19 điểm bởi ninebow 2024-05-12 | Chưa có bình luận nào. | Chia sẻ qua WhatsApp

Mở đầu

Vào khoảng giữa năm ngoái, tôi từng dịch và tổng hợp 6 chiến lược viết prompt để nhận được câu trả lời tốt hơn khi sử dụng mô hình ChatGPT của OpenAI. Gần đây, khi bắt đầu sử dụng Claude-3 một cách nghiêm túc, tôi nhận ra rằng các prompt ví dụ có sắc thái hơi khác nhau.

Tò mò không biết có điểm gì khác biệt, tôi đã tìm tài liệu tham khảo và thấy tài liệu prompt engineering do Anthropic công bố. Đọc lướt qua thì thấy có khá nhiều phần trùng với 6 chiến lược viết prompt mà OpenAI từng tổng hợp, nên thay vì tự sắp xếp lại toàn bộ nội dung, tôi đã nhờ chính đối thủ cạnh tranh(...) là ChatGPT tóm tắt ngắn gọn.

Mời mọi người xem qua, và nếu thấy còn thiếu thì hãy tham khảo thêm loạt bài Các thực tiễn tốt nhất với GPT của OpenAI: Tổng quan. 6 chiến lược viết prompt để có câu trả lời tốt hơn (Six strategies for getting better results) cùng với nguyên văn của Anthropic. :D

Giới thiệu

Tài liệu này nói về các chiến lược prompt engineering cho Claude-3. Bạn có thể dùng các chiến lược này để cải thiện hiệu năng của Claude-3 và tinh chỉnh phản hồi cho phù hợp với từng trường hợp sử dụng cụ thể. Những kỹ thuật này không bắt buộc, nhưng có thể giúp cải thiện cả đầu vào lẫn đầu ra của Claude.

Prompt engineering là một dạng khoa học thực nghiệm, bao gồm quá trình lặp lại và kiểm thử prompt để tối ưu hiệu năng. Nói cách khác, prompt engineering được thực hiện thông qua quá trình phát triển và đánh giá lặp đi lặp lại, từ các tác vụ như trích xuất thực thể, hỏi đáp, tóm tắt văn bản cho đến những tác vụ phức tạp hơn; trong quá trình đó, người dùng tạo ra nhiều test case, xây dựng prompt ban đầu, đánh giá phản ứng của mô hình rồi tiếp tục chỉnh sửa.

Khi so sánh với Claude và các mô hình AI khác, Claude-3 nổi bật ở chỗ có thể cải thiện hiệu năng bằng nhiều kỹ thuật prompt engineering như gán vai trò cụ thể hoặc sử dụng thẻ XML. Những kỹ thuật này giúp Claude tạo ra đầu ra chính xác và nhất quán hơn.

Các kỹ thuật chính

Sau đây là những kỹ thuật chính được mô tả trong tài liệu:

Hỏi rõ ràng và trực tiếp (Be clear & direct

Hãy cung cấp chỉ dẫn và ngữ cảnh rõ ràng để Claude biết bạn muốn loại phản hồi nào:

  1. Cung cấp ngữ cảnh và chỉ dẫn chi tiết: Để Claude thực hiện tác vụ chính xác, bạn nên cung cấp càng nhiều ngữ cảnh và chỉ dẫn chi tiết càng tốt. Ví dụ, trong yêu cầu xóa thông tin cá nhân, cần chỉ rõ những thông tin nào phải bị xóa và phải xóa theo cách nào.
Role Prompt
User We want to anonymize some text by removing all personally identifiable information (PII).

Please follow these steps:

  1. Replace all instances of names, phone numbers, and home and email addresses with 'XXX'.
  2. If the text contains no PII, copy it word-for-word without replacing anything.
  3. Output only the processed text, without any additional commentary.

Here is the text to process: {{TEXT}}|

  1. Sử dụng danh sách đánh số hoặc gạch đầu dòng: Khi đưa ra chỉ dẫn cho tác vụ phức tạp, việc dùng danh sách đánh số hoặc gạch đầu dòng để tách riêng từng chỉ dẫn sẽ giúp Claude hiểu và làm theo tốt hơn. Ví dụ, khi yêu cầu chuyển một chương sách giáo khoa thành kế hoạch giảng dạy, bạn có thể tách rõ từng bước.
Role Prompt
User Your task is turn the given textbook chapter into a comprehensive lesson plan. To do this task, you should:
  1. Extract and summarize key concepts by section
  2. Convert each extracted concept into a 30 minute lesson plan, including a list of questions to check comprehension.
  3. Design an accompanying homework assignment that reinforces learnings from this chapter.

