Pentium như một tấm dệt Navajo
(righto.com)- Nghề dệt Navajo truyền thống biến hình ảnh die Intel Pentium thành một tác phẩm nghệ thuật, tạo nên một trường hợp hiếm hoi nơi bố cục bán dẫn gặp gỡ tính trừu tượng của dệt may
- Năm 1994, Marilou Schultz đã tạo ra Replica of a Chip bằng vật liệu và kỹ thuật truyền thống, và Intel đặt làm tác phẩm này để tặng cho AISES
- Tác phẩm không chỉ là đồ trang trí mà còn phản ánh chính xác cấu trúc die của Pentium đến mức có thể nhận diện được các execution unit, cache, bus interface, và cả multiprocessor logic
- Cơ sở của Intel tại New Mexico và nhà máy Fairchild ở Shiprock cho thấy mối quan hệ kinh tế, văn hóa và lao động phức tạp mà ngành bán dẫn đã hình thành với cộng đồng Navajo
- Sự tương phản giữa Fairchild 9040 và Pentium cho thấy trực quan sự thay đổi về quy mô của mạch tích hợp, từ 16 transistor lên 3,3 triệu transistor
Tác phẩm dệt chuyển thể die Pentium
- Tác phẩm năm 1994 của Marilou Schultz, Replica of a Chip, là một tác phẩm dệt Navajo dựa trên hình ảnh chip Intel Pentium
- Intel đặt làm để tặng cho AISES
- Tác phẩm được đưa vào triển lãm Woven Histories: Textiles and Modern Abstraction, nơi khám phá giao điểm giữa nghệ thuật trừu tượng và dệt may
- Schultz là một thợ dệt Navajo/Diné và giáo viên toán, lớn lên trong gia đình có bốn thế hệ làm nghề dệt nên từ nhỏ đã học cách xử lý len, xe sợi và dệt
- Tấm dệt Pentium được làm dựa trên ảnh chụp die
- Mỗi cạnh của die được chia thành 64 phần để chuyển thành họa tiết
- Bà dùng kỹ thuật raised outline để tạo cảm giác nổi cho đường biên
- Thuốc nhuộm thực vật truyền thống được sử dụng, còn các vùng màu kem là màu tự nhiên của len Navajo-Churro
- Sợi mảnh hơn một chút so với loại thông thường dùng để đan, và mỗi ngày làm việc tấm dệt chỉ dài thêm khoảng 1–1,5 inch
- Khác với thảm truyền thống, Pentium có cấu trúc thiếu đối xứng, nên cũng trở thành một hình thức thú vị để dệt
Mặt được trưng bày và hướng die thực tế
- Tấm dệt Pentium tái hiện khá chính xác hơn 3 triệu transistor và cấu trúc bề mặt trên một die silicon chỉ cỡ móng tay
- Nếu so với die Pentium thực, tấm dệt được trưng bày trông như ảnh phản chiếu gương
- Schultz giải thích rằng bà dệt đúng theo bức ảnh
- Dệt Navajo không quy định rõ mặt trước hay mặt sau, và hai mặt có thiết kế khá giống nhau nên phòng trưng bày đã trưng bày một mặt ngẫu nhiên
- Kết quả là hình ảnh bị lật khi đối chiếu với die vật lý
- Trong các so sánh về sau, hình ảnh tấm dệt được đảo lại để khớp với die vật lý
Cấu trúc Pentium có thể đọc ra từ tấm dệt
- Tấm dệt Pentium giữ lại đủ chi tiết để có thể chỉ ra các khối chức năng của con chip thật
- Ở trung tâm, integer execution units là phần lõi của bộ xử lý, đảm nhiệm phép toán số nguyên và nhiều chức năng khác
- Pentium là bộ xử lý 32-bit nên các execution unit số nguyên hiện ra dưới dạng các hình chữ nhật đứng rộng 32 bit
