- Tổng cộng 10 bài. Tài liệu bài giảng quá hay nên tôi đã tóm tắt và dịch lại.
CS 007: Personal Finance for Engineers
- Vì sao tài chính cá nhân quan trọng?
- Hầu như không có nơi nào dạy bài bản trong chương trình giáo dục
- Về mặt kỹ thuật thì không quá khó, nhưng tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) lại cực kỳ tệ
- Nó ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống và tác động đến tất cả mọi người
- Vì sao lại là kỹ sư?
- Nếu so sánh một "cầu thủ NFL đã giải nghệ" và một "kỹ sư mới tốt nghiệp đại học vào Facebook" cùng bắt đầu ở tuổi 23...
- Real Questions, Real Data
- Phần lớn người trưởng thành cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện với bạn bè/đồng nghiệp về các quyết định tài chính
- Dữ liệu tệ dẫn đến quyết định tệ
- Lớp học này sẽ dựa trên dữ liệu thực tế nhiều nhất có thể
#1 Introduction
- Bạn định nghĩa sự giàu có/thành công như thế nào?
- Bạn biết bao nhiêu về tài sản của bố mẹ mình?
- Bạn đã từng mua cổ phiếu, ETF hoặc quỹ tương hỗ chưa?
- Bạn đã từng tự nộp thuế chưa?
- Bạn có khoản vay học phí nào cần trả không?
- Bạn đang tiết kiệm bao nhiêu phần trăm tiền lương mỗi tháng?
- Bao nhiêu % người Mỹ có sẵn 500.000 won ($400) để dùng trong tình huống khẩn cấp?
- Bạn nghĩ thu nhập trung vị ở Mỹ là bao nhiêu?
- Bạn muốn bàn về những quyết định tài chính nào?
#2 Behavioral Finance
- Ai nghĩ rằng mình lý trí khi nói đến tiền bạc, giơ tay nào?
- Bạn hoàn toàn không lý trí (Not Rational)
- neo nhận thức, mental accounting, thiên kiến xác nhận và thiên kiến tự tin hồi tưởng, ngụy biện con bạc,...
- Vì sao là kinh tế học hành vi (Behavioral Economics)?
- Heuristics, Framing, Market Inefficiencies
- Không lý trí cũng không sao
- Vì con người phi lý một cách có thể dự đoán được (Predictably Irrational)
#3 Getting Paid
- Compensation (đãi ngộ) - Hiểu cách mọi người được trả tiền
- Attract: thu hút nhân tài vào công ty bằng cách trả lương cạnh tranh theo thị trường để tưởng thưởng cho năng lực
- Motivate: tạo động lực cho nhân viên bằng đãi ngộ theo hiệu suất phù hợp với chiến lược và mục tiêu của công ty
- Retain: giữ chân nhân viên trong công ty bằng cách đãi ngộ công bằng theo mức độ đóng góp cho công ty
- Compensation là một phần của văn hóa, nhưng cực kỳ quan trọng
- lương cơ bản, trợ cấp relocation và signing bonus, thưởng hằng năm, đãi ngộ bằng cổ phiếu, phúc lợi tài chính, perks
- Equity
- Cổ phiếu là gì?
- Công ty niêm yết/công ty chưa niêm yết
- Stock option
- Cổ phiếu bị hạn chế chuyển nhượng (Restricted Stock, RSU)
- Stock option VS. RSU
- Đánh giá 4 loại offer (so sánh dựa trên dữ liệu thực tế)
- Titantech công ty niêm yết: Netflix, Amazon, Facebook, Apple, Google, v.v.
- Unicorntech công ty chưa niêm yết: các startup công nghệ đã trở thành kỳ lân (500+ nhân viên, định giá trên 1 nghìn tỷ won)
- Nextbigthing công ty chưa niêm yết: các startup thế hệ tiếp theo (30 người, nhận Series A, định giá khoảng $60M)
- Toobigtofail công ty tài chính: các công ty tài chính có hơn 100.000 nhân viên và vốn hóa thị trường vượt 200 nghìn tỷ won
- Không phải chỉ có tiền là quan trọng
- Mặt tăng giá và mặt rủi ro của cổ phiếu
- Title vs. Compensation vs. Quality
- "Đàm phán" thực sự rất quan trọng
- Thị trường là hợp lý, nhưng cách tiếp cận giữa các công ty có khác nhau
- Có công ty thích đàm phán, cũng có công ty không thích. Hãy tiếp cận một cách lịch sự nhưng kiên định
- Các công ty tốt sẽ cố gắng trả đãi ngộ công bằng, nhưng các startup có thể khác biệt rất lớn. Hãy nắm dữ liệu thị trường
- Nếu vào công ty chưa niêm yết, thông thường nên đặt cược vào cổ phiếu
#4 Tiết kiệm và ngân sách (Savings & Budgets)
Thu nhập và chi tiêu
- Đừng mua những thứ bạn không đủ khả năng chi trả
- Hãy tiêu ít hơn số bạn kiếm được!
- Đây chính là bí quyết cuối cùng của thành công tài chính cá nhân
- Điều này quan trọng ở gần như mọi mức thu nhập & tài sản
- Không có số tiền nào là không thể tiêu hết. Có lý do vì sao các triệu phú vẫn phá sản
- Dễ đo lường, nhưng chỉ có số ít người làm
- Vì sao điều này khó?
- Không phải mọi khoản chi đều diễn ra trong cùng khung thời gian với thu nhập
- Ví dụ bạn nhận lương hai tuần một lần, nhưng có những khoản chi theo tháng/năm
- Không phải mọi khoản chi đều có thể dự đoán trước
- Hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect, xu hướng đánh giá thứ mình sở hữu cao hơn dù là cùng một món đồ) có thể phản tác dụng
- Nếu đặt ngân sách $300 mỗi tháng cho quần áo, nó có thể biến thành giấy phép để tiêu nhiều hơn mức cần thiết
- Thẻ tín dụng khiến việc chi tiêu quá tay trở nên dễ dàng
- Thu nhập thì biến động, nhưng lối sống và chi phí lại cố định. Nếu kiếm được nhiều tiền trong thời gian ngắn thì điều này rất khó xử lý (điện ảnh, thể thao, Silicon Valley, v.v.)
- Thuế thực sự rất phức tạp
- Không phải mọi khoản chi đều diễn ra trong cùng khung thời gian với thu nhập
- Tỷ lệ tiết kiệm: nên tiết kiệm bao nhiêu?
- Mục tiêu thường được khuyến nghị là 10% & 15% (10% thì thực ra không có lý do rõ ràng, còn 15% là giả định dựa trên dữ liệu tích lũy lâu nay)
- Câu trả lời thật sự là: "mọi % đều quan trọng"
- Hãy giảm chi phí đi vào cuộc sống/lifestyle
- Hãy tăng quy mô vốn để đạt mục tiêu
- Cấu trúc Compensation ảnh hưởng đến tỷ lệ tiết kiệm
- Nếu nhận thưởng 10% mà không tiêu, tỷ lệ tiết kiệm sẽ tăng lên
- Đáng tiếc là nhiều người còn "tiêu nhiều hơn khoản thưởng sẽ nhận" ngay cả trước khi được thưởng
- Cũng có những cách mang tính hệ thống để tăng tiết kiệm (401k, Forced Savings, HSA)
- Mortgage (vay thế chấp mua nhà) như một hình thức tiết kiệm bắt buộc
- Lợi ích của tự động hóa
- Hãy trả lương cho chính mình trước
- Hãy lập ngân sách, tính khoản tiết kiệm và tự động hóa việc rút tiền. Coi nó như thuế
- Đăng ký opt-out cho 401(k) hiệu quả hơn nhiều so với opt-in
- Tự động tăng mức đóng 401(k) hiệu quả hơn nhiều so với opt-in
- Khi lương tăng, hãy tăng tiết kiệm theo đúng tỷ lệ đó. Theo thời gian bạn có thể nâng tỷ lệ tiết kiệm lên
- Tiền không nhìn thấy thì ít có khả năng bị tiêu hơn
Lập ngân sách (Budgeting): Tiền của bạn đang đi đâu
- Budget là gì
- Chi tiêu theo từng danh mục
- Nếu tình hình của bạn ổn định, lấy trung bình chi tiêu 3 tháng gần nhất có thể tạo ra một ngân sách chính xác đáng ngạc nhiên
- Đừng quên các chi phí hằng năm
- Quỹ khẩn cấp là để dành cho những khoản chi thực sự bất thường: không phải để bù cho việc chi quá tay mua quà dịp lễ
- Theo dõi chi tiêu Ideal/Empirical
- Có sự khác biệt lớn giữa khoản chi thực tế theo từng danh mục và khoản chi cần thiết
- So sánh với đồng nghiệp/bạn bè cũng tốt, nhưng phải xét đến hoàn cảnh
- Hãy thường xuyên so sánh kết quả Ideal vs. Empirical
- Chỉ số cốt lõi của ngân sách là nó có thực tế hay không
- Needs / Wants / Savings & Debt
- Cuốn sách "All Your Worth" khuyên chia theo 50 / 30 / 20, nhưng có thể không phù hợp với bạn
- Bạn cũng làm được
- Có những người thu nhập thấp hơn bạn vẫn tiết kiệm được
- Cũng có những người kiếm nhiều hơn bạn nhưng vẫn phá sản
- Hãy cẩn thận với những sự hợp lý hóa cảm xúc: "Tôi tự kiếm ra mà" "Tôi xứng đáng được thế này" "Tại sao tôi lại không được?"
