2 điểm bởi GN⁺ 2024-02-25 | 1 bình luận | Chia sẻ qua WhatsApp

Nguyên tắc Shirky: các tổ chức có xu hướng duy trì những vấn đề mà họ là giải pháp

  • Nguyên tắc Shirky là câu châm ngôn: "Các tổ chức có xu hướng duy trì những vấn đề mà họ là giải pháp".
  • Theo nghĩa rộng hơn, nguyên tắc này có thể được diễn đạt là: "Mọi thực thể đều có xu hướng kéo dài vấn đề mà chính nó đang giải quyết".
  • Ví dụ, một cơ quan chính phủ được thành lập để giải quyết một vấn đề xã hội nào đó có thể cố cản trở những nỗ lực giải quyết từ người khác để duy trì tầm quan trọng của mình.
  • Ngoài ra, một tổ chức có thể quá tập trung vào cách giải quyết hiện tại đến mức ngay cả khi xuất hiện một giải pháp mới và tốt hơn, họ vẫn không thể chấp nhận, từ đó khiến vấn đề tiếp diễn.
  • Nguyên tắc Shirky có những hàm ý quan trọng trong nhiều lĩnh vực, nên việc hiểu nó là điều cần thiết.

Các ví dụ về nguyên tắc Shirky

  • Việc các công ty khai thuế vận động hành lang với chính phủ để ngăn việc cung cấp một phương thức khai thuế miễn phí và dễ dùng là một ví dụ của nguyên tắc Shirky, nhằm tiếp tục thu lợi nhuận.
  • Một ví dụ khác là các công ty nhà tù tư nhân vận động hành lang để chính phủ ủng hộ các chính sách làm tăng số lượng tù nhân và kéo dài thời gian giam giữ.
  • Nguyên tắc Shirky không chỉ áp dụng với tổ chức mà còn có thể áp dụng với từng nhân viên hoặc các thực thể khác.
  • Hiệu ứng Cobra là trường hợp chính quyền thuộc địa Anh treo thưởng cho xác rắn hổ mang để giảm số lượng hổ mang ở Delhi, nhưng người dân lại nuôi hổ mang để kiếm lời.
  • Những hiện tượng được giải thích bằng nguyên tắc Shirky không nhất thiết là kết quả của hành vi có chủ đích. Ví dụ, một công ty có thể quá tập trung vào giải pháp tầm thường mà họ đang bán nên không nhận ra rằng có một giải pháp tốt hơn.

Nguồn gốc và cách diễn đạt của nguyên tắc Shirky

  • Nguyên tắc Shirky được đề xuất trong một bài blog năm 2010 của Kevin Kelly, dựa trên các phát biểu và trước tác của Clay Shirky.
  • Kelly gán cho Shirky nguyên tắc này từ một phát biểu trong bài nói chuyện gần đây của ông, cùng với một bài blog liên quan và câu châm ngôn trong sách rằng: "Các tổ chức có xu hướng duy trì những vấn đề mà xã hội phải quản lý".
  • Kelly diễn đạt nguyên tắc Shirky theo ba cách khác nhau: tổ chức cố ý duy trì vấn đề; các giải pháp phức tạp vô thức làm vấn đề kéo dài; và mọi thực thể đều có xu hướng kéo dài vấn đề.

Những điểm cần lưu ý về nguyên tắc Shirky

  • Nguyên tắc Shirky chỉ là một quan sát mang tính khái quát, và trong nhiều tình huống có thể không đúng.
  • Nguyên tắc Shirky không chỉ giới hạn ở "tổ chức" mà có thể áp dụng cho nhiều thực thể khác nhau, gồm cả cá nhân hoặc các nhóm xã hội nhỏ.
  • Nguyên tắc Shirky có thể bao hàm nhiều nguyên nhân và kiểu hành vi khác nhau.
  • Hành vi theo nguyên tắc Shirky cũng có thể biến đổi theo các cách khác. Ví dụ, một thực thể có thể làm trầm trọng thêm vấn đề hiện có, tạo ra vấn đề mới, hoặc duy trì một vấn đề mà thực ra nó không phải là giải pháp.

Cân nhắc nguyên tắc Shirky

  • Việc cân nhắc nguyên tắc Shirky có thể giúp hiểu các hành vi trong quá khứ và hiện tại, dự đoán hành vi trong tương lai, cũng như điều chỉnh những hành vi có vấn đề.
  • Việc đánh giá nguyên nhân và hệ quả của các hành vi theo nguyên tắc Shirky có thể giúp quyết định cách áp dụng nguyên tắc này trong các tình huống thực tế.

Các khái niệm liên quan

  • Parkinson's law là câu châm ngôn: "Công việc sẽ nở ra vừa đủ với lượng thời gian sẵn có để hoàn thành nó", và có liên quan đến nguyên tắc Shirky.
  • Nguyên tắc Shirky cũng liên quan đến một hiện tượng khác mà Parkinson chỉ ra, theo đó sự phát triển của các tổ chức quan liêu hoặc hành chính thường đi kèm với sự suy giảm hiệu quả tổng thể.
  • Câu châm ngôn nổi tiếng của Upton Sinclair: "Rất khó để khiến một người hiểu điều gì đó khi tiền lương của anh ta phụ thuộc vào việc không hiểu điều đó" cũng có liên quan đến nguyên tắc Shirky.