- Các sọc ngang tương ứng với các loại mạch như bộ cộng, bộ nhân, shifter và thanh ghi
- Bên phải, floating point unit xử lý số dấu phẩy động có phần thập phân
- Nó được dùng cho các phép tính trong ứng dụng như bảng tính và bản vẽ CAD
- Vì số dấu phẩy động được biểu diễn bằng nhiều bit hơn nên các sọc của vùng này rộng hơn
- Vùng phía trên cho thấy luồng xử lý lệnh
- instruction fetch lấy các lệnh máy cấu thành phần mềm
- instruction decode phân tích từng lệnh để xác định phép toán cần thực hiện
- Các lệnh kiểu Intel phức tạp được mạch complex instruction support chia nhỏ thành các bước đơn giản hơn, và các bước này được lưu trong microcode ROM
- branch prediction logic giúp cải thiện hiệu năng ở các lệnh rẽ nhánh
- Code cache và data cache là thành phần then chốt giúp bộ xử lý không phải chờ RAM chậm
- Cache là bộ nhớ nhỏ nhưng nhanh, lưu các byte có khả năng sớm cần tới
- Pentium có cache lệnh 8KB và cache dữ liệu 8KB
- Bộ xử lý hiện đại dùng nhiều tầng cache, với cache nhanh nhất có dung lượng hàng trăm KB và cache chậm hơn ở mức MB
- Bộ nhớ cache có cấu trúc lưới có tổ chức nên trên tấm dệt nó hiện ra như các hình chữ nhật màu hồng đồng đều
- TLB hỗ trợ cache
- bus interface logic kết nối bộ xử lý với bus máy tính để truy cập bộ nhớ và thiết bị ngoại vi
- Các bond pad ở mép chip vật lý được trừu tượng hóa thành những hình chữ nhật đen nhỏ trên tấm dệt
Dấu hiệu cho thấy đây là Pentium P54C
- Tấm dệt chính xác đến mức thể hiện được một biến thể Pentium cụ thể là P54C
- Pentium đời đầu P5 không nhanh như kỳ vọng và cũng tỏa nhiệt lớn
- Với P54C, Intel đã cải tiến quy trình sản xuất
- Thu nhỏ kích thước đặc trưng từ 800nm xuống 600nm
- Hạ điện áp hoạt động từ 5V xuống 3.3V
- Chỉnh sửa để dừng tín hiệu clock khi một phần chip đang nhàn rỗi nhằm tiết kiệm điện
- Mạch này tương ứng với vùng clock driver ở phần trên của tấm dệt
- Intel cũng thêm 200.000 transistor để bổ sung multiprocessor logic, giúp hai bộ xử lý phối hợp với nhau dễ hơn
- Vì có thể nhìn thấy multiprocessor logic trên tấm dệt, tác phẩm này thể hiện Pentium P54C chứ không phải P5
Mối liên hệ giữa New Mexico và Intel
- Intel gắn bó với New Mexico khi mở nhà máy chế tạo chip Fab 7 ở vùng ngoại ô phía bắc Albuquerque là Rio Rancho vào năm 1980
- Fab 7 khi đó là nhà máy lớn nhất của Intel và tạo ra 70% lợi nhuận của công ty
- Intel tiếp tục mở rộng cơ sở ở New Mexico
- Bổ sung Fab 9 và Fab 11
- Fab 11 mở vào tháng 9/1995, sản xuất Pentium và Pentium Pro bằng quy trình 140 bước
- Một dự án trị giá 4 tỷ USD đang được triển khai tại Fab 9 và Fab 11x
- Intel từng bị chỉ trích vì các vấn đề môi trường ở New Mexico, nhưng đồng thời cũng quảng bá một tương lai bền vững bao gồm phục hồi lưu vực, dùng 100% điện tái tạo và tái chế chất thải xây dựng
Fairchild và nhà máy bán dẫn Shiprock
- Hiện Schultz cũng đang làm một tác phẩm dệt khác dựa trên mạch tích hợp Fairchild 9040