Here is the chapter: {{CHAPTER}}|

  1. Nêu cụ thể điều bạn muốn: Khi muốn Claude đưa ra một câu trả lời rõ ràng hoặc một lập trường cụ thể, bạn nên nói điều đó một cách minh bạch. Ví dụ, với câu hỏi “Ai là cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại?”, bạn có thể yêu cầu chọn đúng một người.
Role Prompt
User (Ví dụ không tốt) Who is the best basketball player of all time?
(Ví dụ tốt) Who is the best basketball player of all time? Yes, there are differing opinions, but if you absolutely had to pick one player, who would it be?
Assistant (Claude's response) There is no definitive answer to who is the best basketball player of all time, as reasonable people can disagree on this. However, if forced to choose just one player, I would say Michael Jordan is most commonly considered the GOAT (Greatest Of All Time) based on his exceptional talent, championships, awards, and cultural impact on the game of basketball. But others like LeBron James, Kareem Abdul-Jabbar, Wilt Chamberlain and Bill Russell are also frequently mentioned in the debate. It's a subjective call without a clear consensus.
  1. Quy tắc vàng của việc viết prompt rõ ràng: Hãy đưa prompt cho người khác xem và kiểm tra xem họ có thể làm theo đúng chỉ dẫn đó hay không. Điều này cũng áp dụng tương tự với Claude, giúp bạn xác minh xem chỉ dẫn đã đủ rõ ràng hay chưa.

Cung cấp ví dụ (Use examples

Hãy đưa ví dụ vào prompt để mô tả định dạng hoặc phong cách đầu ra mà bạn mong muốn.

  1. Vì sao nên dùng ví dụ?: Việc dùng ví dụ giúp Claude hiểu tốt hơn chỉ dẫn đã cho và nắm rõ định dạng đầu ra mong muốn. Nhờ đó, mô hình có thể tạo ra kết quả chính xác và nhất quán hơn.

  2. Tạo ví dụ hiệu quả: Một ví dụ hiệu quả cần cho thấy rõ đầu vào và đầu ra kỳ vọng. Ví dụ nên phản ánh trường hợp sử dụng thực tế và chứa đủ thông tin để Claude có thể học theo.

Vai trò Nội dung
User Tôi sẽ cung cấp cho bạn một số câu trích dẫn. Hãy trích xuất tác giả từ khối trích dẫn.

Đây là một ví dụ: Quote: "When the reasoning mind is forced to confront the impossible again and again, it has no choice but to adapt." ― N.K. Jemisin, The Fifth Season Author: N.K. Jemisin

Quote: "Some humans theorize that intelligent species go extinct before they can expand into outer space. If they're correct, then the hush of the night sky is the silence of the graveyard." ― Ted Chiang, Exhalation Author:| |Assistant (Phản hồi của Claude)|Ted Chiang|

Quảng cáo
  1. Định dạng đầu ra: Bằng cách sử dụng ví dụ để chỉ định định dạng đầu ra mong muốn, bạn có thể giúp Claude cung cấp kết quả theo cách có thể dự đoán và nhất quán. Điều này განსაკუთრებით hữu ích trong các tác vụ như trích xuất dữ liệu hoặc tạo báo cáo.
Vai trò Nội dung
User ``
Text: Sarah Martinez, a dedicated nurse, was known for her compassionate care at the local hospital. David Thompson, an innovative software engineer, worked tirelessly on groundbreaking projects.
Output:
  1. Sarah Martinez [NURSE]
  2. David Thompson [SOFTWARE ENGINEER] ``

`` Text: Chef Oliver Hamilton has transformed the culinary scene with his farm-to-table restaurant. Just down the street, you'll find the library, where head librarian Elizabeth Chen has worked diligently to create a welcoming space for all. Output:

  1. Oliver Hamilton [CHEF]
  2. Elizabeth Chen [LIBRARIAN] ``

Text: At the town's bustling farmer's market, you'll find Laura Simmons, a passionate organic farmer known for her delicious produce. In the community center, Kevin Alvarez, a skilled dance instructor, has brought the joy of movement to people of all ages. Output:| |Assistant (Phản hồi của Claude)|1. Laura Simmons [ORGANIC FARMER] 2. Kevin Alvarez [DANCE INSTRUCTOR]|

  1. Lưu ý: Khi sử dụng ví dụ, cần cẩn thận để không phụ thuộc vào dữ liệu quá hạn hẹp, đồng thời tránh để Claude dựa dẫm quá mức vào một mẫu cụ thể.

  2. Lặp lại và chỉnh sửa: Nếu bạn không nhận được kết quả mong muốn từ những ví dụ ban đầu, hãy chỉnh sửa ví dụ hoặc thêm ví dụ mới để cải thiện dần dần. Thông qua quá trình này, bạn có thể liên tục nâng cao đầu ra của mô hình.

    • Phân tích kết quả: Hãy tìm các mẫu khác với điều bạn mong muốn trong câu trả lời của Claude. Điều này có thể giúp bạn xác định những phần mà ví dụ chưa rõ ràng, dễ gây hiểu lầm hoặc những chỗ mà việc bổ sung thêm ví dụ sẽ hữu ích.

