4 điểm bởi GN⁺ 2025-10-14 | 1 bình luận | Chia sẻ qua WhatsApp
  • Việc thu hẹp nghiên cứu khoa học ở Mỹ không chỉ là cắt giảm ngân sách, mà còn đồng nghĩa với đánh mất động lực nền tảng của startup và đổi mới công nghệ
    • Đe dọa toàn bộ chuỗi đổi mới nối từ nhà khoa học → kỹ sư → nhà sáng lập → quỹ đầu tư mạo hiểm
  • Nhà khoa học được chia thành nhà lý thuyết và nhà thực nghiệm; khoa học cơ bản theo đuổi tri thức tự thân, còn khoa học ứng dụng tập trung giải quyết các vấn đề thực tiễn
    • Mỹ đã thiết lập vị thế bá quyền khoa học bằng cách rót vốn R&D vào các trường đại học từ sau Thế chiến II
  • Kỹ sư thiết kế sản phẩm dựa trên các khám phá của nhà khoa học, nhà sáng lập tìm kiếm product-market fit trong bối cảnh bất định, còn venture capital hỗ trợ họ bằng các khoản đầu tư rủi ro cao — một cấu trúc phân công vai trò mang tính bổ trợ lẫn nhau
  • Kỹ thuật và tinh thần khởi nghiệp chỉ có thể vận hành trên nền thành quả của khoa học; thiếu đi một mắt xích thì toàn bộ hệ thống sẽ suy yếu
  • Khi đầu tư cho khoa học suy giảm, quyền lực công nghệ rốt cuộc sẽ dịch chuyển sang Trung Quốc và châu Âu, điều đó đồng nghĩa với suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia
  • Cú hạ cánh của tên lửa tái sử dụng của SpaceX dựa trên nghiên cứu khoa học ứng dụng về Convex Optimization tại Stanford, còn GPU của Nvidia được xây dựng trên nền khoa học cơ bản về bán dẫn — mọi công nghệ tiên tiến đều bắt đầu từ khoa học cơ bản
  • Việc cắt giảm đầu tư cho khoa học không thể được bù đắp trong ngắn hạn bằng các khoản đầu tư kỹ thuật như trung tâm dữ liệu AI; về dài hạn, nó sẽ trao quyền dẫn dắt công nghệ cho Trung Quốc hoặc châu Âu và làm suy yếu năng lực cạnh tranh quốc gia (nguy cơ lặp lại lịch sử khi Anh cắt giảm đầu tư khoa học sau Thế chiến II và để Mỹ giành mất thế chủ đạo)

Khoa học vận hành như thế nào

  • Định nghĩa và vai trò của nhà khoa học
    • Nhà khoa học là người đặt câu hỏi “vì sao” và “như thế nào” về cách thế giới vận hành, là nhà nghiên cứu được dẫn dắt bởi sự tò mò khi đưa ra phỏng đoán có cơ sở (giả thuyết) rồi kiểm chứng bằng thực nghiệm
    • Phần lớn giả thuyết là sai và nhiều thí nghiệm thất bại, nhưng mỗi lần thành công, nhân loại lại tiến thêm một bước với thuốc mới, phương pháp điều trị bệnh, hàng tiêu dùng, thực phẩm…
    • Từ năm 1940, chính phủ Mỹ đã hỗ trợ nghiên cứu khoa học bằng hàng chục tỷ USD, và các nhà khoa học được chia thành các lĩnh vực chuyên môn như sinh học, y học, vật lý, nông nghiệp, khoa học máy tính, kỹ thuật vật liệu, toán học…
  • Nhà khoa học được chia thành hai nhóm
    • Nhà lý thuyết (Theorists)
      • Phát triển mô hình toán học, khung khái niệm trừu tượng và giả thuyết về cách vũ trụ vận hành, và không trực tiếp làm thí nghiệm
      • Họ xác định phạm vi khả thể của hiện thực bằng cách đề xuất ý tưởng mới, giải thích kết quả thực nghiệm hiện có và dự đoán các hiện tượng chưa được quan sát
      • Hiện diện trong nhiều lĩnh vực như vật lý (quantum field theory, string theory), sinh học (neuroscience, systems biology), hóa học (molecular dynamics), khoa học máy tính (thiết kế thuật toán), kinh tế học (mô hình thị trường), toán học (Bayesian networks, deep learning)…
      • Ví dụ tiêu biểu: phương trình E=MC² của Einstein (được nêu ra dưới dạng lý thuyết năm 1905; trong thập niên 1930-40, các nhà lý thuyết khác đã đặt nền tảng lý thuyết cho việc phát triển bom nguyên tử, rồi được kiểm chứng tại Hiroshima và Nagasaki)
    • Nhà thực nghiệm (Experimentalists)
      • Thiết kế và tiến hành thí nghiệm trong phòng lab; đây là hình ảnh quen thuộc của nhà khoa học trong áo blouse trắng, đứng trước kính hiển vi, ống nghiệm, máy gia tốc hạt hay tàu vũ trụ
      • Thực hiện các dự án thực nghiệm quy mô lớn như kính thiên văn James Webb của NASA hay đài quan sát sóng hấp dẫn LIGO (còn kỹ sư phụ trách chế tạo thiết bị thí nghiệm)
  • Khoa học cơ bản (Basic Science): theo đuổi tri thức nhằm hiểu các nguyên lý nền tảng của tự nhiên mà không cần tính hữu dụng tức thời
  • Khoa học ứng dụng (Applied Science): giải quyết vấn đề thực tiễn bằng cách sử dụng các khám phá và lý thuyết của khoa học cơ bản để thiết kế, đổi mới và cải tiến sản phẩm cũng như quy trình
    • Các nhà khoa học ở Los Alamos nghiên cứu khối lượng tới hạn của U-235 (một ví dụ về khoa học ứng dụng)
    • Cơ học lượng tử (khoa học cơ bản) → chất bán dẫn → máy tính (khoa học ứng dụng), thuyết vi trùng (khoa học cơ bản) → kháng sinh và vaccine (khoa học ứng dụng)
  • Trong thế kỷ 20, các nhà khoa học ứng dụng thường không trực tiếp lập công ty sản phẩm cuối cùng, nhưng trong lĩnh vực khoa học sự sống ở thế kỷ 21, xu hướng là trực tiếp spin-off công ty từ phòng lab