- Fairchild 9040 ít được biết đến hơn Pentium rất nhiều, nhưng có ý nghĩa lịch sử tượng trưng vì đây là con chip do lao động Navajo làm ra tại một nhà máy trên đất Navajo
- Fairchild bắt đầu sản xuất bán dẫn tại Shiprock, New Mexico vào năm 1965
- Shiprock nằm cách cơ sở New Mexico sau này của Intel khoảng 200 dặm về phía tây bắc
- Trong cuốn brochure kỷ niệm khánh thành nhà máy mới năm 1969, Fairchild đã so sánh nghề dệt Navajo truyền thống với hoa văn chip, và con chip đó chính là 9040
- Nguồn gốc của Fairchild gắn với traitorous eight xuất thân từ Shockley Semiconductor Laboratory
- Gordon Moore và Robert Noyce cũng thuộc nhóm này, và hai người đã sáng lập Intel vào năm 1968
- Noyce đồng phát minh mạch tích hợp năm 1959, còn Fairchild trở thành hãng bán dẫn nổi tiếng vì vai trò nền tảng của mình trong sự hình thành Silicon Valley
Bối cảnh kinh tế của dự án Shiprock
- Dự án Shiprock là một trong những nỗ lực nhằm cải thiện tình hình kinh tế của người Navajo trong thập niên 1960 thông qua phát triển công nghiệp
- Khi đó, người Navajo đã chịu hơn một thế kỷ bị áp bức, bao gồm cuộc cưỡng bức di dời Long Walk, cùng tỷ lệ thất nghiệp 65%, thu nhập bình quân đầu người 300 USD, và tình trạng thiếu đường sá, điện, nước và dịch vụ y tế
- Bureau of Indian Affairs muốn khuyến khích tự chủ kinh tế bằng cách hỗ trợ các dự án công nghiệp trên đất của người bản địa
- Chủ tịch bộ tộc Navajo Raymond Nakai cho rằng khu bảo lưu không có đủ đồng cỏ để nuôi sống dân số, nên cần đưa công nghiệp vào
- Fairchild cũng đang mở nhà máy ở các khu vực chi phí thấp như Maine, Australia và Hong Kong để tránh chi phí lao động cao ở Silicon Valley
Tăng trưởng, đánh giá và chỉ trích
- Fairchild bắt đầu sản xuất transistor năm 1965 tại Shiprock Community Center với 50 lao động Navajo, rồi nhanh chóng tăng lên 366 người
- Năm 1967, Robert Noyce xem nhà máy Shiprock là một thành công và giải thích rằng Fairchild vừa có động cơ về chi phí lao động thấp vừa có động cơ về lợi ích xã hội
- Năm 1969, chủ tịch Fairchild Lester Hogan rất ấn tượng sau khi thăm nhà máy Shiprock nên quyết định mở rộng, đồng thời hỗ trợ xây dựng hàng trăm căn nhà cho công nhân
- Cuốn brochure kỷ niệm năm 1969 nhấn mạnh sự tương đồng thị giác giữa nghề dệt Navajo truyền thống và thiết kế mạch tích hợp hiện đại
- Sau này Fairchild nói rằng nghề dệt thảm giúp phát triển khả năng nhận biết hoa văn phức tạp, từ đó dễ ghi nhớ mẫu mạch tích hợp hơn
- Lisa Nakamura trong bài Indigenous Circuits: Navajo Women and the Racialization of Early Electronic Manufacture phê phán ngôn ngữ này vì nó gán lao động lắp ráp điện tử với giới tính và các đặc tính bị chủng tộc hóa cụ thể
- Nhà máy Shiprock tuyển dụng 1.200 người, và trừ 24 người ra thì tất cả đều là người Navajo
- Đây trở thành nhà tuyển dụng ngoài chính phủ lớn nhất sử dụng người American Indian tại Mỹ