    • Thêm ví dụ: Nếu Claude gặp khó khăn với một loại đầu vào cụ thể, hãy cung cấp thêm các ví dụ xử lý trực tiếp kịch bản đó.

    • Chỉnh sửa ví dụ hiện có: Đôi khi chỉ cần điều chỉnh ví dụ một chút cũng có thể tạo ra khác biệt lớn. Hãy thử nghiệm với nhiều cách diễn đạt, định dạng hoặc cấu trúc khác nhau để tìm ra cách hiệu quả nhất.

    • Nhờ Claude hỗ trợ: Việc viết ra các ví dụ tốt là một việc khó! Bạn có thể yêu cầu Claude đánh giá mức độ đa dạng hoặc liên quan của các ví dụ đối với tác vụ được giao, hoặc nhờ Claude tạo ví dụ mới dựa trên một bộ ví dụ hiện có để tham khảo.

Gán vai trò cho Claude (Give Claude a role)

Để nâng cao hiệu suất cho từng trường hợp sử dụng, hãy gán cho Claude một vai trò cụ thể giống như một chuyên gia:

  1. Cách role prompting hoạt động: Bằng cách giao cho Claude một vai trò cụ thể, bạn giúp Claude hiểu và phản hồi chính xác hơn với một tình huống hoặc vấn đề nhất định. Ví dụ, nếu gán cho Claude vai trò “chuyên gia toán học” để giải bài toán, Claude có thể thể hiện hiệu suất tốt hơn.

  2. Khi nào nên dùng role prompting: Role prompting đặc biệt hữu ích khi thực hiện các tác vụ mang tính kỹ thuật hoặc phức tạp, hoặc khi cần một phong cách giao tiếp cụ thể. Phương pháp này cũng giúp cải thiện hiệu suất cơ bản của Claude.

Ví dụ, khi cần giải một bài toán như There are two ducks in front of a duck, two ducks behind a duck and a duck in the middle. How many ducks are there?, bạn có thể sử dụng cách sau:

Vai trò Nội dung
User Bạn là một bot logic bậc thầy được thiết kế để trả lời các bài toán logic phức tạp. Hãy giải câu đố logic này. There are two ducks in front of a duck, two ducks behind a duck and a duck in the middle. How many ducks are there?
Assistant (Phản hồi của Claude) [Tự động xuất suy nghĩ từng bước như một phần của quá trình huấn luyện...] Nếu không có thêm thông tin làm rõ hoặc giả định bổ sung, câu đố logic này không cung cấp đủ thông tin để xác định chính xác số lượng con vịt. Câu trả lời có thể dao động từ tối thiểu 3 con vịt đến tối đa 5 con vịt, tùy thuộc vào cách diễn giải thông tin đã cho.
  1. Ví dụ về role prompting: Có các ví dụ gán cho Claude những vai trò khác nhau (giáo viên mẫu giáo, giáo sư đại học) để giải thích “vì sao bầu trời có màu xanh” cho nhiều đối tượng khác nhau. Tùy theo từng vai trò, phong cách giải thích của Claude sẽ thay đổi.
Role Nội dung
User Bạn là một giáo viên mẫu giáo. Hãy ngắn gọn giải thích cho học sinh của bạn vì sao bầu trời có màu xanh.
Assistant (phản hồi của Claude) Các em có bao giờ thắc mắc vì sao bầu trời trông đẹp và xanh đến vậy không? Lý do là nhờ ánh sáng mặt trời! Khi các tia nắng mặt trời chiếu xuyên qua bầu khí quyển của Trái Đất, chúng va vào rất nhiều phân tử khí li ti trong không khí. Các màu xanh trong ánh sáng mặt trời bị những phân tử này tán xạ và dội đi khắp nơi. Và đó là điều khiến bầu trời trông có màu xanh trong mắt chúng ta! Thật thú vị đúng không? Bầu trời xanh tươi sáng giống như một bức tranh đầy màu sắc khổng lồ của thiên nhiên dành riêng cho chúng ta.
Role Nội dung
User Bạn là một giáo sư vật lý cao học. Hãy ngắn gọn giải thích cho sinh viên của bạn vì sao bầu trời có màu xanh.
Assistant (phản hồi của Claude) Bầu trời có màu xanh là do hiện tượng tán xạ Rayleigh của ánh sáng mặt trời bởi các phân tử trong khí quyển Trái Đất. Ánh sáng mặt trời, vốn bao gồm một phổ bước sóng, tương tác với các phân tử khí trong khí quyển. Các bước sóng ngắn hơn của ánh sáng khả kiến, tương ứng với màu xanh lam và tím, bị các phân tử này tán xạ hiệu quả hơn so với các bước sóng dài hơn.

