17 điểm bởi GN⁺ 2025-01-31 | 8 bình luận | Chia sẻ qua WhatsApp
  • Đây là văn kiện do Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục của Tòa Thánh cùng công bố, xem xét một cách rộng rãi những thách thức nhân học và đạo đức liên quan đến mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và trí tuệ con người
    • Antiqua et Nova: tiếng Latin. “Cũ và mới”

I. Dẫn nhập

  • Dựa trên sự khôn ngoan của cả cổ đại lẫn hiện đại (Mátthêu 13:52), chúng ta cần suy ngẫm về những thách thức và cơ hội do sự phát triển của khoa học và công nghệ mang lại, đặc biệt là những tiến bộ gần đây trong trí tuệ nhân tạo (AI)
  • Trong truyền thống Kitô giáo, trí tuệ được xem là một yếu tố quan trọng cho thấy con người được tạo dựng theo “hình ảnh của Thiên Chúa” (Sáng thế 1:27)
  • Dựa trên cái nhìn toàn diện về con người và lời mời gọi trong Sáng thế rằng hãy “canh tác và gìn giữ đất đai” (Sáng thế 2:15), Giáo hội nhấn mạnh rằng trí tuệ con người phải được biểu lộ qua tư duy lý trí và năng lực kỹ thuật nhằm quản trị thế giới thụ tạo một cách có trách nhiệm
  • Giáo hội khuyến khích sự phát triển của các hoạt động nhân loại, bao gồm khoa học, công nghệ và nghệ thuật, và xem đó là “sự cộng tác của nam giới và nữ giới trong việc hoàn thiện thế giới thụ tạo hữu hình”
  • Sách Huấn ca (38:6) làm chứng rằng “Thiên Chúa đã ban cho con người kỹ năng, để nhờ đó những kỳ công kỳ diệu của Ngài được ca tụng”
  • Năng lực và tính sáng tạo của con người đến từ Thiên Chúa, và khi được sử dụng đúng đắn, chúng phản chiếu sự khôn ngoan và lòng nhân lành của Ngài, qua đó tôn vinh Thiên Chúa
  • Vì vậy, khi bàn về điều gì làm nên “tính người”, cũng cần tính đến năng lực khoa học và công nghệ
  • Từ góc nhìn đó, văn kiện này đề cập đến những thách thức nhân học và đạo đức mà AI đặt ra
  • Một trong những mục tiêu của AI là mô phỏng trí tuệ con người đã thiết kế ra nó
  • Khác với các sản phẩm sáng tạo khác của con người, AI có thể học từ những kết quả sáng tạo của con người rồi tạo ra các “đầu ra” mới, với mức độ tinh vi đến nỗi thường khó phân biệt với những gì do con người tạo ra
  • Vì thế, những lo ngại nghiêm trọng đã được nêu ra về tác động của AI đối với cuộc khủng hoảng tính xác thực trong không gian công
  • Ngoài ra, thông qua quá trình học, AI có thể tự chủ đưa ra một số quyết định nhất định, thích nghi với các tình huống mới và đề xuất những giải pháp mà nhà phát triển không lường trước
  • Điều này dẫn đến các câu hỏi căn bản về trách nhiệm đạo đức và sự an toàn của con người, đồng thời tạo ra tác động rộng lớn trên toàn xã hội
  • Tình huống mới này khiến nhiều người một lần nữa đặt ra câu hỏi: “Con người là gì?” và “Vai trò của nhân loại là gì?”
  • Khi cân nhắc tất cả những yếu tố này, AI đã mở ra một giai đoạn mới mang tính bước ngoặt trong mối quan hệ giữa con người và công nghệ, và nằm ở trung tâm của hiện tượng mà Giáo hoàng Phanxicô từng gọi là “sự thay đổi của thời đại”
  • Ảnh hưởng của AI hiện nổi bật trên toàn cầu trong nhiều lĩnh vực như quan hệ con người, giáo dục, lao động, nghệ thuật, y tế, pháp luật, chiến tranh và quan hệ quốc tế
  • Khi AI tiếp tục phát triển nhanh hơn, việc xem xét một cách sâu sắc các hàm ý nhân học và đạo đức của nó là điều thiết yếu
  • Điều này không chỉ dừng ở việc giảm thiểu rủi ro và ngăn ngừa thiệt hại, mà còn bao gồm việc bảo đảm rằng việc sử dụng AI được định hướng theo cách thúc đẩy sự phát triển của con người và lợi ích chung
  • Với mong muốn góp phần đưa ra nhận định đúng đắn về AI, Giáo hội qua văn kiện này đưa ra những suy tư nhân học và đạo đức, đồng thời làm mới lại “sự khôn ngoan của con tim” mà Giáo hoàng Phanxicô đã nhấn mạnh
  • Giáo hội cam kết tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận liên quan đến AI, đồng thời mời gọi các bậc cha mẹ, giáo viên, linh mục và giám mục—những người đảm nhận vai trò truyền đạt đức tin—thận trọng xử lý vấn đề quan trọng này
  • Văn kiện này đặc biệt hướng đến họ, nhưng cũng được viết cho công chúng rộng rãi hơn, những người cùng chia sẻ niềm xác tín rằng sự phát triển của khoa học và công nghệ phải được sử dụng vì con người và lợi ích chung
  • Để làm điều đó, trước hết văn kiện phân biệt khái niệm trí tuệ của AI và trí tuệ con người
  • Tiếp đó, văn kiện khảo sát cách hiểu về trí tuệ con người dựa trên nền tảng triết học và thần học của truyền thống Kitô giáo
  • Cuối cùng, văn kiện đưa ra các chỉ dẫn đạo đức nhằm bảo đảm rằng sự phát triển và sử dụng AI sẽ bảo vệ phẩm giá con người và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của con người cũng như xã hội

II. Trí tuệ nhân tạo là gì?

  • Khái niệm “trí tuệ” trong AI đã phát triển theo thời gian, phản ánh nhiều góc nhìn học thuật khác nhau
  • Dù nguồn gốc của AI có thể lần về nhiều thế kỷ trước, hội thảo mùa hè do nhà khoa học máy tính người Mỹ John McCarthy tổ chức tại Đại học Dartmouth năm 1956 là một bước ngoặt quan trọng
  • McCarthy định nghĩa AI là “vấn đề làm cho máy móc thực hiện những hành vi mà nếu con người làm thì sẽ được gọi là thông minh”, và từ hội thảo này, việc nghiên cứu thiết kế máy móc mô phỏng hành vi trí tuệ của con người thực sự bắt đầu
  • Sau đó, nghiên cứu AI đã phát triển nhanh chóng, dẫn đến việc xây dựng các hệ thống phức tạp có thể thực hiện những tác vụ rất tinh vi
  • Các hệ thống “AI hẹp (Narrow AI)” hiện nay được thiết kế để thực hiện những chức năng cụ thể, chẳng hạn như dịch ngôn ngữ, dự đoán đường đi của bão, phân loại hình ảnh, trả lời câu hỏi và tạo nội dung trực quan theo yêu cầu của người dùng
  • Dù có nhiều cách định nghĩa “trí tuệ” trong nghiên cứu AI, các hệ thống AI ngày nay, đặc biệt là AI dựa trên machine learning, phụ thuộc vào suy luận thống kê hơn là suy luận logic
  • AI phân tích dữ liệu quy mô lớn để nhận diện mẫu và “dự đoán” kết quả, điều này có phần tương đồng với quá trình giải quyết vấn đề của con người
  • Những thành tựu này có được nhờ các đổi mới trong công nghệ tính toán (mạng nơ-ron, học không giám sát, thuật toán tiến hóa) và phần cứng (bộ xử lý chuyên dụng)
  • Nhờ sự phát triển của các công nghệ này, các hệ thống AI có thể phản ứng với đầu vào của con người, thích nghi với các tình huống mới và thậm chí đề xuất những giải pháp mà nhà phát triển không lường trước
  • Sự phát triển nhanh chóng của AI đang khiến nhiều công việc trước đây chỉ con người mới có thể thực hiện nay được AI xử lý
  • Đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn như phân tích dữ liệu, nhận diện hình ảnh và chẩn đoán y khoa, AI đôi khi bổ trợ cho năng lực con người hoặc thậm chí vượt trội hơn
  • Dù “AI hẹp” hiện nay được thiết kế để thực hiện các tác vụ cụ thể, một số nhà nghiên cứu đang nhắm đến việc phát triển “trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI)” có thể hoạt động trong mọi lĩnh vực nhận thức
  • Một số người cho rằng AGI cuối cùng có thể đạt đến “siêu trí tuệ (superintelligence)” vượt qua trí tuệ con người, và khi kết hợp với tiến bộ công nghệ sinh học, khả năng hiện thực hóa “siêu trường thọ (super-longevity)” cũng được bàn đến
  • Trong khi đó, có người lo ngại những khả năng này có thể dẫn đến nguy cơ thay thế con người, còn những người khác lại đón nhận các thay đổi ấy theo hướng tích cực
  • Nền tảng của nhiều quan điểm khác nhau về AI và trí tuệ con người là một giả định ngầm rằng thuật ngữ “trí tuệ” có thể được áp dụng theo cùng một cách cho cả con người lẫn AI
  • Tuy nhiên, điều đó không phản ánh đầy đủ ý nghĩa toàn diện của khái niệm này
  • Với con người, trí tuệ là một năng lực gắn với toàn bộ sự hiện hữu của cá nhân; còn với AI, “trí tuệ” được hiểu theo nghĩa chức năng và thường dựa trên giả định rằng hoạt động tinh thần của con người có thể được phân tách thành các quy trình số hóa
  • Góc nhìn chức năng này được thể hiện tiêu biểu qua “bài kiểm tra Turing”
  • Alan Turing cho rằng nếu con người không thể phân biệt hành vi của máy với hành vi của con người, thì cỗ máy đó có thể được xem là “thông minh”
  • Tuy nhiên, ở đây “hành vi” chỉ nói đến việc thực hiện một số tác vụ trí tuệ nhất định, chứ không bao gồm các yếu tố toàn diện của kinh nghiệm con người—tư duy trừu tượng, cảm xúc, sáng tạo, sự nhạy cảm thẩm mỹ, đạo đức và tôn giáo
  • Cách hiểu này cũng không phản ánh trọn vẹn các đặc tính của tinh thần con người, và “trí tuệ” của hệ thống AI chỉ được đánh giá dựa trên việc nó có thể tạo ra kết quả tương tự trí tuệ con người hay không, chứ không xét đến cách những kết quả ấy được tạo ra
  • Những chức năng tiên tiến của AI cho phép nó thực hiện các tác vụ phức tạp, nhưng không trao cho nó “năng lực tư duy”
  • Đây là một khác biệt quan trọng, và cách định nghĩa “trí tuệ” có ảnh hưởng quyết định đến cách chúng ta hiểu mối quan hệ giữa tư duy con người và AI
  • Để hiểu đúng sự khác biệt này, cần xem xét khái niệm trí tuệ sâu sắc và toàn diện hơn do truyền thống triết học và thần học Kitô giáo cung cấp
  • Đây cũng là một yếu tố cốt lõi trong giáo huấn của Giáo hội về bản tính, phẩm giá và ơn gọi của con người

III. Trí tuệ trong truyền thống triết học và thần học

Tính duy lý (Rationality)

  • Từ khi nhân loại bắt đầu tự phản tỉnh về chính mình, tinh thần (mind) đã được xem là yếu tố cốt lõi của tính người
  • Aristotle nói rằng "mọi con người về bản tính đều khao khát tri thức", và giải thích rằng con người được phân biệt với thế giới động vật nhờ năng lực hiểu một cách trừu tượng bản chất và ý nghĩa của sự vật
  • Các triết gia, thần học gia và nhà tâm lý học đã nghiên cứu bản chất của năng lực trí tuệ con người, đồng thời khám phá cách con người hiểu thế giới và nhận thức vị trí độc đáo của mình trong đó
  • Thông qua quá trình tìm hiểu này, truyền thống Kitô giáo hiểu con người là hữu thể được cấu thành bởi thân xác và linh hồn, vừa hiện diện sâu sắc trong thế giới vừa vượt lên trên thế giới đó
  • Trong truyền thống cổ điển, trí tuệ được giải thích qua hai khái niệm bổ sung là "lý tính (ratio)" và "trí năng (intellectus)"
  • Đây không phải là hai chức năng tách biệt, mà như Thánh Thomas Aquinas giải thích, là hai cách thức vận hành của cùng một trí tuệ
  • "Trí năng (intellectus) là năng lực nắm bắt chân lý bằng trực giác, còn lý tính (ratio) là quá trình đi đến kết luận thông qua khảo cứu và suy luận logic"
  • Nói cách khác, trí năng là khả năng hiểu chân lý một cách trực giác, còn lý tính là khả năng đưa ra phán đoán thông qua quá trình tư duy phân tích và lập luận
  • Hai yếu tố này kết hợp lại để tạo nên hành động cốt yếu của con người là "hiểu (intelligere)"
  • Việc mô tả con người là một "hữu thể có lý tính" không có nghĩa là giới hạn con người vào một kiểu tư duy nhất định, mà là mọi hoạt động của con người đều được định hình và tác động bởi năng lực hiểu biết trí tuệ
  • Năng lực này, dù được sử dụng tốt hay không, vẫn là một yếu tố bản chất của bản tính con người
  • Khái niệm "có lý tính (rational)" vượt xa năng lực tư duy đơn thuần, bao gồm "không chỉ nhận thức và hiểu biết, mà cả mọi năng lực như ý chí, tình yêu, lựa chọn và khát vọng", đồng thời cũng bao gồm các chức năng thân thể gắn bó mật thiết với những năng lực ấy
  • Từ góc nhìn toàn diện này, con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa nâng cao, định hình và biến đổi ý chí cũng như hành động của mình thông qua lý trí

Tính thể hiện qua thân xác (Embodiment)