Cấu trúc hệ sinh thái khoa học của Mỹ

  • Sau Thế chiến II, Mỹ phân bổ nguồn vốn R&D quy mô lớn không chỉ cho các phòng thí nghiệm chính phủ mà còn cho các trường đại học
    • Đây là một cấu trúc gần như không nước nào khác có, giúp kết nối khoa học với công nghiệp
  • Hệ thống nghiên cứu đại học
    • Mỹ có 542 trường đại học định hướng nghiên cứu, được phân loại theo các cấp R1~R3
    • Giáo sư không chỉ giảng dạy mà còn phải tạo ra thành quả nghiên cứu (bài báo, bằng sáng chế, thí nghiệm…), đồng thời giành kinh phí nghiên cứu từ các cơ quan liên bang như NSF, NIH, DoD…
    • Các phòng lab đại học vận hành như những startup nhỏ, với nghiên cứu sinh và postdoc là lực lượng nòng cốt
    • Chính quá trình này đã sản sinh ra những đổi mới như Google, CRISPR
  • Sự thay đổi của các trung tâm nghiên cứu doanh nghiệp
    • Trong thế kỷ 20, các doanh nghiệp Mỹ dùng lợi nhuận vượt trội để đầu tư vào các viện nghiên cứu nội bộ (như DuPont, Bell Labs, IBM, AT&T, Xerox, Kodak, GE… nơi từng làm nghiên cứu cơ bản)
    • Sau khi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch hợp pháp hóa hoạt động mua lại cổ phiếu quỹ năm 1982, nghiên cứu khoa học cơ bản gần như biến mất và chuyển sang nghiên cứu ứng dụng (nhằm tối đa hóa giá trị cổ đông)
    • Hiện nay, nghiên cứu lý thuyết và cơ bản chủ yếu được thực hiện tại các đại học định hướng nghiên cứu
  • Đại học nghiên cứu (Research Universities)
    • Nhìn từ bên ngoài, đây là nơi sinh viên học và lấy bằng; nhưng bên trong, đó là nơi đội ngũ giảng viên được kỳ vọng tạo ra tri thức mới
    • Các giáo sư nhận kinh phí nghiên cứu từ cơ quan liên bang (NSF, NIH, DoD), các quỹ và doanh nghiệp; trường đại học xây dựng phòng lab, trung tâm, thư viện và hạ tầng tính toán để hỗ trợ họ
    • Theo phân loại Carnegie, Mỹ có 542 đại học nghiên cứu
      • R1 (187 trường): hoạt động nghiên cứu cấp cao nhất, trao nhiều bằng tiến sĩ (Stanford, UC Berkeley, Harvard, MIT, Michigan, Texas A&M…)
      • R2 (139 trường): nghiên cứu ở mức cao nhưng quy mô nhỏ hơn (Baylor, Wake Forest, UC Santa Cruz…)
      • R3 (216 trường): nghiên cứu hạn chế, chương trình tiến sĩ thiên về đào tạo (các đại học bang quy mô nhỏ)
  • Vì sao đại học quan trọng với khoa học
    • Các trường đại học Mỹ thực hiện khoảng 50% nghiên cứu khoa học cơ bản, đồng thời là nơi đào tạo nghiên cứu sinh và postdoc
    • Mỗi năm chi khoảng 109 tỷ USD cho nghiên cứu, trong đó khoảng 60 tỷ USD đến từ nguồn liên bang như NIH (y sinh), NSF (khoa học cơ bản), Bộ Quốc phòng, Bộ Năng lượng, DARPA, NASA…
    • Các giáo sư điều hành phòng lab như mini startup: đặt câu hỏi nghiên cứu, tuyển nghiên cứu sinh/postdoc/nhân sự và dành 30-50% thời gian để viết đề xuất xin tài trợ
    • Kết quả nghiên cứu được chia sẻ với cơ quan tài trợ, đăng tạp chí học thuật, trình bày tại hội nghị, nộp bằng sáng chế hoặc spin-off startup thông qua văn phòng chuyển giao công nghệ (Google Search, CRISPR đều bắt đầu từ phòng lab đại học)
    • Đến năm 2025, khoảng 40-50% nghiên cứu cơ bản ở Mỹ được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu sinh ra ở nước ngoài (nghiên cứu sinh, postdoc, giáo sư), và nhập cư cùng visa sinh viên là yếu tố cốt lõi của năng lực nghiên cứu Mỹ
    • Các trường đại học Mỹ từng cung cấp những cơ sở nghiên cứu hàng đầu thế giới (phòng lab, cleanroom, kính thiên văn) cùng các dịch vụ khoa học thiết yếu (trung tâm giải trình tự DNA, kính hiển vi điện tử, truy cập cloud, hub phân tích dữ liệu), nhưng đang rơi vào khủng hoảng vì đợt cắt giảm ngân sách lớn năm 2025

