng ảnh hưởng chính trị để ngăn người tiêu dùng mua thép nước ngoài giá rẻ
  • Cải thiện hiệu quả vận hành chỉ diễn ra khi gần như không còn lựa chọn nào khác
  • Quy mô lớn của công ty tạo ra sự ì ạch trong quản trị, và công ty đều chậm trong việc áp dụng các công nghệ thép quan trọng của 100 năm qua: cán liên tục, BOF và minimill
  • Các nỗ lực đổi mới công nghệ nội bộ cũng không đem lại kết quả tốt
    • Công ty từ bỏ cán liên tục quá sớm
    • Trong thập niên 1950, ngay cả sau khi các nhà sản xuất khác từ bỏ, công ty vẫn dành nhiều năm phát triển một phương án thay thế BOF thổi oxy từ bên hông
    • Trong thập niên 1970, công ty cố phát triển một phương án BOF thay thế khác gọi là Q-BOP, nhưng không thể tạo chỗ đứng thành công
  • Không có công nghệ thép lớn nào của thế kỷ trước xuất phát từ US Steel
  • Ngày nay, US Steel đã rất khác với gã khổng lồ công nghiệp của thế kỷ 20, nhưng ngay cả sau khi trở thành một công ty tinh gọn và có sức cạnh tranh, văn hóa của họ vẫn gần với một công ty đi theo hơn là nhà lãnh đạo dẫn dắt phát triển công nghệ và tiến bộ của ngành

1 bình luận

 
GN⁺ 2023-12-31
Ý kiến trên Hacker News
  • Khi nhìn vào lịch sử và kinh tế, tôi cho rằng một yếu tố thường bị bỏ sót là tác động của việc phá hủy nền tảng công nghiệp của Nhật Bản và Đức trong Thế chiến II
    Anh và Mỹ vẫn còn nguyên các hệ thống công nghiệp cũ kỹ, còn ngành thép của Nhật Bản và Đức phải được tái sinh hoàn toàn, chủ yếu bằng vốn của Mỹ
    Hai nước này gần như không còn di sản cũ, nên bắt đầu lại bằng công nghệ và khoa học hiện đại nhất; trong khi công nghiệp Bắc Mỹ tiến hóa chậm rãi từ những năm 1900, Đức và Nhật lại khởi động rất mạnh trong thập niên 1950–60
    Vì vậy cũng không lạ khi đến thập niên 1970, mọi người đều thán phục cách tiếp cận hiện đại bắt đầu vượt Mỹ và Anh trong xây dựng, thiết kế và sản xuất; còn sự tái sinh công nghiệp của Trung Quốc thì bắt đầu muộn hơn nữa