Sự tán xạ chọn lọc các bước sóng xanh ngắn hơn theo mọi hướng bởi các phân tử khí quyển chính là nguyên nhân khiến bầu trời trông có màu xanh khi nhìn từ bề mặt Trái Đất. Các bước sóng dài hơn như đỏ và cam, do bị tán xạ ít hơn, có xu hướng đi xuyên qua khí quyển trực tiếp hơn, tạo nên các sắc đỏ mà chúng ta nhìn thấy vào lúc bình minh và hoàng hôn khi ánh sáng mặt trời phải đi qua một lớp khí quyển dày hơn.|

  1. Mẹo prompt vai trò hiệu quả: Khi gán vai trò cho Claude, điều quan trọng là cung cấp ngữ cảnh cụ thể và thông tin vai trò rõ ràng. Bạn nên thử nghiệm nhiều vai trò và prompt khác nhau để tìm ra cách tiếp cận tối ưu.

Sử dụng thẻ XML (Use XML tags)

Bạn có thể sử dụng thẻ XML cùng nhau để cấu trúc prompt và phản hồi nhằm tăng độ rõ ràng:

  1. Thẻ XML là gì?: Thẻ XML dùng để bao quanh nội dung bằng các cặp thẻ như nội dung. Những thẻ này giúp phân tách lệnh, ví dụ hoặc dữ liệu đầu vào để Claude hiểu ngữ cảnh tốt hơn và tạo đầu ra chính xác hơn. Về tên thẻ, không có thẻ XML tiêu chuẩn nào khiến Claude hoạt động tốt hơn một cách đặc biệt. Ví dụ, hoạt động tốt tương đương. Tuy nhiên, khi sử dụng tính năng function calling, bạn phải dùng tên thẻ cụ thể.

    Quảng cáo
  2. Vì sao nên dùng thẻ XML: Việc dùng thẻ XML giúp phân tách rõ ràng các phần khác nhau của prompt để dẫn đến phản hồi chính xác hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các prompt phức tạp hoặc nhiều loại dữ liệu đầu vào.

  3. Cách dùng thẻ XML: Bạn có thể dùng thẻ XML để tách lệnh, nội dung và ví dụ; đồng thời khi xử lý mẫu prompt có chứa đầu vào biến, bạn cũng có thể dùng thẻ XML để chỉ định vị trí chèn nội dung:

Role Nội dung
User Hãy phân tích tài liệu này và viết một bản ghi nhớ tóm tắt chi tiết theo các hướng dẫn bên dưới, đồng thời tuân theo định dạng được đưa ra trong ví dụ:
``
{{DOCUMENT}}
``

{{DETAILED_INSTRUCTIONS}}

{{EXAMPLE}}|

Sau đây là một ví dụ về đầu vào biến cụ thể:

Role Nội dung
User Tôi sẽ cho bạn biết tên của một loài động vật. Hãy trả lời bằng âm thanh mà loài động vật đó tạo ra.
{{ANIMAL}}

Nó cũng được dùng khi yêu cầu đầu ra có cấu trúc:

Role Nội dung
User Hãy trích xuất các chi tiết chính từ email sau và trả về chúng trong các thẻ XML:
  • Tên người gửi trong thẻ ``
  • Chủ đề chính trong thẻ ``
  • Mọi hạn chót hoặc ngày tháng được nhắc đến trong thẻ ``

`` From: John Smith To: Jane Doe Subject: Project X Update

Hi Jane,

I wanted to give you a quick update on Project X. We've made good progress this week and are on track to meet the initial milestones. However, we may need some additional resources to complete the final phase by the August 15th deadline.

Can we schedule a meeting next week to discuss the budget and timeline in more detail?

Thanks, John ``|

Bạn có thể nhận được phản hồi như sau:

Role Nội dung
Assistant (phản hồi của Claude) John Smith
Project X Update
``August 15th
`
  1. Các thực hành tốt nhất khi dùng XML: Để tận dụng tối đa các thẻ XML, hãy lưu ý những mẹo sau:
    • Sử dụng tên thẻ mang tính mô tả, phản ánh nội dung được chứa trong thẻ, chẳng hạn như , , ``.

    • Cần duy trì tính nhất quán của tên thẻ trong toàn bộ prompt, và các thẻ phải được dùng theo cặp gồm thẻ mở và thẻ đóng.

    • Bạn có thể lồng thẻ khi cần, nhưng tùy theo độ phức tạp, hiệu năng có thể suy giảm nếu có hơn 5 lớp lồng nhau.

Nối prompt (Chain prompts)

Hãy chia các tác vụ phức tạp thành những bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn để đạt kết quả tốt hơn:

  1. Chain prompt là gì? (What is prompt chaining?): Chain prompt là phương pháp xử lý tác vụ theo trình tự, trong đó một đầu ra được dùng làm đầu vào tiếp theo để đạt được mục tiêu phức tạp. Cách này giúp cải thiện độ chính xác và tính nhất quán.

  2. Khi nào nên dùng chain prompt (When to use prompt chaining): Với các tác vụ đòi hỏi nhiều bước hoặc bao gồm chỉ dẫn phức tạp, bạn có thể dùng chain prompt để cải thiện hiệu quả ở từng bước.