Kỹ sư xây dựng trên thành quả của nhà khoa học

  • Vai trò của kỹ sư
    • Thiết kế và chế tạo mọi thứ dựa trên các khám phá của nhà khoa học
    • Chỉ 7 năm sau khi các nhà khoa học phân hạch nguyên tử, hàng chục nghìn kỹ sư đã chế tạo bom nguyên tử (nhờ nghiên cứu khoa học cơ bản và ứng dụng, các kỹ sư đã biết ngay từ đầu phải tạo ra cái gì)
    • Họ lập bản vẽ, kiểm thử thiết kế bằng phần mềm, cắt tấm kim loại, chế tạo động cơ tên lửa, xây nhà và cầu, thiết kế chip, làm thiết bị cho nhà thực nghiệm, thiết kế ô tô…
  • Khác biệt giữa nhà khoa học và kỹ sư
    • Mục tiêu của kỹ sư: thiết kế và cung cấp lời giải cho các vấn đề đã biết với thông số cho trước
    • Cách tiếp cận của nhà sáng lập: bắt đầu từ một loạt ẩn số về khách hàng, tính năng sản phẩm, giá cả…, liên tục xây MVP để tìm product-market fit và sự chấp nhận của khách hàng, rồi pivot khi giả định ban đầu sai (coi mỗi ẩn số kinh doanh như một giả thuyết chính là phiên bản phương pháp khoa học của startup)
  • Các ví dụ thực tế
    • GPU của Nvidia: được sản xuất tại các nhà máy chip của TSMC, dựa trên khoa học ứng dụng của các công ty như Applied Materials, mà bản thân điều này lại dựa trên khoa học cơ bản do các nhà nghiên cứu bán dẫn tạo dựng
      • Các trung tâm dữ liệu quy mô lớn của OpenAI, Microsoft, Google… sử dụng chip Nvidia và do các kỹ sư cơ khí xây dựng
    • Cú hạ cánh tên lửa tái sử dụng của SpaceX: khả thi nhờ nghiên cứu khoa học ứng dụng về framework và thuật toán Convex Optimization do Steven Boyd tại Stanford phát triển
      • Công trình của Boyd dựa trên lĩnh vực toán học khoa học cơ bản là convex analysis
      • SpaceX, NASA, JPL, Blue Origin, Rocket Lab đều sử dụng các biến thể của Convex Optimization cho dẫn đường, điều khiển và hạ cánh