    • Một câu chuyện thú vị, nhưng nhìn chung không đúng với thực tế. Như bài viết cũng nói, US Steel và ngành thép Mỹ vẫn tạo ra đủ lợi nhuận, nhưng họ không tái đầu tư khoản lợi nhuận đó vào việc cải thiện thiết bị luyện thép
      Thay vào đó, những người chịu trách nhiệm nhận các khoản thưởng lớn và tăng lương chỉ vì họ là cấp trên trong “big steel”; đặc biệt sau thời kỳ lạm phát đình trệ thập niên 1980–90, nhiều ngành bắt đầu tập trung vào thù lao cho lãnh đạo hơn là sản xuất sản phẩm
      Ví dụ tiêu biểu là ngành ô tô bị nói là “quên cách làm ra xe chất lượng”, nhưng thực ra họ không quên; đó là kết quả của việc tập trung hơn vào việc rót tiền cho tầng lớp lãnh đạo cao nhất và ít tập trung hơn vào việc làm ra sản phẩm tốt, và việc các hãng xe Nhật giành mất thị phần lớn cũng là hệ quả trực tiếp của thay đổi trong tư duy đó
    • Tôi nhớ đến bộ phim The Mouse That Roared. Một quốc gia hư cấu nhỏ, sau khi thấy Đức và Nhật bị ném bom rồi được Mỹ tái thiết, đã lập một kế hoạch phát triển tuyệt vời: cố ý gây chiến với Mỹ để thua
      Tiết lộ nội dung một chút: họ phải chịu bi kịch là lỡ thắng cuộc chiến. Theo tôi nhớ thì bối cảnh là các tướng không biết kế hoạch, vì họ mặc định rằng mình chắc chắn sẽ thua
    • Điều này giống với việc nhiều thành phố từng trải qua hỏa hoạn lớn, chẳng hạn New York hay Chicago, có thể được tái thiết với mạng lưới đường dạng ô bàn cờ
      Trong khi đó Boston không có trận cháy lớn nào, và ngày nay nổi tiếng với câu “từ đây không thể đi đến đó được”
    • Giải pháp tương lai cho công nghiệp Mỹ là ném bom US Steel sao?
      Có lẽ cũng hiệu quả trong việc dẹp những NIMBY đang cản các tuyến đường sắt cao tốc
    • Nền tảng công nghiệp của Đức không bị phá hủy hoàn toàn sau Thế chiến II
      Đặc biệt ở Tây Đức, phần lớn vẫn còn dùng được, và việc tái thiết cần thiết để đưa vào vận hành lại cũng không nhiều
      Câu chuyện Trümmerfrau tái thiết nước Đức từ cảnh tàn phá hoàn toàn thành Wirtschaftswunder đúng nghĩa là một huyền thoại
      Thêm nữa, tác dụng của Marshallplan thường bị phóng đại rất nhiều; do bộ máy quan liêu khổng lồ, tác động thực tế tương đối nhỏ
  • Thấy liên kết này làm tôi vui. Vì sự nghiệp của tôi bắt đầu tại trung tâm dữ liệu US Steel ở Pittsburgh, nên tôi tò mò về chủ đề này
    Tuy nhiên, tôi tiếc là cách tái dựng này nhìn chung khá tiêu cực và dường như bỏ qua một phần lớn việc US Steel tiến hóa thành USX. Dù nhìn sự tham gia của Marathon Oil theo hướng tích cực như một chiến lược tài sản bổ trợ lúc bấy giờ, hay theo hướng tiêu cực xét đến lịch sử bán lại sau đó, vẫn còn thiếu rất nhiều
    Tại trung tâm dữ liệu nơi tôi làm việc đã có đổi mới công nghệ trong quá trình chuyển từ thời vận hành mainframe thủ công sang mạng token ring của PC API, rồi đến trừu tượng hóa và tự động hóa dựa trên mã kết dính
    Quá trình giảm thiểu lao động thủ công khi mọi người nghỉ hưu rất có thể sẽ biến mất khỏi sách sử, trừ khi một trong các cộng sự công nghệ cũ viết sách sau khi nghỉ hưu
    Những người xuất thân từ CMU làm cùng tôi tại trung tâm dữ liệu US Steel ở Pittsburgh thông minh không kém bất kỳ ai tôi gặp trong ngành phần mềm từ Boston đến Seattle

    • Tôi hoàn toàn không nghi ngờ, nhưng tò mò đó là loại đổi mới nào
      Tôi muốn biết nó mang tính chiến lược hay chiến thuật, gần với năng lực cốt lõi đến đâu, có bao nhiêu thứ là đầu tiên trong ngành, và ảnh hưởng đến lợi nhuận, tăng trưởng, thị phần ở mức nào
      Chỉ đọc bài thì có vẻ đổi mới và đầu tư liên tục bị chặn bởi các mục tiêu tài chính ngắn hạn
      Rất dễ tin rằng có nhiều người cực kỳ thông minh và cả những ý tưởng mang tính chuyển đổi, nhưng họ không được trao cơ hội để phát triển đúng mức
    • Đọc đến cuối tôi cũng có cảm giác tương tự. Trong nhiều cách đi qua thế kỷ 20, việc gắn với US Steel không hẳn là một lựa chọn tệ
      Kiểu như “theo một nghĩa nào đó, hệ thống Harvard đã gây thất vọng mỗi ngày kể từ năm 1636…”
    • Tôi không rõ đổi mới công nghệ đã đóng góp thế nào cho mục đích cốt lõi là sản xuất thép
      Những thứ được nhắc đến là các việc gây phân tán, lệch khỏi hoạt động kinh doanh thực tế, và đáng lẽ nên mua từ bên ngoài chứ không tự xây trong nội bộ
      Hoặc họ nên chuyển hẳn sang mảng công nghệ và giao các nhà máy thép cho ai đó muốn vận hành chúng
  • Chẳng phải US Steel từng đặt hàng một họa sĩ minh họa khoa học viễn tưởng làm sách để thép xuất hiện nhiều trong các hình tham khảo về tương lai sao?
    Tôi nhớ là chỉ cần yêu cầu là có thể nhận miễn phí, rồi những cuốn sách đó trở nên nổi tiếng trong ngành điện ảnh, đến mức rốt cuộc những thứ như tàu vũ trụ hay phương tiện trong phim tương lai luôn được thiết kế bằng thép