  3. Mẹo sử dụng chain prompt hiệu quả (Tips for effective prompt chaining): Điều quan trọng là giữ cho từng tác vụ con đơn giản và rõ ràng, đồng thời dùng thẻ XML để cấu trúc dữ liệu.

    Quảng cáo
  4. Ví dụ (Examples): Tài liệu đưa ra cách thực hiện bằng chain prompt cho các tác vụ như tạo câu trả lời từ tài liệu và câu hỏi, hoặc xác định lỗi ngữ pháp rồi kiểm chứng chúng:

Ví dụ: Trả lời câu hỏi bằng tài liệu và trích dẫn (quotes)

  • Khi có tài liệu được cung cấp cùng câu hỏi, hãy để Claude tạo câu trả lời bằng cách sử dụng các trích dẫn trong tài liệu.

Prompt 1. Trích xuất trích dẫn (quotes)

Role Content
User Here is a document, in `` XML tags:

{{DOCUMENT}}

Please extract, word-for-word, any quotes relevant to the question {{QUESTION}}. Please enclose the full list of quotes in `` XML tags. If there are no quotes in this document that seem relevant to this question, please say "I can't find any relevant quotes".|

Prompt 2. (Dùng đầu ra {{QUOTES}} từ Prompt 1 để) trả lời

Role Content
User I want you to use a document and relevant quotes from the document to answer a question.
Here is the document:
``
{{DOCUMENT}}
``

Here are direct quotes from the document that are most relevant to the question: {{QUOTES}}

Please use these to construct an answer to the question " {{QUESTION}}"

Ensure that your answer is accurate and doesn't contain any information not directly supported by the quotes.|

Để Claude suy nghĩ (Let Claude think)

Bạn có thể cải thiện chất lượng đầu ra của Claude bằng cách khuyến khích tư duy từng bước:

  1. Ứng phó với câu hỏi phức tạp: Khi Claude đối mặt với vấn đề phức tạp, việc tiếp cận bằng cách chia nhỏ vấn đề theo từng bước sẽ giúp đưa ra câu trả lời chi tiết và chính xác hơn. Điều này đặc biệt hữu ích với những bài toán đòi hỏi tư duy logic hoặc phân tích.
Role Content
User Use the following clues to answer the multiple-choice question below, using this procedure:
  1. Go through the clues one by one and consider whether each is potentially relevant
  2. Combine the relevant clues to reason out the answer to the question
  3. Map the answer to one of the multiple choice options: (a), (b), or (c)

Clues:

  1. Miss Scarlett was the only person in the lounge.
  2. The person with the pipe was in the kitchen.
  3. Colonel Mustard was the only person in the observatory.
  4. Professor Plum was not in the library nor the billiard room.
  5. The person with the candlestick was in the observatory.

Question: Was Colonel Mustard in the observatory with the candlestick? (a) Yes; Colonel Mustard was in the observatory with the candlestick (b) No; Colonel Mustard was not in the observatory with the candlestick (c) Unknown; there is not enough information to determine whether Colonel Mustard was in the observatory with the candlestick |

  1. Cách khiến Claude suy nghĩ theo từng bước: Người dùng có thể đưa vào prompt chỉ dẫn như “hãy suy nghĩ từng bước” để khiến Claude tiếp cận vấn đề theo hướng phân tích. Làm như vậy, Claude sẽ giải thích từng bước trước khi đi đến kết luận cuối cùng.

  2. Ghi lại quá trình suy nghĩ: Để trực quan hóa quá trình suy nghĩ, bạn có thể dùng thẻ XML để phân tách rõ ràng giữa quá trình suy luận và câu trả lời cuối cùng của Claude. Điều này giúp người dùng hiểu rõ hơn cách Claude lập luận.

Role Content
User [Rest of prompt] Before answering the question, please think about it step-by-step within tags. Then, provide your final answer within tags.
Assistant (prefill) ``

(Đây là cách sử dụng kỹ thuật điền sẵn phản hồi sẽ được xem ở phần bên dưới.)

Role Nội dung
Assistant (phản hồi của Claude) [Suy luận qua bài toán từng bước một]
``

[Câu trả lời cuối cùng]|

Quảng cáo
  1. Lưu ý: Khi sử dụng kỹ thuật này, đầu ra của Claude có thể dài hơn nên thời gian phản hồi cũng có thể tăng lên. Vì vậy, trước khi sử dụng, cần cân nhắc những đặc điểm này để áp dụng trong tình huống phù hợp.