  • Tư tưởng Kitô giáo hiểu năng lực trí tuệ của con người trong một quan niệm nhân học toàn diện, theo đó con người về bản chất là hữu thể có thân xác
  • Trong hiện hữu con người, tinh thần và vật chất "không phải là hai bản tính tách biệt nhau, mà cùng cấu thành một bản tính duy nhất"
  • Nói cách khác, linh hồn không chỉ là một "phần" phi vật chất nằm bên trong thân xác, và thân xác cũng không chỉ là một lớp vỏ; đúng hơn, toàn bộ con người đồng thời là hữu thể vật chất và thiêng liêng
  • Cách hiểu này phản ánh giáo huấn Kinh Thánh và nhấn mạnh rằng con người là hữu thể sống trong tương quan với Thiên Chúa và với tha nhân
  • Ý nghĩa sâu xa của điều kiện này càng trở nên rõ ràng hơn qua mầu nhiệm Nhập Thể, khi chính Thiên Chúa mặc lấy thân xác con người và "nâng thân xác ấy lên phẩm giá cao cả"
  • Con người bén rễ sâu trong hiện hữu thân xác, nhưng nhờ linh hồn mà vượt lên trên thế giới vật chất
  • Linh hồn "đứng ở ranh giới giữa thời gian và vĩnh cửu"
  • Năng lực siêu vượt của trí năng và ý chí tự do thuộc về linh hồn, nhờ đó con người "được chia sẻ sự khôn ngoan của Thiên Chúa"
  • Tuy nhiên, tinh thần con người không tiếp nhận tri thức trong trạng thái tách rời khỏi thân xác, mà bình thường vận hành thông qua thân xác
  • Vì vậy, năng lực trí tuệ của con người phải được hiểu trong quan điểm nhân học về "hữu thể hợp nhất giữa thân xác và linh hồn"

Tính quan hệ (Relationality)

  • Về bản tính, con người là "hữu thể hướng đến sự hiệp thông liên vị", và có khả năng biết người khác, chia sẻ tình yêu và thiết lập các mối quan hệ
  • Vì thế, trí tuệ con người không phải là một năng lực cô lập, mà được hiện thực hóa trong quan hệ và được biểu lộ trọn vẹn nhất trong đối thoại, hợp tác và liên đới
  • Chúng ta học cùng với người khác và học qua người khác
  • Khuynh hướng quan hệ của con người bắt nguồn từ tình yêu tự hiến mà Thiên Chúa Ba Ngôi đã tỏ lộ trong lịch sử sáng tạo và cứu độ
  • Con người là "hữu thể được mời gọi tham dự vào sự sống của Thiên Chúa qua tri thức và tình yêu"
  • Ơn gọi hướng đến hiệp thông với Thiên Chúa tất yếu gắn liền với lời mời gọi hướng đến hiệp thông với tha nhân
  • Yêu mến Thiên Chúa không thể tách rời khỏi yêu thương người thân cận (x. 1 Gioan 4:20; Matthêu 22:37-39)
  • Các Kitô hữu đã nhận được ân sủng tham dự vào sự sống của Thiên Chúa cũng phải noi gương tình yêu của Đức Kitô (x. 2 Côrinhtô 9:8-11; Êphêsô 5:1-2), và thực hành mệnh lệnh: "Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em" (Gioan 13:34)
  • Tình yêu và sự phục vụ giúp con người vượt lên trên lợi ích riêng để đáp lại trung thành hơn với ơn gọi của mình (x. 1 Gioan 2:9)
  • Điều vĩ đại hơn việc biết nhiều là chăm sóc lẫn nhau, vì "dù hiểu hết mọi mầu nhiệm và mọi tri thức mà không có tình yêu thì cũng chẳng là gì" (1 Côrinhtô 13:2)

Mối quan hệ với chân lý (Relationship with the Truth)

  • Trí tuệ con người rốt cuộc là "món quà của Thiên Chúa được hình thành để đón nhận chân lý"
  • Con người có thể tìm hiểu thực tại vượt lên trên kinh nghiệm cảm giác đơn thuần hay tính hữu dụng, vì "khát vọng hướng đến chân lý là một phần của bản tính con người"
  • Vượt quá giới hạn của dữ liệu thực nghiệm, trí tuệ con người có thể "nhận biết thực tại với sự xác tín đích thực"
  • Ngay cả khi thực tại chỉ được biết đến một phần, khát vọng đối với chân lý vẫn "luôn thôi thúc lý trí tiến xa hơn", và lý trí "kinh ngạc trước khả năng có thể vượt lên trên những gì mình đã đạt tới"
  • Chân lý vượt quá giới hạn của trí tuệ con người, nhưng không ngừng dẫn dắt con người đến với chân lý và thúc đẩy họ "theo đuổi những cấp độ chân lý cao hơn"
  • Sự theo đuổi chân lý vốn có này được bộc lộ rõ qua năng lực hiểu ý nghĩa và khả năng sáng tạo vốn chỉ con người mới có
  • Sự tìm kiếm này diễn ra theo "cách thức phù hợp với bản tính xã hội và phẩm giá của con người"
  • Đồng thời, sự định hướng vững chắc về chân lý cũng là yếu tố thiết yếu để tình yêu trở nên chân thực và phổ quát
  • Việc tìm kiếm chân lý sau cùng được hoàn tất qua sự cởi mở đối với thực tại vượt lên trên thế giới vật chất và thụ tạo
  • Mọi chân lý đều nhận được ý nghĩa tối hậu và mục đích nguyên thủy nơi Thiên Chúa
  • Việc phó thác bản thân cho Thiên Chúa là "một quyết định nền tảng liên quan đến toàn bộ con người"
  • Nhờ đó, con người trở thành chính hữu thể mà mình vốn được kêu gọi trở thành, và "trí năng cùng ý chí bày tỏ bản tính thiêng liêng của mình, cho phép con người thực hiện tự do cách trọn vẹn"

Vai trò quản lý thế giới (Stewardship of the World)

  • Đức tin Kitô giáo hiểu công trình sáng tạo là hành động tự do của Thiên Chúa Ba Ngôi, và Thánh Bonaventure giải thích rằng Thiên Chúa "sáng tạo không phải để gia tăng vinh quang của chính mình, mà để biểu lộ và chia sẻ vinh quang ấy"
  • Thiên Chúa sáng tạo bằng sự khôn ngoan, vì thế thế giới thụ tạo mang sự hài hòa nội tại phản chiếu trật tự của Thiên Chúa
  • Thiên Chúa đã mời gọi con người vào một vai trò đặc biệt và ban cho họ mệnh lệnh "canh tác và chăm sóc thế giới"
  • Con người do Thiên Chúa tạo dựng, với tư cách là hữu thể được tạo nên theo hình ảnh Thiên Chúa, mang sứ mạng "gìn giữ và canh tác" thế giới thụ tạo
  • Trí tuệ con người phản chiếu trí tuệ của Thiên Chúa, Đấng tạo thành, gìn giữ mọi sự và dẫn đưa chúng đến cùng đích tối hậu
  • Con người có thể ngợi khen Thiên Chúa bằng cách phát triển khoa học và công nghệ, đồng thời phải thi hành vai trò quản trị thế giới thụ tạo
  • Tuy nhiên, đồng thời chính thế giới thụ tạo cũng có vai trò "giúp con người dần tiến về Thiên Chúa, nguyên lý tối hậu"

Cách hiểu toàn diện về trí tuệ con người (An Integral Understanding of Human Intelligence)

  • Trí tuệ con người phải được hiểu là yếu tố cốt lõi trong cách toàn bộ con người thiết lập quan hệ với thực tại
  • Việc thiết lập quan hệ đích thực phải bao quát mọi chiều kích của hiện hữu con người — tinh thần, nhận thức, thân xác và quan hệ —
  • Mối liên hệ với thực tại được hình thành theo nhiều cách đa dạng trong tính cá biệt độc đáo của từng người
  • Con người hiểu thế giới, xây dựng quan hệ với người khác, giải quyết vấn đề, biểu đạt sự sáng tạo và hài hòa vận dụng nhiều yếu tố trí tuệ khác nhau để theo đuổi một cuộc sống trọn vẹn
  • Không chỉ bằng năng lực logic và ngôn ngữ, con người còn có thể tương tác với thực tại theo cách trực giác hoặc dựa trên kinh nghiệm
  • Ví dụ, người thợ thủ công phải “biết phân biệt những hình dạng trong vật vô tri mà người khác không nhận ra”, và hiện thực hóa điều đó bằng sự thấu hiểu cùng kỹ năng thực tiễn
  • Các cộng đồng bản địa sống gắn bó mật thiết với thiên nhiên có sự hiểu biết sâu sắc về tự nhiên và các chu kỳ của nó
  • Ngoài ra, người biết nói lời phù hợp hoặc có khả năng xây dựng các mối quan hệ hài hòa cũng cho thấy một dạng trí tuệ là “thành quả của tự phản tỉnh, đối thoại và những quan hệ nhân bản quảng đại”
  • Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng “ngay cả trong thời đại trí tuệ nhân tạo, thi ca và tình yêu vẫn thiết yếu để cứu lấy nhân tính của chúng ta”
  • Trọng tâm của cách hiểu Kitô giáo về trí tuệ là sự hợp nhất giữa chân lý với đời sống đạo đức và đời sống thiêng liêng, vốn dẫn dắt con người hành động theo sự thiện hảo và chân lý của Thiên Chúa
  • Trong kế hoạch của Thiên Chúa, trí tuệ không chỉ vượt ra ngoài chức năng phân tích đơn thuần mà còn bao gồm năng lực thưởng thức chân - thiện - mỹ
  • Nhà thơ Pháp thế kỷ 20 Paul Claudel từng viết rằng “trí tuệ không có niềm vui thì chẳng là gì”, còn Dante mô tả việc trải nghiệm ở tầng trời cao nhất “ánh sáng trí tuệ chan chứa tình yêu, niềm vui trước chân - thiện - mỹ”
  • Vì vậy, trí tuệ con người không thể bị thu hẹp thành việc tiếp thu thông tin đơn thuần hay năng lực thực hiện một số tác vụ nhất định
  • Trí tuệ con người truy vấn những câu hỏi tối hậu và phản ánh định hướng hướng tới chân lý và điều thiện
  • Vì con người được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa, họ có thể suy tư về tính toàn thể của hiện hữu và nắm bắt ý nghĩa của điều được hiểu vượt lên trên những gì có thể đo lường
  • Đối với người có đức tin, trí tuệ con người còn bao gồm khả năng ngày càng hiểu sâu hơn chân lý được mặc khải (intellectus fidei)
  • Trí tuệ đích thực được định hình bởi “tình yêu của Thiên Chúa đã được đổ vào lòng chúng ta” (Rôma 5:5), điều này cho thấy trí tuệ con người có một chiều kích chiêm niệm bản chất, mở ra với chân lý, điều thiện và cái đẹp vượt lên trên các mục đích thực dụng

Giới hạn của AI (The Limits of AI)

  • Qua những thảo luận cho đến đây, sự khác biệt giữa trí tuệ con người và các hệ thống AI hiện nay trở nên rõ ràng
  • AI là một thành tựu kỹ thuật đáng kinh ngạc có thể mô phỏng một số đầu ra gắn với trí tuệ con người, nhưng về bản chất là hệ thống thực hiện công việc, đạt mục tiêu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu định lượng và logic tính toán
  • Chẳng hạn, AI có thể thể hiện năng lực phân tích vượt trội trong việc tích hợp dữ liệu từ nhiều lĩnh vực, mô hình hóa các hệ thống phức tạp và thúc đẩy hợp tác liên ngành
  • Nhờ đó, AI có thể giúp xử lý các vấn đề phức tạp mà một góc nhìn đơn lẻ hay lợi ích riêng biệt không thể tự mình giải quyết
  • Tuy nhiên, dù AI có thể xử lý và mô phỏng một số biểu hiện nhất định của trí tuệ, nó vẫn mang giới hạn nội tại là bị ràng buộc trong khuôn khổ logic - toán học
  • Ngược lại, trí tuệ con người phát triển một cách hữu cơ trong quá trình trưởng thành về thể chất và tâm lý, đồng thời được hình thành qua nhiều trải nghiệm thực tế khác nhau
  • Dù các hệ thống AI tiên tiến có thể “học” thông qua machine learning và các quá trình tương tự, điều đó về căn bản khác với tiến trình phát triển của trí tuệ con người
  • Trí tuệ con người được hình thành thông qua những trải nghiệm cụ thể bao gồm đầu vào cảm giác, phản ứng cảm xúc, tương tác xã hội và bối cảnh độc nhất của từng khoảnh khắc
  • Trong khi đó, AI không có thân thể và thực hiện suy luận tính toán cũng như học hỏi dựa trên dữ liệu và tri thức do con người ghi lại
  • Vì vậy, AI có thể mô phỏng cách con người suy nghĩ và thực hiện một số tác vụ nhất định với tốc độ và hiệu quả đáng kinh ngạc, nhưng năng lực tính toán của nó chỉ là một phần trong phạm vi năng lực rộng lớn của tinh thần con người
  • Ví dụ, AI không thể tái hiện khả năng phán định đạo đức hay năng lực hình thành các mối quan hệ đích thực
  • Trí tuệ con người nằm trong lịch sử hình thành trí tuệ và đạo đức riêng của mỗi cá nhân, lịch sử ấy định hình góc nhìn của con người bao gồm các chiều kích thể lý, cảm xúc, xã hội, đạo đức và thiêng liêng
  • Vì AI không thể cung cấp kiểu hiểu biết toàn vẹn ấy, nên cách tiếp cận chỉ dựa vào AI để diễn giải thế giới hoặc xem nó là công cụ diễn giải chủ yếu có thể dẫn đến “đánh mất cái nhìn toàn diện, các mối liên hệ giữa sự vật và một viễn cảnh rộng hơn”
  • Trí tuệ con người không chỉ là thực hiện các tác vụ chức năng, mà là hiểu thực tại một cách trọn vẹn và chủ động thiết lập quan hệ với nó
  • Con người cũng có khả năng đạt tới những sự thấu ngộ bất ngờ (insight)
  • Vì AI không có tính thân thể, tính quan hệ và sự rộng mở của tâm hồn con người đối với chân lý và điều thiện, nên dù có vẻ mạnh mẽ đến đâu, nó cũng không thể so sánh với năng lực con người trong việc nhận thức thực tại
  • Vô số trải nghiệm của con người như sự giác ngộ từ bệnh tật, cái ôm hòa giải hay việc ngắm nhìn một buổi hoàng hôn giản dị đều mở ra những chân trời mới và đem lại sự khôn ngoan
  • Một thiết bị chỉ đơn thuần xử lý dữ liệu không thể sánh với những trải nghiệm ấy
  • Nếu đồng nhất quá mức trí tuệ con người với AI, chúng ta có nguy cơ rơi vào một quan điểm chức năng luận, đánh giá con người chỉ bằng năng lực thực hiện chức năng đơn thuần
  • Tuy nhiên, giá trị của con người không được quyết định bởi một kỹ năng cụ thể, thành tựu nhận thức hay kỹ thuật, hoặc thành công cá nhân
  • Giá trị của con người được đặt nền trên phẩm giá nội tại phát sinh từ thực tế rằng Thiên Chúa đã tạo dựng họ theo hình ảnh của Ngài
  • Phẩm giá ấy vẫn không thay đổi trong bất kỳ hoàn cảnh nào, dù là thai nhi, người mất ý thức hay người cao tuổi đang đau khổ
  • Điều đó nâng đỡ truyền thống nhân quyền, đặc biệt là “neuro-rights”, và có thể trở thành một tiêu chuẩn đạo đức quan trọng trong thảo luận về phát triển và sử dụng AI có trách nhiệm
  • Khi cân nhắc tất cả những điểm này, Giáo hoàng Phanxicô chỉ ra rằng “bản thân việc dùng thuật ngữ ‘trí tuệ’ khi nói về AI có thể gây hiểu lầm”
  • Vì thế, AI không nên được xem là một dạng trí tuệ nhân tạo của con người, mà đúng hơn phải được hiểu là sản phẩm của trí tuệ con người