- Trong số 33 giám sát sản xuất, có 30 người là Navajo
- Bureau of Indian Affairs, U.S. Public Health Service, Economic Development Administration, Department of Labor, và Housing and Urban Development đều tham gia
Điều chỉnh văn hóa và tỷ lệ nghỉ việc giảm mạnh
- Tại hội nghị năm 1971 của National Council on Indian Opportunity, nhà máy Shiprock được nêu như một điển hình thành công lớn
- Chủ tịch Fairchild Hogan nói chương trình Shiprock là một trong những chương trình xứng đáng nhất trong lịch sử công ty, cả về hiệu quả kinh doanh lẫn trách nhiệm xã hội
- Chủ tịch Navajo Tribal Council Peter MacDonald nói Fairchild không chỉ tạo việc làm mà còn hỗ trợ nhà ở thông qua các tổ chức phi lợi nhuận
- Năm 1972, National Geographic giới thiệu nhà máy Shiprock như “Weaving for the Space Age” và viết rằng Shiprock trở nên sôi động nhờ 4,5 triệu USD tiền lương mỗi năm
- Quản lý mới Paul Driscoll nhận ra các “white man's rules” quá cứng nhắc gây tác dụng ngược
- Công nhân không có điện thoại thì không thể gọi báo nghỉ
- Nhiều người lao động chỉ nói tiếng Navajo chứ không phải tiếng Anh nên cần từ thay thế cho các thuật ngữ kỹ thuật, chẳng hạn “aluminum” được gọi là “shiny metal”
- Fairchild cũng phải thích ứng với các nghi lễ tôn giáo truyền thống kéo dài 9 ngày
- Tỷ lệ nghỉ việc hằng tháng giảm từ 12% xuống dưới 1%, tốt hơn các nhà máy khác của Fairchild
Đóng cửa năm 1975
- Năm 1975, ngành bán dẫn chịu tác động của suy thoái kinh tế Mỹ; Fairchild thua lỗ trong mảng mạch tích hợp và cắt giảm hơn 8.000 người trong giai đoạn 1973–1975
- Tại nhà máy Shiprock, tháng 2/1975 Fairchild sa thải 140 nhân viên Navajo, khiến cộng đồng địa phương phẫn nộ
- 20 người bản địa có vũ trang bằng súng trường công suất lớn đã chiếm nhà máy và yêu cầu nhận lại những người bị sa thải
- Fairchild mô tả những người chiếm đóng là một nhóm bên ngoài, không đại diện cho nhân viên, chính quyền bộ tộc hay cộng đồng địa phương
- Peter MacDonald nói rằng dù ông đồng tình với AIM ở nhiều điểm, những người chiếm đóng không hiểu được ý thức lịch sử của người Navajo và nhu cầu phát triển của các quốc gia bản địa
- Cuộc chiếm đóng kết thúc trong hòa bình sau một tuần, và những người tham gia được ân xá vô điều kiện
- Lo ngại sẽ còn bất ổn trong tương lai, Fairchild đóng cửa vĩnh viễn nhà máy Shiprock và chuyển sản xuất sang Đông Nam Á
Lao động nữ và sản xuất điện tử
- Dù nhà máy Shiprock nhìn chung được xem là thành công trước khi đóng cửa, các đánh giá hồi cố vẫn rất khác nhau
- Peter MacDonald xem nhà máy Fairchild là một nỗ lực hợp tác mang lại thành công cho mọi bên
- Alice Funston, nữ giám sát người Navajo tại Shiprock, nói Fairchild đã giúp phụ nữ có cơ hội vươn lên và mang lợi ích cho toàn bộ cộng đồng bản địa ở Shiprock
- Tổng quản lý Fairchild Charles Sporck lại cho rằng Shiprock gây tác động tiêu cực tới cấu trúc xã hội của bộ tộc Navajo