Tóm tắt và kết luận

  • Nguyên tắc Shirky là câu châm ngôn: "Các tổ chức có xu hướng duy trì những vấn đề mà họ là giải pháp".
  • Ví dụ, một cơ quan chính phủ được thành lập để giải quyết một vấn đề xã hội nào đó có thể cản trở những nỗ lực giải quyết từ người khác để duy trì tầm quan trọng của mình.
  • Theo nghĩa rộng hơn, nguyên tắc này có thể được diễn đạt là: "Mọi thực thể đều có xu hướng kéo dài vấn đề mà chính nó đang giải quyết", và một thực thể cũng có thể duy trì cả những vấn đề mà thực ra nó không giải quyết được.
  • Việc cân nhắc nguyên tắc Shirky có thể giúp hiểu các hành vi trong quá khứ và hiện tại, dự đoán hành vi trong tương lai, cũng như điều chỉnh những hành vi có vấn đề.

Ý kiến của GN⁺

  • Nguyên tắc Shirky rất quan trọng để hiểu động cơ khiến các tổ chức xã hội, kinh tế hoặc cá nhân có thể duy trì vấn đề hoặc cản trở lời giải nhằm bảo toàn sự cần thiết của bản thân.
  • Nguyên tắc này có thể cung cấp những góc nhìn hữu ích khi phân tích việc hoạch định chính sách, chiến lược doanh nghiệp và hành vi nghề nghiệp của cá nhân.
  • Nguyên tắc Shirky có thể giúp nhận diện các rào cản cản trở đổi mới và tiến bộ, đồng thời xây dựng chiến lược để vượt qua chúng.

1 bình luận

 
GN⁺ 2024-02-25
Ý kiến trên Hacker News
  • Trải nghiệm tại một tập đoàn lớn

    • Một nhân viên có một dự án rất đơn giản.
    • Đã tìm ra giải pháp trong hai tuần thông qua một nhà thầu bên ngoài, nhưng sau đó nhân viên đó không còn liên lạc nữa.
    • Nhân viên đó lên gặp phó chủ tịch, lập một đội 50 người, rồi 9 tháng sau đưa ra giải pháp và mở tiệc ăn mừng.
    • Từ đó nhận ra rằng công việc ở các tập đoàn lớn là những sự kiện phục vụ thăng tiến và nhằm giành được sự công nhận rộng rãi.
  • Thay đổi trong lĩnh vực tài chính

    • Lĩnh vực tài chính Mỹ trước đây đơn giản hơn do các quy định nghiêm ngặt.
    • Hoạt động của ngân hàng và công ty chứng khoán được tách biệt, và ngân hàng chỉ có thể làm những nghiệp vụ cơ bản.
    • Các công ty dịch vụ công có giá cổ phiếu ổn định, và giao dịch cổ phiếu cũng diễn ra chậm.
    • Sau giai đoạn nới lỏng quy định tài chính từ thập niên 1980, lĩnh vực tài chính trở nên phức tạp hơn, và kiếm tiền trong tài chính dễ hơn trong sản xuất.
  • Vấn đề của các tổ chức phi lợi nhuận và NGO

    • Nhiều NGO bị cám dỗ trở thành một phần của vấn đề tồn tại vĩnh viễn thay vì giải quyết vấn đề.
    • San Francisco chi rất nhiều ngân sách để giải quyết vấn đề người vô gia cư, nhưng trên thực tế số tiền đó bị tiêu thụ bởi cả một khu công nghiệp NGO.
  • Trải nghiệm tại công ty công nghệ

    • Một nhà vật lý đã tìm ra giải pháp đơn giản và hiệu quả, nhưng bị sa thải vì vấn đề chính trị nội bộ trong công ty.
    • Sau đó người này chuyển sang dạy vật lý ở đại học, nhưng vì sinh viên thiếu kiến thức nền tảng, còn việc đánh trượt có thể trở thành vấn đề của trường, nên cuối cùng buộc phải cho sinh viên qua môn.
  • Vấn đề của hệ thống

    • Các hệ thống phức tạp có xu hướng đi ngược lại chức năng ban đầu của chính mình.
    • Những người trong hệ thống hành động khác với những gì hệ thống tuyên bố.
    • Dù không còn cần thiết, hệ thống vẫn tiếp tục làm công việc của nó.
  • Bài thơ về các cuộc họp

    • Chia sẻ một bài thơ về việc tham dự các cuộc họp kém hiệu quả đến mức nào.
  • Lạm dụng công nghệ và ứng dụng

    • Chỉ trích những tình huống mà ngoài việc di chuyển một lượng dữ liệu nhỏ qua nhiều ứng dụng thì thực ra chẳng làm gì cả.
  • Chỉ trích vai trò của NGO

    • Có ý kiến cho rằng các NGO giúp đỡ các nước đang phát triển lại có động lực duy trì họ trong tình trạng nghèo đói.
  • Quy luật của bộ máy quan liêu

    • Đề cập đến nguyên tắc sắt của bộ máy quan liêu và cung cấp liên kết liên quan.
  • Việc sử dụng công cụ AI trong công ty

    • Công ty đã phát hành phiên bản ChatGPT nội bộ, nhưng khi không ai dùng thì lại chặn domain của OpenAI.

Bản tóm tắt này đề cập đến các vấn đề liên quan đến tập đoàn lớn, lĩnh vực tài chính, tổ chức phi lợi nhuận, cơ sở giáo dục, sự phức tạp của hệ thống và bộ máy quan liêu từ nhiều góc nhìn khác nhau.