IV. Vai trò của đạo đức trong việc dẫn dắt phát triển và ứng dụng AI

  • Trên nền tảng các thảo luận này, có thể đặt câu hỏi AI nên được hiểu như thế nào trong kế hoạch của Thiên Chúa
  • Để hiểu điều đó, cần nhớ rằng hoạt động khoa học - công nghệ không đơn thuần là trung tính, mà còn bao gồm chiều kích nhân văn và văn hóa phản ánh sức sáng tạo của con người
  • Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ là thành quả của những tiềm năng vốn có trong trí tuệ con người, và có thể được hiểu như một phần của “sự cộng tác giữa nam và nữ trong việc hoàn thiện thế giới thụ tạo hữu hình”
  • Đồng thời, mọi thành tựu khoa học và công nghệ rốt cuộc đều là ân ban của Thiên Chúa, vì thế con người phải sử dụng năng lực này cho những mục đích cao hơn mà Thiên Chúa đã trao phó
  • Có thể vui mừng thừa nhận rằng công nghệ đã góp phần làm dịu đi vô số đau khổ của con người và giúp vượt qua các giới hạn
  • Tuy nhiên, không phải mọi tiến bộ công nghệ đều ngay lập tức đồng nghĩa với sự phát triển đích thực của con người
  • Giáo hội đặc biệt phản đối những ứng dụng công nghệ đe dọa phẩm giá của sự sống hoặc làm tổn hại phẩm giá con người
  • Mọi tiến bộ công nghệ phải phục vụ con người và thúc đẩy “công lý lớn hơn, tình huynh đệ rộng hơn và một trật tự xã hội nhân bản hơn”, những điều “còn đáng giá hơn cả tiến bộ kỹ thuật”
  • Mối quan ngại đạo đức này không chỉ được Giáo hội chia sẻ mà còn được nhiều nhà khoa học, kỹ sư và các nhóm chuyên gia cùng chia sẻ, những người nhấn mạnh nhu cầu cần có suy tư đạo đức cho sự phát triển có trách nhiệm
  • Để ứng phó với những thách thức này, cần nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm đạo đức dựa trên phẩm giá và ơn gọi của con người
  • Trong mọi vấn đề liên quan đến AI, chiều kích đạo đức phải được đặt lên hàng đầu
  • Chỉ con người mới là chủ thể mang trách nhiệm đạo đức, có thể tự do đưa ra quyết định và gánh chịu hệ quả của chúng
  • Chỉ con người, chứ không phải máy móc, mới thiết lập quan hệ với chân lý và điều thiện, đồng thời được mời gọi theo lương tâm đạo đức để “làm điều lành và tránh điều dữ”
  • Hơn nữa, chỉ con người mới có thể tự phản tỉnh, lắng nghe tiếng nói của lương tâm và theo đuổi điều thiện tốt nhất có thể thông qua sự phân định cẩn trọng
  • Tất cả những yếu tố này đều thuộc về vai trò bản chất của trí tuệ con người
  • Giống như mọi sản phẩm khác của sức sáng tạo con người, AI cũng có thể được sử dụng theo hướng tích cực hoặc tiêu cực
  • Khi được dùng theo cách tôn trọng phẩm giá con người và thúc đẩy phúc lợi của cá nhân cũng như cộng đồng, AI có thể đóng góp tích cực cho ơn gọi của con người
  • Tuy nhiên, cũng như tự do của con người cho phép những lựa chọn sai lầm, việc đánh giá đạo đức đối với công nghệ AI sẽ phụ thuộc vào cách nó được sử dụng
  • Điều quan trọng về mặt đạo đức không chỉ là mục tiêu đơn thuần, mà còn bao gồm cả các phương tiện được sử dụng để đạt được mục tiêu đó
  • Đồng thời, cũng cần xem xét cách hiểu về con người và thế giới quan được tích hợp trong các hệ thống công nghệ này
  • Các sản phẩm công nghệ phản ánh thế giới quan của nhà phát triển, chủ sở hữu, người dùng và cơ quan quản lý, đồng thời có “sức mạnh định hình thế giới và tác động đến lương tâm trên bình diện giá trị”
  • Ở bình diện xã hội, cũng có khả năng việc phát triển một số công nghệ nhất định sẽ củng cố những quan hệ quyền lực không phù hợp với cách hiểu đúng đắn về con người và xã hội
  • Vì vậy, cần đánh giá toàn diện cả mục đích sử dụng cụ thể của AI, các phương tiện để đạt được mục đích đó, cũng như tầm nhìn tổng thể hàm chứa trong đó, để xác nhận rằng chúng tôn trọng phẩm giá con người và thúc đẩy công ích
  • Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng “phẩm giá cốt hữu của mọi người nam và người nữ” phải là “tiêu chuẩn chủ chốt để đánh giá các công nghệ mới, và chỉ những công nghệ tôn trọng phẩm giá con người và thể hiện điều đó trong mọi lĩnh vực của đời sống mới có thể được nhìn nhận là phù hợp về mặt đạo đức”
  • Trí tuệ con người không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và tạo ra công nghệ, mà còn trong việc sử dụng nó theo đúng hướng
  • Trách nhiệm quản trị điều này một cách khôn ngoan trải rộng ở mọi cấp độ của xã hội, và phải được dẫn dắt theo nguyên tắc bổ trợ cùng các nguyên tắc khác của học thuyết xã hội Công giáo

Tự do của con người và hỗ trợ ra quyết định

  • Việc bảo đảm AI luôn hỗ trợ và thúc đẩy phẩm giá con người cũng như sự viên mãn của ơn gọi con người là một tiêu chí phán đoán quan trọng không chỉ đối với nhà phát triển, chủ sở hữu, đơn vị vận hành và cơ quan quản lý AI, mà cả với người dùng
  • Đây là nguyên tắc có hiệu lực mỗi khi công nghệ AI được áp dụng ở bất kỳ cấp độ nào
  • Bước đầu tiên để đánh giá nguyên tắc này là xem xét tầm quan trọng của trách nhiệm đạo đức
  • Vì trách nhiệm đạo đức hoàn toàn chỉ thuộc về con người chứ không thuộc về trí tuệ nhân tạo, nên điều quan trọng là phải làm rõ ai chịu trách nhiệm trong quá trình AI có thể được huấn luyện, chỉnh sửa và lập trình lại
  • Những cách tiếp cận như mạng nơ-ron sâu giúp AI góp phần giải quyết các vấn đề phức tạp, nhưng lại khiến việc hiểu AI đã đi đến một lời giải cụ thể như thế nào trở nên khó khăn
  • Điều này làm phức tạp vấn đề trách nhiệm giải trình và gây khó khăn cho việc xác định ai phải chịu trách nhiệm khi AI dẫn đến kết quả ngoài ý muốn
  • Vì thế, cần cân nhắc cẩn trọng bản chất của trách nhiệm giải trình trong các môi trường phức tạp và tự động hóa cao, đồng thời phải làm rõ rằng trách nhiệm cuối cùng ở mọi giai đoạn ra quyết định có sử dụng AI đều thuộc về con người
  • Không chỉ cần làm rõ ai chịu trách nhiệm, mà cả những mục tiêu được giao cho hệ thống AI cũng phải rõ ràng
  • Dù AI sử dụng các cơ chế tự học và đôi khi vận hành theo cách mà con người không thể tái dựng, rốt cuộc nó vẫn tuân theo các mục tiêu do con người đặt ra và hoạt động theo các quy trình do nhà thiết kế và lập trình viên xác lập
  • Tuy nhiên, khi năng lực học độc lập của AI ngày càng tăng, khả năng kiểm soát để bảo đảm AI phù hợp với các mục đích của con người có thể suy yếu
  • Điều này đặt ra một vấn đề quan trọng: việc bảo đảm các hệ thống AI hoạt động vì lợi ích của con người sẽ ngày càng trở nên khó khăn hơn
  • Trách nhiệm đối với việc sử dụng AI một cách có đạo đức bắt đầu từ những người phát triển, sản xuất, quản lý và giám sát nó, nhưng những người sử dụng nó cũng chia sẻ trách nhiệm đó
  • Giáo hoàng Phanxicô nhận định rằng “máy móc có thể đưa ra các lựa chọn kỹ thuật dựa trên các tiêu chí rõ ràng hoặc suy luận thống kê, nhưng con người không chỉ đơn thuần là lựa chọn mà còn có thể đưa ra quyết định trong lòng mình”
  • Những người làm theo và khai thác kết quả của AI cuối cùng sẽ phải chịu trách nhiệm về thẩm quyền mà họ đã ủy thác
  • Vì vậy, nếu AI được thiết kế để hỗ trợ việc ra quyết định của con người, thì các thuật toán vận hành AI phải đáng tin cậy, có cấu trúc an toàn và vững chắc, đồng thời minh bạch để giảm thiểu thiên lệch và các tác dụng phụ ngoài ý muốn
  • Khung pháp lý phải bảo đảm mọi trách nhiệm pháp lý liên quan đến việc sử dụng AI được xác định rõ ràng, đồng thời thiết lập các biện pháp bảo vệ thích hợp về tính minh bạch, quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình
  • Ngoài ra, cần cẩn trọng để những người sử dụng AI không trở nên quá phụ thuộc vào nó, và phải cảnh giác để xu hướng xã hội hiện đại vốn đã lệ thuộc quá mức vào công nghệ không bị trầm trọng thêm
  • Giáo huấn luân lý và xã hội của Giáo hội cung cấp những gợi mở cần thiết để bảo đảm AI duy trì quyền tự chủ của con người
  • Chẳng hạn, thảo luận về công lý phải bao gồm các vấn đề như hình thành các cấu trúc xã hội công bằng, duy trì an ninh quốc tế và thúc đẩy hòa bình
  • Con người và cộng đồng phải thực hành sự khôn ngoan để phân định cách sử dụng AI vì lợi ích của nhân loại, đồng thời tránh những cách sử dụng có thể làm tổn hại phẩm giá con người hoặc gây hại cho môi trường
  • Trong bối cảnh này, khái niệm trách nhiệm cần được mở rộng, không chỉ là trách nhiệm đối với kết quả đơn thuần mà còn là “trách nhiệm chăm sóc người khác”
  • AI, cũng như mọi công nghệ khác, có thể trở thành một phần trong sự đáp lại có ý thức và có trách nhiệm đối với ơn gọi hướng tới thiện ích của con người
  • Tuy nhiên, để AI được sử dụng phù hợp với ơn gọi ấy, nó nhất thiết phải được định hướng đúng đắn bởi trí tuệ con người và phải tôn trọng phẩm giá con người
  • Công đồng Vatican II tuyên bố rằng “trật tự xã hội và sự phát triển của nó nhất thiết phải là vì con người”
  • Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng việc sử dụng AI phải “đi cùng với một nền đạo đức dựa trên viễn kiến vì công ích, tức là nền đạo đức của tự do, trách nhiệm và tình huynh đệ; đó phải là một nền đạo đức giúp con người đạt tới sự phát triển toàn diện trong mối tương quan đúng đắn với người khác và với toàn thể thụ tạo”

V. Những câu hỏi cụ thể

  • Để giải thích cách các nguyên tắc đã được bàn tới ở trên cung cấp định hướng đạo đức trong các tình huống thực tế, một số nhận xét cụ thể được đưa ra
  • Mục đích là góp phần thảo luận về cách AI có thể được sử dụng để bảo vệ phẩm giá con người và thúc đẩy công ích theo cách phù hợp với “sự khôn ngoan của tâm hồn” mà Giáo hoàng Phanxicô đề xuất
  • Phần thảo luận này không đưa ra câu trả lời toàn diện, nhưng nhằm giúp đào sâu đối thoại về việc sử dụng AI một cách có đạo đức

AI và xã hội (AI and Society)

  • Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng “phẩm giá cốt hữu của mỗi con người và tình huynh đệ gắn kết chúng ta như một gia đình nhân loại duy nhất phải là nền tảng cho sự phát triển của các công nghệ mới, đồng thời là tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá trước khi công nghệ được đưa vào sử dụng”
  • Từ góc nhìn này, AI có thể “mang lại những đổi mới quan trọng trong nông nghiệp, giáo dục và văn hóa, nâng cao mức sống của toàn thể quốc gia và dân tộc, thúc đẩy tình huynh đệ nhân loại và tình bạn xã hội, và có thể được sử dụng như một công cụ cho sự phát triển con người toàn diện”
  • Ngoài ra, AI có thể góp phần nhận diện những người cần được giúp đỡ và ngăn ngừa phân biệt đối xử cũng như sự loại trừ
  • Những ứng dụng công nghệ như vậy có khả năng đóng góp tích cực cho sự phát triển con người và công ích
  • Tuy nhiên, dù AI có tiềm năng thúc đẩy sự phát triển con người và công ích, trong một số trường hợp nó cũng có thể cản trở hoặc thậm chí vận hành theo hướng ngược lại
  • Giáo hoàng Phanxicô chỉ ra rằng “các bằng chứng cho đến nay cho thấy công nghệ số đang làm sâu sắc thêm bất bình đẳng trên thế giới”
  • Những bất bình đẳng này không chỉ xuất hiện ở chênh lệch kinh tế mà còn ở sự khác biệt trong khả năng tiếp cận ảnh hưởng chính trị và xã hội
  • AI có thể duy trì tình trạng gạt ra bên lề và phân biệt đối xử, tạo ra các hình thức nghèo đói mới, làm gia tăng khoảng cách số và khiến những bất bình đẳng xã hội sẵn có trở nên nghiêm trọng hơn
  • Ngoài ra, việc các công nghệ ứng dụng chủ chốt của AI bị độc quyền bởi một số ít doanh nghiệp hùng mạnh đặt ra những vấn đề đạo đức nghiêm trọng
  • Do đặc tính của các hệ thống AI, trong quá trình sử dụng các tập dữ liệu khổng lồ, một cá nhân cụ thể rất khó giám sát đầy đủ toàn bộ quá trình, điều này càng làm vấn đề thêm trầm trọng
  • Vì vậy, tồn tại nguy cơ AI bị thao túng vì lợi ích của một số doanh nghiệp hoặc cá nhân nhất định, hoặc bị lạm dụng để điều khiển dư luận công chúng nhằm phục vụ lợi ích của một ngành công nghiệp hay nhóm lợi ích cụ thể
  • Trong quá trình theo đuổi lợi ích của mình, các doanh nghiệp này có thể “tạo ra những cơ chế thao túng lương tâm và các thủ tục dân chủ bằng những hình thức kiểm soát cực kỳ tinh vi nhưng thâm nhập sâu rộng”
  • Hơn nữa, có nguy cơ AI bị sử dụng để củng cố điều mà Giáo hoàng Phanxicô gọi là "mô thức kỹ trị"
  • Mô thức này chỉ lối tư duy cho rằng mọi vấn đề của thế giới đều có thể được giải quyết chỉ bằng các giải pháp kỹ thuật
  • Trong cách nhìn này, phẩm giá con người và tình huynh đệ thường bị xem nhẹ vì lý do hiệu quả, "như thể thực tại, điều thiện và chân lý tự động tuôn ra từ chính quyền lực kỹ thuật và kinh tế"
  • Tuy nhiên, phẩm giá con người và công ích tuyệt đối không thể bị hy sinh vì hiệu quả
  • "Nếu tiến bộ công nghệ không cải thiện chất lượng cuộc sống của toàn thể nhân loại mà trái lại còn làm trầm trọng thêm bất bình đẳng và xung đột, thì đó không thể được xem là tiến bộ đích thực"
  • AI phải được "sử dụng cho những hình thức phát triển lành mạnh hơn, nhân bản hơn, xã hội hơn và toàn diện hơn"
  • Để đạt được mục tiêu này, cần có sự suy tư sâu sắc về mối quan hệ giữa tính tự chủ và trách nhiệm
  • Tính tự chủ càng mở rộng, mỗi cá nhân càng phải gánh vác trách nhiệm cao hơn trong nhiều khía cạnh của đời sống cộng đồng
  • Theo quan điểm Kitô giáo, nền tảng của trách nhiệm này nằm ở nhận thức rằng mọi năng lực của con người, kể cả tính tự chủ, đều do Thiên Chúa ban và phải được dùng để phục vụ người khác
  • Vì vậy, AI không chỉ nên theo đuổi các mục tiêu kinh tế và kỹ thuật, mà phải "phục vụ công ích của toàn thể gia đình nhân loại, tức tổng hòa những điều kiện xã hội cho phép các cá nhân và cộng đồng đạt được sự hoàn thiện của mình một cách đầy đủ hơn"

AI và các mối quan hệ của con người (AI and Human Relationships)

  • Công đồng Vatican II tuyên bố rằng "con người về bản chất là một hữu thể mang tính xã hội, và nếu không thiết lập quan hệ với người khác thì không thể sống, cũng không thể phát triển các tài năng của mình"
  • Điều này nhấn mạnh rằng việc con người sống trong xã hội là thuộc về bản tính, là yếu tố nội tại của chính sự hiện hữu và ơn gọi của con người
  • Con người hình thành các mối quan hệ thông qua tương tác lẫn nhau và việc tìm kiếm chân lý, tiếp tục hành trình cùng nhau đi tìm chân lý bằng cách chia sẻ những chân lý mà mỗi người đã khám phá ra
  • Quá trình tìm kiếm này, cũng như những hình thức giao tiếp khác của con người, đều giả định những cuộc gặp gỡ và tương tác được xây dựng trên lịch sử, tư duy, niềm tin và các mối quan hệ độc đáo của từng cá nhân
  • Trí tuệ con người là một thực tại phức hợp và đa tầng, vừa mang tính cá nhân vừa mang tính xã hội, vừa lý tính vừa cảm xúc, vừa khái niệm vừa biểu tượng
  • Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng "chúng ta có thể cùng nhau tiến bước trong việc tìm kiếm chân lý qua đối thoại, đôi khi qua cả những cuộc tranh luận sôi nổi. Điều đó đòi hỏi sự kiên nhẫn và có thể bao gồm những lúc im lặng và đau khổ. Nhưng hành trình ấy phải bao trùm kinh nghiệm rộng lớn hơn của cá nhân và cộng đồng"
  • "Quá trình hình thành tình huynh đệ, dù ở cấp độ địa phương hay phổ quát, đòi hỏi một tinh thần rộng mở với những cuộc gặp gỡ tự do và chân thành"
  • Trong bối cảnh đó, có thể xem xét những thách thức mà AI đặt ra đối với các mối quan hệ giữa con người
  • Cũng như các công cụ công nghệ khác, AI có tiềm năng thúc đẩy sự kết nối trong đại gia đình nhân loại
  • Tuy nhiên, AI cũng có thể cản trở cuộc gặp gỡ đích thực với thực tại và cuối cùng đẩy con người vào "sự bất mãn sâu sắc trong các mối quan hệ và cảm giác cô lập"
  • Các mối quan hệ con người đích thực bắt nguồn từ việc hiện diện cùng nhau trong nỗi đau, lời khẩn cầu và niềm vui của người khác
  • Vì trí tuệ con người được biểu đạt và trở nên phong phú thông qua các mối quan hệ và trải nghiệm thân xác, những cuộc gặp gỡ tự phát và chân thật là điều thiết yếu để trải nghiệm thực tại một cách trọn vẹn
  • Bởi vì "sự khôn ngoan đích thực đòi hỏi một cuộc gặp gỡ với thực tại", sự trỗi dậy của AI đặt ra thêm một thách thức khác
  • AI có thể mô phỏng hiệu quả các sản phẩm của trí tuệ con người, khiến việc phân biệt đối phương là con người hay máy móc ngày càng trở nên khó khăn
  • AI tạo sinh có thể tạo ra các đầu ra như văn bản, giọng nói và hình ảnh, vốn thường là những yếu tố gắn với công việc của con người
  • Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng AI không phải là con người mà chỉ là một công cụ
  • Việc các nhà nghiên cứu AI sử dụng ngôn ngữ nhân cách hóa AI cũng gây ra vấn đề, làm mờ ranh giới giữa con người và máy móc
  • Việc nhân cách hóa AI có thể gây ra những vấn đề nhất định, đặc biệt trong sự phát triển của trẻ em
  • Có nguy cơ rằng tương tác với AI sẽ khiến con người coi các mối quan hệ của mình theo cách đơn thuần mang tính giao dịch
  • Chẳng hạn, điều đó có thể khiến học sinh xem giáo viên chỉ như người cung cấp thông tin, mà bỏ qua vai trò của giáo viên trong việc hướng dẫn và chăm sóc sự phát triển trí tuệ và đạo đức của học sinh
  • Các mối quan hệ con người đích thực không chỉ là tương tác đơn thuần mà được xây dựng trên sự đồng cảm và sự dấn thân vì điều tốt đẹp của người khác
  • Vì vậy, cần làm rõ rằng dù AI có dùng những cách diễn đạt được nhân cách hóa đến đâu, nó cũng không thể trải nghiệm sự đồng cảm thực sự
  • Cảm xúc không thể bị quy giản thành những nét mặt hay câu chữ đơn thuần, mà phản ánh mối quan hệ của con người với chính cuộc đời mình và với thế giới
  • Sự đồng cảm bao hàm khả năng nhận ra cá tính độc đáo của người khác và hiểu cả ý nghĩa ẩn chứa trong sự im lặng
  • AI rất giỏi trong việc đưa ra các phán đoán mang tính phân tích, nhưng sự đồng cảm về bản chất thuộc lĩnh vực quan hệ, là quá trình trực giác thấu hiểu và đón nhận trải nghiệm của người khác
  • AI có thể trông như đang đồng cảm, nhưng đó không phải là sự đồng cảm theo cách của con người
  • Xét những điều đó, nhất thiết phải tránh khiến AI bị nhầm là con người, và việc sử dụng điều này cho mục đích lừa dối là một vi phạm đạo đức nghiêm trọng
  • Điều này có thể làm xói mòn lòng tin xã hội
  • Tương tự, việc dùng AI để gian dối trong giáo dục hoặc trong các mối quan hệ con người (ví dụ: quan hệ tình dục) cũng trái đạo đức, và cần có sự giám sát chặt chẽ để ngăn chặn điều đó
  • Phải duy trì tính minh bạch trong việc sử dụng AI và bảo đảm phẩm giá của mọi người
  • Khi cảm giác cô lập gia tăng trong xã hội hiện đại, một số người thậm chí có xu hướng tìm cách thay thế các mối quan hệ con người sâu sắc bằng AI
  • Đã xuất hiện những nỗ lực thiết lập quan hệ với AI chỉ để làm bạn đồng hành hoặc tạo gắn kết cảm xúc
  • Tuy nhiên, con người vốn được tạo dựng để trải nghiệm những mối quan hệ đích thực, còn AI chỉ có thể mô phỏng điều đó
  • Các mối quan hệ con người là yếu tố thiết yếu trong tiến trình con người trở thành chính mình
  • Nếu AI có thể giúp thúc đẩy các mối quan hệ đích thực giữa con người với nhau, đó có thể là một đóng góp tích cực
  • Ngược lại, nếu tương tác với AI thay thế mối quan hệ của con người với Thiên Chúa và với nhau, điều đó sẽ dẫn đến việc đánh mất bản chất của các mối quan hệ con người (xem Thánh vịnh 106:20; Rôma 1:22-23)
  • Thay vì đắm chìm trong thế giới nhân tạo mà AI cung cấp, chúng ta phải xây dựng những mối quan hệ biết cảm thông với nỗi đau và nỗi buồn của người khác trong thực tại, và liên đới với họ

AI, kinh tế và lao động (AI, the Economy, and Labor)

  • AI đang ngày càng được tích hợp vào các hệ thống kinh tế và tài chính, gắn kết với nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau
  • Hiện nay, các khoản đầu tư quy mô lớn vào AI đang được thực hiện không chỉ trong ngành công nghệ mà còn ở nhiều lĩnh vực như năng lượng, tài chính, truyền thông, marketing, logistics, đổi mới công nghệ, tuân thủ quy định và quản trị rủi ro
  • Tuy nhiên, những ứng dụng này của AI vừa mang lại cơ hội to lớn vừa có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng
  • Đặc biệt, nếu công nghệ AI tập trung vào một số ít tập đoàn lớn, có nguy cơ giá trị do AI tạo ra sẽ không thuộc về các doanh nghiệp sử dụng công nghệ đó mà chỉ bị các tập đoàn lớn độc chiếm
  • Cần thận trọng xem xét những tác động rộng lớn hơn của AI đối với lĩnh vực kinh tế và tài chính
  • Đặc biệt, sự tương tác giữa nền kinh tế số và nền kinh tế thực đang nổi lên như một vấn đề quan trọng
  • Việc nhiều tổ chức kinh tế và tài chính cùng tồn tại là điều đáng mong muốn, vì điều đó có thể giúp hỗ trợ nền kinh tế thực và thúc đẩy phát triển cũng như ổn định kinh tế
  • Tuy nhiên, vì nền kinh tế số không bị ràng buộc bởi các giới hạn không gian, nên khó duy trì được sự đa dạng được hình thành trong lịch sử, các giá trị chung và hy vọng của cộng đồng địa phương
  • Nếu các hoạt động kinh tế và tài chính bị số hóa quá mức, có nguy cơ sự đa dạng này sẽ bị thu hẹp và những giải pháp kinh tế có thể nảy sinh từ đối thoại tự nhiên sẽ biến mất
  • Cuối cùng, nếu nền kinh tế chỉ vận hành xoay quanh các hệ thống và quy trình số, yếu tố con người có thể bị mất đi và các quyết định kinh tế nhiều khả năng sẽ được đưa ra theo cách máy móc hơn
  • Một lĩnh vực khác mà AI đã có tác động lớn là thị trường lao động
  • AI đang gây ra những thay đổi căn bản đối với nhiều nghề nghiệp, và tác động của nó biểu hiện theo nhiều cách khác nhau
  • Một mặt, AI có mặt tích cực là tăng cường chuyên môn, nâng cao năng suất, tạo ra việc làm mới và giúp người lao động tập trung vào những công việc sáng tạo hơn
  • Tuy nhiên, trái với kỳ vọng rằng AI sẽ đảm nhận các công việc lặp đi lặp lại để nâng cao năng suất, trên thực tế thường xuyên xảy ra tình huống người lao động phải thích ứng với tốc độ và yêu cầu của máy móc
  • Cách tiếp cận công nghệ này một cách nghịch lý có thể làm suy giảm tay nghề của người lao động và buộc họ thực hiện những công việc nghiêm ngặt, lặp đi lặp lại dưới các hệ thống giám sát tự động
  • Việc đưa AI vào có thể làm suy giảm tính tự chủ của người lao động, không phải bằng cách trao cho họ vai trò sáng tạo hơn, mà bằng cách gia tăng gánh nặng phải chạy theo tốc độ của công nghệ
  • AI đã thay thế một số nghề nghiệp và được dự đoán sẽ tiếp tục gia tăng vai trò thay thế lao động con người trong tương lai
  • Nếu AI được sử dụng theo cách thay thế chứ không phải bổ trợ cho lao động con người, thì sẽ tồn tại “nguy cơ thực sự là mang lại lợi ích khổng lồ cho một số ít người, trong khi gây ra nghèo đói kinh tế cho số đông”
  • Ngoài ra, khi AI ngày càng mạnh hơn, cũng có nguy cơ lao động con người bị đánh giá là có giá trị kinh tế thấp hơn
  • Đây là hệ quả logic của mô thức kỹ trị, và trong một xã hội đặt hiệu quả lên hàng đầu, cuối cùng chính giá trị của con người cũng sẽ bị đối xử như một loại chi phí
  • Tuy nhiên, đời sống con người vốn có giá trị tự thân, bất kể năng suất kinh tế
  • Giáo hoàng Phanxicô chỉ ra rằng “mô hình kinh tế hiện tại không hướng tới việc giúp những người chậm hơn, yếu hơn hoặc kém tài năng hơn có thể tìm thấy cơ hội trong cuộc sống”
  • Vì vậy, “chúng ta phải bảo đảm rằng AI, một công cụ mạnh mẽ và thiết yếu, không củng cố mô thức này mà trái lại phải đóng vai trò như một lá chắn ngăn chặn sự lan rộng của nó”
  • “Trật tự của sự vật phải phục tùng trật tự của con người, chứ không được ngược lại”
  • Lao động không chỉ là phương tiện tạo ra lợi nhuận, mà phải là “sự phục vụ dành cho toàn thể con người”, đồng thời “phải tính đến không chỉ các nhu cầu vật chất mà cả những đòi hỏi của đời sống trí tuệ, đạo đức, tinh thần và tôn giáo”
  • Giáo hội nhìn nhận lao động là “không chỉ là phương tiện mưu sinh, mà còn là yếu tố thiết yếu của đời sống xã hội, là phương tiện phát triển cá nhân, xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, tự thể hiện bản thân và trao đổi tài năng”
  • Ngoài ra, lao động còn đảm nhiệm “vai trò chịu trách nhiệm cho sự phát triển của thế giới và cuối cùng là cho đời sống của cộng đồng nhân loại”
  • Lao động là “một trong những ý nghĩa của đời sống trên trái đất này và là con đường dẫn tới sự phát triển của con người cũng như thành tựu cá nhân”
  • Vì vậy, “tiến bộ công nghệ không được đi theo hướng ngày càng thay thế lao động con người, vì điều đó sẽ gây ra những hệ quả có hại cho nhân loại”
  • Trái lại, công nghệ phải đóng vai trò thúc đẩy lao động của con người
  • AI phải đóng vai trò bổ trợ cho phán đoán của con người chứ không được thay thế nó
  • Ngoài ra, AI không được sử dụng theo cách làm suy giảm tính sáng tạo và biến người lao động thành những “bộ phận phụ của cỗ máy”
  • “Tôn trọng phẩm giá của người lao động, cân nhắc tầm quan trọng của việc làm, bảo đảm sự ổn định kinh tế cho cá nhân, gia đình và xã hội, đồng thời duy trì mức lương công bằng phải trở thành ưu tiên hàng đầu của cộng đồng quốc tế”
  • Khi các công nghệ như AI càng ăn sâu vào môi trường lao động, những cân nhắc đạo đức này sẽ càng trở nên quan trọng hơn