- Đã có bằng chứng cho thấy chỉ riêng việc lập ngân sách cũng giúp mọi người giảm chi tiêu
- Đừng ngạc nhiên nếu vượt ngân sách. Hãy để một khoảng đệm khi ước tính thu nhập và phân bổ chi tiêu
- Báo cáo thu nhập (Income Statement): gom mọi thứ lại với nhau
- Báo cáo thu nhập là gì
- Báo cáo tài chính phản ánh kết quả tài chính của một công ty trong một kỳ kế toán nhất định
- Báo cáo thu nhập cá nhân là việc xem xét thu nhập/chi tiêu/tiết kiệm trong một khoảng thời gian
#5 Tài sản, nợ phải trả và giá trị tài sản ròng (Assets, Liabilities & Net Worth)
Tính thanh khoản (Liquidity): sử dụng tiền khi cần
-
Tính thanh khoản là gì
- Bạn có thể sử dụng tiền mặt nhanh đến mức nào khi cần
- Tính thanh khoản thị trường (Market Liquidity) là mức độ một tài sản có thể được mua bán ổn định trên thị trường
- Tính thanh khoản kế toán (Accounting Liquidity) đo mức độ mà cá nhân hoặc công ty có thể dễ dàng thực hiện các nghĩa vụ tài chính bằng tài sản lưu động sẵn có
- Đừng đánh giá thấp giá trị của tính thanh khoản. Tính thanh khoản rất quan trọng
-
Vì sao tính thanh khoản quan trọng?
-
Khi cần phải chi tiền, điều quan trọng chỉ là tính thanh khoản
- Tính thanh khoản là sức mạnh giúp bạn tận dụng các cơ hội đầu tư
-
Tính thanh khoản và tỷ suất sinh lời
- Tính thanh khoản nhìn chung tỷ lệ nghịch với tỷ suất sinh lời
- Ví dụ) tiền mặt có tính thanh khoản rất cao. Quỹ đầu tư tư nhân có tính thanh khoản rất thấp
- Độ an toàn ≠ tính thanh khoản: CD kỳ hạn 5 năm rất an toàn nhưng thanh khoản thấp. Cổ phiếu Tesla có tính thanh khoản cao nhưng biến động mạnh (Volatile)
-
Quỹ khẩn cấp (Emergency Funds): vùng đệm tài chính để bảo vệ mục tiêu của bạn
-
Có bao nhiêu % người Mỹ có hơn $400 tiền mặt để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp?
- Một thống kê thường bị trích dẫn sai
- Cục Dự trữ Liên bang Mỹ báo cáo rằng vào năm 2022, 32% người Mỹ không có khoản tiết kiệm tiền mặt $400 cho quỹ khẩn cấp
- Theo khảo sát thực tế, 11% cho biết họ cũng không thể xoay xở tình huống khẩn cấp bằng các cách khác
- Tính thanh khoản là việc bạn có thể tiếp cận tiền khi cần hay không
- Đừng xem nhẹ giá trị của tính thanh khoản. Tính thanh khoản rất quan trọng
-
Vì sao cần quỹ khẩn cấp
- Một phương tiện thực tế để chuẩn bị cho lúc cần thanh khoản
- Ví dụ về "hạch toán tinh thần (Mental Accounting)" được dùng để duy trì sức khỏe tài chính
- Mục tiêu là bảo vệ tài sản/kế hoạch dài hạn khỏi những nhu cầu ngắn hạn không lường trước
-
Quỹ khẩn cấp nên lớn đến mức nào?
- Khuyến nghị tiêu chuẩn là ít nhất 3 tháng chi phí sinh hoạt bằng tiền mặt hoặc tài sản tương đương tiền
- Tính toán dựa trên tác động của việc mất việc
- Trung bình ở Mỹ mất khoảng 3~6 tháng để tìm được công việc có mức lương tương đương
- Trong thời kỳ suy thoái, thời gian này tăng lên tùy theo thâm niên
-
Những sai lầm phổ biến về quỹ khẩn cấp
- Đừng tập trung vào lợi suất đầu tư hay chi phí cơ hội
- Hãy xem nó là vùng đệm hoặc bảo hiểm, không phải tài sản
- Đây là khoản phải lấp đầy đầu tiên, và nếu dùng đến thì cũng phải bù lại đầu tiên
- Đừng dùng cho những mục đích bốc đồng. Nó dành cho tình huống khẩn cấp
Tài sản và nợ phải trả
- Tài sản là gì?
- Mọi nguồn lực có giá trị kinh tế
- Tài sản tài chính là các khoản đầu tư vào tiền mặt, trái phiếu, cổ phiếu, v.v.
- Tài sản hữu hình là các khoản đầu tư vào bất động sản, đồ sưu tầm, hàng hóa, v.v.
- Các loại tài sản khác nhau
- Thanh khoản vs. kém thanh khoản
- Tài chính vs. hiện vật
- Tăng giá (Appreciating) vs. mất giá (Depreciating)
- Tài sản hữu hình vs. tài sản vô hình
- Các khoản nợ người khác nợ bạn
- Còn vốn nhân lực (Human Capital) thì sao?
- Rất dễ cho rằng kỹ năng và năng lực của bản thân là tài sản lớn nhất
- Đừng bỏ qua "tài sản vô hình". Đôi khi đây có thể là khoản đầu tư tốt nhất
- Hãy nhớ rằng vốn nhân lực có mức độ thanh khoản rất khác nhau
- Nợ phải trả là gì?
- Nhìn chung là các nghĩa vụ tài chính như nợ
- Loại nợ cá nhân phổ biến nhất là khoản vay (Loan)
- Các loại phổ biến: thế chấp (Mortgage), vay mua ô tô, vay sinh viên, thẻ tín dụng, nghĩa vụ thuế
- Các loại nợ phải trả khác nhau
- Ngắn hạn vs. dài hạn
- Có bảo đảm (Secured) vs. không bảo đảm (Unsecured)
- Nghĩa vụ thuế
- Điểm tín dụng (theo tiêu chuẩn Mỹ)
- Tổ chức cho vay sẽ báo cáo lên 3 cơ quan chấm điểm tín dụng trung ương lớn khi bạn đăng ký vay, nhận khoản vay hoặc hoàn trả khoản vay
- Xây dựng điểm tín dụng tốt là điều thiết yếu để đủ điều kiện cho hầu hết các khoản vay. Vì nó cũng được dùng để xác minh danh tính nên có thể ảnh hưởng đến các dịch vụ khác
- Những yếu tố ảnh hưởng đến điểm tín dụng: độ dài lịch sử tín dụng, có thanh toán đúng hạn hay không, tỷ lệ sử dụng hạn mức sẵn có, đăng ký khoản vay mới, phá sản
- Nợ có xấu không?
- Modigliani-Miller Irrelevance Theory (định lý Modigliani-Miller)
- Giá trị thị trường được quyết định bởi khả năng sinh lời và rủi ro của tài sản cơ sở, chứ không phải bởi cách huy động vốn
- Giả định không có thuế, chi phí giao dịch và chi phí phá sản
- Lý thuyết đánh đổi của đòn bẩy. Tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu
- Có nên trả hết mọi khoản nợ không?