Venture capital và nhà sáng lập

  • Đặc tính của nhà sáng lập
    • Thành lập công ty để đưa sản phẩm mới ra thị trường và thuê kỹ sư để xây dựng, thử nghiệm, cải tiến sản phẩm
    • Nhiều nhà sáng lập vĩ đại xuất thân là kỹ sư (Elon Musk, Bill Gates, Larry Page/Sergey Brin)
  • Vai trò của venture capital (VC)
    • Là nhà đầu tư cung cấp vốn cho nhà sáng lập, đầu tư vào những gì kỹ sư xây dựng trên nền các khám phá của nhà nghiên cứu cơ bản và sự chứng minh của nhà khoa học ứng dụng
    • Khác với ngân hàng, VC đầu tư vào danh mục rủi ro cao hơn nhiều, và tạo lợi nhuận thông qua vốn chủ sở hữu (equity) chứ không phải lãi vay
    • Phần lớn VC không phải là nhà khoa học, hầu như cũng không phải kỹ sư; một số có kinh nghiệm khởi nghiệp
    • VC không đầu tư vào khoa học/nhà nghiên cứu: vì họ tìm cách giảm thiểu rủi ro đầu tư, nên có thể chấp nhận rủi ro kỹ thuật và sản xuất, chấp nhận ít hơn với rủi ro khoa học ứng dụng và gần như không chấp nhận rủi ro nghiên cứu cơ bản (đó là lý do vai trò của chính phủ và đại học rất quan trọng)
    • VC đầu tư vào các dự án có thể ra mắt sản phẩm trong khung thời gian của quỹ (3-7 năm), trong khi khoa học thường cần hàng chục năm trước khi xuất hiện killer app
  • Nếu dòng chảy công nghệ dựa trên khoa học cạn kiệt, cơ hội venture capital deep tech tại Mỹ sẽ suy giảm, và tương lai sẽ dịch chuyển sang Trung Quốc hoặc châu Âu — những nơi còn đầu tư cho khoa học

Vì sao cần nhà khoa học

  • Tính tất yếu của đầu tư khoa học
    • Đây là câu trả lời cho những câu hỏi như: “Vì sao lại cần nhà khoa học? Vì sao phải trả tiền cho những người ngồi suy nghĩ? Vì sao phải chi tiền cho người làm thí nghiệm khi phần lớn thí nghiệm đều thất bại? Không thể thay thế họ bằng AI sao?”
    • Thành quả của quan hệ đối tác khoa học giữa đại học - công nghiệp - chính phủ chính là nền móng của Silicon Valley, ngành hàng không vũ trụ, ngành công nghệ sinh học, lượng tử và AI
    • Nhờ những khoản đầu tư này, chúng ta có tên lửa, thuốc chữa ung thư, thiết bị y tế, internet, ChatGPT, AI…
  • Mối quan hệ giữa khoa học và năng lực cạnh tranh quốc gia
    • Đầu tư cho khoa học là trục cốt lõi của an ninh quốc gia và sức mạnh kinh tế, đồng thời tương quan trực tiếp với quyền lực quốc gia
      • Làm suy yếu khoa học tức là làm suy yếu tăng trưởng dài hạn của kinh tế và quốc phòng
    • Các khoản đầu tư hàng trăm tỷ USD của các công ty công nghệ vào trung tâm dữ liệu AI còn lớn hơn chi tiêu R&D của chính phủ liên bang, nhưng đó là đầu tư kỹ thuật chứ không phải đầu tư khoa học
    • Mục tiêu khiến các nhà khoa học trở nên không cần thiết bằng artificial general intelligence đã bỏ qua thực tế rằng AI chỉ giúp nhà khoa học làm việc hiệu quả hơn chứ không thay thế họ
  • Bài học lịch sử
    • Một quốc gia xem nhẹ khoa học sẽ trở nên phụ thuộc vào những quốc gia không làm vậy
    • Sự thống trị của Mỹ sau Thế chiến II bắt nguồn từ đầu tư vào khoa học cơ bản (OSRD, NSF, NIH, các phòng lab của DOE)
    • Sau Thế chiến II, Anh cắt giảm đầu tư khoa học, tạo điều kiện để Mỹ thương mại hóa các phát minh mà Anh đã tạo ra trong chiến tranh
    • Sự sụp đổ của Liên Xô một phần đến từ thất bại trong việc chuyển hóa khoa học thành đổi mới liên tục, trong khi cùng thời kỳ đó các trường đại học, startup và venture capital ở Mỹ đã tạo ra Silicon Valley
    • Ưu thế quân sự và kinh tế dài hạn (vũ khí hạt nhân, GPS, AI) đều lần ngược về hệ sinh thái nghiên cứu khoa học