AI và y tế (AI and Healthcare)

  • Những người làm công tác y tế, với tư cách là người tham dự vào sứ vụ chữa lành của Thiên Chúa, được kêu gọi trở thành “người bảo vệ và người phục vụ sự sống con người”
  • Vì vậy, lĩnh vực y tế hàm chứa một “chiều kích đạo đức cốt yếu và không thể phủ nhận”, điều này cũng được khẳng định trong lời thề Hippocrates, vốn đòi hỏi phải tuyệt đối tôn trọng sự sống con người và tính thiêng liêng của nó
  • Theo gương Người Samari nhân hậu, nhân viên y tế phải “khước từ xã hội loại trừ, thay vào đó trở thành người thân cận của những ai cần được giúp đỡ, nâng đỡ và phục hồi người bị quật ngã”
  • Từ góc nhìn này, AI có tiềm năng to lớn trong lĩnh vực y tế
  • AI có thể hỗ trợ chẩn đoán, tạo thuận lợi cho mối quan hệ giữa bệnh nhân và nhân viên y tế, đề xuất các phương pháp điều trị mới, và góp phần mở rộng dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cho những người đang bị cô lập hoặc bị gạt ra bên lề
  • Theo những cách đó, AI có thể trở thành một công cụ giúp tăng cường “sự gần gũi đầy lòng thương xót và yêu thương” mà nhân viên y tế cần thể hiện với bệnh nhân
  • Tuy nhiên, nếu AI được sử dụng theo cách thay thế chứ không phải củng cố mối quan hệ giữa nhân viên y tế và bệnh nhân, những vấn đề nghiêm trọng có thể phát sinh
  • Nếu bệnh nhân bị buộc phải tương tác với máy móc thay vì nhân viên y tế là con người, sẽ có nguy cơ mối quan hệ vốn mang tính con người này bị thu hẹp thành một hệ thống phi cá nhân và tập trung hóa
  • Điều này không những không tăng cường tình liên đới với người bệnh và người đau khổ, mà còn có thể làm sâu sắc thêm sự cô đơn vốn đi kèm với bệnh tật
  • Đặc biệt, trong bối cảnh văn hóa hiện đại có xu hướng “không còn coi con người là giá trị tối cao phải được tôn trọng và bảo vệ”, kiểu lạm dụng AI như vậy đi ngược lại phẩm giá con người và nguyên tắc liên đới
  • Việc đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe và sự sống của bệnh nhân là trách nhiệm cốt lõi trong lĩnh vực y tế, và khi thực hiện điều đó, nhân viên y tế phải đưa ra những lựa chọn thận trọng và có đạo đức dựa trên chuyên môn và trí tuệ của mình
  • Trong quá trình này, phẩm giá bất khả xâm phạm của bệnh nhân và nguyên tắc “đồng ý dựa trên đầy đủ thông tin” phải luôn được tôn trọng
  • Do đó, các quyết định liên quan đến việc điều trị bệnh nhân và trách nhiệm đi kèm nhất thiết phải được giữ lại cho con người, không được ủy thác cho AI
  • Ngoài ra, việc chỉ lấy yếu tố kinh tế hoặc hiệu quả làm tiêu chí trong quá trình lựa chọn người được điều trị là một ví dụ của “mô thức kỹ trị” và nhất thiết phải bị bác bỏ
  • “Tối ưu hóa nguồn lực nghĩa là sử dụng chúng theo cách có đạo đức và huynh đệ, chứ không phải gây bất lợi cho những người dễ bị tổn thương nhất”
  • Hơn nữa, các công cụ AI trong lĩnh vực y tế “có khả năng cao phải đối mặt với nguy cơ thiên lệch và phân biệt đối xử, từ đó không chỉ gây ra bất công trong từng trường hợp cá biệt mà còn có thể tạo ra hiệu ứng domino làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội”
  • Khi AI được tích hợp vào y tế, có nguy cơ khoảng cách sẵn có trong khả năng tiếp cận dịch vụ y tế sẽ còn mở rộng hơn nữa
  • AI càng phát triển theo hướng nhấn mạnh y học dự phòng và các cách tiếp cận dựa trên lối sống, thì càng có khả năng mang lại lợi thế lớn hơn cho tầng lớp giàu có vốn đã dễ tiếp cận hơn với nguồn lực y tế và dinh dưỡng chất lượng
  • Điều này có nguy cơ củng cố mô hình “y tế cho người giàu”, trong đó những người có điều kiện kinh tế dễ dàng tiếp cận y học dự phòng dựa trên AI và thông tin sức khỏe cá nhân hóa, trong khi những người khác có thể còn khó tiếp cận ngay cả các dịch vụ y tế cơ bản
  • Để ngăn ngừa sự bất bình đẳng này, cần có các chính sách y tế công bằng để AI có thể được sử dụng như một công cụ vì lợi ích chung thay vì làm trầm trọng thêm bất bình đẳng y tế

AI và giáo dục (AI and Education)

  • Giáo huấn của Công đồng Vatican II vẫn còn nguyên giá trị, và hướng tới mục tiêu rằng “nền giáo dục đích thực là nền giáo dục đào luyện con người hướng về cùng đích tối hậu của họ và hướng tới thiện ích của xã hội mà họ thuộc về”
  • Giáo dục không chỉ là quá trình truyền đạt thông tin, mà phải hướng đến “sự hình thành toàn diện của con người, bao gồm các khía cạnh trí tuệ, văn hóa và tinh thần”, đồng thời bao hàm cả các mối quan hệ trong đời sống cộng đồng và môi trường học thuật
  • Đây là phương thức giáo dục phù hợp với bản tính và phẩm giá con người
  • Giáo dục không chỉ là quá trình nhồi nhét kiến thức vào đầu óc, mà phải diễn ra như một phần của sự trưởng thành toàn diện
  • “Giáo dục không chỉ là tạo ra những bộ não sở hữu tri thức tự động hóa, mà phải là quá trình tạo nên sự hài hòa giữa trái tim (heart), cái đầu (head) và đôi tay (hands)”
  • Ở trung tâm của sự hình thành con người này là mối quan hệ thiết yếu giữa giáo viên và học sinh
  • Giáo viên không chỉ truyền đạt thông tin mà còn thể hiện những phẩm chất nhân bản quan trọng và gieo vào lòng học sinh niềm vui khám phá
  • Sự hiện diện của giáo viên mang lại động lực cho học sinh, đồng thời thúc đẩy sự tin cậy và thấu hiểu lẫn nhau không chỉ qua tri thức mà còn qua sự quan tâm và chăm sóc dành cho từng học sinh
  • Mối quan hệ này tạo nên một bầu khí thừa nhận phẩm giá và tiềm năng của từng học sinh, giúp các em có được khát vọng thật sự muốn trưởng thành
  • Sự hiện diện thực sự của giáo viên tạo nên sự tương tác mang tính con người mà AI không thể sao chép, qua đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh
  • Trong bối cảnh này, AI vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra thách thức
  • Nếu được sử dụng một cách thận trọng, AI có thể đóng vai trò là công cụ bổ trợ cho giáo dục, giúp cải thiện khả năng tiếp cận, cung cấp hỗ trợ được cá nhân hóa và đưa ra phản hồi tức thì
  • Đặc biệt trong những trường hợp cần sự quan tâm riêng biệt hoặc khi nguồn lực giáo dục còn thiếu, AI có thể góp phần nâng cao trải nghiệm học tập
  • Tuy nhiên, bản chất của giáo dục là “định hình để lý trí vận hành đúng đắn trong mọi vấn đề, hướng đến chân lý và có thể nắm bắt chân lý”
  • Nói cách khác, không chỉ là tiếp thu thông tin đơn thuần mà còn cần sự phát triển hài hòa của đầu óc (lý trí), trái tim (cảm xúc) và đôi tay (hành động)
  • Trong thời đại số hóa, cần cân nhắc rằng công nghệ không chỉ dừng lại ở việc sử dụng công cụ mà còn “tác động sâu sắc đến cách chúng ta giao tiếp, cách chúng ta học, cách chúng ta tiếp nhận thông tin và cách chúng ta hình thành mối quan hệ với người khác”
  • Việc lạm dụng AI có thể gây ra tác dụng phụ là làm suy yếu năng lực tư duy độc lập của học sinh và làm gia tăng sự phụ thuộc vào công nghệ
  • Vì vậy, AI phải đóng vai trò hỗ trợ giáo dục và không được sử dụng theo cách thay thế tư duy và năng lực học tập
  • Một số hệ thống AI được thiết kế để giúp phát triển năng lực tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, nhưng nhiều hệ thống AI chỉ đơn thuần làm nhiệm vụ đưa ra đáp án đúng
  • Việc AI tạo ra câu trả lời thay cho học sinh mà không có quá trình để các em tự tìm ra đáp án có thể cản trở việc học
  • Do đó, giáo dục phải vượt lên trên việc chỉ thu thập thông tin và tạo câu trả lời nhanh chóng, để trở thành “học cách sử dụng lý trí nhằm giải quyết vấn đề một cách cẩn trọng và khôn ngoan”
  • Vì vậy, “giáo dục về việc sử dụng AI trước hết phải tập trung vào việc thúc đẩy tư duy phản biện”
  • Người dùng ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là giới trẻ, cần rèn luyện khả năng phân biệt giữa dữ liệu thu thập từ web và nội dung do AI tạo ra
  • Trường học, đại học và các tổ chức học thuật có trách nhiệm giáo dục sinh viên và giới chuyên môn về các khía cạnh xã hội và đạo đức của AI
  • Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng “trong thời đại ngày nay, khi khoa học và công nghệ phát triển nhanh chóng, vai trò của các đại học Công giáo trở nên quan trọng và cấp bách hơn”
  • Các đại học Công giáo cần đảm nhiệm vai trò là những phòng thí nghiệm của hy vọng (laboratories of hope) tại bước ngoặt của thời đại
  • Thông qua nghiên cứu liên ngành, cần tiến hành nghiên cứu thận trọng để công nghệ AI có thể được sử dụng theo những cách phù hợp về mặt đạo đức, đồng thời khai mở những khả năng tích cực trong khoa học và nhiều lĩnh vực khác của thực tiễn
  • Đồng thời, cần mở ra những chân trời mới trong cuộc đối thoại giữa đức tin và lý trí
  • Hiện nay, các hệ thống AI có thể gặp vấn đề cung cấp thông tin thiên lệch hoặc bị thao túng
  • Điều này làm phát sinh nguy cơ học sinh tin vào những nội dung không chính xác
  • Vấn đề này không chỉ “có nguy cơ hợp thức hóa tin giả và củng cố vị thế thống trị của một số nền văn hóa nhất định, mà còn có thể làm tổn hại chính quá trình giáo dục”
  • Theo thời gian, sự phân biệt giữa cách sử dụng AI đúng đắn và cách sử dụng không phù hợp có thể sẽ trở nên rõ ràng hơn
  • Tuy nhiên, AI phải luôn được sử dụng một cách minh bạch, và chức năng cũng như giới hạn của nó phải được truyền đạt rõ ràng

