1 điểm bởi GN⁺ 2023-09-04 | 1 bình luận | Chia sẻ qua WhatsApp
  • Tranh luận quanh đổi mới luyện sắt của Henry Cort cho thấy khi nghiên cứu lịch sử và đưa tin truyền thông bị cuốn vào tự sự kịch tính, việc kiểm chứng bằng chứng có thể suy yếu
  • Bài báo của Jenny Bulstrode cho rằng những đổi mới cốt lõi của Cort process trong thập niên 1780 trước đó đã được 76 lao động bị nô dịch ở Jamaica phát triển, và Cort đã chiếm đoạt chúng
  • Oliver Jelf và Anton Howes phản bác rằng các mắt xích và căn cứ cốt lõi không đứng vững; không có bằng chứng cho thấy xưởng đúc của Reeder có đổi mới đặc biệt, hay Cort biết về điều đó
  • Bài báo này nhanh chóng lan ra Guardian, New Scientist, NPR và cả Wikipedia; Leslie chỉ ra khả năng các phản biện đồng cấp đã bị cuốn hút bởi cấu trúc câu chuyện mạnh, khiến sự nghi ngờ không được vận dụng đầy đủ
  • Các học giả, nhà khoa học, nhà báo và độc giả càng nên xem xét một cách hoài nghi hơn những sách lịch sử, nghiên cứu và tin tức càng khớp với đại tự sự mà mình tin tưởng

Henry Cort và Cort process

  • Henry Cort không nổi tiếng bằng James Watt hay Joseph Priestley, nhưng được giới thiệu là một nhà đổi mới có vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới hiện đại thời Cách mạng Công nghiệp
  • Cort đã phát minh một phương thức sản xuất giúp biến sắt phế liệu thành sắt chất lượng cao dễ hơn và rẻ hơn; loại sắt này có thể được dùng cho đường sắt, tàu chiến, cầu, ban công, v.v.
  • Đổi mới của ông là sự kết hợp hai yếu tố
    • Cải tiến puddling process của Peter Onions
    • Sử dụng grooved rollers để biến kim loại nóng thành các thanh được hàn nhẵn
  • Cort process, được đưa vào áp dụng trong thập niên 1780, đã góp phần làm sản lượng sắt của Anh tăng gấp 4 lần trong 20 năm sau đó, biến Anh thành một trong những nước sản xuất sắt lớn của thế giới
  • 50 năm sau khi Cort qua đời, Times gọi ông là “the father of the iron trade”, và ngày nay ông được xem là một trong khoảng 20 nhà đổi mới quan trọng của thời đại đó

Luận điểm trong bài báo của Jenny Bulstrode

  • Jenny Bulstrode, giảng viên khoa học và công nghệ tại UCL, lập luận trong bài báo rằng “huyền thoại Henry Cort” dựa trên sự giả dối
  • Luận điểm cốt lõi là Cort đã đánh cắp một đổi mới được phát triển độc lập tại một xưởng luyện sắt ở Jamaica
    • Đổi mới này được trình bày như phát minh tập thể của 76 công nhân nhà máy bị nô dịch
    • Bulstrode gọi họ là “Black metallurgists”
  • Trung tâm của bài báo là xưởng luyện sắt ở Jamaica do nhà công nghiệp Anh John Reeder vận hành
    • Lực lượng lao động của Reeder gồm những người bị bắt làm nô lệ từ West Africa và những người lao động được các chuyên gia Anh đào tạo
    • Bulstrode cho rằng họ đã phát triển một phương thức mới dựa trên truyền thống luyện sắt châu Phi và kinh nghiệm sản xuất đường
    • Việc sản xuất đường sử dụng một dạng grooved roller được dùng làm mắt xích liên hệ
  • Mức sinh lời cao của nhà máy Reeder cũng được diễn giải là kết quả của đổi mới này