Điền trước phần phản hồi của Claude (Prefill Claude's response)

Để dẫn dắt đầu ra theo hướng mong muốn, hãy điền trước phần mở đầu trong phản hồi của Claude:

  1. Vì sao nên điền trước phản hồi của Claude: Kỹ thuật này hữu ích khi người dùng muốn câu trả lời theo một định dạng hoặc nội dung cụ thể. Ví dụ, có thể sắp xếp thông tin theo một mẫu đã định trước, hoặc khiến phản hồi bắt đầu bằng một từ hay cụm từ nhất định để duy trì tính nhất quán. Trong trường hợp như bên dưới, bằng cách điền trước phản hồi bắt đầu bằng {, bạn có thể hướng Claude trả lời theo định dạng JSON.
ole Prompt tốt
User Please extract the name, size, price, and color from this product description and output it within a JSON object.

The SmartHome Mini is a compact smart home assistant available in black or white for only $49.99. At just 5 inches wide, it lets you control lights, thermostats, and other connected devices via voice or app—no matter where you place it in your home. This affordable little hub brings convenient hands-free control to your smart devices.| |Assistant (điền trước)|{|

Phản hồi của Claude sẽ như sau.

Role Phản hồi
Assistant (phản hồi của Claude) "name": "SmartHome Mini",
"size": "5 inches wide",
"price": "$49.99",
"colors": [
"black",
"white"
]
}
  1. Điền trước phản hồi của Claude như thế nào?: Người dùng có thể định hướng câu trả lời bằng cách cung cấp cho Claude đoạn văn bản mở đầu. Cách này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống tự động hóa thông qua API, đồng thời giúp Claude cung cấp chính xác thông tin cần thiết trong các định dạng dữ liệu có cấu trúc.

Kiểm soát định dạng đầu ra (Control output format)

Bạn có thể chỉ định định dạng đầu ra mong muốn để bảo đảm tính nhất quán và khả năng đọc:

  1. Chỉ định định dạng mong muốn: Nếu người dùng chỉ định cho Claude một định dạng đầu ra cụ thể, có thể nâng cao tính nhất quán và độ chính xác của kết quả. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong xử lý dữ liệu hoặc viết báo cáo, nơi hướng dẫn định dạng rõ ràng là rất cần thiết. Ví dụ, có thể thiết lập để phản hồi theo nhiều định dạng như JSON, XML, HTML, Markdown, v.v. Bằng cách cung cấp cho Claude hướng dẫn định dạng rõ ràng như vậy, bạn có thể bảo đảm đầu ra có định dạng nhất quán.
Role Nội dung
User Please write a haiku about a cat. Use JSON format with the keys "first_line", "second_line", and "third_line".
Assistant (phản hồi của Claude) {
"first_line": "Soft furry feline",
"second_line": "Napping in the warm sunlight",
"third_line": "Purring contentedly"
}
  1. Điền trước phản hồi: Bằng cách điền trước phần mở đầu của phản hồi, bạn có thể hướng Claude tạo nội dung theo đúng định dạng đã chỉ định. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi sử dụng các định dạng dữ liệu có cấu trúc.
Role Content
User Vui lòng tạo một công thức bánh quy chocolate chip ở định dạng JSON.
Assistant (prefill) {
Assistant (Claude's response) "title": "Chocolate Chip Cookies",
"ingredients": [
"2 1/4 cốc bột mì đa dụng",
"1 thìa cà phê baking soda",
"1 thìa cà phê muối",
"1 cốc bơ lạt, làm mềm",
"3/4 cốc đường trắng",
"3/4 cốc đường nâu",
"1 thìa cà phê chiết xuất vanilla",
"2 quả trứng lớn",
"2 cốc chocolate chip bán ngọt"
],
"instructions": [
"Làm nóng lò ở 375°F (190°C) và lót giấy nến lên khay nướng.",
"Trong một tô vừa, đánh đều bột mì, baking soda và muối. Để sang một bên.",
"Trong một tô lớn, dùng máy đánh trứng đánh bơ và các loại đường đến khi bông nhẹ, khoảng 2-3 phút.",
"Cho vanilla và trứng vào đánh lần lượt từng quả đến khi hòa quyện đều.",
"Từ từ trộn hỗn hợp bột vào hỗn hợp bơ đến khi vừa hòa quyện.",
"Trộn chocolate chip vào.",
"Múc từng muỗng canh bột vun tròn đặt lên các khay nướng đã chuẩn bị, cách nhau khoảng 2 inch.",
"Nướng trong 9-11 phút, đến khi mép bánh có màu vàng nâu.",
"Để bánh nguội trên khay nướng 5 phút trước khi chuyển sang rack để nguội hoàn toàn."
],
"yield": "Khoảng 3 tá bánh quy"
}
  1. Cung cấp ví dụ: Bạn có thể đưa ra ví dụ để truyền đạt rõ ràng hơn định dạng đầu ra phù hợp. Điều này giúp Claude hiểu yêu cầu tốt hơn và tạo ra phản hồi đúng định dạng, đặc biệt hữu ích với các tác vụ yêu cầu định dạng phức tạp.
Role Content
User Nhiệm vụ của bạn là viết một bài thơ. Dưới đây là một số ví dụ về định dạng lý tưởng cho bài thơ:

