- Đây là bảng thuật ngữ tổng hợp những hành vi cần tránh khi dùng đũa trong phép tắc ăn uống của Nhật Bản; các hành vi này được gọi là 'kiraibashi'
- Bao gồm nhiều hành vi bị xem là bất lịch sự hoặc cấm kỵ, như nâng đũa cao hơn miệng, nhúng rửa trong nước canh, hay xới tìm thức ăn
- Việc chuyền thức ăn từ đũa này sang đũa khác hoặc cắm đũa vào bát cơm là điều cấm kỵ liên quan đến nghi thức tang lễ Phật giáo, và bị xem là vi phạm lễ nghi nghiêm trọng nhất
- Những sơ suất thường ngày như ngậm đũa, chà đũa, hay chỉ người khác bằng đũa cũng đều bị xếp là vi phạm phép tắc
- Những quy tắc này phản ánh nghi thức bàn ăn và tính biểu tượng tôn giáo của Nhật Bản, đồng thời thể hiện sự tôn trọng người khác thông qua cách dùng đũa đúng mực
Danh sách các hành vi cần tránh khi dùng đũa
- Đây là bảng thuật ngữ tổng hợp những hành vi cấm kỵ khi dùng đũa trong phép tắc ăn uống của Nhật Bản; các hành vi này được gọi là 'kiraibashi'
- Bao gồm nhiều hành vi bị xem là bất lịch sự hoặc cấm kỵ, như nâng đũa cao hơn miệng, nhúng rửa trong nước canh, hay xới giữa các món ăn
- Một số hành vi là điều cấm kỵ liên quan đến nghi thức tang lễ Phật giáo; đặc biệt, việc chuyền thức ăn từ đũa này sang đũa khác hoặc cắm đũa vào bát cơm bị xem là vi phạm lễ nghi rất nghiêm trọng
- Những sơ suất thường ngày như ngậm đũa, chà đũa, hay chỉ người khác bằng đũa cũng đều bị xếp là vi phạm phép tắc
- Những quy tắc này phản ánh nghi thức bàn ăn và tính biểu tượng tôn giáo của Nhật Bản, đồng thời thể hiện sự tôn trọng người khác thông qua cách dùng đũa đúng mực
Danh sách các hành vi cấm kỵ khi dùng đũa
-
あげ箸 (Agebashi)
- Hành vi nâng đũa lên cao hơn tầm miệng
-
洗い箸 (Araibashi)
- Hành vi nhúng đũa vào nước canh hoặc đồ uống để rửa
-
合わせ箸 (Awasebashi / 拾い箸 Hiroibashi / 箸渡し Hashiwatashi)
- Điều cấm kỵ nghiêm trọng: chuyền thức ăn từ đũa này sang đũa khác
- Vì gợi nhớ đến phong tục tang lễ khi chuyền hài cốt bằng đũa sau hỏa táng
-
受け箸 (Ukebashi)
- Hành vi chìa bát ra để nhận thêm thức ăn khi vẫn đang cầm đũa
-
移り箸 (Utsuribashi / 渡り箸 Wataribashi)
- Hành vi liên tục gắp vào cùng một món ăn kèm
- Phép tắc đúng là ăn xen kẽ giữa cơm và món ăn kèm
-
うら箸 (Urabashi / そら箸 Sorabashi)
- Hành vi đã gắp thức ăn lên rồi lại đặt xuống mà không ăn
-
拝み箸 (Ogamibashi)
- Hành vi cầm đũa bằng hai tay khi nói lời cảm ơn trước bữa ăn ("itadakimasu")
- Theo phép tắc, khi cầu nguyện không nên cầm đồ vật trong tay, nên chào khi đang cầm đũa bị xem là bất lịch sự
-
押し込み箸 (Oshikomibashi / 込み箸 Komibashi)
- Hành vi dùng đũa đẩy thức ăn sâu vào trong miệng
-
落とし箸 (Otoshibashi)
- Hành vi làm rơi đũa trong lúc ăn
-
返し箸 (Kaeshibashi / 逆さ箸 Sakasabashi)
- Hành vi lật ngược đũa để phần đã chạm miệng không chạm vào thức ăn
-
かき箸 (Kakibashi / かき込み箸 Kakikomibashi)
- Hành vi ghé miệng sát mép bát rồi dùng đũa đẩy thức ăn vào miệng
- Hoặc hành vi dùng đũa gãi đầu hay cơ thể
-
かみ箸 (Kamibashi)
- Hành vi cắn hoặc nhai đũa