- Nợ nhiều hơn = rủi ro nhiều hơn
- Không phải mọi khoản nợ đều như nhau
- Với nợ, đặc biệt là nợ lãi suất cao, lãi kép không phải là bạn của bạn (nên tránh xa)
- Một số khoản nợ có trợ cấp (thế chấp, vay sinh viên)
- Trả nợ có thể mang lại sự thỏa mãn về mặt cảm xúc, nhưng về tài chính có thể là phi lý
- Trả nợ có thể giúp cải thiện tỷ lệ tiết kiệm theo thời gian
- Bảng cân đối kế toán: nắm bắt giá trị tài sản ròng
- Giá trị tài sản ròng là gì?
- Tài sản - Nợ phải trả
- Tổng giá trị tài sản ròng bao gồm mọi tài sản
- Giá trị tài sản ròng thanh khoản loại trừ tài sản kém thanh khoản và nhà ở chính (cùng các khoản nợ liên quan)
- Đừng nhầm với dòng tiền. Đó là hai thứ khác nhau
- Bảng cân đối kế toán là gì?
- Báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty
- Tài sản (Assets) = Nợ phải trả (Liabilities) + Vốn chủ sở hữu (Equity)
- Các tỷ lệ phổ biến: tỷ lệ tiền mặt, tỷ lệ thanh toán nhanh (Quick), nợ trên vốn chủ sở hữu, vòng quay tài sản, ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản)
- Lập bảng cân đối kế toán cá nhân
- Giá trị tài sản ròng là gì?
#6 Mọi thứ về nợ (All about Debt)
Lãi kép (Compounding): tốt cho tiết kiệm nhưng xấu cho nợ
- Phép màu của lãi kép
- Có người nói Einstein từng nói rằng "lãi kép là sức mạnh lớn nhất trong vũ trụ" (có giai thoại rằng khi nhận giải Nobel, ông được phóng viên hỏi phát minh vĩ đại nhất của nhân loại là gì và đã trả lời như vậy)
- Lãi kép là cốt lõi của gần như mọi kế hoạch tài chính dài hạn
- Hàm mũ (Exponential) thì tệ với chi phí thuật toán nhưng tốt với lợi nhuận tiết kiệm
- Vấn đề là lợi nhuận tài chính, đặc biệt trong những năm đầu, trông có vẻ không ấn tượng
- Cốt lõi là duy trì đều đặn
- Lãi kép dễ hiểu
- Quy tắc 72 (quy tắc dùng để tính thời gian cần để một khoản tiền tăng gấp đôi. Nếu tiết kiệm 1.000.000 won với lãi kép 10%/năm thì sẽ mất 7,2 năm, tức 72/10, để tăng gấp đôi)
- Mỗi năm POWER(1 + lãi suất, số năm)
- 4% trong 20 năm thì 2.19x, 8% trong 20 năm thì 4.66x
- Lưu ý: cơ chế này cũng vận hành y hệt với nợ chứ không chỉ với tiết kiệm
- Tỷ lệ phần trăm hằng năm (Annual Percentage Rate, APR)
- Thước đo chuẩn hóa cho chi phí vay hoặc tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng của đầu tư
- Cần đến nó vì có nhiều loại phí và cấu trúc lãi suất khác nhau
- Không bao gồm lãi kép
- Có xu hướng cao hơn lãi suất danh nghĩa do phí hoặc các yêu cầu thanh toán liên quan
- APR = lãi đơn, APY = lãi kép
- 1% mỗi tháng tương đương APR 12%, APY 12.68%
- Lợi thế của việc bắt đầu sớm
- Lợi suất 8%: 10 năm gấp 2.16 lần, 20 năm gấp 4.66 lần, 30 năm gấp 10.06 lần, 40 năm gấp 21.72 lần, 50 năm gấp 46.9 lần
- Hiệu ứng lãi kép thể hiện qua thời gian dài
- Hàm mũ là hàm phi tuyến. Mọi giai đoạn đều dựa trên giai đoạn trước đó
- Trong hầu hết mô hình kế hoạch nghỉ hưu, số tiền tiết kiệm trong giai đoạn 25~35 tuổi tạo ra tài sản sau nghỉ hưu nhiều hơn toàn bộ khoản tiết kiệm từ 35~65 tuổi
Các loại nợ: vay sinh viên, thế chấp, vay mua ô tô, thẻ tín dụng
Điểm tín dụng: lịch sử vay của bạn và vì sao nó quan trọng
- (Hai phần trên được bỏ qua vì bối cảnh trong nước khác biệt)
Khoản vay và lãi suất: phải trả bao nhiêu?
- Khấu hao khoản vay (Amortization)
- Quá trình làm giảm giá trị khoản vay theo định kỳ với số tiền cố định
- Trong bảng tính có các hàm PMT(), PPMT(), IPMT()
Trả nợ: tìm các chiến lược khác nhau
-
Rủi ro của nợ
- Phá sản theo nghĩa đen là trạng thái không thể trả nợ. Nếu không có nợ thì không phá sản
- Không thể nào tìm được một sản phẩm đầu tư hợp pháp bảo đảm 8%, chứ đừng nói đến hơn 20%
- Nhưng các sản phẩm vay tín chấp tính lãi hơn 20% vẫn liên tục xuất hiện
- Nợ "xấu" là chất độc, và lợi suất tốt nhất là trả nợ. Tuy nhiên quỹ khẩn cấp có thể được ưu tiên trước
-
Làm sao để trả nợ hiệu quả?
- Quy trình này giả định rằng mỗi tháng bạn có thể phân bổ nhiều hơn mức thanh toán tối thiểu cho việc trả nợ
- Liệt kê các khoản vay muốn trả, trừ thế chấp
- Đơn giản hóa các khoản vay và giảm thiểu lãi suất thông qua hợp nhất nợ. Trong một số trường hợp, kéo dài kỳ hạn để bảo đảm tiền mặt có thể là lựa chọn hợp lý
- Debt Snowball là một thuật ngữ phổ biến, chỉ việc trả dần từ khoản vay nhỏ nhất trước. Nó dựa trên lợi ích cảm xúc của việc trả nợ
-
Về mặt toán học, lý tưởng nhất là sắp xếp các khoản vay theo lãi suất. Giảm thiểu số tiền trả cho tất cả các khoản vay và dùng khoản dư để trả dần từ khoản vay đắt nhất
- Vấn đề là dòng tiền sẽ không được cải thiện cho đến khi trả hết hoàn toàn một khoản vay
-
Có nên trả hết toàn bộ nợ của mình không?
- Nợ nhiều hơn = rủi ro nhiều hơn
- Không phải mọi khoản nợ đều giống nhau
- Với nợ, đặc biệt là nợ lãi suất cao, lãi kép không phải là bạn của bạn (nên tránh xa)
- Một số khoản nợ được trợ cấp (thế chấp mua nhà, vay sinh viên)
- Trả nợ mang lại cảm giác thỏa mãn về mặt cảm xúc, nhưng về tài chính có thể là không hợp lý
- Trả nợ có thể giúp cải thiện tỷ lệ tiết kiệm theo thời gian
#7 Investing - Đầu tư tốt là điều nhàm chán
- Nhắc lại một lần nữa các slide về "lãi kép" ở phần trước. Trong đầu tư, lãi kép rất quan trọng
Các loại hình đầu tư: cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, bất động sản
- Các cách đầu tư phổ biến
- Nếu tổng hợp dữ liệu 200 năm về vàng, cổ phiếu, trái phiếu, đô la và các kênh mà mọi người thường đầu tư, thì cổ phiếu có lợi suất trung bình năm cao nhất trong dài hạn, nhưng cũng biến động mạnh nhất
- Cổ phiếu/Vốn chủ sở hữu (Stocks/Equities)
- Cổ phiếu là chứng khoán thể hiện quyền sở hữu trong doanh nghiệp
- Chỉ riêng tại Mỹ đã có hơn 4.000 cổ phiếu giao dịch công khai
- Lợi nhuận đến từ tăng giá vốn và cổ tức
- Theo thời gian, tăng trưởng cùng với nền kinh tế và được điều chỉnh theo lạm phát
- Có nhiều cách phân loại cổ phiếu: vốn hóa lớn và vốn hóa nhỏ, Mỹ vs. thị trường phát triển vs. thị trường mới nổi, cổ phiếu tăng trưởng vs. cổ phiếu giá trị
- Trái phiếu
- Là công cụ đầu tư nợ đại diện cho một phần của khoản vay
- Ngày đáo hạn, lãi suất và giá thị trường đều quan trọng. Thông thường phát hành ở mức khoảng $1000 mỗi trái phiếu, nhưng có thể giao dịch ở bất kỳ mức giá nào
- Độ tín nhiệm càng cao thì lãi suất càng thấp
- Lợi nhuận đến từ tăng giá vốn và thu nhập lãi
- Trái phiếu kho bạc Mỹ = chuẩn tham chiếu chính
- Có nhiều cách phân loại trái phiếu: trái phiếu chính phủ vs. trái phiếu doanh nghiệp, trong nước vs. nước ngoài
- Trái phiếu đô thị được hưởng ưu đãi thuế đặc biệt
- Hàng hóa (Commodities)
- Là các hàng hóa cơ bản dùng trong thương mại
- Tái tạo được (Renewable): nông sản, gỗ,..