Con đường thông tin được chuyển tới Cort và tranh luận về việc phá hủy nhà máy

  • Bulstrode cho rằng dù Henry Cort chưa từng đến Jamaica, một người mang họ Cort từ Jamaica đến Portsmouth có thể đã truyền đạt thông tin
    • Nhân vật này được mô tả là “cousin” của Henry Cort, nhưng cũng có lưu ý rằng từ này có thể chỉ một người họ hàng xa
    • Bulstrode lập luận rằng người này đã nghe về xưởng luyện sắt Reeder và quy trình đổi mới ở Jamaica, rồi gặp Henry Cort tại Portsmouth và chuyển thông tin cho ông
  • Năm 1782, nhà máy của Reeder bị phá hủy theo lệnh của chính phủ Anh
    • Cách diễn giải trước đây cho rằng đây là biện pháp nhằm ngăn nhà máy rơi vào tay lực lượng Pháp hoặc Tây Ban Nha
    • Bulstrode cho rằng Anh muốn ngăn người Jamaica da đen kiểm soát nhà máy và có được sức mạnh để lật đổ nhà cầm quyền thuộc địa
    • Trong một cuộc phỏng vấn podcast, Bulstrode thậm chí nêu khả năng Henry Cort đã thúc đẩy việc phá hủy nhà máy thông qua các quan hệ trong chính phủ Anh
  • Bài báo hàm ý rằng các bộ phận của nhà máy bị phá hủy đã được gửi tới Portsmouth, và Cort đã reverse-engineer chúng rồi đăng ký bằng sáng chế dưới tên mình

Sự lan truyền của bài báo và phản bác

  • Bài báo của Bulstrode được các đồng nghiệp học thuật chào đón như một đột phá quan trọng, và được giới thiệu trên các hãng tin lớn như Guardian, New Scientist, NPR
  • Khi tìm kiếm “Henry Cort” trên Google, các bài đưa tin liên quan xuất hiện, và Wikipedia cũng phản ánh nội dung này trong tiểu sử của Cort
  • Anton Howes chỉ ra rằng các luận điểm cốt lõi trong bài báo của Bulstrode gần như không có bằng chứng
  • Bài báo mới của Oliver Jelf xem xét chi tiết bài báo của Bulstrode và phản bác mạnh mẽ
    • Jelf xem xét từng luận điểm cốt lõi của Bulstrode và cho rằng chúng không chỉ đáng ngờ mà còn có thể chứng minh là sai
    • Ông nói rằng ở nhiều đoạn, chỉ cần các tư liệu do chính Bulstrode trích dẫn cũng đủ cho thấy kết luận không được hậu thuẫn
  • Phản bác của Jelf và Howes tập trung vào việc xưởng luyện sắt của Reeder đã sử dụng quy trình sản xuất bình thường, và không có lao động hay bất kỳ ai khác đưa vào một đổi mới đặc biệt nào
    • Mức sinh lời của Reeder có thể được giải thích bằng việc đây là xưởng đúc duy nhất ở Jamaica và cung cấp hàng cho Royal Navy
    • Người họ hàng của Cort đã đến Lancaster, không phải Portsmouth
    • Henry Cort không biết đến nhà máy của John Reeder
    • Nhà máy bị phá hủy vì mối đe dọa ngoại xâm, và không có thống đốc quân sự hay nhân vật nào khác từng nêu lý do khác
    • Cũng không có căn cứ nào cho thấy các bộ phận của xưởng đúc đã bị phá hủy hoàn toàn được gửi tới Portsmouth hay nơi khác