- Fairchild từ lâu đã nhận ra Shiprock thiếu việc làm cho nam giới
- Năm 1971, Hogan nói lắp ráp bán dẫn là công việc chi tiết với linh kiện nhỏ nên phù hợp với lao động nữ, và vì vậy số lao động nữ Navajo của Fairchild gần gấp ba lần nam giới
- Vai trò của phụ nữ trong sản xuất điện tử thường không được công nhận đầy đủ
- Một báo cáo sản xuất điện tử năm 1963 ước tính lao động nữ chiếm 41% tổng việc làm trong ngành
- Phụ nữ chiếm hơn 70% lao động trên dây chuyền bán dẫn, 90–99% ở khâu kiểm tra và thử nghiệm, và 90–100% ở khâu lắp ráp
- Tỷ lệ phụ nữ ở vị trí ngoài sản xuất thấp hơn, còn tỷ lệ nữ kỹ sư thấp đến mức gần như không thể đo được
Nhà máy Navajo của General Dynamics
- Tập đoàn quốc phòng General Dynamics cũng vận hành các nhà máy Navajo và tồn tại lâu hơn Fairchild
- Năm 1967, công ty mở một nhà máy của Navajo Nation tại Fort Defiance, Arizona để sản xuất linh kiện tên lửa cho Hải quân
- Nhà máy khởi đầu với 30 nhân viên, tăng lên 224 người vào cuối năm 1969, rồi giảm xuống còn 99 người vào năm 1971 do ngành điện tử chững lại
- Năm 1988, công ty mở thêm một nhà máy Navajo khác gần Farmington, New Mexico
- Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, năm 1992 Hughes Aircraft mua lại mảng tên lửa của General Dynamics, rồi bán cho Raytheon vào năm 1997
- Cơ sở ở Fort Defiance đóng cửa năm 2002, nhưng nhà máy Farmington vẫn tồn tại ngày nay dưới tên Raytheon Diné, sản xuất linh kiện cho tên lửa Tomahawk, Javelin và AMRAAM
Bên trong chip Fairchild 9040
- Ảnh chụp die Fairchild 9040 có thiết kế và màu sắc mạnh đến mức gợi nhớ dệt truyền thống
- Trên hình vuông silicon nhỏ màu tím, nhiều vùng được pha tạp để tạo ra các linh kiện điện tử
- Các vùng pha tạp hiện ra như những đường màu xanh lá hoặc xanh dương
- Các đường trắng là lớp kim loại phía trên silicon, dùng để nối các bộ phận lại với nhau
- 13 hình chữ nhật kim loại ở viền là bond pad
- 9040 được đóng gói trong dạng 13-pin flat-pack khá lạ, và mỗi bond pad trong 13 cái được nối với một chân ngoài bằng dây mảnh
- Fairchild 9040 được giới thiệu vào giữa thập niên 1960 như một phần của dòng Fairchild Micrologic
- 9040 là mạch flip-flop lưu một bit đơn có giá trị 0 hoặc 1
- Các flip-flop có thể kết hợp lại để tạo bộ đếm đếm số xung và các mạch tương tự
Họa tiết mạch và giới hạn của 9040
- Họa tiết nổi bật nhất trên 9040 là những đường xanh ngoằn ngoèo
- Mỗi đường tạo thành một điện trở để giới hạn dòng điện
- Muốn có giá trị điện trở mong muốn thì đường phải đủ dài, nên chúng được uốn qua lại để nhét vào không gian hẹp
- Việc phần lớn die bị điện trở chiếm chỗ là một nhược điểm của kiểu mạch này
- Mạch tích hợp hiện đại dùng CMOS để nhỏ hơn, và một phần lý do là không cần các điện trở cồng kềnh như vậy
- Transistor của 9040 gồm ba lớp silicon và hệ dây kim loại nối tới từng lớp