- Không tái tạo được (Non-Renewable): sắt, dầu mỏ, vàng,..
- Bất động sản
- Bất động sản là sự kết hợp giữa đất đai và các công trình trên mảnh đất đó
- Bất động sản đầu tư không bao gồm nơi ở chính của bạn
- Lợi nhuận được quyết định bởi thu nhập cho thuê và tăng giá vốn
- Quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REITs) được hưởng ưu đãi thuế đặc biệt và được giao dịch trên thị trường công khai
Đa dạng hóa (Diversification) - đừng từ chối bữa trưa miễn phí
- Nhóm tài sản (Asset Class): biến động và tương quan
- Là tập hợp các chứng khoán có cùng đặc tính, vận động tương tự trên thị trường và dựa trên cùng khuôn khổ pháp lý
- Các nhóm tài sản khác nhau về lợi nhuận lịch sử, nhưng cũng khác nhau về mức độ biến động
- Chuyển động của các nhóm tài sản khác nhau có mức tương quan khác nhau
- Mức tương quan giữa các nhóm tài sản có tăng lên theo thời gian, nhưng vẫn còn đa dạng
- Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk Adjusted Return)
- Không chỉ lợi nhuận tuyệt đối của nhóm tài sản là quan trọng, mà độ biến động cũng quan trọng
- Bill Sharpe đã phát triển tỷ lệ Sharpe vào năm 1966 và sửa đổi vào năm 1994
- Trong tài chính, đây là cách đánh giá hiệu quả đầu tư có điều chỉnh theo mức độ rủi ro của khoản đầu tư đó
- Với tài sản đầu tư hoặc chiến lược giao dịch, nó đo lường lợi nhuận vượt trội (hoặc phần bù rủi ro) trên mỗi đơn vị độ lệch, thường được gọi là rủi ro
- Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory, MPT)
- Do Harry Markowitz giới thiệu năm 1952 và đã giành giải Nobel
- Có thể giảm rủi ro danh mục đầu tư đối với một mức lợi nhuận kỳ vọng nhất định bằng cách kết hợp nhiều cấu hình tài sản khác nhau
- Vấn đề thuế
- Thuế suất khác nhau tùy theo lãi, cổ tức và lãi vốn
- Các nhóm tài sản khác nhau theo lợi nhuận lịch sử
- Với tài khoản chịu thuế, lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro sau thuế là quan trọng
- Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro trước thuế rất quan trọng với các tài khoản hoãn thuế như 401k, IRA (ở Mỹ)
Cách đầu tư: nên làm gì và vì sao nên làm vậy
- Tài khoản brokerage (tài khoản môi giới)
- Ở hầu hết các quốc gia, các ngân hàng lớn đều cung cấp dịch vụ brokerage
- Tại Mỹ, brokerage là công ty tài chính cung cấp tài khoản chứng khoán và chịu sự quản lý của SEC và FINRA
- Hầu hết các ngân hàng lớn đều đã mua lại hoặc thành lập brokerage
- Những tài khoản này không phải là tài khoản ngân hàng, nhưng là nơi bạn có thể nạp tiền và mua/bán chứng khoán
- Không giống tài khoản ngân hàng, bạn có thể mất tiền. Khoản đầu tư có thể giảm giá, và đôi khi giảm trong thời gian dài
- Đo lường lợi suất đầu tư như thế nào?
- Alpha α được định nghĩa là lợi nhuận vượt trội so với lợi nhuận thị trường
- Beta β được định nghĩa là thước đo biến động so với chuẩn thị trường theo thời gian
- Beta bằng 1 nghĩa là hiệu suất và độ biến động kỳ vọng tương đương thị trường
- Cả hai đều xuất phát từ mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model, CAPM)
- Cốt lõi là đạt được lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro tốt nhất sau khi trừ phí và thuế
- Các loại cách tiếp cận đầu tư
- Phân tích cơ bản chọn cổ phiếu dựa trên kết quả kinh doanh và định giá
- Phân tích kỹ thuật chọn cổ phiếu dựa trên mô hình giá
- Cả hai phương pháp này, trên thực tế, đều chưa chứng minh được một cách đáng tin cậy và có thể lặp lại rằng chúng vượt thị trường về lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro sau khi trừ phí
- Phân tích cơ bản rất hữu ích với chủ doanh nghiệp và người điều hành doanh nghiệp. Có lý do khiến các bức thư thường niên của Warren Buffett nổi tiếng
- Sự trỗi dậy dài hạn (Secular) của quỹ chỉ số
- Cuốn sách
A Random Walk Down Wall Streetđược xuất bản lần đầu vào năm 1973 - Vanguard đã ra mắt quỹ tương hỗ chỉ số đầu tiên hướng đến người tiêu dùng vào ngày 31/12/1975
- Các quỹ chỉ số hiện nắm giữ khoảng 6 nghìn tỷ đô la tài sản và chiếm phần lớn dòng tiền mới vào các quỹ cổ phiếu
- Có sự khác biệt lớn giữa các quỹ chỉ số dựa trên thị trường rộng như VTI và các quỹ chỉ số ngách dựa trên cách tiếp cận thay thế hoặc tập con của thị trường
- Đầu tư theo yếu tố có nền tảng học thuật đáng tin cậy, nhưng trên thực tế phí cao là vấn đề chính
- Cuốn sách
Đầu tư tốt là điều nhàm chán (Good investing is Boring) - nếu không nhàm chán thì có lẽ bạn đang làm sai
-
Đầu tư tốt là nhàm chán
- Không ai muốn trở thành mức trung bình, nhưng trong đầu tư, "trung bình" thực ra cao hơn mức trung bình rất nhiều
- Với quỹ chỉ số đơn giản và chi phí thấp, bạn có thể vượt phần lớn các quỹ tương hỗ, quỹ hedge và các quỹ cùng nhóm
- Phân bổ tài sản có thể giải thích tới 90% khác biệt về hiệu quả của nhà quản lý
-
A Random Walk Down Wall Street- Tác phẩm của nhà kinh tế học nổi tiếng của Princeton, Burt Malkiel, đã tồn tại hơn 40 năm
- Phần lớn chuyên gia không thể vượt một chỉ số vốn hóa thị trường đơn giản sau khi trừ phí
- Phí là sát thủ. Nghĩa là chuyên gia phải tạo ra lợi nhuận cao hơn chỉ số đúng bằng phần phí đó
- Ngay cả khi ai đó làm được, họ cũng không lặp lại được ở giai đoạn tiếp theo
- Dùng quỹ chỉ số cho từng loại tài sản có thể giúp giữ phí ở mức thấp
-
Hiệu quả của nhà đầu tư cá nhân không bằng chuyên gia
- Dalbar hằng năm công bố nghiên cứu về lợi nhuận của nhà đầu tư cá nhân trong 20 năm trước đó
- Trong giai đoạn 20 năm từ 1992 đến 2011, lợi nhuận trung bình của nhà đầu tư cổ phiếu thấp hơn S&P 500 là 4,32%
- Trong cùng giai đoạn, tổng lợi nhuận của S&P 500 là 7,75%, bao gồm tái đầu tư cổ tức
- Nguyên nhân lớn nhất là phí cao và sai lầm trong việc canh thời điểm thị trường
-
Canh thời điểm thị trường là điều tệ hại
- Lịch sử dòng tiền vào cổ phiếu cho thấy mọi người đã có kết quả tệ như thế nào
- Theo nghiên cứu của Dalbar, một trong những nguyên nhân chính khiến lợi nhuận của nhà đầu tư cá nhân thấp là canh thời điểm thị trường
- Bạn phải đúng hai lần (khi mua và khi bán)
- Just. Keep. Saving
-
Nhóm tài sản: người chiến thắng hiếm khi lặp lại
- Các nhóm tài sản khác nhau cả về lợi nhuận lịch sử lẫn độ biến động
- Chuyển động của các nhóm tài sản khác nhau có mức tương quan khác nhau
- Mức tương quan giữa các nhóm tài sản có tăng lên theo thời gian, nhưng vẫn còn đa dạng
- Hãy duy trì đa dạng hóa đầu tư
-
Tái cân bằng
-
Trong dài hạn, phân bổ tài sản có thể biến động do hiệu suất khác nhau của các tài sản
- Phương pháp hiệu quả về thuế: tái đầu tư cổ tức một cách thông minh, gửi vào, rút ra
- Tái cân bằng theo ngưỡng chỉ diễn ra khi lệch khỏi mức phân bổ lý tưởng quá một tỷ lệ % nhất định
- Rủi ro giảm dần theo thời gian, nhưng không nhất thiết lợi suất sẽ được cải thiện
-
4 chìa khóa cho một khoản đầu tư tốt
- Tiếp tục tiết kiệm
- Trả ít phí
- Duy trì đa dạng hóa
- Tối thiểu hóa thuế
-
Đầu tư tốt không phải là chạy nước rút mà là marathon
- "Đầu tư thì đơn giản, nhưng không dễ" - Warren Buffett
#8 Financial Planning & Goals - Kế hoạch tài chính và mục tiêu
Lập kế hoạch: Cách đặt ra và đạt được các mục tiêu tài chính
- Kế hoạch tài chính là gì?