Cấu trúc câu chuyện làm suy yếu kiểm chứng như thế nào

  • Leslie không khẳng định Bulstrode cố ý lừa dối
  • Thay vào đó, ông cho rằng có thể bà muốn biến một vài mảnh gợi ý mơ hồ thành một câu chuyện phù hợp với tiền đề mà bà đã tin sẵn
    • Tiền đề đó là tự sự rằng nước Anh không chỉ đánh cắp lao động và vật chất từ những người bị họ nô dịch, mà còn đánh cắp cả ý tưởng
  • Leslie đánh giá bài báo có cảm giác giống bản nháp của một tiểu thuyết lịch sử
    • Bắt đầu ở Lisbon thế kỷ 15 rồi chuyển sang Jamaica, West Africa và Portsmouth thế kỷ 18
    • Ông cho rằng nó xâu chuỗi các liên hệ mơ hồ và yếu ớt
    • Ông phê phán những cách diễn đạt mang tính phi thời đại như “sugar and iron shared much overlapping conceptual space”
  • Dù có 2 phản biện đồng cấp ẩn danh, việc các chuyên gia không kiểm tra lại đầy đủ những tuyên bố gây kinh ngạc vẫn là một vấn đề
  • Howes cho rằng, giống như lĩnh vực tâm lý học đã trải qua gần đây, sử học cũng cần đối mặt với replication crisis của riêng mình
    • Sai sót có thể tồn tại và lan rộng trong văn liệu nghiên cứu suốt nhiều thập kỷ
    • Một đề xuất là mở rộng khả năng truy cập tư liệu lưu trữ để phản biện đồng cấp dễ kiểm tra các tuyên bố hơn
  • Leslie cho rằng chỉ khả năng truy cập tư liệu là chưa đủ; nếu phản biện đồng cấp thiếu động lực xem xét một cách hoài nghi, vấn đề có thể tiếp diễn

Vì sao cần nghi ngờ tự sự trong sử học và báo chí

  • Các nhà sử học ngày càng có động lực mạnh hơn để kể những câu chuyện kịch tính có thể thu hút sự chú ý và tạo ra “impact”
  • Những người tường thuật thực tại, như học giả, nhà khoa học và nhà báo, dù sử dụng tự sự cũng phải nghi ngờ chính tự sự đó
  • Độc giả không cần coi thông tin là sai chỉ vì nó ở dạng câu chuyện, nhưng nên cảnh giác rằng câu chuyện có thể khiến điều gì đó có vẻ đúng hơn thực tế
  • Câu chuyện hoạt động như một bộ lọc, lọc ra một phần của thực tại
    • Loại bỏ thông tin không khớp và các yếu tố phức tạp
    • Tập trung sự chú ý vào điều mà người kể chuyện muốn ta thấy
    • Có xu hướng dựa vào chuỗi nhân quả và động cơ cá nhân hơn là tính ngẫu nhiên hay các lực cấu trúc
  • Leslie gọi thuyết âm mưu là câu chuyện chứ không phải lý thuyết, và mô tả bài báo của Bulstrode cũng có hương vị giống thuyết âm mưu
  • Metahistory của Hayden White cho rằng các nhà sử học sử dụng, một cách có ý thức hoặc vô thức, các hình thức văn học như bi kịch hay hài kịch
    • Nếu nhà sử học không nhận ra điều này, không phải con người viết câu chuyện mà là câu chuyện viết nên con người
    • Các tự sự mang màu sắc đạo đức đặc biệt có sức mạnh lớn

Vì sao Cort là nhân vật ‘không được phòng vệ về mặt tự sự’

  • Cort ít được biết đến hơn Watt hay Priestley, và cuộc đời hay công việc của ông chưa được đúc thành một câu chuyện mạnh
  • Leslie nhìn Cort không phải như một nhân vật hào nhoáng, mà là một trong những tinkerer chăm chỉ, bền bỉ và tò mò đã tạo nên Cách mạng Công nghiệp
  • Đổi mới của Cort nhiều khả năng đến từ các thí nghiệm chậm chạp, kéo dài và ám khói hơn là một khoảnh khắc eureka kịch tính
  • Trong TED Talk, Tyler Cowen cảnh báo về “story bias”, nói rằng khi con người tin vào câu chuyện thì giống như bị trừ 10 điểm khỏi trí tuệ phân tích
  • Câu chuyện có thể đem lại niềm vui và ý nghĩa, đồng thời làm sâu sắc thêm hiểu biết về thế giới, nhưng cái giá của nó cần được nhận thức rõ