AI, thông tin sai lệch, deepfake và lạm dụng (AI, Misinformation, Deepfakes, and Abuse)

  • AI có thể trở thành công cụ nâng cao phẩm giá con người nếu được sử dụng theo cách giúp hiểu các khái niệm phức tạp hoặc cung cấp tài liệu đáng tin cậy trong quá trình tìm kiếm chân lý
  • Tuy nhiên, AI cũng mang theo nguy cơ tạo ra nội dung bị thao túng và thông tin sai lệch, những thứ có thể rất giống sự thật và dễ dàng đánh lừa con người
  • Loại thông tin sai lệch này cũng có thể phát sinh ngoài ý muốn. Ví dụ, hiện tượng “ảo giác (hallucination)” của AI đề cập đến trường hợp AI tạo sinh tạo ra những nội dung không hề tồn tại như thể đó là sự thật
  • Vì chức năng cốt lõi của AI là mô phỏng nội dung do con người tạo ra, nên rất khó loại bỏ hoàn toàn những rủi ro như vậy
  • Tuy nhiên, hậu quả của những sai sót và thông tin giả dối này có thể rất nghiêm trọng
  • Vì vậy, tất cả những ai phát triển và sử dụng hệ thống AI phải nỗ lực hết sức để bảo đảm tính chân thực và chính xác của thông tin mà AI xử lý và truyền tải tới công chúng
  • Việc AI có khả năng tạo ra thông tin sai lệch đã là một vấn đề, nhưng vấn đề nghiêm trọng hơn là AI có thể bị lạm dụng có chủ đích như một công cụ thao túng và lừa dối
  • Một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể có thể dùng AI để tạo nội dung giả nhằm lừa gạt hoặc gây hại cho người khác
  • Ví dụ tiêu biểu là hình ảnh, video và tệp âm thanh “deepfake”, tức công nghệ sử dụng thuật toán AI để tạo ra nội dung giả không tồn tại ngoài đời thực
  • Mối nguy của deepfake đặc biệt nổi bật khi nó được dùng để tấn công hoặc bôi nhọ người khác
  • Những video hay hình ảnh này là giả, nhưng thiệt hại mà chúng gây ra là có thật, “để lại những vết thương sâu sắc trong tâm hồn của những người phải chịu đựng chúng và để lại những vết sẹo thực sự trên phẩm giá con người”
  • Ở bình diện xã hội rộng hơn, nội dung giả do AI tạo ra có thể “làm méo mó mối quan hệ của chúng ta với người khác và với thực tại”, từ đó gây nguy cơ bào mòn dần nền tảng niềm tin căn bản của xã hội
  • Nếu thông tin sai lệch, đặc biệt là truyền thông bị AI thao túng hoặc phát tán, bị bỏ mặc không kiểm soát, nó rất có thể sẽ kích động phân cực chính trị và bất ổn xã hội
  • Khi xã hội trở nên thờ ơ với chân lý, mỗi nhóm sẽ tạo ra “sự thật (facts) của riêng mình”, và điều này làm suy yếu “sự tin cậy và lệ thuộc lẫn nhau” vốn nâng đỡ cộng đồng
  • Khi nội dung giả do AI tạo ra lan tràn, con người sẽ nghi ngờ điều gì là thật, và kết quả là chia rẽ cùng xung đột càng thêm sâu sắc
  • Sự lừa dối trên quy mô lớn như vậy không phải là vấn đề nhỏ, mà là mối đe dọa nghiêm trọng làm sụp đổ niềm tin vốn cấu thành nền tảng của xã hội
  • Ứng phó với thông tin sai lệch dựa trên AI không chỉ là nhiệm vụ của riêng các chuyên gia kỹ thuật. Đây là trách nhiệm chung của mọi người thiện chí
  • “Nếu công nghệ không làm tổn hại phẩm giá con người mà bảo vệ phẩm giá ấy, và không thúc đẩy bạo lực mà thúc đẩy hòa bình, thì cộng đồng nhân loại phải chủ động đối phó với những vấn đề này”
  • Những người tạo ra và chia sẻ nội dung do AI tạo phải luôn thận trọng kiểm tra tính xác thực của nội dung đó,
    • nội dung hạ thấp con người
    • nội dung kích động thù hận và hẹp hòi
    • nội dung bóp méo sự tốt đẹp và tính thân mật của tính dục
    • nội dung bóc lột người yếu thế và dễ bị tổn thương
      cần tuyệt đối tránh chia sẻ
  • Để làm được điều này, các hoạt động trực tuyến đòi hỏi sự thận trọng và khả năng phân định liên tục

AI, quyền riêng tư và giám sát (AI, Privacy, and Surveillance)

  • Con người về bản chất là hữu thể mang tính quan hệ, và dữ liệu được tạo ra trong thế giới số là một trong những cách biểu đạt khách quan của tính quan hệ đó
  • Dữ liệu không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin đơn thuần mà còn bao hàm tri thức cá nhân và mang tính quan hệ; trong môi trường số hóa, nó có thể trở thành một dạng quyền lực mạnh mẽ đối với một cá nhân cụ thể
  • Một số dữ liệu có thể thuộc phạm vi công cộng, nhưng những dữ liệu khác có thể liên quan đến đời sống nội tâm của cá nhân, thậm chí cả lương tâm
  • Vì vậy, quyền riêng tư là yếu tố quan trọng bảo vệ đời sống nội tâm của cá nhân và bảo đảm khả năng xây dựng quan hệ với người khác, tự do biểu đạt và tự do quyết định
  • Điều này cũng gắn với tự do tôn giáo, và hàm chứa khả năng công nghệ giám sát bị lạm dụng như công cụ kiểm soát đời sống và việc biểu đạt đức tin của người có tín ngưỡng
  • Vì thế, vấn đề bảo vệ dữ liệu cá nhân phải được xử lý từ góc độ bảo vệ các quyền tự do chính đáng và phẩm giá bất khả chuyển nhượng của con người
  • Công đồng Vatican II xác định “quyền được bảo vệ quyền riêng tư” là “một quyền cơ bản thiết yếu để sống một đời sống thực sự xứng hợp với con người”, và quyền này phải được bảo đảm vì mọi con người đều là những hữu thể có “phẩm giá cao quý”
  • Đồng thời, Giáo hội nhấn mạnh quyền được bảo vệ danh tiếng cá nhân, được gìn giữ sự toàn vẹn thể chất và tinh thần, và được tự do khỏi những xâm phạm bất hợp pháp; những yếu tố này được khẳng định là những thành phần thiết yếu trong việc bảo vệ phẩm giá con người
  • Sự phát triển của công nghệ xử lý dữ liệu dựa trên AI đã mở ra một thời đại mà chỉ với một lượng thông tin nhỏ cũng có thể suy luận ra các mẫu hành vi và cách tư duy của cá nhân
  • Theo đó, bảo vệ dữ liệu giữ vai trò ngày càng quan trọng hơn trong việc bảo đảm phẩm giá con người và các mối quan hệ giữa người với người
  • Giáo hoàng Phanxicô chỉ ra rằng: "Trong khi các thái độ loại trừ và thiển cận gia tăng, khoảng cách đang ngày càng thu hẹp hoặc biến mất, và kết quả là chính khái niệm quyền riêng tư gần như không còn tồn tại"
  • "Mọi thứ đang biến thành đối tượng của giám sát và kiểm duyệt, và đời sống của con người bị đặt dưới sự theo dõi liên tục"
  • Có thể sử dụng AI theo cách bảo vệ phẩm giá con người và lợi ích chung, nhưng tuyệt đối không thể biện minh cho việc một số nhóm khai thác người khác thông qua giám sát bằng AI, hạn chế tự do của họ, hoặc hy sinh số đông vì lợi ích của thiểu số
  • Để ngăn ngừa nguy cơ lạm dụng giám sát, cần có các cơ quan quản lý phù hợp để giám sát việc này và bảo đảm tính minh bạch
  • Những chủ thể thực hiện giám sát không được vượt quá thẩm quyền được trao cho mình, và việc bảo vệ phẩm giá cùng tự do của con người là nền tảng cốt lõi của một xã hội công bằng và nhân bản
  • "Sự tôn trọng căn bản đối với phẩm giá con người đòi hỏi chúng ta phải từ chối việc đối xử với một con người chỉ như một tập hợp dữ liệu"
  • Điều này đặc biệt áp dụng cho các hệ thống "chấm điểm tín nhiệm xã hội (Social Scoring)" nơi AI đánh giá cá nhân hoặc nhóm người dựa trên hành vi, đặc điểm và tiền sử của họ
  • "Trong các quyết định xã hội và kinh tế, cần thận trọng với cách các thuật toán đưa ra đánh giá dựa trên hành vi trong quá khứ của một cá nhân"
  • Những dữ liệu như vậy thường có khả năng cao bị bóp méo bởi thiên kiến và định kiến xã hội
  • Con người phải có cơ hội thay đổi, trưởng thành và đóng góp cho xã hội; thuật toán không được hạn chế phẩm giá con người, cũng không được loại trừ lòng thương xót, sự tha thứ và hy vọng

AI và việc bảo vệ ngôi nhà chung của chúng ta (AI and the Protection of Our Common Home)

  • AI có tiềm năng đầy hứa hẹn trong việc bảo vệ môi trường Trái Đất, như phát triển mô hình dự báo khí hậu, xây dựng chiến lược ứng phó thảm họa, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và cung cấp hệ thống cảnh báo sớm cho các tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng
  • Những tiến bộ công nghệ này có thể góp phần tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững
  • Tuy nhiên, các mô hình AI hiện nay và phần cứng hỗ trợ chúng tiêu thụ lượng lớn năng lượng và tài nguyên nước, đồng thời gây ra lượng phát thải CO2 đáng kể
  • Thực tế này có nguy cơ bị nhận thức sai lệch trong công chúng do thuật ngữ "đám mây (The Cloud)"
  • Trên thực tế, "đám mây" là một hệ thống đòi hỏi máy móc vật lý, cáp mạng và năng lượng khổng lồ, và công nghệ AI cũng vận hành trên nền tảng các tài nguyên vật lý như vậy
  • Đặc biệt, với các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), nhu cầu dữ liệu nhiều hơn, năng lực tính toán tăng lên và hạ tầng lưu trữ quy mô lớn là điều bắt buộc
  • Vì vậy, điều thiết yếu là phải xem xét tác động của công nghệ AI đối với môi trường và phát triển các giải pháp bền vững có thể giảm thiểu tác động đó
  • Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng: "Chúng ta phải tìm kiếm giải pháp không chỉ trong công nghệ, mà trong sự biến đổi của chính con người"
  • Sự hiểu biết đúng đắn về công trình tạo dựng nằm ở việc nhận ra rằng giá trị của mọi thụ tạo không thể bị giản lược chỉ còn dưới góc nhìn về tính hữu dụng
  • Vì thế, bảo vệ môi trường bền vững phải thoát khỏi cách thức khai thác tài nguyên do mô hình kỹ trị dẫn dắt
  • "Chúng ta phải thoát khỏi huyền thoại cho rằng công nghệ sẽ giải quyết mọi vấn đề sinh thái, và thừa nhận rằng cần có những cân nhắc đạo đức cùng những thay đổi căn bản"
  • Giải pháp đích thực nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận toàn diện, tôn trọng trật tự của công trình tạo dựng và thúc đẩy mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên

AI và chiến tranh (AI and Warfare)

  • Giáo huấn của Công đồng Vatican II và các vị giáo hoàng qua nhiều thời kỳ nhấn mạnh rằng hòa bình không chỉ đơn thuần là trạng thái không có chiến tranh hay việc duy trì thế cân bằng quyền lực
  • Thánh Augustinô định nghĩa hòa bình là "sự tĩnh lặng của trật tự", và điều đó không thể đạt được chỉ bằng cách ngăn chặn xung đột vũ trang
  • Hòa bình chỉ có thể được thực hiện trong tiến trình bảo vệ các quyền của con người, bảo đảm giao tiếp tự do, tôn trọng phẩm giá của con người và các dân tộc, đồng thời thực hành tình huynh đệ
  • Vì vậy, các công cụ dùng để duy trì hòa bình tuyệt đối không được sử dụng theo cách biện minh cho bất công, bạo lực hay áp bức, mà luôn phải được kiểm soát bởi "quyết tâm vững chắc tôn trọng người khác và các dân tộc, đồng thời thực hành tình huynh đệ"
  • Năng lực phân tích của AI có thể giúp các quốc gia theo đuổi hòa bình và bảo đảm an ninh, nhưng "việc vũ khí hóa AI" đặt ra những vấn đề đạo đức nghiêm trọng
  • Giáo hoàng Phanxicô chỉ ra rằng: "Việc tiến hành các chiến dịch quân sự thông qua hệ thống điều khiển từ xa làm suy giảm sức tàn phá được cảm nhận của vũ khí cũng như cảm thức trách nhiệm đối với việc sử dụng chúng, khiến con người trở nên lạnh lùng và vô cảm hơn nữa trước bi kịch chiến tranh"
  • Sự dễ dàng trong việc sử dụng vũ khí tự động xung đột với nguyên tắc rằng chiến tranh phải bị giới hạn như biện pháp cuối cùng của quyền tự vệ, đồng thời có nguy cơ thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang vượt ngoài sự kiểm soát của con người
  • Cuối cùng, điều này có thể dẫn đến những hậu quả đe dọa nghiêm trọng các quyền cơ bản của con người
  • Đặc biệt, các hệ thống vũ khí tự động sát thương (Lethal Autonomous Weapon Systems, LAWS), có thể xác định và tấn công mục tiêu mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người, làm dấy lên "những quan ngại đạo đức nghiêm trọng"
  • Lý do là những vũ khí này "thiếu năng lực riêng có của con người trong việc đưa ra phán đoán luân lý và quyết định đạo đức"
  • Vì vậy, Giáo hoàng Phanxicô mạnh mẽ kêu gọi xem xét lại việc phát triển các loại vũ khí này và tiến tới cấm sử dụng chúng
  • Ngài nhấn mạnh rằng: "Thông qua những nỗ lực hiệu quả và cụ thể hơn, cần bảo đảm con người có quyền kiểm soát thích đáng đối với vũ khí, và không một cỗ máy nào được phép đưa ra quyết định tước đoạt mạng sống con người"
  • Từ các loại vũ khí tự động loại bỏ mục tiêu đến các loại vũ khí có khả năng hủy diệt trên diện rộng không phải là một bước đi xa vời, và một số nhà nghiên cứu AI cảnh báo rằng các công nghệ này có thể gây ra "rủi ro hiện sinh"
  • Nếu vũ khí dựa trên AI phát triển đến trạng thái mất kiểm soát, chúng có thể đe dọa sự sống còn không chỉ của một khu vực cụ thể mà của toàn thể nhân loại
  • Điều này phản ánh mối lo ngại kéo dài trong lịch sử rằng chiến tranh đã trở thành "một sức mạnh hủy diệt không thể kiểm soát, gây hy sinh bừa bãi cho số lượng lớn thường dân vô tội"
  • Lời kêu gọi của Gaudium et Spes rằng "chúng ta phải xem xét lại việc đánh giá chiến tranh từ một góc nhìn hoàn toàn mới" hôm nay càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết
  • Dù các rủi ro mang tính lý thuyết của AI là một vấn đề quan trọng, câu hỏi cấp bách và trực tiếp hơn là các cá nhân hay nhóm có ác ý có thể lạm dụng nó như thế nào
  • AI chỉ là một công cụ, và cách nó được sử dụng hoàn toàn phụ thuộc vào ý định của con người
  • Dù không thể dự đoán chính xác các năng lực tương lai của AI, nhưng xét đến những hành vi tàn bạo mà nhân loại từng gây ra trong lịch sử, các lo ngại về khả năng AI bị lạm dụng là hoàn toàn có cơ sở
  • Thánh Gioan Phaolô II cảnh báo rằng: "Nhân loại hiện đang nắm trong tay những công cụ quyền năng chưa từng có. Chúng ta có thể biến thế giới này thành một khu vườn, hoặc thành đống hoang tàn"
  • Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng: "Chúng ta có tự do sử dụng trí tuệ của mình theo hướng tích cực, nhưng cũng có thể đi theo con đường sa đọa và hủy diệt lẫn nhau"
  • Vì vậy, để nhân loại không rơi vào con đường tự hủy diệt, cần phải từ chối mọi ứng dụng công nghệ vốn tự bản chất đe dọa sự sống và phẩm giá con người
  • Việc phân định thận trọng và xem xét đạo đức đối với ứng dụng quân sự của AI là điều thiết yếu, đồng thời phải có sự giám sát nghiêm ngặt để AI luôn được sử dụng như một công cụ phục vụ lợi ích chung và tôn trọng phẩm giá con người
  • Việc phát triển và triển khai vũ khí dựa trên AI phải trải qua sự xem xét đạo đức ở mức cao nhất, và phải đặt việc bảo vệ phẩm giá và tính thiêng liêng của sự sống con người làm ưu tiên hàng đầu