- Đánh giá toàn diện về tình trạng tài chính hiện tại và tương lai
- "Quá trình xác định liệu và bằng cách nào một cá nhân có thể đạt được các mục tiêu trong cuộc sống thông qua việc quản lý phù hợp các nguồn lực tài chính"
- Dòng tiền, tài sản, rút tiền
- Các thành phần chính
- Giá trị tài sản ròng
- Phân tích dòng tiền
- Chiến lược nghỉ hưu
- Rủi ro / bảo hiểm
- Chiến lược đầu tư
- Chiến lược thuế
- Kế hoạch bất động sản
- Vì sao cần lập kế hoạch tài chính?
- Con người có xu hướng chi tiêu nhiều hơn mức cần thiết nếu không có đủ động lực để tiết kiệm
- Phần thưởng ngắn hạn so với thành quả dài hạn. Tích lũy tài sản cần thời gian
- Khi lập kế hoạch tài chính một cách rõ ràng, khả năng thành công sẽ cao hơn
- Điều này đặc biệt quan trọng nếu có từ hai người trở lên cùng tham gia (vợ chồng/gia đình)
- Nhà hoạch định tài chính là gì?
- Bất kỳ ai cũng có thể dùng thuật ngữ này. Cần hết sức cẩn trọng
- Có hai chứng chỉ nổi tiếng: CFP (Certified Financial Planner) và CFA (Chartered Financial Analyst)
- Nhà hoạch định tài chính giúp mọi người tránh được các sai lầm hành vi rất đáng kể. Vanguard ước tính giá trị đó vào khoảng 150 bps (1 bp là 0,01%)
- Các cặp vợ chồng thường không giao tiếp tốt về tiền bạc. Nhà hoạch định tài chính buộc phải có sự minh bạch và lập kế hoạch chung, điều này là thiết yếu
- Ngành này đầy rẫy xung đột lợi ích và phí cao
- Trong 10 năm tới, ngành này nhiều khả năng sẽ bị xáo trộn bởi các giải pháp tự động hóa cá nhân hóa dựa trên dữ liệu
- Vì sao nhà hoạch định tài chính tính phí cao đến vậy?
- Nhà hoạch định tài chính thường chỉ có một tệp khách hàng nhỏ, khoảng 50~70 người
- Họ phải gánh chi phí cố định cao (văn phòng đắt đỏ) và chi phí biến đổi cao (lương và đội ngũ hỗ trợ)
- Nếu một nhà hoạch định tài chính muốn kiếm 100.000 USD và doanh nghiệp có 100.000 USD chi phí chung, thì họ phải thu 4.000 USD mỗi khách hàng để hòa vốn
- Giải pháp của họ: nâng mức tối thiểu, thu phí cao, và nhận hoàn phí cùng hoa hồng thông qua việc cài cắm sản phẩm ẩn
Các loại mục tiêu: tích lũy quỹ khẩn cấp, nghỉ hưu, v.v.
- Mục tiêu tài chính là gì?
- Bất kỳ mục tiêu nào cần đến các yêu cầu tài chính đáng kể (tài sản/thu nhập)
- Khung thời gian rất quan trọng: mục tiêu ngắn hạn, trung hạn, dài hạn, không xác định và có điều kiện
- Ví dụ: quỹ khẩn cấp, trả nợ, mua ô tô, mua nhà, khởi nghiệp, học đại học, nghỉ hưu
- Làm thế nào để dự đoán khoản tiết kiệm trong tương lai?
- Với tài khoản tiền mặt, giả định lãi suất FDIC (Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang Mỹ) trong khoảng thời gian phù hợp
- Với danh mục đa dạng hóa, sử dụng lợi suất lịch sử đã điều chỉnh theo lạm phát
- Có thể ước tính lạm phát bằng chênh lệch giữa trái phiếu kho bạc Mỹ và TIPS (trái phiếu bảo vệ trước lạm phát) (tại thời điểm dữ liệu khoảng 2,6%, đến tháng 6/2023 là 2,13%)
- Cách đơn giản: giả định lãi suất hàng năm, chia lãi suất hàng tháng cho 12 rồi lập ước tính theo từng tháng
- Cách tinh vi: Monte Carlo dùng dự báo thống kê để ước tính vô số kết quả tiềm năng và gán xác suất cho chúng
- Mục tiêu đơn giản: quỹ khẩn cấp
- Một trong những mục tiêu ngắn hạn quan trọng nhất
- Ưu tiên: tính thanh khoản và an toàn
- Mục tiêu phổ biến: tiết kiệm 3~6 tháng chi tiêu trong tài khoản ngân hàng được FDIC bảo hiểm
- Ước tính đơn giản: số tiền tiết kiệm hàng tháng x số tháng
- Ví dụ) Để có quỹ khẩn cấp 12.000 USD, cần tiết kiệm 1.000 USD mỗi tháng trong 1 năm
- Mục tiêu phức tạp hơn: nhà ở
- Điều tra dân số Mỹ: tỷ lệ sở hữu nhà ở là 65,4% (quý 3 năm 2021)
- Hai yếu tố cốt lõi: tiền trả trước và yêu cầu về thu nhập (dòng tiền)
- Tiền trả trước thường là 20%. Nếu nhà giá 1 triệu USD thì là 200.000 USD, cộng thêm chi phí closing
- Tỷ lệ nợ/thu nhập thông thường mà ngân hàng chấp nhận là 36% (trước thuế). Ở khu vực chi phí cao có thể tăng lên trên 40%
- Nếu thời gian biểu có dư địa, có thể chấp nhận một mức rủi ro thị trường nhất định. Nếu không, hãy giữ tiền mặt
- Nhà ở có tính thanh khoản rất thấp (khó rút tiền ra) và tính di động cũng rất thấp (chuyển nhà vì công việc)
- Hiệu suất dài hạn của bất động sản là tích cực: kết hợp giữa lợi nhuận vượt lạm phát và đầu tư đòn bẩy
- Mục tiêu phức tạp hơn: đại học
- Đây là một mục tiêu rất đắt đỏ. Ước tính để cho con tôi học Stanford vào năm 2027 sẽ tốn 358.942 USD (đã tính lạm phát)
- Chi phí đại học tăng nhanh hơn lạm phát (về dài hạn nhanh hơn lạm phát 1,1%)
- Khung thời gian hạn chế. Nghỉ hưu còn cách 40~50 năm. 18 năm không phải quãng thời gian quá dài để hiệu ứng lãi kép phát huy mạnh
- Kế hoạch tiết kiệm đại học 529 (Mỹ) có lợi ích thuế đáng kể, đổi lại phải hy sinh tính thanh khoản
- Kế hoạch phân tầng cho nhiều con mang lại phần thưởng cho việc tiết kiệm sớm
- Mục tiêu phức tạp: nghỉ hưu
- Một mục tiêu cực kỳ phức tạp
- 4 vấn đề có liên hệ với nhau
- Dự báo thu nhập trong hơn 40 năm: dùng lạm phát tiền lương làm proxy
- Thay thế thu nhập trong hơn 30 năm: dùng quy tắc "4%" như phép xấp xỉ đầu tiên
- Hiệu quả thuế: tận dụng các tài khoản hoãn thuế
- Lập kế hoạch cho nhiều người: nắm được kế hoạch nghỉ hưu của bạn đời và dự đoán thời điểm các khoản chi lớn cho con cái. Xem xét tổng thể thu nhập và tài sản của cả hộ gia đình
- Phân bổ tài sản dài hạn (danh mục đa dạng hóa)
- Vị trí tài sản (đầu tư gì ở đâu)
- Các tài khoản hoãn thuế (401k, IRA, Roth IRA,...)