- Vùng xanh lá xung quanh giúp cách ly transistor để chúng không can nhiễu với mạch khác
- Trên die cũng có nhiều diode trông giống transistor nhưng chỉ có hai đầu nối
- Các transistor này dùng công nghệ bipolar
- Máy tính hiện đại dùng transistor MOS nhỏ hơn và hiệu quả hơn
- Việc Fairchild chậm chuyển sang MOS và bám quá lâu vào transistor bipolar thường được xem là một trong những thất bại lớn của công ty
Chênh lệch quy mô giữa 9040 và Pentium
- 9040 và Pentium là hai con chip ở quy mô hoàn toàn khác nhau
- 9040 chứa 16 transistor
- Pentium chứa 3,3 triệu transistor
- Trong ảnh 9040 có thể nhìn thấy từng transistor riêng lẻ, còn với Pentium chỉ thấy được các khối chức năng lớn
- Từ 9040 giữa thập niên 1960 đến Pentium năm 1993, dung lượng mạch tích hợp đã tăng theo hàm mũ
- Mô hình tăng trưởng mà số transistor tăng gấp đôi gần mỗi hai năm được biết đến là định luật Moore, do Gordon Moore lần đầu quan sát vào năm 1965
- Sơ đồ mạch của 9040 cho thấy 16 transistor, 16 diode và 22 điện trở
- Tính đối xứng trái-phải trong ảnh die cũng thể hiện trong mạch
- Flip-flop lưu 1 hoặc 0 bằng cách bật mạch bên trái hoặc bên phải
- Khi một bên bật lên, các tín hiệu giao chéo hình chữ X ở giữa sẽ tắt bên kia
- Tính đối xứng này không phải trang trí mà là yếu tố quan trọng cho hoạt động của mạch
Những con 9040 còn lại trên Mặt Trăng
- Dù là con chip ít được biết đến, hiện có một số 9040 đang nằm trên Mặt Trăng
- 9040 được dùng trong Apollo Lunar Surface Experiments Package, đặc biệt là trong Active Seismic Experiment của Apollo 14 và 16
- Thí nghiệm này kích nổ các khối nổ nhỏ trên Mặt Trăng và đo các sóng địa chấn sinh ra
- Trên bản thiết kế có thể thấy 3 trong số 19 flip-flop 9040 được ký hiệu “FF”, cùng với 2 cổng logic 9041 thuộc cùng họ sản phẩm
- Dù chưa chứng minh được rằng chương trình Apollo dùng chip sản xuất tại nhà máy Shiprock, chủ tịch Fairchild Hogan nói rằng các lao động Shiprock đã lắp ráp các hệ thống dẫn đường, liên lạc và con quay hồi chuyển dùng trong tên lửa Apollo
Ý nghĩa gắn với lịch triển lãm
- Sự tương đồng giữa dệt Navajo và hoa văn mạch tích hợp đã được nhắc đến từ thập niên 1960
- Các tác phẩm dệt mạch tích hợp của Marilou Schultz là ví dụ biến ẩn dụ thị giác đó thành tác phẩm nghệ thuật thực sự
- Triển lãm Woven Histories của National Gallery of Art không còn diễn ra nữa, nhưng cùng triển lãm này sẽ được tổ chức tại National Gallery of Canada (Ottawa) từ ngày 8/11/2024, và tại Museum of Modern Art (New York) từ ngày 20/4/2025
- Một tác phẩm dệt chip khác của Schultz, “Untitled (Unknown Chip), 2008”, đã được xác định là bộ xử lý AMD K6 III
- Triển lãm cũng có tác phẩm “Copper Tapestry (Riva 128 Graphics Card, Nvidia, 1997)” của Analia Saban, thể hiện card đồ họa PC STB Velocity 128 dùng GPU Nvidia Riva 128
1 bình luận
Các ý kiến trên Hacker News
Đây đúng là đa luồng thứ thiệt
— Ada Lovelace, 1843