1 bình luận

 
GN⁺ 2023-09-04
Các bình luận trên Hacker News
  • Bài TED của Tyler Cowen về chủ đề liên quan, “Be suspicious of simple stories”, rất hay: https://www.ted.com/talks/tyler_cowen_be_suspicious_of_simpl...
    Bản thân câu chuyện hay đến mức 10 năm sau vẫn còn nhớ. Trong bài nói, Cowen nói rằng người ta thậm chí có thể nhớ bài nói này như những tự sự kiểu “khám phá”, “tái sinh”, “bi kịch sâu sắc”; rốt cuộc có một nghịch lý là ngay cả lời khuyên “đừng suy nghĩ bằng tự sự” cũng lại được truyền đạt bằng một tự sự

    • Mọi người thích nghịch lý, nên nghịch lý nằm trong câu chuyện của Tyler trở thành một thiết bị rất tốt để ghim thông điệp vào trí nhớ. Vì vậy có vẻ như ông ấy dành nhiều lời cho điểm này
  • Năm 1780 là quá muộn để nói đó là thời điểm phát minh ra máy xẻ thanh kim loại. Máy xẻ thanh kim loại đầu tiên ở châu Mỹ được xây vào khoảng năm 1640, và hiện vẫn còn là di tích lịch sử kiêm bảo tàng [1]
    Một số trục cán xẻ nguyên bản dùng để làm thanh sắt cũng đang được trưng bày [2]. Đây cũng không phải là máy xẻ thanh kim loại đầu tiên; ở Anh đã có các ví dụ sớm hơn
    [1] https://www.nps.gov/sair/index.htm
    [2] https://www.nps.gov/sair/planyourvisit/placestogo.htm

    • Ý của tuyên bố đó là quy trình Cort được phát minh vào thời điểm ấy
      https://en.wikipedia.org/wiki/Henry_Cort#Rolling_mill_and_pu...
      Theo Wikipedia, Cort sinh vào khoảng năm 1740, nên dù các bằng sáng chế thập niên 1780 có hơi muộn thì đó vẫn là một cận dưới hợp lý ;)
    • Máy xẻ thanh kim loại có vẻ khác với xưởng đúc luyện sắt đang được nói đến ở đây
  • Để bài viết này thuyết phục hơn, thay vì tập trung vào một tác phẩm đơn lẻ mà tác giả đặc biệt không hài lòng, lẽ ra tác giả nên lấy mẫu các tự sự từ nhiều nguồn để củng cố luận điểm. Tự sự hư cấu thì ở đâu cũng đầy, chỉ cần nhìn vào sách giáo khoa lịch sử trung học được các bang ở Mỹ phê duyệt là đủ
    Phạm vi tài liệu được trích dẫn quá hẹp, nên bài viết này trông như đang áp dụng chủ nghĩa hoài nghi một cách không đồng đều và đóng vai trò người gác cổng của hiện trạng

    • Đáng tiếc là giữa sách giáo khoa trung học được bang phê duyệttạp chí học thuật bình duyệt có khác biệt lớn về độ chính xác
      Sách giáo khoa trung học được bang phê duyệt chịu ảnh hưởng của rất nhiều nghị trình kinh doanh và chính trị, và trên thực tế, theo đúng định nghĩa của nó, rất dễ bị tổn hại về tính trung thực và độ chính xác
      Tạp chí học thuật bình duyệt, dù có thúc đẩy nghị trình hay tự sự nào, vẫn phải có một chuỗi dẫn tới nguồn và sự kiện thực tế
      Vấn đề ở đây là Bulstrode đã đưa ra những tuyên bố không có bằng chứng, thậm chí mâu thuẫn với chính các nguồn thực tế mà cô trích dẫn. Về mặt kỹ thuật cũng có vấn đề: trục ép mía và trục cán của nhà máy luyện sắt có mục đích rất khác nhau nên hướng cũng khác
      Bình luận ở đây rất hay: https://www.ageofinvention.xyz/p/age-of-invention-cort-case