- Cẩn thận với những kẻ lừa đảo bảo hiểm nhân thọ
Các cặp đôi: nếu có bạn đời thì kế hoạch tài chính thay đổi thế nào
- Lập kế hoạch cho hai người
- Lập kế hoạch tài chính vốn đã khó. Phải dự đoán tương lai và ưu tiên các lựa chọn
- Với các cặp đôi, điều này còn khó hơn nhiều do lịch trình, ưu tiên và khả năng của mỗi người khác nhau
- Các vấn đề chính bao gồm giao tiếp, minh bạch, mối quan hệ và giá trị sống
- Các vấn đề liên quan đến tiền bạc là một trong những lý do phổ biến nhất khiến mối quan hệ đổ vỡ
- Các cặp đôi: ngân sách và chi tiêu
- Hai người có thể quản lý ngân sách/chi tiêu chung như thế nào?
- Mô hình một tài khoản: một tài khoản chung, chia sẻ hoàn toàn
- Mô hình hai tài khoản: tài khoản riêng, điều chỉnh theo việc thanh toán hóa đơn
- Mô hình ba tài khoản: hai tài khoản cá nhân và một tài khoản chung
- Không chiến lược nào trong số này giải quyết được vấn đề cốt lõi là giao tiếp và giá trị sống
- Cần cùng nhau thảo luận về con số ngưỡng chi tiêu cần phải bàn bạc
- Cảnh báo: trách nhiệm liên đới về tín dụng là một cam kết nghiêm trọng. Đừng xem nhẹ
- Hai người có thể quản lý ngân sách/chi tiêu chung như thế nào?
- Các cặp đôi: tiết kiệm và đầu tư
- Tài khoản hưu trí (401k và IRA) là tài khoản cá nhân
- Tài khoản môi giới có thể là tài khoản cá nhân hoặc tài khoản chung. Thù lao bằng cổ phiếu là của từng cá nhân
- Thu nhập, sự nghiệp, thời gian và tỷ lệ tiết kiệm rất đa dạng và phức tạp
- Chất lượng phúc lợi có thể khác biệt lớn giữa các công ty (401k của Google và 401k của một startup)
- Rất có thể cần xem xét lại khi hoàn cảnh thay đổi
Bảo hiểm nhân thọ: hoạt động như thế nào? Khi nào có ý nghĩa?
-
Bảo hiểm nhân thọ: vì sao nó tồn tại?
- Đây là bảo hiểm tử vong
- Cái chết kéo theo các chi phí liên quan
- Người có người phụ thuộc cần có cách để chu cấp cho họ sau khi mình qua đời
- Kế hoạch nghỉ hưu thường mất hàng chục năm để thực hiện. Bảo hiểm nhân thọ có thể thay thế phần thu nhập bị mất do qua đời
- Việc phân tán rủi ro trước sự bất định có một lợi ích kinh tế căn bản. Thời điểm một người qua đời là một trong những trường hợp định phí bảo hiểm đầu tiên tạo ra giá trị theo cách này
- Bảo hiểm nhân thọ có một số lợi ích về thuế. Chủ sở hữu không bị đánh thuế trên quy mô quyền lợi bảo hiểm tiềm năng, và người thụ hưởng không bị đánh thuế khi nhận tiền
-
Bảo hiểm nhân thọ: có những loại nào?
-
Bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn: loại phổ biến nhất. Trả phí bảo hiểm trong một khoảng thời gian nhất định để có khoản tiền bảo hiểm chi trả cho người thụ hưởng khi qua đời. Mức chi trả có thể cố định hoặc giảm dần
- Bảo hiểm nhân thọ trọn đời: chi trả tiền bảo hiểm tử vong bất kể độ tuổi. Còn được gọi là bảo hiểm nhân thọ "vĩnh viễn"
- Bảo hiểm nhân thọ universal: tương tự bảo hiểm trọn đời nhưng linh hoạt hơn trong việc thay đổi quyền lợi tử vong và giá trị tiền mặt
- Bảo hiểm nhân thọ biến đổi: phí bảo hiểm cố định, và quyền lợi tử vong có thể tăng tùy theo tỷ suất sinh lời của giá trị tiền mặt
- Mọi tổ hợp mà bạn có thể tưởng tượng đều đã được thử nghiệm. Đây là một ngành công nghiệp trị giá 2 nghìn tỷ USD tại Mỹ
- Do chi phí và phí cao, cùng các điều khoản mang tính trừng phạt khi hủy hợp đồng, bảo hiểm nhân thọ không phải là sản phẩm tài chính phù hợp cho đầu tư dài hạn. Hãy gắn với bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn
-
Bảo hiểm nhân thọ: cần bao nhiêu?
- Hãy nghĩ đến các chi phí liên quan đến cái chết
- Cân nhắc người phụ thuộc và các chi phí cần thu nhập để chi trả. Nhà ở/đại học/nghỉ hưu
- Hãy nghĩ đến khoảng thời gian cần thiết để tích lũy đủ tài sản có thể thanh toán các chi phí này
- Chi phí mang tính phi tuyến vì xác suất tử vong tăng theo tuổi tác. Hợp đồng 30 năm không chỉ đắt gấp 3 lần hợp đồng 10 năm
- Rất rẻ đối với người trẻ
- Thường được mua khi kết hôn hoặc có kế hoạch sinh con
#9 Real Estate - Bất động sản
- Vì sao bất động sản quan trọng?
- Con người cần nơi để ở
- Đây là khoản chi tài chính lớn nhất của phần lớn hộ gia đình ở Mỹ
- Có quy trình mua bán phức tạp và khó hiểu
- Với nhiều người, đây là phần lớn nhất trong giá trị tài sản ròng
- Chiếm một phần đáng kể của cải ở cấp quốc gia và quốc tế
Mua bất động sản - cách thức và lý do
- Vì sao người ta mua bất động sản? (so với thuê)
- Vì cần nơi để ở
- Mọi người muốn kiểm soát nơi ở lâu dài của mình
- Có sự gắn bó về mặt cảm xúc với ý niệm sở hữu nơi ở
- Tin rằng đây là một khoản đầu tư tốt
- Bất động sản được mua bán như thế nào? (tham khảo vì dựa trên Mỹ)
- Thường là giao dịch qua môi giới. Ở Mỹ, khoảng 6% giá bán được phân bổ cho các môi giới bất động sản
- Tính đến tháng 5/2022, một căn nhà trung bình mất 31 ngày từ lúc được rao bán đến khi bán xong
- Có chi phí đáng kể cho cả người mua lẫn người bán
- Cần thực hiện thẩm định kỹ lưỡng (Due Diligence) từ tất cả các bên
- Quy trình được quản lý rất chặt chẽ
- Chi phí tức thời mà người mua cần có là gì?