-
くわえ箸 (Kuwaebashi)
- Hành vi ngậm đầu đũa trong miệng
-
こじ箸 (Kojibashi / ほじり箸 Hojiribashi)
- Hành vi moi thức ăn ở gần đáy bát bằng đũa
-
こすり箸 (Kosuribashi)
- Hành vi chà hai chiếc đũa dùng một lần (
waribashi) vào nhau để làm rơi dằm
-
探り箸 (Saguribashi)
- Hành vi xới tìm trong thức ăn bằng đũa để chọn món mình muốn
-
刺し箸 (Sashibashi / 突き箸 Tsukibashi)
- Hành vi xiên, chọc thức ăn bằng đũa
-
指し箸 (Sashibashi)
- Hành vi dùng đũa để chỉ người hoặc đồ vật
-
じか箸 (Jikabashi)
- Hành vi dùng chính đôi đũa của mình để gắp thức ăn từ đĩa chung
-
透かし箸 (Sukashibashi)
- Hành vi sau khi ăn phần trên của cá thì không gỡ xương mà dùng đũa chọc ăn giữa các khúc xương
-
せせり箸 (Seseribashi)
- Hành vi liên tục chọc vào thức ăn bằng đũa
-
そろえ箸 (Soroebashi)
- Hành vi gõ đầu đũa lên đĩa hoặc bàn để chỉnh cho đều
-
たたき箸 (Tatakibashi)
- Hành vi gõ đũa vào bát đĩa để tạo tiếng động
-
立て箸 (Tatebashi / 突き立て箸 Tsukitatebashi / 仏箸 Hotokebashi)
- Điều cấm kỵ nghiêm trọng: cắm đũa dựng đứng vào bát cơm
- Vì giống với bát cơm dâng cho người đã khuất trong tang lễ Phật giáo
-
違い箸 (Chigaibashi)
- Hành vi dùng một đôi đũa có hai chiếc khác chất liệu
-
ちぎり箸 (Chigiribashi)
- Hành vi cầm mỗi tay một chiếc đũa rồi cắt thức ăn như dao và nĩa
-
調伏箸 (Chōbukubashi)
- Hành vi đặt đũa trên bàn với đầu đũa hướng sang phải
-
涙箸 (Namidabashi)
- Hành vi để nước sốt hoặc nước canh nhỏ giọt từ đầu đũa
- Tên gọi bắt nguồn từ từ 'namida' (nước mắt)
-
握り箸 (Nigiribashi)
- Hành vi nắm cả hai chiếc đũa trong lòng bàn tay như nắm đấm
-
ねぶり箸 (Neburibashi)
-
橋箸 (Hashibashi / 渡し箸 Watashibashi)
- Hành vi đặt đũa vắt ngang trên bát như một cây cầu
- Vì điều này mang nghĩa bữa ăn đã kết thúc, nên phép lịch sự là đặt đũa lên gác đũa (
hashioki)
-
はね箸 (Hanebashi)
- Hành vi dùng đũa gạt món mình không thích ăn sang một bên
-
振り上げ箸 (Furiagebashi)
- Hành vi nâng đầu đũa cao hơn mu bàn tay
-
振り箸 (Furibashi)
- Hành vi giũ nước canh hoặc mẩu thức ăn bám trên đầu đũa
-
惑い箸 (Madoibashi / 迷い箸 Mayoibashi)
- Hành vi lưỡng lự không biết ăn món nào rồi đưa đũa lơ lửng trên đĩa
-
回し箸 (Mawashibashi)
- Hành vi khuấy nước canh hoặc thức ăn bằng đũa
-
もぎくわえ (Mogikuwae)
- Hành vi ngậm đũa trong miệng khi di chuyển đĩa
-
もぎ箸 (Mogibashi)
- Hành vi dùng miệng gỡ các hạt cơm dính trên đũa để ăn
-
持ち箸 (Mochibashi)
- Hành vi cùng lúc cầm cả đũa và bát trong một tay
-
楊枝箸 (Yōjibashi)
- Hành vi dùng đũa như tăm xỉa răng
-
横箸 (Yokobashi)
- Hành vi chụm hai chiếc đũa lại và dùng như một cái thìa
-
寄せ箸 (Yosebashi)
- Hành vi dùng đũa kéo đĩa lại gần mình
1 bình luận
Ý kiến trên Hacker News
Thú vị thật. Một số điều đúng là phép tắc rất quan trọng, nhưng ở Tokyo cũng có những hành vi mọi người làm khá thường xuyên
Ví dụ, tôi hay thấy người ta căn đũa cho thẳng với cái đĩa hoặc khuấy súp miso
Những hành vi khác thì tôi chưa từng làm, cũng không rõ là thật sự bị kiêng vì là điều cấm kỵ hay chỉ đơn giản là chẳng ai làm cả