    • Đúng rồi, có lẽ bạn đang nghĩ đến Syd Mead. Đây là loạt đó
      https://sydmead.com/category/gallery/us-steel/
    • Tự nhiên tôi tò mò ai cung cấp thép không gỉ dùng cho starship và cybertruck
      Biết đâu US Steel hóa ra cũng có tầm nhìn xa
  • Để xem Nucor đã trở thành công ty số một trong ngành thép Mỹ như thế nào, cuốn “American Steel” (1992) của Richard Preston là một lựa chọn hay
    Tác giả đã có mặt tại hiện trường khi Nucor xây dựng và vận hành minimill đúc liên tục thép tấm mỏng đầu tiên. Sau khi thất bại với nỗ lực tự chế tạo, Nucor đã mua một máy đúc liên tục thử nghiệm mới của một công ty Đức rồi xây nhà máy xung quanh nó; thiết bị này có thể biến thép phế liệu thành thép tấm
    Kiểu như “có thể dập thùng rác cả ngày”, và chất lượng dần được cải thiện, chẳng bao lâu sau họ đã có thể sản xuất cả thép dùng cho linh kiện ô tô. Trước đó, tái chế thép gần như chỉ là sản xuất thép cấp thấp, kiểu ô tô biến thành thép cây; nhờ vậy vòng tuần hoàn tái chế đã được khép kín
    Lượng thép đang được sử dụng trên đầu người ở các nước phát triển dường như đã đạt một mức ổn định. Khoảng 69% thép được sản xuất tại Mỹ là cùng lượng thép ấy tiếp tục quay vòng, và nếu loại trừ thép cây cấp thấp chôn trong bê tông thì tỷ lệ này còn cao hơn
    Những nơi vẫn còn sản xuất và sử dụng thép mới là các nước đang phát triển, vì họ vẫn chưa có đủ hạ tầng bằng thép
    Ở đây, “minimill” gần nghĩa với “nhỏ hơn 1 dặm vuông”. Nhà máy Crawfordsville của Nucor[1] cũng không hề nhỏ
    Có thể so sánh với Gary Works của US Steel[2]; nhà máy 100 năm tuổi đó hiện gần như là một trong những nhà máy quy mô lớn cuối cùng còn lại ở Mỹ
    Không hiểu sao US Steel đã bỏ lỡ sự thay đổi này
    [1] https://earth.google.com/web/@39.97805108,-86.8271336,264.41...
    [2] https://earth.google.com/web/@41.62932676,-87.36187513,174.7...

    • Đây là một cuốn sách rất hay, nhưng đã 31 năm kể từ khi xuất bản nên một số nhân vật khi đó, như người đứng đầu Nucor, nay đã qua đời
      Chương mô tả tai nạn một gầu rót chứa thép lỏng rơi xuống, khiến thép nóng chảy chảy vào một chỗ trũng có nước đọng, thật kinh hoàng. May mà số người thiệt mạng không nhiều hơn
    • Trụ sở Nucor nằm gần văn phòng chúng tôi. Nó có quy mô tương tự một công ty đóng chai Coca-Cola địa phương
      Không phải một tòa nhà khổng lồ để phô trương cái tôi của CEO, mà chỉ là một tòa văn phòng bình thường
    • Nhân tiện đang nói về Gary
      https://en.wikipedia.org/wiki/Magnitogorsk
      “Năm 1928, một phái đoàn Liên Xô đến Cleveland, bang Ohio, để thảo luận với công ty tư vấn Mỹ Arthur G. McKee về kế hoạch xây dựng tại Magnitogorsk một bản sao nhà máy thép Gary của US Steel”
  • Thép vẫn là một công nghệ có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Nếu chọn các từ khóa cốt lõi thì có dung dịch eutectic, thủy tinh kim loại khối và thép bo
    Với bất kỳ nước phát triển nào, việc để sản xuất thép trong nước rơi vào tay nước ngoài nghe như chuyện điên rồ. Ở nước tôi, chỉ cần từng làm thợ cơ khí 5 năm là có thể được miễn nghĩa vụ quân sự ngay cả trong tình huống chiến tranh tổng lực
    Nếu việc US Steel không đổi mới và dù sao việc thuộc sở hữu nước ngoài cũng không phải là vấn đề, thì thay đổi lần này rất có khả năng là điều tốt. Hệ thống Zaibatsu rất phù hợp với một ngành như thép