      Historians, myself included, often make leaps of intuition from limited evidence. But speculation ought to be explicitly signalled as such, rather than presented as certainty. Especially when that certainty creates a narrative so compelling that it makes major newspaper headlines. Bulstrode’s narrative requires multiple smoking guns to work, none of which are in the evidence she presents.

    • Mỗi khi nhắc đến sách giáo khoa, tôi luôn muốn giới thiệu chương liên quan trong “Surely You're Joking, Mr Feynman”. Feynman cũng rất được yêu thích ở đây, và hoàn toàn xứng đáng
      Từ trên xuống dưới, tham nhũng trắng trợn có vẻ là chuyện phổ biến
      Feynman cũng ghét tâm lý học và nêu nó như một ví dụ về “khoa học sùng bái hàng hóa (cargo-cult science)”. Lần cuối tôi nghe thì mọi sách giáo khoa tâm lý học năm nhất đều đưa Stanford prison experiment làm ví dụ, nhưng không nhắc rằng nó hoàn toàn là thứ nhảm nhí; đến năm 2023 vẫn vậy sao? Sách giáo khoa thật kỳ lạ
    • Bạn nói “chỉ cần nhìn vào sách giáo khoa lịch sử trung học được các bang ở Mỹ phê duyệt là đủ”, vậy thử tự áp dụng tiêu chí xem sao? Cụ thể là sách giáo khoa nào phi lịch sử, và phi lịch sử như thế nào?
    • Cũng có thể nói tương tự rằng chỉ cần nhìn vào các bình luận HN là đủ để thấy những người dùng trực tuyến đăng bình luận miệt thị và suy đoán mà không có một mẩu bằng chứng nào. Kiểu suy luận này sẽ dẫn tới đâu?
    • Các sử gia áp đảo là cánh tả, nên không ngạc nhiên khi phần lớn ví dụ đến từ phía đó. Nếu muốn các tự sự kịch tính từ phía cánh hữu, có thể xem Niall Ferguson
  • Câu “các sử gia ngày càng có động lực mạnh hơn để kể những câu chuyện kịch tính nhằm thu hút sự chú ý và tạo ra ‘ảnh hưởng’” được khẳng định không có bằng chứng trong một bài ý kiến vốn kêu gọi sử dụng bằng chứng. Không thuyết phục lắm
    Động lực để tạo ra các tự sự kịch tính đã tồn tại với giới sử gia từ thời Homer