Khi tôi hẹn hò với một cô gái xuất thân từ Kyoto, lúc tôi định cầm đũa sai cách thì cô ấy lập tức chỉ cho tôi cách đúng
Nhờ phong cách ứng xử và cách nói chuyện kiểu Osaka của tôi mà đã không có buổi hẹn thứ hai
Tôi chợt nhớ đến cảnh trong chương trình YouTube How The British Upper Class Live | Stacey Dooley Sleeps Over khi người dẫn chương trình ăn trứng “sai cách” và bà chủ nhà thuộc tầng lớp thượng lưu khéo léo nhắc nhở
Hồi nhỏ bố mẹ có càm ràm, nhưng giờ đôi khi tôi vẫn làm vậy
Thật mừng vì việc cắm đũa vào miệng để làm thành ngà hải mã lại không bị coi là điều cấm kỵ
Lần đầu sang Đài Loan, lúc đó tôi đang học tiếng Hoa, tôi nói “請給我一個筷子” thì người phục vụ thật sự mang ra chỉ một chiếc đũa
Tôi cười rồi nói “請給我另一個筷子”, thế là anh ta lại mang thêm một chiếc, sau đó một người bạn mới bảo tôi phải dùng “雙” thì mới có nghĩa là một đôi đũa
Nhưng tôi lại thắc mắc làm sao bạn học ‘另一个’ trước mà mãi sau mới học lượng từ
Phần lớn là lời khuyên theo lẽ thường, nhưng đặt đũa sang bên phải lại là điều kiêng kỵ mang tính văn hóa
Hồi nhỏ, ở một nhà hàng Trung Hoa, một cô phục vụ đã chỉ tôi cách cầm đũa, và từ đó tôi dùng theo cách ấy cả đời
Giờ tôi đã ngoài 70, ăn vẫn rất hiệu quả nhưng trông thì xấu tệ
May là trong danh sách không có mục “cắm đũa vào mũi rồi giả làm hải mã”, nên cũng yên tâm
Nếu Hashibashi có nghĩa là đặt đũa nằm ngang trên miệng bát, thì tôi muốn biết liệu trong lúc ăn có được làm thế không
Không có gác đũa thì tôi cũng không biết phải đặt ở đâu
Những món như cơm chiên thì rất khó ăn nếu không dùng yokobashi (kề đũa sát miệng bát khi ăn)
Và tôi lại cứ tưởng kaeshibashi (lật ngược đầu đũa để gắp thức ăn cho người khác) mới là phép lịch sự. Tôi thấy làm vậy suốt ở các bữa tiệc
Bài viết đã chỉ ra khá đúng những phép tắc nghiêm trọng. Nhưng cá nhân tôi thấy nigiribashi (nắm chặt đũa trong một tay) cũng tệ không kém các điều cấm khác
Giờ phép tắc cũng đang thay đổi. chobujubashi (đỡ bát bằng tay trái) đã bớt bị soi hơn nhờ nhận thức tốt hơn về người thuận tay trái, còn kaeshibashi thì ngược lại, đôi khi không làm mới bị xem là bất lịch sự
Tôi đã rất ngạc nhiên khi biết việc chà hai chiếc đũa dùng một lần vào nhau để loại bỏ dằm gỗ bị xem là bất lịch sự
Từ nhỏ tôi đã được dạy rằng đó mới là cách đúng
Nhưng ở những chỗ mà ai cũng biết là đũa rẻ tiền thì không sao
Anh ta cằn nhằn: “Dùng đũa rẻ là lỗi của tôi chắc?”
Vấn đề không hẳn là hành động đó, mà là làm một cách phô ra ngoài
Tôi thấy cực kỳ khó chịu khi nhìn ai đó cạ răng vào dao nĩa kim loại
Giá mà tiếng Anh có một từ riêng để diễn tả điều đó
Tôi thấy “-bashi” lặp đi lặp lại nên tò mò tra thử, thì hóa ra “kirai-bashi” theo nghĩa đen là ‘đũa bị ghét’, tức là những thói quen dùng đũa xấu
“Hashi” là đũa, còn “bashi” là dạng biến âm của nó
Nó hơi giống như trong tiếng Anh, thay vì nói ‘dislike chopsticks’ thì thành một danh từ ghép kiểu ‘dislike-chopsticks’ vậy