    • Mỹ bắt đầu trông như đang troll chính những người phục vụ trong quân đội của mình. Tôi không rõ Mỹ còn thực sự quan tâm đến những cân nhắc về chiến tranh và quân sự như vậy nữa hay không
      Gần đây bạn có xem thời gian đóng tàu mất bao lâu chưa?
      Về mảng vật liệu thì tôi hoàn toàn đồng ý. Chỉ có điều đó thường không phải hướng mà các công ty tối ưu hóa. Bản thân bài viết đã cho thấy khá rõ
      Ngay khi trở thành độc quyền, US Steel đã hành xử như một công ty độc quyền, đổi mới dừng lại và việc rút tiền ra bắt đầu. Ra lệnh phục tùng là chuẩn mực, họ tự tin rằng mọi đối thủ sẽ thất bại, và không muốn đầu tư gì ngoài các chi phí đã chôn sẵn
    • US Steel và sản xuất thép tại Mỹ không phải là một
      Tên công ty là tên của một thực thể pháp lý, chứ không phải mô tả chính xác công ty đó là gì
    • Sản xuất thép vẫn sẽ diễn ra tại địa phương, và bên kia là đồng minh thân cận Japan
      Chiến tranh nổ ra cũng không làm nhà máy thép bốc hơi. Nếu vì một lý do vô lý nào đó Nhật Bản trở nên thù địch, thì có thể quốc hữu hóa hoặc bằng cách khác buộc họ hành xử đúng đắn
      Mỹ có Defense Production Act, nên nếu nhu cầu quốc phòng được biện minh, chính phủ có dư địa đáng kể để thay đổi tình hình
  • Tôi không chắc đổi mới có thật sự là vấn đề cốt lõi hay không. Bài viết này thực ra không bàn đến các hợp kim mà US Steel đã phát triển, trong khi hợp kim mới chính là yếu tố làm thép trở thành thép
    Tôi luôn thấy thú vị ở chỗ chỉ cần thêm một tỷ lệ rất nhỏ các nguyên tố khác vào kim loại cũng có thể tác động mạnh đến độ bền và tính đàn hồi
    US Steel cũng từng thử các hợp kim phức tạp hơn, chẳng hạn đã phát triển thép Corten. Ví dụ lớn nhất có lẽ là tòa nhà US Steel ở Pittsburgh[1]. Đó là loại thép mà lớp gỉ về cơ bản hoạt động như một lớp bảo vệ
    Điều bài viết cho thấy, hơn hết, là US Steel không thể cạnh tranh với các nhà cung cấp nước ngoài. Việc hoàn toàn không nhắc đến Steel Workers Union, một trong những công đoàn lớn và quyền lực nhất ở Mỹ trước đây và đến nay vẫn vậy, cũng khá thú vị
    Tôi không nói đó là nguyên nhân, nhưng nếu thép ngoại rẻ hơn 20% thì dù phải dùng thêm 5% để bù cho độ bền kém hơn, nhập khẩu nhiều hơn đơn giản vẫn rẻ hơn
    [1] https://en.wikipedia.org/wiki/Weathering_steel

    • Lý do US Steel không thể cạnh tranh với các nhà cung cấp nước ngoài là vì đổi mới duy nhất của họ đến từ việc đánh cắp bằng sáng chế Đông Âu
      Không làm gì cả thì vẫn có thể cầm cự cho đến khi đối thủ đưa ra thứ gì đó mới
    • Corten có được dùng cho container vận chuyển không nhỉ? Tôi nhớ là vậy
    • Với ví dụ về thép Corten, cũng đáng nhắc đến New River Gorge Bridge[1]
      Và cả Fern Hollow Bridge ở Pittsburgh, cây cầu mới sập gần đây[2]
      [1] https://en.wikipedia.org/wiki/New_River_Gorge_Bridge
      [2] https://www.carboline.com/solution-spot/posts/pittsburgh-bri...
  • Ông tôi làm trong xưởng gia công kim loại suốt 30 năm sau khi tham chiến ở Chiến tranh Triều Tiên
    Tôi nhớ đã nghe rằng vào thập niên 1970, vì vấn đề chất lượng thép Mỹ nên họ chuyển sang dùng thép Trung Quốc. Do ở miền Tây nên có vẻ họ tương đối ít chịu áp lực chính trị, xã hội và công đoàn buộc phải dùng nguyên liệu Mỹ