    • Bài này nói về quá trình một bài báo giật gân, được đồng nghiệp khen ngợi và trở nên nổi tiếng trên truyền thông, gần như bị bác bỏ hoàn toàn bởi một bài khác; động cơ phía sau nó có vẻ cũng không khác mấy so với những gì ta thấy trong thế giới giật gân xung quanh. Ý là làn sóng như vậy giờ đang tràn cả vào các bài báo bình duyệt
      Để chứng minh động lực giật gân “đang gia tăng” thì chính xác cần loại bằng chứng nào? Ý là thiếu một thước đo khách quan để đo mức độ kịch tính của lối kể? Chỉ xem bài này như một suy đoán có cơ sở về chuyện đã xảy ra ở đây là chưa đủ sao? Có phải không được đưa ra lý thuyết nào trước khi mọi bằng chứng thực nghiệm được bọc thép kín kẽ?
    • Không biết có thể chứng minh điều này thế nào, nhưng thực tế kinh tế của ngành nhân văn và các lĩnh vực nghiên cứu hẹp thì khá nổi tiếng
      Thám hiểm và nghiên cứu Bắc Cực cũng sẽ dễ xin tài trợ hơn nếu phát hiện ra những con chim cánh cụt sát thủ ăn thịt người, từng bị kẹt trong băng rồi tái xuất hiện vì biến đổi khí hậu. Xin kinh phí nghiên cứu là chính trị, và chính trị cần tiêu đề báo
      Nếu vì nền kinh tế chú ý mà tiêu đề ngày càng giật gân hơn, thì có thể kết luận rằng các tuyên bố khoa học cũng phải đi theo xu hướng đó
      Ví dụ về phát minh ra sắt cũng được trình bày như một suy đoán không có bằng chứng. Điều này không phải bằng chứng thực nghiệm chứng minh một hiệu ứng có hệ thống, nhưng dù vậy vẫn thú vị
    • Điểm then chốt là phần ngày càng mạnh hơn
  • Bài liên quan gần đây: Lịch sử có đang trải qua khủng hoảng tái lập không? - https://news.ycombinator.com/item?id=37306078 - tháng 8 năm 2023, 20 bình luận

    • Bài tiểu luận này trông gần như là bản viết lại của “Lịch sử có đang trải qua khủng hoảng tái lập không?”
  • Một điều bài này không đề cập là áp lực mà nhiều học giả chịu trong quá trình nghiên cứu, cùng siêu tự sự bao trùm toàn bộ sự nghiệp của họ
    Khi phải cạnh tranh về lượt xem, sự chú ý, kinh phí nghiên cứu, biên chế lâu dài, và cộng đồng làm việc thì nhỏ, kết nối chặt chẽ, áp lực phải nhảy vọt về logic hoặc tự sự để tạo ra một bức tranh gây cộng hưởng trong cộng đồng đó có thể trở nên rất lớn
    Tôi không định biện minh cho hành vi này, nhưng có thể hiểu được. Nó giống như lý do một nhà thiết kế UX tạo dark pattern dù biết sẽ làm hỏng trải nghiệm, lý do chúng ta bỏ phiếu theo đường lối đảng, hay lý do trào lưu được tiếp nhận và phim trở thành bom tấn khổng lồ
    Trong đa số trường hợp, ngay cả trong học thuật, mức độ lợi hại không cao nên cũng không quá quan trọng. Nhưng khi nghiên cứu học thuật đó ảnh hưởng đến chính sách, đặc biệt trong y học và chính trị, stakes sẽ lớn hơn nhiều. Người ta thường nói bình duyệt và quy tắc ứng xử nghề nghiệp phải giải quyết được phần lớn vấn đề, nhưng với các lĩnh vực nghiên cứu có stakes lớn như hiện nay thì có vẻ chưa đủ

    • Tôi đã viết một bài dài hơn về chủ đề tương tự và hoàn toàn đồng ý. Hệ thống khuyến khích làm nhanh và những tín đồ đầy xác tín
      Tôi cho rằng phần lớn vấn đề nằm ở việc cố vận hành học thuật như doanh nghiệp. Nhưng học thuật rất khác, và mục tiêu không nên là lợi nhuận trực tiếp. Chúng ta thường hỏi liệu các chỉ số có hợp lệ không, nhưng lại ít hỏi liệu có cách nào dễ dàng thao túng chính những chỉ số đó không
  • Hơn 20 năm trước tôi từng cân nhắc khá nghiêm túc việc làm tiến sĩ lịch sử. Tôi nghĩ sẽ dễ tạo vị thế như một người phản bác, vì có quá nhiều điều nhảm nhí có thể phản bác được đã được xuất bản theo tự sự thống trị
    Rồi tôi nhận ra nếu vấn đề lan rộng đến vậy, cuối cùng sẽ phải đối đầu với cả hệ sinh thái giáo dục