`` Title: "Autumn Leaves" Verse 1: Crisp autumn leaves dance In the gentle, chilly breeze A colorful sight

Verse 2: Red, orange, and gold Painting the world with beauty Before winter comes ``

`` Title: "Moonlit Night" Verse 1: Moonlight casts shadows Across the tranquil garden A peaceful retreat

Verse 2: Stars twinkle above As crickets sing their nightsong Nature's lullaby ``

Bây giờ, hãy viết một bài thơ về hoàng hôn, theo đúng định dạng của các ví dụ trên.| |Assistant (prefill)|``| |Assistant (Claude's response)|Title: "Sunset Symphony" Verse 1: Fiery sun descends Painting the sky with wonder A masterpiece forms

Verse 2: Pinks, purples, and reds Blending in pure harmony Day bids night hello ``|

  1. Mẹo để kiểm soát đầu ra: Để kiểm soát đầu ra hiệu quả, cần cung cấp nhiều ví dụ đa dạng và hướng dẫn rõ ràng. Hãy đưa ra càng nhiều loại ví dụ khác nhau càng tốt, nhấn mạnh định dạng mong muốn và tìm ra phương pháp tối ưu thông qua thử nghiệm. Thông qua quá trình này, bạn có thể kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau để tạo ra kết quả tốt nhất, đồng thời liên tục cải thiện hiệu năng của Claude.

Yêu cầu Claude viết lại (Ask Claude for rewrites)

Hãy cho Claude biết những phần cần chỉnh sửa bằng bút đỏ (rubric) để Claude lặp lại đầu ra và cải thiện nó:

  1. Lý do yêu cầu viết lại: Khi phản hồi ban đầu của Claude chưa chính xác hoặc chưa đáp ứng kỳ vọng, bạn có thể yêu cầu viết lại để cải thiện đầu ra. Người dùng có thể làm rõ các chi tiết cụ thể về định dạng, phong cách hoặc nội dung để hướng Claude phản hồi chính xác hơn.

  2. Cách yêu cầu viết lại: Thông qua API, hãy đưa vào văn bản đã được tạo trước đó và thêm chỉ dẫn cụ thể cho việc viết lại. Ví dụ, bạn có thể yêu cầu viết lại một đoạn văn nhưng tập trung vào một chủ đề cụ thể.

Role Prompt
User Đây là một đoạn văn:
``
{{PARAGRAPH}}
``

Tôi muốn bạn viết lại nó theo các hướng dẫn sau: {{INSTRUCTIONS}}

Vui lòng đặt bản viết lại của bạn trong các thẻ .| |Assistant (prefill)||

Quảng cáo
  1. Viết chỉ dẫn viết lại hiệu quả: Chỉ dẫn cho việc viết lại cần rõ ràng và cụ thể. Cần bao gồm định dạng, giọng điệu, phong cách, thông tin bổ sung mong muốn, v.v. để Claude có thể hiểu chính xác điều được kỳ vọng.
Role Prompt
User Hãy cho tôi biết tất cả các cách để tôi có thể khỏe hơn.
Assistant (phản hồi của Claude) Dưới đây là một số cách bạn có thể trở nên khỏe hơn: [phản hồi dạng danh sách]
User Viết lại nội dung này thành một đoạn văn duy nhất, tập trung vào các chiến lược hiệu quả nhất.
Assistant (phản hồi của Claude) Nếu bạn đang muốn trở nên khỏe hơn, một số chiến lược hiệu quả nhất bao gồm: [phản hồi ngắn dạng một đoạn văn]
  1. Quy trình viết lại lặp lại: Đôi khi, chỉ viết lại một lần thì khó có được kết quả hoàn hảo. Trong những trường hợp như vậy, bạn có thể dần cải thiện kết quả thông qua nhiều lần viết lại và cung cấp phản hồi ở mỗi bước để Claude học được sở thích của bạn.

Mẹo về cửa sổ ngữ cảnh dài (Long context window tips)

Bạn có thể tối ưu prompt để tận dụng cửa sổ ngữ cảnh dài của Claude:

Dưới đây là phần giải thích chi tiết cho từng mục trong tài liệu "Mẹo về cửa sổ ngữ cảnh dài (Long Context Window Tips)":

  1. Xử lý tài liệu dài (Handling Long Documents): Khi xử lý tài liệu dài, bạn nên đặt thông tin quan trọng ở phần đầu tài liệu và đặt câu hỏi ở cuối tài liệu. Làm như vậy sẽ giúp Claude xử lý hiệu quả thông tin cần thiết trên toàn bộ tài liệu và đưa ra câu trả lời phù hợp.
Here are some documents for you to reference for your task:

(a unique identifying source for this item - could be a URL, file name, hash, etc)

(the text content of the document - could be a passage, web page, article, etc)

(a unique identifying source for this item - could be a URL, file name, hash, etc)

(the text  content of the document - could be a passage, web page, article, etc)

...