    • Có khả năng cao ý là thép Nhật
      Tôi nghĩ Trung Quốc thập niên 1970 chưa có ngành thép lớn, và xét tình hình chính trị khi đó thì dù có khả năng đi nữa, thép Trung Quốc cũng khó được nhập vào Mỹ
    • Có thể gọi đây là nghịch lý của quyền lợi. Trong các xã hội giàu có, người ta yêu cầu chính phủ trao thêm quyền cho người lao động, điều này dẫn đến quan liêu và chi phí lao động tăng, khiến việc nhập hàng từ các nước thế giới thứ ba có ít quy định hơn hoặc thuê ngoài sản xuất trở nên hấp dẫn hơn
      Các quốc gia vốn đã vận hành trong một dạng tương tác tự do chủ nghĩa với nhau. Khía cạnh này của kinh tế thế giới khá thú vị
  • Tôi nhớ đến một câu đùa ở trường kinh doanh. US Steel làm ra gì? Câu trả lời không phải là “thép” mà là tiền, và đó là mục đích của mọi công ty

    • Hôm trước tôi nghĩ rằng con đường tự nhiên của nhiều doanh nghiệp là trở thành ngân hàng và cuối cùng là sòng bạc
      Nếu là Pokémon, dạng tiến hóa cuối cùng của mọi công ty sẽ là sòng bạc, nơi các lãnh đạo đánh bạc bằng tiền của nhà đầu tư
      Điều này khớp với nền kinh tế đến đáng ngạc nhiên. Harvard giống ngân hàng hơn là trường học, và có câu đùa rằng US Steel không làm ra thép mà làm ra tiền
      Các hãng hàng không thì muốn tránh vận hành máy bay và vận hành ngân hàng dặm bay, còn Hasbro không còn làm đồ chơi nữa mà chỉ làm ra tiền
      Trong bài về Intel hôm nay, nhận định cốt lõi cũng là những người xuất thân từ ngành tài chính đã nắm quyền từ lâu
    • Đúng là vậy, nhưng đó là một lối nghĩ nguy hiểm
      Nếu họ tập trung hơn vào việc làm thép và cố gắng bắt kịp tiến bộ công nghệ thay vì miễn cưỡng bị kéo theo, có lẽ ngày nay họ đã kiếm được nhiều tiền hơn
    • Tôi từng đọc đâu đó rất lâu rồi rằng một lãnh đạo của General Motors nói GM kinh doanh không phải để làm ô tô, mà để kiếm tiền
      Khi đó nghe có vẻ sắc sảo, nhưng về sau tôi bắt đầu nghĩ có lẽ đó chính là điểm GM lạc lối
  • Nếu bạn quan tâm đến ngành thép và ghé thăm hoặc sống ở vùng Đông Bắc nước Mỹ, National Museum of Industrial History tại Bethlehem, Pennsylvania là một nơi đáng đến[0]
    Nơi này liên kết với Smithsonian và hiện nằm trong một trong các xưởng sửa chữa của nhà máy Bethlehem Steel đã không còn hoạt động
    Bảo tàng giới thiệu rộng về sản xuất thép ở Mỹ và nhiều loại máy móc công nghiệp; thêm vào đó, bạn có thể đi bộ quanh khuôn viên nhà máy thép phần lớn còn nguyên vẹn nhưng bị bỏ hoang
    Điều thú vị là khu vực đó của Pennsylvania cũng từng là trung tâm sản xuất lụa, và tại địa phương này, số phụ nữ làm trong ngành lụa còn nhiều hơn số nam giới làm ở nhà máy thép
    [0] https://www.nmih.org/

  • Khoảng 70% sản lượng thép của Mỹ hiện nay đến từ thép phế liệu
    Một phần của sự thay đổi này là do tăng trưởng chậm lại; trong trạng thái ổn định, gần như toàn bộ thép cũng có thể đến từ phế liệu. Dù tạp chất sẽ là giới hạn
    Tôi cho rằng trong tương lai nhôm sẽ thay thế nhiều thép hơn nữa. Có thể thấy điều đó qua “gigacasting” ở Tesla và những nơi khác

    • Việc một ứng dụng nào đó có thể dùng nhôm hay thép phế liệu nấu lại hay không phụ thuộc vào mức độ khắt khe của ứng dụng đó đối với vật liệu
    • Thép có nhiều đặc tính hữu ích mà nhôm khó có được, và ngược lại cũng vậy
      Nếu muốn biết vật liệu nào phù hợp với mình, hãy trao đổi với một nhà luyện kim