Bài học rút ra

  • Phân loại nhà khoa học
    • Có hai nhóm là nhà lý thuyết và nhà thực nghiệm
    • Nhà thực nghiệm lại được chia thành khoa học cơ bản (học điều mới) và khoa học ứng dụng (ứng dụng thực tiễn của khoa học)
    • Nhà khoa học đào tạo nhân lực, tạo ra các phát minh có thể cấp bằng sáng chế và cung cấp giải pháp cho quốc phòng
  • Tính bổ trợ giữa các vai trò
    • Kỹ sư thiết kế và chế tạo mọi thứ dựa trên các khám phá của nhà khoa học
    • Nhà sáng lập kiểm thử và mở rộng ranh giới của những sản phẩm có thể tạo ra
    • Venture capital cung cấp vốn cho startup
    • Nhà khoa học, kỹ sư, nhà sáng lập — những vai trò này mang tính bổ trợ lẫn nhau, loại bỏ một mắt xích thì hệ thống sẽ thoái hóa
  • Tương lai của khoa học
    • Khoa học sẽ không dừng lại
    • Nếu Mỹ cắt giảm ngân sách, khoa học sẽ nảy sinh ở những quốc gia khác hiểu được mối quan hệ giữa khoa học và điều làm nên sự vĩ đại của một quốc gia (như Trung Quốc)
    • Quyền lực quốc gia bắt nguồn từ đầu tư vào khoa học
  • Suy giảm đầu tư cho khoa học cơ bản và ứng dụng sẽ làm nước Mỹ yếu đi

Phụ lục: Phương pháp khoa học (Scientific Method)

  • Cốt lõi của khoa học là cấu trúc tuần hoàn đặt giả thuyết – thực nghiệm – kiểm chứng – tái lập
  • Nguyên lý này đã dẫn dắt sự phát triển công nghệ và xã hội của nhân loại trong 500 năm qua, đồng thời cũng là nguyên lý nền tảng của hệ sinh thái startup đổi mới
  • Nguyên lý của phương pháp khoa học
    • Trong 500 năm qua, dù là nhà lý thuyết hay nhà thực nghiệm, cách kiểm chứng khoa học vẫn là sử dụng phương pháp khoa học
    • Bắt đầu từ câu hỏi: “Tôi nghĩ nó sẽ vận hành như thế này, vậy hãy thử kiểm chứng ý tưởng đó”
    • Mục tiêu là biến phỏng đoán (trong khoa học gọi là giả thuyết) thành bằng chứng thực tế
  • Các bước của phương pháp khoa học
    • Thiết kế thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết/phỏng đoán
    • Tiến hành thí nghiệm, thu thập và phân tích kết quả
    • Đặt câu hỏi: “Kết quả có xác minh giả thuyết, bác bỏ nó, hay gợi ra một ý tưởng hoàn toàn mới?”
    • Nhà khoa học xây dựng thiết bị và làm thí nghiệm không phải vì họ biết, mà vì họ chưa biết
  • Quy mô và chi phí của thí nghiệm
    • Có những thí nghiệm đơn giản trong phòng lab sinh học đại học chỉ tốn vài nghìn USD, nhưng cũng có thí nghiệm cần hàng tỷ USD để xây dựng vệ tinh, máy gia tốc hạt hoặc kính thiên văn
    • Sau Thế chiến II, khi chính phủ Mỹ nhận ra việc hỗ trợ các nhà khoa học có lợi cho kinh tế và quốc phòng, Mỹ đã giành vị thế dẫn đầu trong khoa học
  • Tính tái lập và tự hiệu chỉnh
    • Khoa học tốt phải có khả năng tái lập: các nhà khoa học công bố không chỉ kết quả mà cả chi tiết cách tiến hành thí nghiệm
    • Nhờ đó, các nhà khoa học khác có thể thực hiện cùng thí nghiệm để tự xác nhận xem có thu được cùng kết quả hay không → khiến phương pháp khoa học mang tính tự hiệu chỉnh
    • Các nhà khoa học (và những người tài trợ cho họ) kỳ vọng phần lớn thí nghiệm sẽ thất bại, nhưng thất bại là một phần của học hỏi và khám phá
    • Trong khoa học, nơi các ẩn số được đem ra kiểm chứng, thất bại đồng nghĩa với học hỏi và khám phá

1 bình luận

 
GN⁺ 2025-10-14
Ý kiến trên Hacker News
  • Trong thế kỷ 20, các công ty Mỹ từng đầu tư phần lợi nhuận dư ra vào các phòng thí nghiệm nghiên cứu doanh nghiệp. Dupont, Bell Labs, IBM, AT&T, Xerox, Kodak, GE đều tiến hành nghiên cứu khoa học cơ bản, nhưng điều này đã thay đổi mạnh sau khi SEC hợp pháp hóa việc mua lại cổ phiếu quỹ vào năm 1982. Các công ty bắt đầu mua lại cổ phiếu để giảm số lượng cổ phiếu lưu hành và đẩy giá cổ phiếu lên, và kết quả là nghiên cứu khoa học cơ bản trong doanh nghiệp gần như biến mất, thay vào đó là tập trung vào nghiên cứu ứng dụng và tối đa hóa giá trị cổ đông. Giờ đây nghiên cứu lý thuyết và cơ bản do các viện nghiên cứu đại học đảm nhiệm, và không rõ việc mua lại cổ phiếu quỹ đã dẫn đến thay đổi ưu tiên nghiên cứu trong doanh nghiệp như thế nào. Nếu có lý do căn bản nào đó khiến không thể làm như trước thập niên 1980, thì có lẽ không phải vì mua lại cổ phiếu quỹ