AI và mối quan hệ đức tin của chúng ta với Thiên Chúa (AI and Our Relationship with God)

  • Công nghệ có thể là một công cụ đáng kinh ngạc để quản lý và phát triển các nguồn lực của thế giới
  • Tuy nhiên, trong một số trường hợp, con người ngày càng trao quyền kiểm soát các nguồn lực này cho máy móc
  • Một số nhà khoa học và nhà tương lai học có kỳ vọng lạc quan về khả năng xuất hiện trí tuệ nhân tạo vượt qua trí tuệ con người, tức AGI (Artificial General Intelligence)
  • Một số người suy đoán rằng AGI sẽ đạt đến năng lực siêu nhân, và điều này được kỳ vọng sẽ mang lại những bước tiến không thể tưởng tượng nổi
  • Đồng thời, khi xã hội ngày càng xa rời mối quan hệ với Đấng siêu việt, một số người bị cám dỗ dựa vào AI để tìm kiếm ý nghĩa và sự viên mãn
  • Tuy nhiên, khát vọng này chỉ có thể được thỏa mãn trọn vẹn trong sự hiệp thông với Thiên Chúa
  • Nỗ lực thay thế Thiên Chúa bằng một tạo vật do con người làm ra là hành vi thờ ngẫu tượng, điều mà Kinh Thánh cảnh báo rõ ràng (Xuất Hành 20:4; 32:1-5; 34:17)
  • AI có thể là một cám dỗ còn mê hoặc hơn các ngẫu tượng truyền thống
  • Thánh vịnh 115 cảnh báo rằng các ngẫu tượng "có miệng mà không nói được, có mắt mà không thấy, có tai mà không nghe", nhưng AI có thể tạo ra ảo tưởng "như thể đang nói" (xem Khải Huyền 13:15)
  • Tuy nhiên, AI chỉ là một công cụ đơn thuần do con người tạo ra, một hệ thống là sản phẩm trí tuệ của con người, học từ dữ liệu của con người, phản hồi theo đầu vào của con người và được duy trì bằng nỗ lực của con người
  • AI không thể có những năng lực cốt yếu của đời sống con người, và cũng có khả năng mắc sai lầm
  • Nếu nhân loại coi AI là một thực thể cao hơn và trở nên lệ thuộc vào nó, thì đó rốt cuộc là một nỗ lực thay thế Thiên Chúa, và hậu quả là chính con người có nguy cơ trở thành nô lệ cho tạo vật của mình
  • AI có thể được sử dụng như một công cụ phục vụ con người và thúc đẩy công ích, nhưng không được quên rằng suy cho cùng nó vẫn là một tạo vật do con người làm ra
  • Công vụ 17:29 cho biết điều do con người làm ra chỉ là "thứ mang dấu vết kỹ thuật và óc sáng tạo của con người"
  • Sách Khôn Ngoan 15:16-17 cũng cảnh báo rằng "con người không thể làm ra thần linh, và điều do con người làm ra rốt cuộc chỉ là vật chết"
  • Con người có sự sống, nhưng AI do con người tạo ra thì không có sự sống, vì thế không thể được coi là một hữu thể thần linh
  • Ngược lại, con người là "hữu thể vượt lên trên toàn bộ thế giới vật chất nhờ nội tâm của mình", và điều này được trải nghiệm nơi Thiên Chúa đang chờ đợi trong tâm hồn con người
  • Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng "có một mối liên hệ nhiệm mầu giữa sự tự nhận thức và sự mở ra với tha nhân, giữa tính độc đáo của bản thân và thái độ tự hiến cho người khác"
  • Vì thế, chỉ có trái tim con người mới có thể "sắp xếp mọi khả năng và cảm xúc của chúng ta, và như một hữu thể trọn vẹn dâng lên Thiên Chúa sự kính sợ cùng sự vâng phục trong yêu mến"
  • Thiên Chúa gọi mỗi người chúng ta là "ngươi" (Thou) và mãi mãi đối xử với chúng ta như những ngôi vị

VI. Suy tư kết luận

  • Khi cân nhắc các thách thức đa dạng do tiến bộ công nghệ mang lại, Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng "trách nhiệm, giá trị và lương tâm của con người" phải tăng trưởng tương ứng với tiềm năng ngày càng lớn của công nghệ
  • "Năng lực của con người càng gia tăng thì trách nhiệm của cá nhân và cộng đồng cũng càng được mở rộng"
  • Đồng thời, vẫn còn lại những "câu hỏi nền tảng và cốt yếu"
  • "Trong những tiến bộ công nghệ này, con người có thực sự đang trở nên tốt hơn hay không? Nghĩa là, họ có đời sống tinh thần trưởng thành hơn, nhận thức sâu sắc hơn về phẩm giá con người, có trách nhiệm hơn, và đặc biệt là cởi mở hơn với những người nghèo nhất, yếu thế nhất, sẵn sàng quảng đại và giúp đỡ hơn hay không?"
  • Vì thế, việc đánh giá xem các ứng dụng cụ thể của AI có thúc đẩy phẩm giá con người, ơn gọi của con người và công ích hay không là điều thiết yếu
  • Cũng như nhiều công nghệ khác, tác động của các cách sử dụng AI khác nhau có thể khó dự đoán ở giai đoạn ban đầu
  • Khi ảnh hưởng của AI đối với xã hội dần trở nên rõ ràng hơn, cần có những phản ứng thích hợp ở mọi cấp độ xã hội
  • Theo nguyên tắc bổ trợ, người dùng cá nhân, gia đình, xã hội dân sự, doanh nghiệp, các tổ chức, chính phủ và các tổ chức quốc tế phải thực hiện vai trò của mình để AI được sử dụng vì lợi ích của mọi người
  • Ngày nay, một thách thức đồng thời cũng là một cơ hội quan trọng cho công ích là xem xét AI trong khuôn khổ của trí tuệ mang tính tương quan
  • Điều này nhấn mạnh tính liên kết giữa cá nhân và cộng đồng, đồng thời nhắc lại trách nhiệm chung trong việc thúc đẩy phúc lợi toàn diện của người khác
  • Triết gia thế kỷ 20 Nikolai Berdyaev chỉ ra rằng con người thường đổ trách nhiệm cho máy móc về các vấn đề xã hội, nhưng "điều đó là hạ thấp con người và không phù hợp với phẩm giá của họ"
  • Ông nhấn mạnh rằng "việc trút trách nhiệm lên máy móc là điều bất công", và chỉ con người mới là hữu thể có thể gánh vác trách nhiệm đạo đức
  • Vì thế, những thách thức mà xã hội công nghệ đối diện rốt cuộc là các vấn đề tinh thần, và "để giải quyết chúng, việc củng cố đời sống tinh thần là điều thiết yếu"
  • Cùng với sự xuất hiện của AI, việc nhận thức lại giá trị cốt yếu của hiện hữu con người càng trở nên quan trọng hơn
  • Nhà văn Công giáo Pháp Georges Bernanos cảnh báo rằng "nguy cơ không nằm ở sự gia tăng của máy móc tự thân, mà ở sự gia tăng của những con người từ nhỏ đã được nuôi dạy để chỉ khao khát những gì máy móc có thể cung cấp"
  • Trong quá trình số hóa nhanh chóng ngày nay, chúng ta đang đối diện với nguy cơ của "chủ nghĩa giản lược số"
  • Nghĩa là, những khía cạnh của đời sống không thể định lượng đang ngày càng bị loại trừ, và cuối cùng có thể bị xem là vô nghĩa hoặc không quan trọng
  • AI phải được sử dụng như một công cụ bổ trợ cho trí tuệ con người, chứ không phải theo cách thay thế sự phong phú của trí tuệ con người
  • Những yếu tố cốt yếu của hiện hữu con người là điều không thể tính toán được, và việc không ngừng nuôi dưỡng chúng là điều quan trọng
  • Điều này nhằm bảo tồn "nhân tính đích thực, thứ hiện diện gần như không thể nhận ra, như làn sương nhẹ thấm qua khe dưới cánh cửa khép kín trong nền văn hóa kỹ thuật của chúng ta"

Sự khôn ngoan đích thực

  • Ngày nay, chúng ta đang sống trong một thời đại có thể dễ dàng tiếp cận một lượng tri thức khổng lồ đến mức các thế hệ trước hẳn sẽ lấy làm kinh ngạc
  • Tuy nhiên, để sự phát triển của tri thức sinh hoa kết quả về mặt nhân bản và tinh thần, cần phải vượt qua việc tích lũy dữ liệu đơn thuần để theo đuổi sự khôn ngoan đích thực
  • Sự khôn ngoan này là món quà mà nhân loại cần nhất để đáp lại những câu hỏi sâu xa và các thách thức đạo đức do AI đặt ra
  • "Chỉ khi nhìn thực tại theo cách thiêng liêng, chỉ khi khôi phục sự khôn ngoan của trái tim, chúng ta mới có thể diễn giải và đáp lại tính mới mẻ của thời đại"
  • "Sự khôn ngoan của trái tim" này là "nhân đức tích hợp cái toàn thể và bộ phận, các quyết định của chúng ta và hệ quả của chúng"
  • "Sự khôn ngoan ấy không thể có được từ máy móc; nó được tìm thấy bởi người kiếm tìm nó, được tỏ lộ cho người yêu mến nó, đi trước tìm đến người khao khát nó và tìm kiếm người xứng đáng với nó" (xem Sách Khôn Ngoan 6:12-16)
  • Trong thời đại AI phát triển, chúng ta cần ân sủng của Chúa Thánh Thần
  • Chúa Thánh Thần "cho chúng ta nhìn sự vật bằng ánh mắt của Thiên Chúa, hiểu được mối liên hệ giữa các sự vật và sự kiện, và nhận ra ý nghĩa đích thực của chúng"
  • "Sự viên mãn của con người không được đo bằng lượng thông tin hay tri thức họ có, mà bằng chiều sâu của tình yêu"
  • Vì thế, cách chúng ta sử dụng AI — tức là theo cách "bao gồm những người anh chị em bé nhỏ nhất, những người dễ bị tổn thương và những ai cần được giúp đỡ nhất" — sẽ là thước đo đích thực để đánh giá nhân tính của chúng ta
  • "Sự khôn ngoan của trái tim" dẫn dắt việc sử dụng AI theo hướng lấy con người làm trung tâm,
    • thúc đẩy công ích,
    • chăm sóc "ngôi nhà chung" (môi trường) của chúng ta,
    • khuyến khích việc tìm kiếm chân lý,
    • cổ vũ sự phát triển của con người,
    • tăng cường tình liên đới và tình huynh đệ giữa con người,
    • và sau cùng có thể dẫn con người đến hạnh phúc và sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa
  • Từ góc nhìn của sự khôn ngoan này, người có đức tin có thể trở thành những chủ thể đạo đức sử dụng AI để thúc đẩy một nhãn quan đúng đắn về con người và xã hội
  • Sự phát triển công nghệ là một phần trong kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa, và đó là hoạt động mà chúng ta được mời gọi không ngừng theo đuổi điều chân thật và điều thiện hảo trong mầu nhiệm Vượt Qua của Chúa Giêsu Kitô

Được Giáo hoàng Phanxicô phê chuẩn

  • Ngày 14 tháng 1 năm 2025, trong buổi tiếp kiến dành cho Tổng trưởng và các Phó Tổng trưởng của Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục, ngài đã phê chuẩn văn kiện này và truyền công bố
  • Được công bố tại Roma bởi Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục vào ngày 28 tháng 1 năm 2025, lễ kính phụng vụ Thánh Tôma Aquinô, Tiến sĩ Hội Thánh
  • Soạn thảo
    • Hồng y Víctor Manuel Fernández (Tổng trưởng Bộ Giáo lý Đức tin)
    • Hồng y José Tolentino de Mendonça (Tổng trưởng Bộ Văn hóa và Giáo dục)
    • Đức ông Armando Matteo (Phó Tổng trưởng phụ trách tín lý của Bộ Giáo lý Đức tin)
    • Tổng Giám mục Paul Tighe (Phó Tổng trưởng phụ trách văn hóa của Bộ Văn hóa và Giáo dục)
  • Được phê chuẩn qua buổi tiếp kiến với Giáo hoàng Phanxicô ngày 14 tháng 1 năm 2025 (Ex audientia die 14 ianuarii 2025, Franciscus)

8 bình luận

 
nemorize 2025-02-02

Chỉ riêng việc trong giới tôn giáo cũng có những thảo luận như thế này thôi đã khiến tôi thấy rất mới mẻ và tích cực rồi...