- Chi phí trực tiếp
- Tiền đặt cọc/down payment - thường là 20% tổng chi phí mua. Nếu không có thì phải mua bảo hiểm thế chấp
- Chi phí hoàn tất giao dịch/closing cost - thường trung bình 2~5% đối với người mua ở Mỹ
- Chi phí ngầm
- Chi phí cơ hội
- Chi phí thanh khoản
- Chi phí trực tiếp
- Chi phí liên tục của người mua
- Thuế tài sản - khác nhau tùy khu vực ở Mỹ, thường khoảng ~1% giá trị tài sản mỗi năm
- Bảo hiểm nhà ở - trung bình khoảng ~$1000/năm tại Mỹ
- Thế chấp/mortgage - giữa tiền gốc và lãi, phần lãi là một chi phí đáng kể
- Chi phí bảo trì. Thường dễ lên tới 1% mỗi năm
Thuê bất động sản - lợi thế và chi phí
- Vì sao người ta thuê bất động sản (so với mua)
- Vì cần nơi để ở
- Muốn có sự linh hoạt về nơi ở
- Có nỗi e ngại về mặt cảm xúc đối với việc chọn nơi ở lâu dài và cam kết tài chính lớn
- Thiếu nguồn lực tài chính cần thiết để mua
- Quản lý tài chính dòng tiền đơn giản hơn nhiều
Sở hữu và thuê bất động sản - một trong những quyết định tài chính lớn nhất
- Quyết định lớn, cảm xúc mạnh
- Có những yếu tố phi tài chính quan trọng cần cân nhắc
- Chi phí giao dịch cao đồng nghĩa việc mua bất động sản là rất rủi ro trong ngắn hạn
- Việc bị cố định vị trí có thể hạn chế đáng kể cơ hội nghề nghiệp
- Kết nối xã hội với cộng đồng và trường học là điều quan trọng
- Với đa số người, bất động sản là khoản đầu tư lớn nhất trong đời
- Một số người có niềm tin chính trị rất mạnh về việc thuê/mua
- Ưu điểm tài chính của việc thuê
- Thanh khoản: vốn không bị khóa trong khoản đặt cọc lớn, và không bị buộc phải trả các khoản gốc lớn
- Linh hoạt về địa điểm: có thể chuyển sang nơi mới khi cần
- Đa dạng hóa: dồn phần lớn tài sản vào một tài sản duy nhất có thể tạo ra nhiều loại rủi ro
- Tránh rủi ro thị trường địa lý: mua nhà ở Silicon Valley trong 50 năm qua là tốt, nhưng Detroit thì không. Tương lai rất khó dự đoán
- Bảo trì: phần lớn chi phí liên quan đến quyền sở hữu bất động sản được chuyển cho chủ sở hữu. Không cần lên kế hoạch cho các khoản chi lớn
- Thị trường cạnh tranh: trong đa số trường hợp, tiền thuê biến động cùng lạm phát tiền lương. Lý tưởng nhất là có cạnh tranh giữa các bên cho thuê về chất lượng & giá cả
- Ưu điểm tài chính của việc sở hữu
- Đầu tư có đòn bẩy: phần lớn khoản đầu tư được thực hiện bằng các khoản vay rẻ với đòn bẩy 5 lần hoặc hơn. Lợi nhuận thuộc về chủ sở hữu chứ không phải ngân hàng
- Ưu đãi thuế: lãi vay thế chấp và thuế tài sản có thể được khấu trừ
- Đầu tư dài hạn: trung bình, bất động sản đã mang lại lợi suất dương vượt lạm phát với mức biến động tương đối thấp hơn các nhóm tài sản khác
- Quản lý tài chính: chủ sở hữu có thể kiểm soát việc đầu tư gì vào bất động sản và với mức giá nào để nâng cao lợi suất dài hạn (ví dụ cải tạo bếp)
- Thu nhập bổ sung tùy chọn: trong đa số trường hợp có thể chọn cho thuê dài hạn bất động sản. Thu nhập cho thuê tăng cùng lạm phát
- So sánh thuê và sở hữu
- So sánh việc thuê/sở hữu một căn hộ 2 phòng ngủ ở Mountain View theo số liệu năm 2017
- (Bỏ qua vì khác với bối cảnh của chúng ta)
- Vì sao bất động sản tạo ra của cải cho phần lớn mọi người
- Buộc phải tiết kiệm
- Đầu tư có đòn bẩy
- Đầu tư tích cực trong dài hạn: trong 70 năm qua, bất động sản có lợi suất cao hơn lạm phát
- Khung thời gian dài: thời gian nắm giữ của phần lớn nhà đầu tư là ngắn. Mọi người sở hữu nhà lâu hơn nên có nhiều thời gian hơn để giá trị tăng lên
Đầu tư vào bất động sản
- Bất động sản
- Bất động sản là sự kết hợp giữa đất đai và các công trình nằm trên mảnh đất đó
- Bất động sản đầu tư không bao gồm nơi ở chính của bạn
- Lợi nhuận được quyết định bởi thu nhập cho thuê và mức tăng giá vốn
- Quỹ đầu tư bất động sản (REITs, REIT) được hưởng ưu đãi thuế đặc biệt và được giao dịch trên thị trường công khai
- Phương pháp đầu tư phổ biến
- Nhìn vào dữ liệu 100 năm qua, xu hướng giá của các nhóm tài sản khá rõ ràng
- Lợi suất thực là lợi suất đã trừ lạm phát, đo lường giá trị tiền tệ suy giảm theo thời gian như thế nào (USD)
- Cổ phiếu có lợi suất hàng năm cao nhất trong dài hạn, nhưng cũng biến động mạnh
- Nhưng liệu giá nhà ở Mỹ có phải là chỉ báo tốt nhất cho bất động sản không?
- So sánh dữ liệu lịch sử giữa bất động sản và các nhóm tài sản khác
- Theo thời kỳ, khu vực và phân khúc của bất động sản, đây vẫn là chủ đề gây tranh cãi đáng kể trong cộng đồng tài chính
- Lợi suất được tính dựa trên cả mức tăng giá vốn lẫn giá trị tiền thuê
- Theo một bài nghiên cứu gần đây (vẫn đang được thảo luận sôi nổi), bất động sản toàn cầu dường như mang lại lợi suất thực tương đương cổ phiếu nhưng với biến động thấp hơn. Ở Mỹ thì thấp hơn cổ phiếu, nhưng cao hơn tín phiếu và trái phiếu
- Điều này được củng cố bởi việc lợi suất của REIT tại Mỹ giai đoạn 1970~2015 tương tự cổ phiếu Mỹ (dù hiệu quả thuế kém hơn cổ phiếu)
- Hãy nhớ: giá trị trung bình không nhất thiết giải thích được kết quả của từng khoản đầu tư riêng lẻ
Bất động sản cho thuê: cơ sở, chi phí tài chính và lợi ích
-
Bất động sản cho thuê là gì?
- Bất kỳ bất động sản nào được sở hữu với mục đích tạo thu nhập bằng cách cho người thuê thuê lại
- Có nhiều loại hình từ nhà ở đơn lập đến căn hộ, và có thể là bất động sản nhà ở hoặc thương mại
-
Thông tin tài chính về bất động sản cho thuê
- Việc mua bất động sản cho thuê tương tự như mua bất động sản để ở
- Điều kiện đủ tiêu chuẩn vay thế chấp khác và thường áp dụng lãi suất cao hơn
- Cách xử lý thuế tương tự doanh nghiệp (khấu hao, thu nhập, chi phí)
- Tỷ suất vốn hóa (Capitalization Rate) = tỷ suất sinh lời của thu nhập so với giá trị thị trường
Cap Rate = thu nhập / giá trị thị trường
-
Vì sao người ta thích bất động sản cho thuê?
- Nhiều người suy nghĩ rất cảm tính về lợi ích của việc sở hữu bất động sản cho thuê
- Phần lớn chi phí cố định của bất động sản được trả trước, nhưng thu nhập cho thuê tăng theo lạm phát theo thời gian
- Trong quá trình trả hết thế chấp, bạn có thể để lại một tài sản tạo ra thu nhập đã điều chỉnh theo lạm phát
- Đây thường là bước phát triển tự nhiên từ việc sở hữu bất động sản
- Phần lớn mọi người đều trực tiếp trải nghiệm cả chi phí sở hữu lẫn quá trình cho thuê
-
Nhiều người cho rằng bất động sản minh bạch và hữu hình hơn so với tài sản/thị trường tài chính
- Ngoài ra còn có lợi ích tâm lý (và chi phí) của việc sở hữu hoạt động kinh doanh gắn với tài sản đó
-
Các vấn đề của bất động sản cho thuê
- Thời gian: đây là một công việc khác. Đôi khi khó dự đoán và đòi hỏi nỗ lực đáng kể
- Dòng tiền: có thể dễ thực hiện một khoản đầu tư sinh lời trong dài hạn, nhưng trong ngắn hạn dòng tiền có thể bị âm
- Tỷ lệ lấp đầy: nhà trống rất tốn kém và khó dự đoán
- Con người: quản lý mối quan hệ liên tục với người thuê, tìm người thuê mới, v.v.