    • Điểm mấu chốt là tại sao giờ không còn làm như trước nữa. Việc mua lại cổ phiếu quỹ khiến thù lao của lãnh đạo gắn trực tiếp với giá cổ phiếu, khiến họ ưa chuộng hệ thống hiện tại. Apple trước thời Tim Cook không mua lại cổ phiếu quỹ, và Jobs tin rằng dùng tiền cho R&D tốt hơn là trả tiền lại cho cổ đông. Wall Street không thích điều đó, nhưng Jobs không bận tâm. Phần lớn CEO không có lập trường cứng rắn như vậy, và cả ban điều hành lẫn cổ đông đều được đảm bảo hưởng lợi từ việc mua lại cổ phiếu quỹ

    • Các viện nghiên cứu đại học cũng có rất nhiều nghiên cứu xuất sắc, nhưng việc các phòng nghiên cứu của tập đoàn lớn biến mất vẫn là một tổn thất lớn. Một môi trường nơi nhà khoa học và kỹ sư ở gần các vấn đề thực tế hơn, đồng thời không phải dành quá nhiều thời gian viết hồ sơ xin tài trợ nghiên cứu hay hướng dẫn nghiên cứu sinh, là điều rất có ích

    • Thực ra ngay cả ở các công ty công nghệ lớn cũng đang có rất nhiều nghiên cứu diễn ra. Dupont, Bell Labs, IBM, AT&T, Xerox, Kodak, GE đôi khi còn giống như sách giáo khoa về các ca thất bại, và rốt cuộc vấn đề dường như là họ không thể thực thi kết quả nghiên cứu một cách thực chất

    • “Mua lại cổ phiếu quỹ năm 1982” tạo cảm giác như một cách gọi tắt cho “xu hướng tài chính hóa và chủ nghĩa lợi nhuận ngắn hạn hy sinh lợi ích dài hạn”. Sự thay đổi này đã lan rộng khắp Mỹ và Anh từ thời Reagan và Thatcher

    • Đầu tư vào cổ phiếu của chính mình nghĩa là trước đây họ chủ động rót tiền vào nghiên cứu và phát triển, còn sau khi mua lại cổ phiếu quỹ thì lại thụ động chôn vốn dưới danh nghĩa “đầu tư”. Điều này gợi nhớ đến một ngụ ngôn cổ về việc chôn tiền xuống đất. Parable of the Talents

  • Từ góc nhìn Canada, nước này đã đầu tư mạnh vào khoa học máy tính về mạng nơ-ron khi nhiều nước khác như Mỹ thậm chí còn chẳng quan tâm. Nhưng hiện nay thành quả đó phần lớn chỉ được hiện thực hóa về mặt kinh tế ở nước ngoài. Giới khoa học Mỹ trong thời gian dài tập trung vào việc mua và sử dụng động cơ tên lửa của Nga, nhưng SpaceX đã tạo ra thay đổi khi thực sự tận dụng công nghệ phương Tây ngay trong nước Mỹ. Không quốc gia nào trong giới khoa học thực sự bơm nhiên liệu cho động cơ đổi mới, và trong một thời gian dài hệ thống đó thực tế không vận hành. Chỉ riêng việc tắt đi một hệ thống không hoạt động cũng có thể mở đường cho những thử nghiệm mới. Lập luận của các nhà khoa học thuần túy rằng bản chất của nghiên cứu không phải là đổi mới cũng khá thuyết phục, và cũng có mặt rằng sự đồng nhất hóa toàn cầu cùng cơ chế bình duyệt đã phá hủy đáng kể tính đa dạng học thuật, khiến tiến bộ bị đình trệ

    • Tôi là người khiếm thị và đang tham gia các dự án nghiên cứu phát triển công nghệ tiếp cận. Phần lớn những nghiên cứu chất lượng cao như vậy, chủ yếu diễn ra ở các trường đại học, thực tế không đến được với người dùng; vì thủ tục hành chính phức tạp và xu hướng né tránh rủi ro, nếu không cố thương mại hóa thì nhiều dự án chỉ nằm mãi trong ngăn kéo và người dùng gần như không bao giờ được hưởng lợi từ chúng