Thỉnh thoảng tôi có thiết kế chip, và hiện đang làm một cửa sổ kính màu cho lối vào nhà, với chủ đề là một bộ bán cộng
Nó nhỏ hơn Pentium rất nhiều, nhưng thách thức lớn là làm sao thể hiện tất cả các lớp như silicon, cấy ion, polysilicon, kim loại và via; tôi dự định chỉ dùng một lớp kim loại
Thành phẩm có lẽ sẽ giống một tác phẩm điêu khắc xếp nhiều lớp mỏng hơn là kính màu truyền thống
Một cấu trúc vòng lặp thú vị. Khung dệt Jacquard đã ảnh hưởng đến cách nhập liệu của máy tính thời kỳ đầu, còn giờ máy tính lại đang ảnh hưởng đến sản phẩm đầu ra của khung dệt
Vào khoảng thời điểm chuyển giao thế kỷ, một trong các khách hàng của cha ông, Maxwell von Neumann, là một nhà sản xuất khung dệt Jacquard; nghe nói Max thường kể cho các con nghe về công việc của mình trong bữa tối hằng ngày
Tôi là tác giả. Nếu có câu hỏi hóc búa nào liên quan đến Pentium, tôi sẽ trả lời
Câu chuyện về nhà máy Fairchild ở Shiprock vừa thú vị vừa đau lòng. Thật tốt khi thấy nó được nghiên cứu và trình bày cẩn thận như vậy
Sống gần đó, tôi thấy trong cộng đồng Navajo vẫn còn nghèo đói sâu sắc
Tệ hơn nữa, ngành dầu khí địa phương đã chuyển sang Texas, và trong năm vừa qua cả Four Corners Power Plant (PNM) lẫn Navajo Mine (BHP) cũng đã đóng cửa
Hai nơi này là nguồn việc làm rất lớn cho người Navajo từ thập niên 1970, và nhiều doanh nghiệp ở các thành phố lân cận như Farmington và Gallup cũng đã đóng cửa
Những ai có thể rời đi thì chuyển đến những nơi như Phoenix hay Denver, cố không bị mắc kẹt trong tình cảnh này
Đúng là một bài viết quý giá. Tôi biết về những lính truyền tin mật mã Navajo, nhưng chưa từng nghe về mối liên hệ với Shiprock
Tôi cũng rất ấn tượng với cách tác giả lồng ghép kiến thức máy tính cấp thấp một cách tự nhiên. Đây là bài có thể gửi cho cả những người bạn không có nền tảng kỹ thuật
Từ lâu tôi đã xem hard tech là hiện thân của văn hóa chúng ta. Những lĩnh vực như bán dẫn, sản xuất tiên tiến, hàng không vũ trụ không phải cứ bắt đầu là làm được; để tạo ra thứ có giá trị cần nhiều thế hệ cải tiến
Cũng như việc chất lượng đồ gốm suy giảm trong Đế chế La Mã cho thấy kinh tế đã ràng buộc công nghệ ra sao, những lĩnh vực như vậy là chỉ báo tuyệt vời cho tiến bộ và suy thoái
Có lẽ điện toán là một trong những ngưỡng lớn thể hiện năng lực của toàn bộ nền kinh tế, rộng hơn là của cả loài người. Giống như động cơ warp trong Star Trek
Bài viết thật sự cuốn hút. Tôi hoàn toàn không biết lịch sử liên quan đến người Navajo của Fairchild Semiconductor
Tôi tự hỏi nếu khoảng 2000 năm nữa tấm thảm này được khai quật, giới khảo cổ sẽ có bao nhiêu cuộc tranh luận và bao nhiêu luận án tiến sĩ từ nó
Khá hiếm khi có thể nối cừu với chất bán dẫn
Tôi cũng tự hỏi liệu đã có ai đang nghiên cứu cơ hội AI cho cừu chưa
Trái với niềm tin phổ biến, cừu không hề ngu; chỉ là cách chúng nhìn thế giới chắc chắn rất khác mà thôi