    • Cứ nghĩ xem chuyện gì sẽ xảy ra khi bạn phải thường xuyên xuất bản công trình mới mẻ. Và phải làm vậy với các chủ đề mà người ta đã viết suốt hàng chục, hàng trăm năm
      Hơn nữa, nếu không đi theo tự sự cụ thể của một quốc gia hay chế độ nào đó, đôi khi bạn còn không được tiếp cận một số tài liệu và kho lưu trữ nhất định
    • Có rất nhiều cơ hội để viết một cuốn sách, hoặc một cuốn hai cuốn hai
    • Thật ra điều được mô tả về cơ bản là việc mọi sử gia đều làm. Mọi sử gia đều là “người phản bác”. Bởi muốn làm nghiên cứu mới thì phải chất vấn các luận điểm có sẵn trong lĩnh vực mình quan tâm
      Chẳng hạn Bulstrode ở đây cũng cố “phản bác” câu chuyện hiện có về tiến bộ luyện sắt của Cort, chỉ là có vẻ đã làm sai
  • Việc một thuyết âm mưu lộ liễu vượt qua bình duyệt và còn lọt vào Wikipedia thì tệ một cách ấn tượng, nhưng bài này là bản tóm tắt một bài điểm lại phản bác đối với một bài báo tệ

    • Tôi nghĩ có phần hơi thú vị hơn một chút so với “tóm tắt bài điểm lại phản bác một bài báo tệ”
      Tiêu đề có tính câu view, nên tôi đã đổi thành một câu có phần tiêu biểu hơn trong bài
    • Tôi không nghĩ vượt qua bình duyệt là việc đặc biệt khó. Có vẻ các bài thuộc khoa học xã hội hay lịch sử, nếu khớp với tự sự hiện tại, sẽ được khen ngợi và được “bình duyệt” một cách thân thiện
      Cơ chế cho phép điều này xảy ra tương đối đơn giản, giống cách các quan chức USSR muốn mang tin tốt hơn là sự thật xấu
    • Wikipedia về bản chất là một hệ thống hỏng. Vì nó không dùng nguồn sơ cấp
      Vì vậy, nếu bạn khiến đủ cơ quan truyền thông đồng ý với một tuyên bố nào đó, thì dù nó hoàn toàn sai, bạn vẫn có thể đẩy nó vào Wikipedia như một tự sự
  • Có người nói Cowen cho rằng mỗi khi tin vào một câu chuyện thì giống như tự trừ 10 điểm IQ, nhưng quy tắc kinh nghiệm mà Cowen đề xuất không nói về các câu chuyện nói chung, mà là về những câu chuyện thiện và ác
    https://marginalrevolution.com/marginalrevolution/2011/12/th...
    Thật ra, thật khó hiểu khi một bài tiểu luận nói về sự thiếu chính xác lại có một trích dẫn sai rất dễ kiểm tra như vậy

  • “Ngày càng”? Tôi nghĩ ngay đến Herodotus

    • Herodotus, đúng kiểu một người tạo dựng thần thoại, đã phóng đại các Spartiates ở Thermopylae, tức 300 chiến binh dũng cảm, và nếu nhìn kỹ các con số thì ông lặng lẽ bỏ qua khoảng 900 người Laconians khác mà hẳn ông biết là có tồn tại, đồng thời hạ thấp vai trò của những người Hy Lạp khác
      Giới lãnh đạo Spartan được anh hùng hóa dù đã phạm những sai lầm ngu ngốc. Nói rõ ra, Thermopylae là một thảm họa quân sự và sự cố chấp của Spartan suýt khiến trận Plataea thất bại, nhưng Herodotus lại mô tả điều đó như sự táo bạo trước kẻ thù
      https://acoup.blog/2019/09/20/collections-this-isnt-sparta-p...
    • Thưa ngài, ngài đang cản trở việc kể câu chuyện sa đọa hiện đại đấy