    • Mỹ và Canada có sự dịch chuyển tự do của nhân tài và ý tưởng, nên các nghiên cứu khoa học cơ bản mà Canada tạo ra cuối cùng cũng được kiếm tiền ở Mỹ, nơi có dân số, GDP và thị trường vốn lớn hơn rất nhiều. Gần đây khi Mỹ ngày càng mang xu hướng thù địch với nước ngoài, có thể sẽ xuất hiện thay đổi trong đầu tư và dịch chuyển nhân tài

    • Chỉ riêng nghiên cứu là chưa đủ; còn cần khả năng tiếp cận vốn, sự ổn định pháp lý, môi trường thực thi hợp đồng, v.v. Nghiên cứu tốt chỉ là nền tảng tạo ra tri thức và nhân tài

    • SpaceX đạt được những điều từng bị xem là bất khả thi vì họ tuyển những người từng tự làm động cơ tên lửa trong gara. Cốt lõi là kiểu người thiên về thực hành, và những ai thực sự muốn tạo ra thứ gì đó thường có xu hướng tránh xa bộ máy quan liêu cùng kiểu người làm việc trong đó. Khi tổ chức quan liêu nắm quyền, đổi mới sẽ chậm lại; ngay cả khi một nhà khoa học cực kỳ xuất sắc làm ra nghiên cứu tuyệt vời, viên chức phụ trách việc đó chỉ khen vài câu rồi nhét nó vào ngăn kéo. Điều này xảy ra giống nhau ở chính phủ, đại học hay bất kỳ tổ chức quan liêu nào

    • Tôi nghĩ cần phân biệt giữa “giới khoa học” và “kỹ thuật” trong ví dụ về SpaceX. Về bản chất, SpaceX là một công ty đổi mới kỹ thuật. Nghiên cứu khoa học và hiện thực hóa bằng kỹ thuật vốn khác nhau về bản chất, nhưng đổi mới chỉ có thể xảy ra khi kỹ thuật và khoa học cùng hợp tác. Việc Mỹ nổi trội ở cả nghiên cứu khoa học lẫn đổi mới kỹ thuật chưa bao giờ là ngẫu nhiên. Hầu như không có ví dụ nào về một quốc gia chỉ giỏi kỹ thuật mà thiếu khoa học

  • Các trường đại học Mỹ chi khoảng 109 tỷ USD mỗi năm cho nghiên cứu, trong đó khoảng 60 tỷ USD đến từ NIH, NSF, DoW, DOE, DARPA, NASA, v.v. Tôi muốn bàn về 49 tỷ USD còn lại. Ở nhiều trường, người ta nói học phí do sinh viên khoa học xã hội đóng đang trợ cấp cho các lĩnh vực STEM; thực tế là các giáo sư lịch sử hay tâm lý học không cần các khoản đầu tư lớn như tòa nhà hay thiết bị, nhưng sinh viên vẫn phải trả mức học phí đắt ngang sinh viên STEM. Ở các đại học tư tại Mỹ, tổng chi phí 4 năm bậc cử nhân vào khoảng $250,000~$400,000. Nhưng đó không phải là tất cả; còn có quỹ hiến tặng, quan hệ đối tác doanh nghiệp, doanh thu cấp phép, v.v. Chỉ dựa vào học phí để bù phần cắt giảm ngân sách nghiên cứu của chính phủ thì có giới hạn, nên các nguồn vốn khác cũng rất quan trọng

    • Việc tiếp tục tăng học phí vốn đã ở mức cao kỷ lục nên là lựa chọn cuối cùng. Thu hẹp bộ máy hành chính phình to của trường đại học, giám sát mua sắm yếu kém và sai phạm (ví dụ hàng rào sắt trị giá $700,000 cho nhà hiệu trưởng Berkeley bài báo), xây dựng không cần thiết, ngân sách du học quá mức, cắt giảm lương và các đặc quyền của đội ngũ hành chính sẽ hiệu quả hơn

    • Việc học phí sinh viên khoa học xã hội trợ cấp cho STEM không đúng với trường tôi đang làm việc (một đại học nghiên cứu công lập R1). Học phí và các khoản phí khác chỉ chiếm khoảng 10% tổng doanh thu của trường, còn chính quyền bang hỗ trợ phần lớn hơn từ ngân sách chung. Trên thực tế, thuế bang đang trợ cấp chi phí giáo dục cho sinh viên đang theo học, còn các giáo sư STEM dùng hệ thống “soft money” để tự trang trải lương thông qua tiền tài trợ nghiên cứu/giảng dạy/công việc phục vụ. Ngược lại, các giáo sư ngoài STEM (như lịch sử) phụ thuộc nhiều hơn vào “hard money”, tức khoản lương mà trường cam kết chi trả. Hơn 70% sinh viên đại học bậc cử nhân ở Mỹ học tại các trường công