- Vấn đề pháp lý: các quy định và yêu cầu quan trọng liên quan đến quyền của người thuê. Việc trục xuất có thể rất khó khăn và tốn kém
- Gợi ý phim: Pacific Heights
#10 Chủ đề bổ sung: lựa chọn của sinh viên
Venture Capital và Private Equity
- Private Equity là gì?
- Private Equity (PE) gồm các quỹ và nhà đầu tư tư nhân không niêm yết đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc thực hiện mua lại (buyout) doanh nghiệp niêm yết
- Nói một cách chặt chẽ thì có bao gồm venture capital, nhưng thông thường dùng để chỉ các quỹ đầu tư vào doanh nghiệp đã hiện hữu
- Tập trung vào các khoản đầu tư dài hạn và kém thanh khoản
- Quỹ có thể được dùng để mua lại cổ phần của nhà đầu tư trước đó, tài trợ cho phát triển mới, mua lại doanh nghiệp, tăng vốn hoạt động, và giành quyền kiểm soát để thay đổi quyền quản lý cũng như cấu trúc công ty
- Các quỹ private equity thường sở hữu nhiều quỹ khác nhau với quy mô và cách tiếp cận đa dạng
- Quỹ được cấu thành dưới dạng quan hệ đối tác giữa general partner đưa ra quyết định đầu tư và limited partner cung cấp vốn
- Venture Capital là gì?
- Venture Capital (VC) là một dạng private equity tập trung tài trợ cho các startup nhỏ ở giai đoạn đầu có tiềm năng tăng trưởng cao
- Vốn được giải ngân theo mô hình từng giai đoạn, cung cấp thêm vốn khi công ty phát triển để giảm rủi ro và nâng cao giá trị
- Gắn chặt với sự tăng trưởng bùng nổ của các công ty công nghệ ở Silicon Valley trong thập niên 1970 và 1980. Một số thành công ban đầu gồm DEC, Apple, v.v.
- Venture capitalist kiếm tiền như thế nào?
- Các vòng gọi vốn thường được gọi là pre-seed, seed, A, B, C, v.v. Họ nhận một loại cổ phiếu đặc biệt gọi là "preferred stock", có thêm quyền và đặc quyền, nhưng đắt hơn "common stock"
- Công ty venture capital thường chỉ thu hồi vốn khi có sự kiện thanh khoản như IPO hoặc bị thâu tóm
- Có thể mất 5~7 năm để một khoản đầu tư mạo hiểm trở nên thanh khoản
- 20 công ty venture capital hàng đầu (trong khoảng 1.000 công ty) tạo ra khoảng 95% lợi nhuận của ngành
- Limited partner thường kỳ vọng một mức premium đáng kể so với thị trường chứng khoán để bù cho rủi ro bổ sung và tính kém thanh khoản của venture capital
- 80% lợi nhuận của một quỹ venture capital điển hình đến từ 20% số vốn đầu tư
- Vì vậy, để có thể kỳ vọng lợi suất cấp quỹ, chưa nói đến mức tăng trưởng kép kiểu venture, quy mô của các khoản thắng lớn phải cực kỳ lớn. Một công ty trị giá 1 tỷ USD là rất thành công, nhưng 20% của công ty đó chỉ trị giá 200 triệu USD. Để hoàn trả một quỹ 1 tỷ USD, cần 5 công ty như vậy. Để đạt lợi nhuận gấp 3 lần, cần 15 công ty như vậy.
- Để tìm được các khoản đầu tư có thể đạt 10x số vốn bỏ ra, bạn phải "non-consensus and right"
Phái sinh: hợp đồng tương lai và quyền chọn
- Phái sinh là gì?
- Phái sinh là chứng khoán phụ thuộc vào một hoặc nhiều tài sản cơ sở
- Phái sinh có thể được tạo ra bởi hợp đồng riêng lẻ hoặc được chuẩn hóa để giao dịch trên sàn
- Các loại phái sinh chuẩn hóa phổ biến nhất là hợp đồng tương lai và quyền chọn
- Hợp đồng tương lai và quyền chọn thường được dùng để phòng hộ hoặc đầu cơ
- Tổng giá trị danh nghĩa của phái sinh được ước tính vào năm 2015 là 1.200 nghìn tỷ USD, hơn 10 lần GDP toàn cầu
- Hợp đồng tương lai là gì?
- Hợp đồng tương lai là thỏa thuận bán một hàng hóa trong tương lai vào thời điểm và mức giá đã được xác định trước
- Các trường hợp sử dụng ban đầu gồm nông nghiệp và vận tải
- Sở giao dịch hợp đồng tương lai đầu tiên là Sàn giao dịch gạo Dojima ở Nhật Bản thời Edo
- Hợp đồng tương lai được thanh toán bằng việc giao tài sản cơ sở vào ngày và thời gian được chỉ định
- Clearing House bảo đảm việc thanh toán hợp đồng được thực hiện
- Quyền chọn là gì?
- Quyền chọn là quyền mua hoặc bán một chứng khoán cho đến một ngày trong tương lai
- Quyền chọn châu Âu chỉ có thể được thực hiện vào ngày đáo hạn
- Quyền chọn kiểu Mỹ có thể được thực hiện bất kỳ lúc nào trước ngày đáo hạn
- Call option là quyền mua, put option là quyền bán
- Định giá quyền chọn như thế nào?
- Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của stock option
- Giá cổ phiếu hiện tại, giá trị nội tại, thời gian còn lại đến ngày đáo hạn, biến động, lãi suất, cổ tức tiền mặt
- Mô hình Black-Scholes để định giá quyền chọn được phát triển vào năm 1973
- Có những phương pháp khác để tính giá trị của công cụ phái sinh, nhưng "fair value" thường được hiểu là giá trị Black-Scholes của phái sinh
- Giá của quyền chọn được gọi là premium, và dù quyền chọn được giao dịch theo lô 100 đơn vị thì giá vẫn được hiển thị theo đơn vị mỗi cổ phiếu
- Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của stock option
19 bình luận
Cảm ơn bạn
Link bạn đăng, mấy tuần trước hình như là video thì phải, không biết có phải đã đổi sang PDF rồi không?
Tôi nhớ là ngay từ đầu nó đã ở dạng PDF rồi. Tôi cũng chưa từng xem video.
Cảm ơn!!
Tại Hàn Quốc, có thể tìm thấy tài liệu tương tự tại Trung tâm Giáo dục Tài chính Điện tử của Cơ quan Giám sát Tài chính.
Cảm ơn.
Từ góc nhìn của một người học khối kỹ thuật, tôi rất mong các trường đại học ở Hàn Quốc cũng nhất định nên có những nội dung như thế này.
Có một chỗ bị dịch sai. 500 nghìn won ($40) => 500 nghìn won ($400)
Tôi thấy 2021 và 2020 có từng bài trình bày riêng, còn 2022 thì đúng là chỉ có file PDF ở tận phía dưới thôi phải không? Nội dung có vẻ rất hay~
Tôi đã đọc xong. Rất tuyệt vời.
Đúng là trường tốt nên mới có những khóa học hay như vậy!
Cảm ơn bạn đã chia sẻ tài liệu hay.
Cảm ơn vì tài liệu hữu ích.
Ồ~ tôi sẽ xem kỹ hơn. Cảm ơn vì tài liệu hay!
Xin cảm ơn rất nhiều.
Ồ... cảm ơn bạn
Cảm ơn bạn đã chia sẻ tài liệu hay.
Wow, cảm ơn bạn
Càng sắp xếp lại thì càng dài ra, nhưng thực sự rất thú vị. Đây là tài liệu hữu ích cho mọi người, từ sinh viên đại học đến các kỹ sư mới vào nghề.
PDF được trình bày gọn gàng nên tôi muốn lưu lại để dùng khi cần. Giá mà ở Hàn Quốc cũng có thêm những bài giảng như thế này.. haha
Nghĩ lại thì vài năm trước, tôi từng ké xem một buổi đặc giảng trực tuyến nội bộ về quản lý tài chính cá nhân như thế này do một công ty thuộc nhóm Naver-Kakao-Line-Coupang-Baemin tổ chức. Khi đó tôi впервые nghe những nội dung như nên đóng bao nhiêu mỗi tháng vào quỹ hưu trí tiết kiệm là tốt nhất. Nhìn lại trải nghiệm lúc ấy, có vẻ ở các công ty quy mô lớn đôi khi sẽ có những buổi đặc giảng nội bộ như thế này.