Nhưng chỉ nhìn phần tóm tắt thì
Có cảm giác như họ đã viết dài dòng rằng
“AI chỉ là sản phẩm của con người, không phải thứ thực hiện suy luận logic như con người mà chỉ là cỗ máy suy luận thống kê đơn thuần; đừng tự cao tự đại vì cho rằng việc phát triển AI đã dòm ngó vào lĩnh vực của Chúa, và về sau cũng đừng tiếp tục dòm ngó vào lĩnh vực của Chúa.”

Có lẽ tôi պետքឹង phải dành chút thời gian để đọc bản gốc.

 
botplaysdice 2025-02-01

"Các hệ thống AI ngày nay, đặc biệt là AI dựa trên machine learning, phụ thuộc vào suy luận thống kê hơn là suy luận logic"...

Trong các tôn giáo thì Công giáo đúng là có đẳng cấp thật. Chắc hẳn bên trong họ cũng có những nhà khoa học nghiên cứu những thứ như thế này nhỉ?

 
botplaysdice 2025-02-01

LLM đúng là cỗ máy tóm tắt đỉnh nhất.

 
dongwon 2025-01-31

Bài viết này thật đúng lúc và rất hay. Dù không theo tôn giáo, tôi vẫn đọc và nhận ra được nhiều điều.

 
savvykang 2025-01-31

Tôi nghĩ vì bài viết quá dài nên cần có liên kết đến phần bình luận trên GN.

 
xguru 2025-01-31

Đây là bản tóm tắt qua GPT, nhưng nó vẫn quá dài nên khi tôi yêu cầu tóm tắt lại lần nữa và bỏ các từ ngữ mang tính tôn giáo thì nó cho ra như sau.

I. Mở đầu

  • Cần thảo luận về những cơ hội và thách thức do sự phát triển khoa học công nghệ nhanh chóng và sự xuất hiện của AI mang lại
  • Vấn đề cốt lõi là AI có thể vượt qua hoặc mô phỏng tương tự năng lực con người trong các lĩnh vực như ngôn ngữ, nghệ thuật, chẩn đoán
  • Trong bối cảnh thay đổi này, việc sử dụng và kiểm soát AI sẽ có ảnh hưởng lớn đến tương lai của con người

II. Trí tuệ nhân tạo là gì?

  • Khoảng năm 1956, thuật ngữ “trí tuệ nhân tạo” được đề xuất, mở ra nghiên cứu về việc liệu máy móc có thể thực hiện hành vi trí tuệ như con người hay không
  • Nếu AI thời kỳ đầu tập trung vào phép toán logic và suy luận, thì hiện nay nó đã phát triển sang suy luận thống kê và machine learning
  • Các hệ thống “AI hẹp” được chuyên biệt cho các tác vụ cụ thể như dịch thuật, phân loại hình ảnh
  • Khả năng về “trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI)” hay ‘siêu trí tuệ’ đã được nêu ra, nhưng việc có thực sự đạt được hay không vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều
  • Có sự khác biệt lớn về mặt chức năng nên khó định nghĩa trí tuệ của AI theo cùng một nghĩa với trí tuệ con người

III. Trí tuệ trong truyền thống triết học và thần học

  • AI tạo ra kết quả dựa trên dữ liệu quy mô lớn và logic tính toán
  • Trí tuệ con người được hình thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố tổng hợp như trải nghiệm đa dạng, kinh nghiệm thông qua cơ thể, cảm xúc và các mối quan hệ
  • AI có thể xuất sắc trong việc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, nhưng khó đạt được phán đoán mang tính hiện sinh, đạo đức hoặc sự thấu hiểu toàn diện
  • Nếu nhầm lẫn giữa AI và trí tuệ con người, có nguy cơ dẫn tới tư duy chức năng luận

IV. Vai trò của đạo đức trong việc dẫn dắt phát triển và ứng dụng AI

  • Mọi hoạt động khoa học công nghệ đều không trung tính về giá trị, mà cuối cùng phụ thuộc vào lựa chọn và mục đích của con người
  • AI có thể được dùng vì mục đích tốt, nhưng cũng có thể bị sử dụng với mục đích xấu
  • Tất cả các chủ thể tham gia vào việc phát triển, sở hữu và sử dụng AI đều phải thực hiện trách nhiệm xã hội và phán đoán đạo đức
  • Nếu con người không trực tiếp thiết lập ý định và gánh trách nhiệm, AI có thể gây ra những kết quả ngoài dự kiến

V. Những câu hỏi cụ thể

Tác động xã hội

  • AI có thể mang lại lợi ích trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, nghệ thuật
  • Đồng thời cũng tồn tại các rủi ro như khoảng cách số, độc quyền bởi một số ít doanh nghiệp, và sự gạt ra bên lề của các nhóm dễ tổn thương
  • Khi được sử dụng trong lĩnh vực công, niềm tin xã hội, tính minh bạch và việc xác định trách nhiệm là rất quan trọng

Quan hệ con người và giao tiếp

  • AI có thể giúp giao tiếp thuận tiện hơn, nhưng cũng có thể làm suy yếu những cuộc gặp gỡ và tương tác trực tiếp giữa con người với nhau
  • Con người hình thành sự đồng cảm và các mối quan hệ bằng cách tổng hợp cảm xúc và trải nghiệm, nhưng AI không thể thực sự trải nghiệm những điều đó
  • Nếu quan hệ giữa con người bị thay thế bằng tương tác máy móc, nguy cơ cảm giác cô lập trở nên trầm trọng hơn là có thật
  • Khi AI bắt chước con người bằng các chức năng như xử lý ngôn ngữ tự nhiên hay tạo video, có thể phát sinh lo ngại về hỗn loạn xã hội và suy giảm niềm tin

Kinh tế và lao động

  • AI có khả năng giúp công việc vận hành hiệu quả hơn và tạo ra việc làm mới
  • Ngược lại, cũng có nguy cơ thay thế con người gây thất nghiệp hoặc khiến chỉ một số ít bên độc chiếm lợi ích
  • Cần có các cơ chế thể chế bảo đảm giá trị và phẩm giá con người để lao động không bị hạ xuống thành chức năng đơn thuần

Lĩnh vực y tế

  • AI có thể góp phần nâng cao hiệu quả y tế và cải thiện khả năng tiếp cận, chẳng hạn trong chẩn đoán bệnh và điều trị cá nhân hóa
  • Tuy nhiên, nếu sự chăm sóc mang tính con người suy giảm và ưu tiên điều trị chỉ được giao cho logic kinh tế, các vấn đề đạo đức có thể phát sinh
  • Quyền quyết định cuối cùng và trách nhiệm đối với bệnh nhân phải thuộc về con người

Môi trường giáo dục

  • AI có thể bổ trợ giáo dục thông qua học tập cá nhân hóa và cung cấp phản hồi
  • Cần cẩn trọng để không làm suy giảm tư duy phản biện và năng lực sáng tạo của học sinh
  • Sự phụ thuộc quá mức có thể khiến người học mất đi khả năng tự mình khám phá
  • Vì thông tin do hệ thống AI tạo ra có thể thiên lệch hoặc sai sót, việc kiểm chứng sự thật và tính minh bạch là rất quan trọng

Thông tin giả, deepfake và lạm dụng

  • AI có thể dễ dàng tạo ra nội dung giả nhưng giống thật như văn bản, hình ảnh, video
  • Những lo ngại về xâm phạm đời tư, phỉ báng danh dự và hỗn loạn xã hội do deepfake ngày càng gia tăng
  • Việc kiểm chứng thông tin, quy định ngăn chặn lạm dụng và nâng cao ý thức đạo đức của người dùng là điều thiết yếu

Quyền riêng tư và giám sát

  • Dữ liệu được AI thu thập và phân tích tạo nên năng lực nắm giữ thông tin rất rộng về con người
  • Việc giám sát đời sống hằng ngày và tích lũy quá mức dữ liệu cá nhân có thể xâm phạm tự do và quyền lợi
  • Tính minh bạch và sự phân bổ trách nhiệm rõ ràng là quan trọng, và dữ liệu không được dùng như công cụ để đánh giá hay hạn chế con người

Vấn đề môi trường

  • Mức tiêu thụ năng lượng và tài nguyên khổng lồ do vận hành các mô hình AI quy mô lớn và trung tâm dữ liệu gây ra tạo thành gánh nặng môi trường
  • AI cũng có thể đóng vai trò tích cực như hỗ trợ dự báo khí hậu và tối ưu hiệu quả tài nguyên, nhưng vẫn phải giải quyết vấn đề tiêu thụ năng lượng cao của chính nó
  • Chỉ phát triển công nghệ thôi không thể giải quyết vấn đề môi trường, mà cần một định hướng phát triển bền vững

Vũ khí hóa

  • Nếu AI được ứng dụng vào vũ khí, nguy cơ tự chủ hóa và tự động hóa trong chiến tranh sẽ tăng mạnh
  • Xung đột vũ trang có thể xảy ra dễ dàng hơn hoặc dẫn đến sự hủy diệt trên diện rộng
  • Sự cố vận hành hoặc lạm dụng các hệ thống vũ khí tự động sẽ trở thành mối đe dọa chí mạng đối với an toàn của nhân loại

VI. Nhận định kết luận

  • Khi AI phát triển nhanh chóng, cần có ý thức trách nhiệm và sự suy ngẫm đạo đức tương xứng
  • Cần phân tích kỹ lưỡng cả tác động tích cực tiềm năng lẫn rủi ro của AI, đồng thời xây dựng các nguyên tắc được đồng thuận trên toàn xã hội
  • Ngày càng cần thiết phải xây dựng quy định và chính sách để AI phù hợp với phẩm giá con người, lợi ích chung, cùng các giá trị xã hội và môi trường
  • Con người phải nắm quyền quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm, sử dụng AI như một công cụ, đồng thời phát triển song song cả hệ thống công nghệ lẫn thể chế xã hội
 
gguimoon 2025-02-11

Bản dịch tiếng Hàn của cuốn sách này đã được xuất bản rồi.

https://product.kyobobook.co.kr/detail/S000215621776

 
GN⁺ 2025-01-31
Ý kiến trên Hacker News
  • Bài viết này gây ấn tượng nhờ dựa trên nghiên cứu chuyên sâu về đạo đức AI và nhiều cuộc thảo luận đa dạng của Tòa Thánh

    • Bài viết đưa ra góc nhìn phê phán về các dự án AI của Mỹ, đồng thời khen ngợi nghiên cứu chuyên sâu về đạo đức AI
    • Bài viết nhấn mạnh sự khác biệt giữa AI và trí tuệ con người, xem trọng điểm rằng trí tuệ con người được thể hiện trong các mối quan hệ
  • Bài viết nhấn mạnh sự khác biệt giữa AI và trí tuệ con người, xem trọng điểm rằng trí tuệ con người được thể hiện trong các mối quan hệ

    • Chỉ ra rằng việc dùng thuật ngữ 'trí tuệ' cho AI có thể gây hiểu lầm
    • Giải thích rằng trí tuệ con người được thể hiện trong các mối quan hệ và tìm thấy sự biểu đạt trọn vẹn thông qua đối thoại và hợp tác
  • Việc khảo cứu đạo đức từ nhiều góc nhìn cho thấy có thể đạt được đồng thuận dựa trên trải nghiệm chung của con người

    • Dù cho rằng cách tiếp cận siêu hình học của Giáo hội Công giáo phần nào thiếu thực tế, người viết vẫn đánh giá các lập luận và kết luận trong bài là sâu sắc
  • Bài viết nhắc rằng AI là sản phẩm do con người tạo ra, đồng thời cảnh báo việc thay thế Thượng đế bằng AI là một dạng thờ ngẫu tượng

    • Nhấn mạnh rằng AI là tạo vật của con người, phản ứng theo đầu vào từ con người và được duy trì bằng lao động của con người
  • Đề cập mối liên hệ lịch sử giữa công nghệ và tôn giáo, đồng thời cho rằng cuộc 'cải cách' thứ hai của thông tin đang diễn ra

    • Lấy ví dụ ảnh hưởng của máy in đối với cuộc Cải cách Tin Lành, và giải thích rằng Internet đang dẫn dắt cuộc cải cách thứ hai của thông tin
  • Bài viết bàn về sự khác biệt giữa AI và trí tuệ con người, cho rằng cách AI học thông qua trải nghiệm vật lý khác với con người

    • Giải thích rằng AI bị giới hạn trong khuôn khổ logic-toán học, trong khi trí tuệ con người phát triển một cách hữu cơ thông qua trải nghiệm thân thể
  • Cho rằng sự phát triển của AI đang diễn ra rất nhanh và cần có thảo luận sâu hơn từ góc nhìn triết học-thần học

    • Đưa ra ví dụ về robot của Boston Dynamics học hỏi trong môi trường mới để nhắc đến tiềm năng phát triển của AI
  • Đặt ra câu hỏi triết học về việc liệu AI có thể có linh hồn hay không

    • Lấy tập phim "The Measure of a Man" làm ví dụ để thúc đẩy thảo luận về việc liệu AI có thể có linh hồn hay không
  • Nhấn mạnh rằng Chúa được tôn vinh thông qua khoa học và công nghệ

    • Cho rằng khoa học và tôn giáo không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau, và điểm này cần được nhấn mạnh hơn