    • Tôi hoài nghi nhận định rằng học phí sinh viên khoa học xã hội đang tài trợ cho STEM. Trước thời chính quyền Trump, phần lớn kinh phí nghiên cứu bị trừ ra dưới dạng chi phí hành chính gọi là “overhead”, có nơi lên tới 60%. Doanh thu từ bằng sáng chế cũng bị trường lấy hơn 70%. Các đại học nghiên cứu năng suất cao muốn dùng thành quả nghiên cứu để nâng danh tiếng trường, tăng quỹ hiến tặng và thứ hạng đại học. Học phí thực tế lại được dùng nhiều hơn cho chi phí hành chính, quỹ hiến tặng và cải thiện đời sống sinh viên

    • Những đại học kiểu ‘diploma mill’ ở bang tôi đã sáp nhập các trường STEM quy mô nhỏ và các trường kỹ thuật, rồi tập trung đầu tư vào cơ sở thể thao và tiện ích lối sống. Ví dụ là Kennesaw State University, Georgia State University, cùng việc tiếp quản sân vận động Olympic, nhưng thực tế hoàn toàn không tạo ra nghiên cứu có tác động đáng kể nào

  • Tôi muốn nhắc rằng đây là mối quan hệ hai chiều: nhu cầu thực tiễn thường kéo lý thuyết đi lên, hoặc ngược lại, nên không phải chỉ có chuyện kỹ sư xây dựng cái gì đó trên các khám phá khoa học

  • Việc mỗi đề xuất nghiên cứu khoa học đều bắt buộc phải có 'hành vi nhân sự' là điều cần được xem xét lại

    • Thật đáng xấu hổ vì thiếu tự nhận thức đến mức vẫn có thể viết ra câu đó lúc này
  • Startup = hỗn loạn = đe dọa quyền lực hiện hữu. Nếu đã có quyền lực rồi thì chẳng có lý do gì phải tạo môi trường thân thiện với startup cả (nói theo góc nhìn đóng vai phản biện)

    • Cách nhìn này quá ngắn hạn. Đổi mới vẫn đang tiếp diễn trên toàn cầu, và quyền lực hiện hữu rốt cuộc sẽ phải khuất phục trước đổi mới
  • Mỹ có thể duy trì vị thế bá quyền nhờ đầu tư vào khoa học, còn Anh sau chiến tranh đã cắt giảm ngân sách khoa học, tạo điều kiện để Mỹ thương mại hóa các đổi mới của Anh. Liên Xô thì không thể hiện thực hóa đổi mới do kiểm soát tập trung, trong khi Mỹ có đại học, startup và VC để sinh ra Silicon Valley. Tinh thần doanh nhân của Mỹ rất xuất sắc trong việc tạo ra các doanh nghiệp đổi mới; ngược lại, Anh bị ràng buộc bởi cấu trúc giai cấp, Liên Xô bị giới hạn bởi kế hoạch hóa tập trung, còn Australia tuy có năng lực nghiên cứu mạnh nhưng phần lớn hoạt động kinh tế lại dồn vào xuất khẩu tài nguyên. Mối tương quan giữa đầu tư khoa học và tăng trưởng kinh tế chỉ đúng với những quốc gia có tinh thần doanh nhân mạnh như Mỹ

  • Khi bàn về bằng sáng chế, lợi ích công và hiệu ứng lan tỏa của chúng, tôi nghĩ Bell Labs nên được xem là một ngoại lệ riêng. Nếu xem ‘The Idea Factory’ (sách) và sắc lệnh đồng thuận năm 1956, có thể thấy AT&T do vị thế độc quyền được quản lý nên đã bị chính phủ buộc phải công khai miễn phí các bằng sáng chế cũ và cho phép bất kỳ ai sử dụng các bằng sáng chế tương lai với điều kiện hợp lý; những đổi mới như transistor, laser, CCD cũng nằm trong bối cảnh đó

  • Trong 20~30 năm qua, khi các công nghệ mới/khoa học khám phá mang tính đột phá giảm đi, ROI của khoa học có cảm giác như cũng giảm theo. Nếu điều đó là thật, thì việc một quốc gia phân bổ thêm tài nguyên sang nơi khác có thể là hợp lý, vì sức mạnh đưa khoa học thành phát minh thực tế đang yếu đi. Có thể chính sự suy yếu của ý chí chính trị và việc cắt giảm hỗ trợ tài chính cho khoa học đã khiến Mỹ rơi vào tình trạng hiện nay