[Rest of prompt]
  1. Bố trí tài liệu-câu hỏi (Document-query Placement): Các câu hỏi liên quan đến tài liệu nên được đặt sau khi dữ liệu tài liệu đã được cung cấp. Cấu trúc này cho phép Claude tham chiếu toàn bộ tài liệu để đưa ra câu trả lời chính xác hơn.

  2. Mẹo viết hỏi đáp tài liệu (Tips for Document Q&A): Khi thực hiện tác vụ hỏi đáp dựa trên tài liệu, hãy đặt câu hỏi ở cuối tài liệu và yêu cầu tìm các trích dẫn liên quan để phản ánh vào câu trả lời. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của kết quả.

Role Content
User Tôi sẽ cung cấp cho bạn một tài liệu. Hãy đọc kỹ tài liệu đó, vì tôi sẽ hỏi bạn một câu hỏi về nó. Đây là tài liệu: {{TEXT}}

Trước tiên, hãy tìm các trích dẫn từ tài liệu có liên quan nhất để trả lời câu hỏi, sau đó in chúng theo thứ tự đánh số trong thẻ ``. Các trích dẫn nên tương đối ngắn. Nếu không có trích dẫn nào liên quan, hãy viết "No relevant quotes" thay thế.

Sau đó, hãy trả lời câu hỏi trong thẻ ``. Không đưa nguyên văn nội dung đã trích dẫn vào câu trả lời và cũng không tham chiếu trực tiếp đến nội dung trích dẫn. Khi trả lời, đừng nói kiểu "According to Quote [1]". Thay vào đó, chỉ tham chiếu đến các trích dẫn liên quan cho từng phần của câu trả lời bằng cách thêm số trong ngoặc vuông ở cuối những câu phù hợp.

Vì vậy, định dạng cho toàn bộ phản hồi của bạn phải giống như phần được hiển thị giữa các thẻ ``. Hãy đảm bảo tuân thủ chính xác định dạng và khoảng cách.

[Ví dụ về các cặp câu hỏi + câu trả lời, với câu trả lời được viết đúng theo cách đầu ra của Claude cần được cấu trúc]

Nếu câu hỏi không thể được trả lời từ tài liệu, hãy nói rõ điều đó.

Đây là câu hỏi đầu tiên: {{QUESTION}}|

  1. Tạo câu hỏi trắc nghiệm (Multiple Choice Question Generation): Khi tạo câu hỏi trắc nghiệm dựa trên tài liệu, hãy cung cấp các câu hỏi mẫu và đáp án dựa trên nội dung tài liệu. Điều này giúp Claude duy trì định dạng và nội dung nhất quán khi tạo câu hỏi.
Vai trò Nội dung
Người dùng Nhiệm vụ của bạn là tạo các câu hỏi trắc nghiệm dựa trên nội dung từ tài liệu sau:
``
{{DOCUMENT}}
``

Dưới đây là một số ví dụ về câu hỏi trắc nghiệm và đáp án dựa trên các phần khác của văn bản: `` Q1: [Câu hỏi ví dụ 1, được tạo từ thông tin trong tài liệu] A. [Phương án trả lời A] B. [Phương án trả lời B] C. [Phương án trả lời C] D. [Phương án trả lời D] Đáp án: [Chữ cái đáp án đúng]

Q2: [Câu hỏi ví dụ 2, được tạo từ thông tin trong tài liệu] A. [Phương án trả lời A] B. [Phương án trả lời B] C. [Phương án trả lời C] D. [Phương án trả lời D] Đáp án: [Chữ cái đáp án đúng] ``

Hướng dẫn:

  1. Tạo 5 câu hỏi trắc nghiệm dựa trên văn bản đã cung cấp.
  2. Mỗi câu hỏi phải có 4 phương án trả lời (A, B, C, D).
  3. Chỉ rõ đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.
  4. Đảm bảo các câu hỏi có liên quan đến văn bản và tất cả các phương án trả lời đều hợp lý.|

Đọc thêm

https://docs.anthropic.com/claude/docs/prompt-engineering


Bài viết này được biên soạn dựa trên nội dung đã được tổng hợp bằng mô hình GPT, vì vậy có thể có những phần được tóm lược khác với nội dung hoặc ý định của bản gốc. Nếu bạn quan tâm đến chủ đề này, hãy tham khảo thêm cả nguyên văn! Nếu trong lúc đọc bạn phát hiện nội dung gượng gạo hoặc sai sót, mong bạn để lại bình luận để cho chúng tôi biết. 🤗

⚠️Quảng cáo⚠️: Bài viết này do 🔥Cộng đồng người dùng PyTorch Hàn Quốc🇰🇷 tổng hợp, bạn thấy hữu ích chứ? Đăng ký thành viên để nhận các bài viết nổi bật qua email💌 nhé! (Mặc định là Weekly, nhưng cũng có thể chuyển sang Daily.)

Chưa có bình luận nào.

Chưa có bình luận nào.